Thì Hiện tại tiếp diễn

Cách dùng Hiện tại tiếp diễn

A1 – A2 · Sơ cấp IELTS 4.0 52 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu và áp dụng 2 cách dùng chính của thì Hiện tại tiếp diễn
  • Nhận biết dấu hiệu thời gian (now, at the moment, right now...)
  • Phân biệt rõ ràng với thì Hiện tại đơn
  • Sử dụng đúng trong giao tiếp thực tế
  • Tránh được các lỗi sai phổ biến

📖 LÝ THUYẾT

Ôn lại công thức

Thì Hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + V-ing

💡 Dùng để nói về hành động đang diễn ra hoặc đang trong quá trình thực hiện.

 

🎯 2 CÁCH DÙNG CHÍNH CỦA HIỆN TẠI TIẾP DIỄN

CÁCH DÙNG 1: HÀNH ĐỘNG ĐANG XẢY RA NGAY BÂY GIỜ

📌 Khi nào dùng?

Dùng khi hành động đang diễn ra ĐÚNG LÚC NÓI, người nói có thể NHÌN THẤY hoặc CẢM NHẬN hành động đó.

🔑 Dấu hiệu nhận biết:

Dấu hiệu Nghĩa Ví dụ câu
now bây giờ I am studying now.
right now ngay bây giờ She is cooking right now.
at the moment vào lúc này They are playing at the moment.
at present hiện tại He is working at present.
currently hiện tại We are currently living in Hanoi.
Look! Nhìn kìa! Look! It is raining.
Listen! Nghe này! Listen! Someone is singing.

⭐ Đặc điểm quan trọng:

  • Hành động đang xảy ra ĐÚNG LÚC NÓI
  • Có thể nhìn thấy, nghe thấy, cảm nhận được
  • Thời gian ngắn (vài phút, vài giờ)

✍️ Ví dụ:

Tiếng Anh Tiếng Việt Giải thích
I am studying now. Tôi đang học bây giờ. Đang học lúc này
She is cooking dinner right now. Cô ấy đang nấu bữa tối ngay bây giờ. Đang nấu ăn lúc nói
They are playing soccer at the moment. Họ đang chơi bóng vào lúc này. Đang chơi bóng
Look! It is raining. Nhìn kìa! Trời đang mưa. Nhìn thấy mưa đang rơi
Listen! Someone is knocking on the door. Nghe này! Ai đó đang gõ cửa. Nghe thấy tiếng gõ cửa
Be quiet! The baby is sleeping. Yên lặng! Em bé đang ngủ. Em bé đang ngủ

🎭 Tình huống thực tế:

Tình huống 1: Gọi điện

👤 A: What are you doing?
(Bạn đang làm gì vậy?)

👤 B: I**'m watching** TV. What about you?
(Tôi đang xem TV. Còn bạn?)

👤 A: I**'m just lying** on the bed.
(Tôi chỉ đang nằm trên giường thôi.)

 

Tình huống 2: Ở nhà

👤 Mom: Where is your brother?
(Em trai bạn đâu rồi?)

👤 You: He**'s taking** a shower now.
(Em ấy đang tắm bây giờ.)

CÁCH DÙNG 2: HÀNH ĐỘNG TẠM THỜI, ĐANG TRONG QUÁ TRÌNH

📌 Khi nào dùng?

Dùng khi hành động KHÔNG xảy ra đúng lúc nói nhưng đang trong một GIAI ĐOẠN TẠM THỜI (vài ngày, vài tuần, vài tháng).

🔑 Dấu hiệu nhận biết:

Dấu hiệu Nghĩa Ví dụ câu
these days dạo này She is studying hard these days.
this week/month/year tuần/tháng/năm này I am working overtime this week.
currently hiện tại He is currently living in Da Nang.
temporarily tạm thời They are staying in a hotel temporarily.
for now tạm thời We are using this room for now.

⭐ Đặc điểm quan trọng:

  • Hành động KHÔNG xảy ra đúng lúc nói
  • Đang trong một GIAI ĐOẠN tạm thời
  • Có thể kéo dài vài ngày, vài tuần, vài tháng
  • Sẽ kết thúc trong tương lai

✍️ Ví dụ:

Tiếng Anh Tiếng Việt Giải thích
I am living in Hanoi this month. Tôi đang sống ở Hà Nội tháng này. Tạm thời ở Hà Nội (sẽ rời đi)
She is studying English these days. Cô ấy đang học tiếng Anh dạo này. Đang trong giai đoạn học
He is working on a big project this week. Anh ấy đang làm một dự án lớn tuần này. Đang làm dự án tạm thời
They are staying at a hotel for now. Họ đang ở khách sạn tạm thời. Chưa có nhà riêng
I**'m reading** a very interesting book. Tôi đang đọc một cuốn sách rất thú vị. Đang trong quá trình đọc
We**'re learning** to play the guitar. Chúng tôi đang học chơi guitar. Đang trong giai đoạn học

🎭 Tình huống thực tế:

Tình huống 1: Hỏi về tình hình hiện tại

👤 A: Where are you living now?
(Bạn đang sống ở đâu bây giờ?)

👤 B: I**'m living** with my parents this month. I**'m looking** for an apartment.
(Tôi đang ở với bố mẹ tháng này. Tôi đang tìm căn hộ.)

 

Tình huống 2: Nói về công việc

👤 A: Are you busy these days?
(Dạo này bạn có bận không?)

👤 B: Yes, I**'m working** on a big project. It**'s taking** a lot of time.
(Có, tôi đang làm một dự án lớn. Nó đang tốn rất nhiều thời gian.)

📊 BẢNG TỔNG HỢP 2 CÁCH DÙNG

 

 

Tiêu chí 1. Đang xảy ra ngay bây giờ 2. Tạm thời, đang trong quá trình
Khi nào? Hành động đúng lúc nói Hành động trong giai đoạn hiện tại
Thời gian Vài phút, vài giờ Vài ngày, vài tuần, vài tháng
Dấu hiệu now, right now, at the moment, Look!, Listen! these days, this week/month, currently, temporarily
Ví dụ I am eating now. I am living in Hanoi this month.

 

⚖️ PHÂN BIỆT VỚI HIỆN TẠI ĐƠN

Bảng so sánh chi tiết

  Hiện tại đơn Hiện tại tiếp diễn
Công thức S + V(s/es) S + am/is/are + V-ing
Ý nghĩa Thói quen, sự thật, lịch trình Hành động đang xảy ra, tạm thời
Thời gian Lâu dài, vĩnh viễn Ngắn hạn, tạm thời
Dấu hiệu every day, always, usually, often now, at the moment, these days

Ví dụ so sánh

So sánh 1: Thói quen vs Đang làm

Hiện tại đơn (Thói quen) Hiện tại tiếp diễn (Đang làm)
I work every day. I am working now.
(Tôi làm việc mỗi ngày.) (Tôi đang làm việc bây giờ.)
She reads books. She is reading a book.
(Cô ấy đọc sách - thói quen) (Cô ấy đang đọc sách - hiện tại)

So sánh 2: Lâu dài vs Tạm thời

Hiện tại đơn (Lâu dài) Hiện tại tiếp diễn (Tạm thời)
I live in Hanoi. I am living in Hanoi this month.
(Tôi sống ở Hà Nội - lâu dài) (Tôi đang sống ở Hà Nội tháng này - tạm thời)
He studies at ABC School. He is studying for the exam.
(Anh ấy học ở trường ABC - cố định) (Anh ấy đang học cho kỳ thi - tạm thời)

So sánh 3: Sự thật vs Đang diễn ra

Hiện tại đơn (Sự thật) Hiện tại tiếp diễn (Đang diễn ra)
It rains a lot in summer. It is raining now.
(Trời mưa nhiều vào mùa hè - sự thật) (Trời đang mưa bây giờ - đang xảy ra)

🔑 Câu hỏi phân biệt nhanh:

❓ Hành động có đang xảy ra ĐÚNG BÂY GIỜ không?

  • ✅ CÓ → Hiện tại tiếp diễn
  • ❌ KHÔNG (thói quen, sự thật) → Hiện tại đơn

❓ Hành động có TẠM THỜI không?

  • ✅ CÓ → Hiện tại tiếp diễn
  • ❌ KHÔNG (lâu dài) → Hiện tại đơn

🎨 VÍ DỤ MINH HỌA MỞ RỘNG

Mô tả bức tranh

Look at the picture! (Nhìn bức tranh!)

  • The sun is shining brightly. (Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ.)
  • Birds are flying in the sky. (Chim đang bay trên trời.)
  • A man is walking his dog. (Một người đàn ông đang dắt chó đi dạo.)
  • Children are playing in the park. (Trẻ em đang chơi trong công viên.)
  • A woman is sitting on a bench. (Một người phụ nữ đang ngồi trên ghế dài.)
  • Two people are talking to each other. (Hai người đang nói chuyện với nhau.)

Cuộc hội thoại hoàn chỉnh

👤 Tom: Hi Sarah! What are you doing?
(Chào Sarah! Bạn đang làm gì vậy?)

👤 Sarah: Hi Tom! I**'m studying** for my exam. It's next week.
(Chào Tom! Tôi đang học cho kỳ thi. Nó vào tuần sau.)

👤 Tom: Oh, I see. Where are you living these days?
(Ồ, tôi hiểu rồi. Dạo này bạn đang sống ở đâu?)

👤 Sarah: I**'m staying** with my aunt this month. My apartment is being renovated.
(Tôi đang ở với dì tôi tháng này. Căn hộ của tôi đang được sửa chữa.)

👤 Tom: I see. What is your brother doing now?
(Tôi hiểu rồi. Em trai bạn đang làm gì bây giờ?)

👤 Sarah: He**'s playing** video games in his room.
(Em ấy đang chơi game trong phòng.)

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Dùng Hiện tại tiếp diễn thay vì Hiện tại đơn với thói quen

❌ SAI: I am going to school every day.
✅ ĐÚNG: I go to school every day.
Giải thích: "Every day" là thói quen → dùng Hiện tại đơn, không dùng Hiện tại tiếp diễn.

 

Lỗi 2: Dùng Hiện tại đơn thay vì Hiện tại tiếp diễn với hành động đang xảy ra

❌ SAI: Look! It rains.
✅ ĐÚNG: Look! It is raining.
Giải thích: "Look!" cho biết hành động đang xảy ra ngay bây giờ → dùng Hiện tại tiếp diễn.

 

Lỗi 3: Nhầm lẫn giữa lâu dài và tạm thời

❌ SAI: I am living in Hanoi. (nếu sống cố định)
✅ ĐÚNG: I live in Hanoi.
Giải thích: Nếu sống lâu dài, cố định → dùng Hiện tại đơn.

✅ ĐÚNG: I am living in Hanoi this month. (nếu tạm thời)
Giải thích: Nếu tạm thời, ngắn hạn → dùng Hiện tại tiếp diễn.

 

Lỗi 4: Quên TO BE trong câu Hiện tại tiếp diễn

❌ SAI: She watching TV now.
✅ ĐÚNG: She is watching TV now.
Giải thích: Thì Hiện tại tiếp diễn BẮT BUỘC phải có am/is/are.

 

Lỗi 5: Dùng Hiện tại tiếp diễn với động từ trạng thái

❌ SAI: I am knowing the answer.
✅ ĐÚNG: I know the answer.
Giải thích: Động từ "know" (biết) là động từ trạng thái, không dùng với thì tiếp diễn. (Sẽ học kỹ ở bài sau)

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ 2 cách dùng chính của Hiện tại tiếp diễn:

  1. Hành động đang xảy ra ngay bây giờ: I am eating now.
  2. Hành động tạm thời, đang trong quá trình: I am living in Hanoi this month.

✅ Dấu hiệu nhận biết:

  • Đang xảy ra: now, right now, at the moment, Look!, Listen!
  • Tạm thời: these days, this week/month/year, currently, temporarily

✅ Phân biệt với Hiện tại đơn:

  • Hiện tại đơn: Thói quen, lâu dài, sự thật (I live in Hanoi.)
  • Hiện tại tiếp diễn: Đang xảy ra, tạm thời (I am living in Hanoi this month.)

✅ Công thức: S + am/is/are + V-ing

✅ Lưu ý: Không dùng Hiện tại tiếp diễn với động từ trạng thái (know, like, love...)

💡 Ghi nhớ:

  • NOW = Đang làm NGAY BÂY GIỜ
  • THIS WEEK/MONTH = TẠM THỜI, không lâu dài

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích