Thì Quá khứ đơn

Động từ bất quy tắc

A1 – A2 · Sơ cấp IELTS 4.0 44 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ động từ bất quy tắc là gì
  • Biết 40+ động từ bất quy tắc thông dụng nhất
  • Phân loại động từ theo nhóm để dễ học thuộc
  • Tránh được các lỗi phổ biến (goed, eated...)
  • Áp dụng động từ bất quy tắc vào câu

📖 LÝ THUYẾT

1. Động từ bất quy tắc là gì?

Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) là động từ có dạng quá khứ KHÔNG THEO QUY TẮC thêm -ed.

So sánh:

Loại Quy tắc Ví dụ
Động từ có quy tắc Thêm -ed work → worked, play → played
Động từ bất quy tắc Thay đổi hoàn toàn go → went, eat → ate

⚠️ Lưu ý: Động từ bất quy tắc PHẢI HỌC THUỘC, không có quy tắc chung!

💡 Tin tốt: Chỉ có khoảng 200 động từ bất quy tắc, trong đó chỉ 40-50 động từ thông dụng nhất cần nhớ.

2. Cách phân loại động từ bất quy tắc

Để dễ học, chúng ta chia thành 5 NHÓM theo cách thay đổi:

 

📌 NHÓM 1: GIỐNG NHAU (A-A-A)

Dạng nguyên mẫu, quá khứ và quá khứ phân từ GIỐNG NHAU.

Công thức: V1 = V2 = V3

V1 (Hiện tại) V2 (Quá khứ) V3 (Quá khứ phân từ) Nghĩa Ví dụ
cut cut cut cắt I cut my hair yesterday.
put put put đặt She put the book on the table.
let let let để cho He let me go.
set set set đặt, sắp xếp We set the alarm.
hit hit hit đánh The ball hit the window.
hurt hurt hurt làm đau I hurt my leg.
cost cost cost có giá The shirt cost $20.

💡 Cách nhớ: Các động từ này KHÔNG THAY ĐỔI - dễ nhớ nhất!

 

📌 NHÓM 2: HAI DẠNG GIỐNG NHAU (A-B-B)

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ GIỐNG NHAU.

Công thức: V1 ≠ V2 = V3

🔹 Nhóm 2.1: Kết thúc bằng -ought/-aught

V1 V2 V3 Nghĩa Ví dụ
buy bought bought mua I bought a car yesterday.
bring brought brought mang đến She brought flowers.
think thought thought nghĩ I thought about you.
catch caught caught bắt He caught the ball.
teach taught taught dạy She taught English.

 

🔹 Nhóm 2.2: Kết thúc bằng -t/-d

V1 V2 V3 Nghĩa Ví dụ
make made made làm, tạo ra I made a cake.
have had had có She had a dog.
hear heard heard nghe I heard the news.
say said said nói He said goodbye.
tell told told kể She told me a story.
sell sold sold bán They sold the house.
find found found tìm thấy I found my keys.
meet met met gặp We met at the park.
feel felt felt cảm thấy I felt happy.
keep kept kept giữ She kept the secret.
sleep slept slept ngủ I slept well.
leave left left rời đi He left the room.
send sent sent gửi I sent an email.
spend spent spent dành, tiêu We spent $100.
build built built xây dựng They built a house.
lose lost lost mất, thua I lost my phone.

💡 Cách nhớ: Nhóm này RẤT PHỔ BIẾN, cần học kỹ!

 

📌 NHÓM 3: BA DẠNG KHÁC NHAU (A-B-C)

Cả 3 dạng đều KHÁC NHAU.

Công thức: V1 ≠ V2 ≠ V3

🔹 Nhóm động từ quan trọng nhất:

V1 V2 V3 Nghĩa Ví dụ
go went gone đi I went to school yesterday.
do did done làm She did her homework.
see saw seen nhìn thấy I saw a movie.
eat ate eaten ăn We ate pizza.
give gave given cho He gave me a gift.
take took taken lấy, mang I took the bus.
come came come đến She came home late.
write wrote written viết I wrote a letter.
know knew known biết He knew the answer.
speak spoke spoken nói She spoke English.
break broke broken vỡ, phá I broke the cup.
drive drove driven lái xe He drove to work.
ride rode ridden đi (xe đạp/ngựa) I rode a bike.
wear wore worn mặc She wore a dress.
begin began begun bắt đầu The class began.
drink drank drunk uống I drank water.
swim swam swum bơi We swam in the sea.
sing sang sung hát She sang a song.

💡 Cách nhớ: Đây là những động từ CỰC KỲ THÔNG DỤNG - cần ưu tiên học!

 

📌 NHÓM 4: HAI DẠNG ĐẦU GIỐNG NHAU (A-A-B)

Dạng nguyên mẫu và quá khứ GIỐNG NHAU.

Công thức: V1 = V2 ≠ V3

V1 V2 V3 Nghĩa Ví dụ
come came come đến She came home.
become became become trở thành He became a doctor.
run ran run chạy I ran 5km.

💡 Lưu ý: Nhóm này ít động từ, dễ nhớ!

 

📌 NHÓM 5: CÁC ĐỘNG TỪ ĐẶC BIỆT

Một số động từ có cách thay đổi đặc biệt:

V1 V2 V3 Nghĩa Ví dụ
be was/were been là, thì, ở I was at home.
get got got/gotten lấy, có được I got a new job.
read read read đọc I read a book. (cả 3 dạng viết giống nhau nhưng phát âm khác!)

⚠️ Chú ý đặc biệt:

  • read (V1): phát âm /riːd/
  • read (V2, V3): phát âm /red/

💡 CÁCH HỌC ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC HIỆU QUẢ

1. Học theo nhóm

✅ Học từng nhóm (A-A-A, A-B-B, A-B-C) thay vì học ngẫu nhiên ✅ Ưu tiên nhóm phổ biến nhất: go-went, eat-ate, see-saw...

 

2. Học theo tần suất sử dụng

Top 10 động từ bất quy tắc QUAN TRỌNG NHẤT:

STT V1 V2 Nghĩa Tần suất
1 go went đi ⭐⭐⭐⭐⭐
2 have had có ⭐⭐⭐⭐⭐
3 do did làm ⭐⭐⭐⭐⭐
4 see saw nhìn thấy ⭐⭐⭐⭐⭐
5 make made làm ⭐⭐⭐⭐⭐
6 come came đến ⭐⭐⭐⭐
7 take took lấy ⭐⭐⭐⭐
8 get got lấy, có được ⭐⭐⭐⭐
9 give gave cho ⭐⭐⭐⭐
10 think thought nghĩ ⭐⭐⭐⭐

💡 Khuyên: Học thuộc 10 động từ này trước tiên!

 

3. Luyện tập bằng câu

Đừng chỉ học từ đơn lẻ, hãy học cả câu:

  • I went to school yesterday. (go → went)
  • She ate pizza for lunch. (eat → ate)
  • We saw a movie last night. (see → saw)

 

4. Ôn tập đều đặn

✅ Ngày 1: Học 10 động từ mới ✅ Ngày 2: Ôn 10 động từ cũ + học 10 động từ mới ✅ Ngày 3: Ôn 20 động từ cũ + học 10 động từ mới

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Tình huống 1: Nói về hôm qua

A: What did you do yesterday?
→ Bạn đã làm gì hôm qua?

B: I went to the park. I met my friends. We ate ice cream.
→ Tôi đã đi công viên. Tôi gặp bạn bè. Chúng tôi ăn kem.

A: Did you have fun?
→ Bạn có vui không?

B: Yes! We had a great time!
→ Có! Chúng tôi đã có thời gian tuyệt vời!

 

Tình huống 2: Nói về cuối tuần

A: How was your weekend?
→ Cuối tuần của bạn thế nào?

B: Great! I saw a movie on Saturday. Then I went shopping.
→ Tuyệt! Tôi đã xem phim thứ Bảy. Sau đó tôi đi mua sắm.

A: What did you buy?
→ Bạn đã mua gì?

B: I bought a new shirt and some books.
→ Tôi đã mua một chiếc áo mới và vài quyển sách.

 

Tình huống 3: Kể về kỳ nghỉ

A: Tell me about your vacation.
→ Kể cho tôi nghe về kỳ nghỉ của bạn.

B: We flew to Thailand. We stayed at a beach resort.
→ Chúng tôi đã bay đến Thái Lan. Chúng tôi ở tại một khu nghỉ dưỡng bãi biển.

A: What did you do there?
→ Các bạn đã làm gì ở đó?

B: We swam in the sea. We ate delicious food. We took many photos!
→ Chúng tôi đã bơi ở biển. Chúng tôi ăn đồ ăn ngon. Chúng tôi chụp nhiều ảnh!

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Thêm -ed vào động từ bất quy tắc

❌ SAI: I goed to school.
✅ ĐÚNG: I went to school.

❌ SAI: She eated pizza.
✅ ĐÚNG: She ate pizza.

Giải thích: Động từ bất quy tắc KHÔNG thêm -ed!

 

Lỗi 2: Dùng dạng hiện tại

❌ SAI: I go to school yesterday.
✅ ĐÚNG: I went to school yesterday.

Giải thích: Có "yesterday" phải dùng thì quá khứ.

 

Lỗi 3: Nhầm lẫn động từ tương tự

❌ SAI: I thinked about you.
✅ ĐÚNG: I thought about you.

❌ SAI: She bringed flowers.
✅ ĐÚNG: She brought flowers.

Giải thích: Think → thought, bring → brought (không phải -ed).

 

Lỗi 4: Nhầm V2 và V3

❌ SAI: I have went there. (should be V3)
✅ ĐÚNG: I have gone there.

✅ HOẶC: I went there yesterday. (V2 đúng với thì quá khứ đơn)

Giải thích: Với thì quá khứ đơn dùng V2, với hiện tại hoàn thành dùng V3.

 

Lỗi 5: Phát âm sai "read"

❌ SAI: I read /riːd/ a book yesterday. (phát âm như hiện tại)
✅ ĐÚNG: I read /red/ a book yesterday. (phát âm như "red")

Giải thích: Dạng quá khứ của "read" phát âm /red/, không phải /riːd/.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Động từ bất quy tắc: KHÔNG thêm -ed, phải học thuộc

✅ 5 nhóm động từ:

  • A-A-A: cut-cut-cut (giống nhau)
  • A-B-B: buy-bought-bought (V2 = V3)
  • A-B-C: go-went-gone (khác nhau)
  • A-A-B: come-came-come
  • Đặc biệt: be-was/were-been, read-read-read

✅ Top 10 động từ quan trọng nhất: go-went, have-had, do-did, see-saw, make-made, come-came, take-took, get-got, give-gave, think-thought

✅ Cách học hiệu quả:

  • Học theo nhóm
  • Ưu tiên động từ thông dụng
  • Luyện tập bằng câu
  • Ôn tập đều đặn

💡 Ghi nhớ:

  • KHÔNG thêm -ed vào động từ bất quy tắc!
  • Học thuộc Top 10 động từ trước
  • "read" quá khứ phát âm /red/ như màu đỏ

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích