Thì Quá khứ đơn

Was/Were

A1 – A2 · Sơ cấp IELTS 4.0 34 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ was/were là dạng quá khứ của am/is/are
  • Chia đúng was/were theo từng chủ ngữ
  • Viết câu khẳng định, phủ định, nghi vấn với was/were
  • So sánh và phân biệt rõ hiện tại (am/is/are) và quá khứ (was/were)

📖 LÝ THUYẾT

1. Was/Were là gì?

Was/Were là dạng QUÁ KHỨ của động từ TO BE (am/is/are).

So sánh:

Hiện tại (Present) Quá khứ (Past)
am was
is was
are were

Ví dụ:

  • Hiện tại: I am happy. → Tôi vui.
  • Quá khứ: I was happy. → Tôi đã vui.

💡 Cách nhớ: WAS/WERE = "đã là, đã ở" trong quá khứ

2. Cách chia Was/Were theo chủ ngữ

Quy tắc:

Chủ ngữ Động từ Ví dụ
I was I was at home.
He was He was tired.
She was She was happy.
It was It was cold.
You were You were late.
We were We were students.
They were They were busy.

📌 Quy tắc đơn giản:

I/He/She/It → WAS
You/We/They → WERE

⭐ Lưu ý đặc biệt:

  • YOU (bạn - số ít hoặc số nhiều) → luôn dùng WERE
  • I (tôi) → dùng WAS

3. Câu khẳng định với Was/Were

🔸 Công thức:

S + was/were + ...

Ví dụ:

Câu Tiếng Việt
I was at school yesterday. Tôi đã ở trường hôm qua.
He was sick last week. Anh ấy đã bị ốm tuần trước.
She was beautiful. Cô ấy đã xinh đẹp.
It was hot yesterday. Hôm qua trời nóng.
You were late. Bạn đã đến muộn.
We were happy. Chúng tôi đã vui.
They were students. Họ đã là học sinh.

 

4. Câu phủ định với Was/Were

🔸 Công thức:

S + was not/were not + ...

Rút gọn:

  • was not → wasn't /ˈwɒznt/
  • were not → weren't /wɜːnt/

Ví dụ:

Câu đầy đủ Câu rút gọn Tiếng Việt
I was not at home. I wasn't at home. Tôi đã không ở nhà.
He was not tired. He wasn't tired. Anh ấy đã không mệt.
She was not happy. She wasn't happy. Cô ấy đã không vui.
It was not cold. It wasn't cold. Trời đã không lạnh.
You were not late. You weren't late. Bạn đã không muộn.
We were not busy. We weren't busy. Chúng tôi đã không bận.
They were not students. They weren't students. Họ đã không phải là học sinh.

💡 Trong hội thoại: Thường dùng dạng rút gọn (wasn't, weren't) vì nghe tự nhiên hơn.

 

5. Câu hỏi với Was/Were

🔸 Công thức:

Was/Were + S + ...?

Cách tạo: Đảo was/were lên TRƯỚC chủ ngữ

Ví dụ:

Câu khẳng định Câu hỏi Tiếng Việt
You were happy. Were you happy? Bạn đã vui không?
He was tired. Was he tired? Anh ấy đã mệt không?
They were students. Were they students? Họ đã là học sinh không?

 

🔸 Cách trả lời:

Trả lời ngắn:

Câu hỏi Trả lời Yes Trả lời No
Was he tired? Yes, he was. No, he wasn't.
Were you happy? Yes, I was. No, I wasn't.
Were they late? Yes, they were. No, they weren't.

⚠️ Lưu ý: Trong câu trả lời ngắn:

  • KHÔNG rút gọn trong câu trả lời "Yes" (Yes, he was ✅ / Yes, he was not ❌)
  • Có thể rút gọn trong câu trả lời "No" (No, he wasn't ✅)

6. So sánh Hiện tại vs Quá khứ

HIỆN TẠI QUÁ KHỨ
Động từ am/is/are was/were
I I am happy. I was happy.
He/She/It He is tired. He was tired.
You/We/They They are students. They were students.
Phủ định I am not / isn't / aren't I wasn't / weren't
Câu hỏi Are you happy? Were you happy?

 

7. Cách dùng Was/Were

🔹 Dùng 1: Mô tả trạng thái trong quá khứ

Ví dụ:

  • I was tired yesterday. → Tôi đã mệt hôm qua.
  • She was happy last week. → Cô ấy đã vui tuần trước.
  • The weather was cold. → Thời tiết đã lạnh.

 

🔹 Dùng 2: Nói về vị trí trong quá khứ

Ví dụ:

  • I was at school. → Tôi đã ở trường.
  • He was in the library. → Anh ấy đã ở trong thư viện.
  • They were at home. → Họ đã ở nhà.

 

🔹 Dùng 3: Nói về nghề nghiệp/danh tính trong quá khứ

Ví dụ:

  • I was a student. → Tôi đã là học sinh.
  • She was a teacher. → Cô ấy đã là giáo viên.
  • They were doctors. → Họ đã là bác sĩ.

 

🔹 Dùng 4: Nói về tuổi trong quá khứ

Ví dụ:

  • I was 10 years old. → Tôi đã 10 tuổi.
  • She was young. → Cô ấy đã trẻ.

 

8. Dấu hiệu nhận biết

Các từ/cụm từ thời gian thường đi với was/were:

Từ/Cụm từ Nghĩa Ví dụ
yesterday hôm qua I was at home yesterday.
last + time ... trước She was sick last week.
ago ... trước They were students 5 years ago.
in + năm năm... He was in Paris in 2020.
when + S + V-ed khi... I was happy when I was a child.

 

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Tình huống 1: Nói về hôm qua

A: Where were you yesterday?
→ Hôm qua bạn ở đâu?

B: I was at home. I was sick.
→ Tôi ở nhà. Tôi bị ốm.

A: Oh no! Were you okay?
→ Ồ không! Bạn ổn chứ?

B: Yes, I was fine. I just was tired.
→ Vâng, tôi ổn. Tôi chỉ mệt thôi.

 

Tình huống 2: Nói về tuần trước

A: How was your weekend?
→ Cuối tuần của bạn thế nào?

B: It was great! We were at the beach.
→ Rất tuyệt! Chúng tôi đã ở bãi biển.

A: Was the weather good?
→ Thời tiết có tốt không?

B: Yes, it was sunny and warm.
→ Có, trời nắng và ấm.

 

Tình huống 3: Nói về quá khứ

A: Were you a student here?
→ Bạn đã là học sinh ở đây à?

B: Yes, I was. I was a student 5 years ago.
→ Đúng vậy. Tôi đã là học sinh 5 năm trước.

A: Was it difficult?
→ Nó có khó không?

B: No, it wasn't difficult. It was fun!
→ Không, nó không khó. Nó rất vui!

 

Tình huống 4: Hỏi về cảm xúc

A: Were you happy yesterday?
→ Hôm qua bạn có vui không?

B: No, I wasn't. I was sad.
→ Không. Tôi buồn.

A: Why were you sad?
→ Tại sao bạn buồn?

B: Because my friend was sick.
→ Bởi vì bạn tôi bị ốm.

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Dùng "was" với You/We/They

❌ SAI: You was late.
✅ ĐÚNG: You were late.

❌ SAI: They was students.
✅ ĐÚNG: They were students.

Giải thích: You/We/They luôn đi với were, không phải was.

 

Lỗi 2: Dùng "were" với I/He/She/It

❌ SAI: I were at home.
✅ ĐÚNG: I was at home.

❌ SAI: He were tired.
✅ ĐÚNG: He was tired.

Giải thích: I/He/She/It luôn đi với was, không phải were.

 

Lỗi 3: Quên đảo động từ trong câu hỏi

❌ SAI: You were happy?
✅ ĐÚNG: Were you happy?

Giải thích: Câu hỏi phải đảo was/were lên trước chủ ngữ.

 

Lỗi 4: Viết sai dạng phủ định

❌ SAI: He was't tired.
✅ ĐÚNG: He wasn't tired.

❌ SAI: They were'nt late.
✅ ĐÚNG: They weren't late.

Giải thích: Dấu phẩy (apostrophe) phải đứng đúng vị trí.

 

Lỗi 5: Rút gọn sai trong câu trả lời "Yes"

❌ SAI: Yes, he wasn't.
✅ ĐÚNG: Yes, he was. / No, he wasn't.

Giải thích: Không rút gọn trong câu trả lời "Yes".

 

Lỗi 6: Dùng am/is/are thay vì was/were với dấu hiệu quá khứ

❌ SAI: I am at home yesterday.
✅ ĐÚNG: I was at home yesterday.

Giải thích: "Yesterday" là dấu hiệu quá khứ, phải dùng was/were.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Was/Were là dạng quá khứ của am/is/are

✅ Cách chia:

  • I/He/She/It → WAS
  • You/We/They → WERE

✅ 3 loại câu:

Khẳng định:

  • I was happy.
  • They were students.

Phủ định:

  • I wasn't (was not) happy.
  • They weren't (were not) students.

Nghi vấn:

  • Was he tired? → Yes, he was. / No, he wasn't.
  • Were you late? → Yes, I was. / No, I wasn't.

✅ Dấu hiệu: yesterday, last..., ago, in + năm

✅ So sánh:

  • Hiện tại: I am / He is / They are
  • Quá khứ: I was / He was / They were

💡 Ghi nhớ nhanh:

  • YOU luôn dùng WERE (ngay cả khi số ít)
  • Câu hỏi: Đảo was/were lên trước
  • Phủ định: wasn't / weren't

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích