Thì Hiện tại hoàn thành

For/Since

B1 – B2 · Trung cấp IELTS 6.5 34 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ sự khác biệt giữa For và Since
  • Dùng đúng For + khoảng thời gian và Since + mốc thời gian
  • Hỏi về thời gian với How long...?
  • Tránh được các lỗi phổ biến khi dùng for/since

📖 LÝ THUYẾT

1. Tổng quan về For và Since

For và Since đều dùng để chỉ THỜI GIAN với thì hiện tại hoàn thành, nhưng cách dùng KHÁC NHAU:

FOR  → KHOẢNG THỜI GIAN (bao lâu)
SINCE → MỐC THỜI GIAN (từ khi nào)

Ví dụ:

  • I have lived here for 5 years. → Tôi đã sống ở đây 5 năm. (khoảng thời gian)
  • I have lived here since 2020. → Tôi đã sống ở đây từ năm 2020. (mốc thời gian)

💡 Cách nhớ:

  • FOR = BAO LÂU (how long)
  • SINCE = TỪ KHI NÀO (from when)

📖 FOR - KHOẢNG THỜI GIAN

1. Khái niệm

FOR dùng với KHOẢNG THỜI GIAN - độ dài của thời gian.

Công thức:

S + have/has + V3 + for + khoảng thời gian

Ví dụ:

  • I have lived here for 5 years. → Tôi đã sống ở đây 5 năm.
  • She has worked here for 3 months. → Cô ấy đã làm việc ở đây 3 tháng.
  • They have been married for 10 years. → Họ đã kết hôn 10 năm.

 

2. Các cụm từ với FOR

FOR + số + đơn vị thời gian:

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
for 5 years 5 năm I have lived here for 5 years.
for 3 months 3 tháng She has studied for 3 months.
for 2 weeks 2 tuần They have been here for 2 weeks.
for 10 days 10 ngày We have waited for 10 days.
for 6 hours 6 giờ He has worked for 6 hours.
for 30 minutes 30 phút I have waited for 30 minutes.

 

FOR + khoảng thời gian không cụ thể:

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
for a long time một thời gian dài I have known her for a long time.
for a while một lúc They have been here for a while.
for ages lâu lắm rồi I haven't seen him for ages.
for years nhiều năm We have been friends for years.

 

3. Đặc điểm của FOR

✅ Trả lời câu hỏi: "Bao lâu?" (How long?)

Ví dụ:

  • How long have you lived here? → For 5 years.

✅ Đếm được độ dài: FOR chỉ khoảng thời gian có thể đo được.

📖 SINCE - MỐC THỜI GIAN

1. Khái niệm

SINCE dùng với MỐC THỜI GIAN - điểm bắt đầu của thời gian.

Công thức:

S + have/has + V3 + since + mốc thời gian

Ví dụ:

  • I have lived here since 2020. → Tôi đã sống ở đây từ năm 2020.
  • She has worked here since January. → Cô ấy đã làm việc ở đây từ tháng Giêng.
  • They have been married since 2010. → Họ đã kết hôn từ năm 2010.

 

2. Các cụm từ với SINCE

SINCE + năm/tháng/ngày:

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
since 2020 từ năm 2020 I have lived here since 2020.
since January từ tháng Giêng She has worked since January.
since Monday từ thứ Hai They have been sick since Monday.
since May 15 từ ngày 15/5 We have waited since May 15.

 

SINCE + thời điểm trong quá khứ:

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
since last week từ tuần trước I haven't seen him since last week.
since yesterday từ hôm qua She has been here since yesterday.
since this morning từ sáng nay I have been working since this morning.
since 8 AM từ 8 giờ sáng He has been here since 8 AM.

 

SINCE + mệnh đề (câu):

SINCE có thể đi với mệnh đề (câu) ở thì quá khứ đơn:

Công thức:

S + have/has + V3 + since + S + V-ed

Ví dụ:

  • I have lived here since I was born. → Tôi đã sống ở đây từ khi tôi sinh ra.
  • She has worked here since she graduated. → Cô ấy đã làm việc ở đây từ khi tốt nghiệp.
  • They have been happy since they got married. → Họ đã hạnh phúc từ khi kết hôn.

 

3. Đặc điểm của SINCE

✅ Trả lời câu hỏi: "Từ khi nào?" (Since when?)

Ví dụ:

  • Since when have you lived here? → Since 2020.

✅ Chỉ điểm bắt đầu: SINCE chỉ mốc thời gian bắt đầu hành động.

📖 SO SÁNH FOR VÀ SINCE

1. Bảng so sánh

  FOR SINCE
Nghĩa BAO LÂU (độ dài) TỪ KHI NÀO (điểm bắt đầu)
Dùng với Khoảng thời gian Mốc thời gian
Câu hỏi How long? Since when?
Ví dụ for 5 years, for 3 months since 2020, since January
Có thể đếm Có (5 năm, 3 tháng...) Không (chỉ là điểm)

 

2. Ví dụ so sánh trực tiếp

Cùng một tình huống:

Câu với FOR Câu với SINCE
I have lived here for 5 years. I have lived here since 2020.
She has worked for 3 months. She has worked since January.
They have been married for 10 years. They have been married since 2015.
I have known him for a long time. I have known him since we were children.

💡 Hiện tại là 2025:

  • For 5 years = từ 2020 đến 2025 (khoảng thời gian)
  • Since 2020 = bắt đầu từ 2020 (mốc thời gian)

 

3. Cách chuyển đổi For ↔ Since

Ví dụ: Hiện tại là 2025

Câu với SINCE:

  • I have lived here since 2020.

Chuyển sang FOR:

  • I have lived here for 5 years. (2025 - 2020 = 5)

 

Câu với FOR:

  • She has worked for 3 months. (từ tháng 10 đến tháng 1)

Chuyển sang SINCE:

  • She has worked since October. (bắt đầu từ tháng 10)

📖 HỎI VỀ THỜI GIAN: HOW LONG?

1. Câu hỏi với How long

Công thức:

How long + have/has + S + V3?

Ví dụ:

  • How long have you lived here? → Bạn đã sống ở đây bao lâu rồi?
  • How long has she worked here? → Cô ấy đã làm việc ở đây bao lâu?
  • How long have they been married? → Họ đã kết hôn bao lâu?

 

2. Cách trả lời

Trả lời với FOR:

  • How long have you lived here?
    • I have lived here for 5 years.

Trả lời với SINCE:

  • How long have you lived here?
    • I have lived here since 2020.

Trả lời cả hai:

  • How long have you lived here?
    • I have lived here for 5 years, since 2020.

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Tình huống 1: Hỏi về nơi ở

A: How long have you lived in Hanoi?
→ Bạn đã sống ở Hà Nội bao lâu rồi?

B: I have lived here for 10 years.
→ Tôi đã sống ở đây 10 năm rồi.

A: Since when?
→ Từ khi nào?

B: Since 2015. I moved here after university.
→ Từ năm 2015. Tôi chuyển đến đây sau khi tốt nghiệp đại học.

 

Tình huống 2: Hỏi về công việc

A: How long has she worked at this company?
→ Cô ấy đã làm việc ở công ty này bao lâu rồi?

B: She has worked here for 3 years, since 2022.
→ Cô ấy đã làm việc ở đây 3 năm, từ năm 2022.

A: Does she like it?
→ Cô ấy có thích không?

B: Yes, she has been happy since she started.
→ Có, cô ấy đã hạnh phúc từ khi bắt đầu.

 

Tình huống 3: Hỏi về tình bạn

A: How long have you known Tom?
→ Bạn quen Tom bao lâu rồi?

B: I have known him for a long time, since we were children.
→ Tôi quen anh ấy rất lâu rồi, từ khi chúng tôi còn nhỏ.

A: So you have been friends for over 20 years?
→ Vậy các bạn đã là bạn hơn 20 năm rồi?

B: Yes, exactly!
→ Đúng vậy!

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Dùng For với mốc thời gian

❌ SAI: I have lived here for 2020.
✅ ĐÚNG: I have lived here since 2020.

Giải thích: Năm 2020 là mốc thời gian → dùng since, không phải for.

 

Lỗi 2: Dùng Since với khoảng thời gian

❌ SAI: I have lived here since 5 years.
✅ ĐÚNG: I have lived here for 5 years.

Giải thích: "5 years" là khoảng thời gian → dùng for, không phải since.

 

Lỗi 3: Nhầm For và Since với cùng một thời điểm

❌ SAI: I have lived here for January. (muốn nói từ tháng Giêng)
✅ ĐÚNG: I have lived here since January.

Giải thích: "January" là mốc thời gian → dùng since.

 

Lỗi 4: Quên dùng thì hiện tại hoàn thành với For/Since

❌ SAI: I live here for 5 years.
✅ ĐÚNG: I have lived here for 5 years.

Giải thích: Dùng for/since với khoảng thời gian → phải dùng thì hiện tại hoàn thành.

 

Lỗi 5: Dùng Since với thì quá khứ đơn

❌ SAI: I lived here since 2020.
✅ ĐÚNG: I have lived here since 2020.

Giải thích: Since chỉ dùng với thì hiện tại hoàn thành (hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn).

 

Lỗi 6: Nhầm "ago" với "for"

❌ SAI: I came here for 5 years. (muốn nói cách đây 5 năm)
✅ ĐÚNG: I came here 5 years ago.

Giải thích:

  • ago = cách đây (dùng với quá khứ đơn)
  • for = trong khoảng (dùng với hiện tại hoàn thành)

So sánh:

  • I came here 5 years ago. (quá khứ đơn)
  • I have lived here for 5 years. (hiện tại hoàn thành)

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Phân biệt For và Since:

  FOR SINCE
Nghĩa BAO LÂU TỪ KHI NÀO
Dùng với Khoảng thời gian Mốc thời gian
Ví dụ for 5 years, for 3 months since 2020, since January

✅ Công thức:

  • S + have/has + V3 + for + khoảng thời gian
  • S + have/has + V3 + since + mốc thời gian

✅ Ví dụ:

  • I have lived here for 5 years. (khoảng thời gian)
  • I have lived here since 2020. (mốc thời gian)

✅ Câu hỏi:

  • How long have you lived here? → For 5 years / Since 2020.
  • Since when have you lived here? → Since 2020.

✅ Lưu ý quan trọng:

  • For/Since dùng với thì hiện tại hoàn thành
  • Ago dùng với quá khứ đơn (5 years ago)
  • Since có thể đi với mệnh đề (since I was born)

💡 Ghi nhớ nhanh:

  • FOR = Đếm được (5 years, 3 months...)
  • SINCE = Điểm cụ thể (2020, January, Monday...)
  • Năm/Tháng/Thứ → SINCE
  • Số + đơn vị → FOR

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích