Câu hỏi Wh- và câu hỏi nâng cao

Câu hỏi Wh- với động từ thường

A1 – A2 · Sơ cấp IELTS 4.0 42 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Nắm vững cấu trúc câu hỏi Wh- với động từ thường
  • Biết và sử dụng 6 từ để hỏi chính (What, Where, When, Who, Why, How)
  • Đặt câu hỏi và trả lời đúng trong giao tiếp
  • Phân biệt khi nào dùng "do" và "does"
  • Tránh được các lỗi sai phổ biến

📖 LÝ THUYẾT

1. Cấu trúc câu hỏi Wh- với động từ thường

Công thức cơ bản:

Wh- + do/does + S + V (infinitive)?
Thành phần Vai trò Ví dụ
Wh- Từ để hỏi What, Where, When, Who, Why, How
do/does Trợ động từ do (I/you/we/they), does (he/she/it)
S Chủ ngữ you, he, she, they...
V Động từ nguyên mẫu go, live, eat, study...

⭐ Lưu ý quan trọng:

  • Động từ luôn ở dạng NGUYÊN MẪU (không thêm s/es)
  • Dùng does với he/she/it
  • Dùng do với I/you/we/they

2. Ôn lại câu hỏi Yes/No

Trước khi học câu hỏi Wh-, hãy nhớ lại câu hỏi Yes/No:

Câu hỏi Yes/No Trả lời
Do you like coffee? Yes, I do. / No, I don't.
Does she live in Hanoi? Yes, she does. / No, she doesn't.

💡 Câu hỏi Wh- = Wh- + Câu hỏi Yes/No

🎯 6 TỪ ĐỂ HỎI CHÍNH

📌 WHAT - Hỏi về SỰ VẬT, HÀNH ĐỘNG, THÔNG TIN

Ý nghĩa: Cái gì? Gì? Nghề gì?

Cấu trúc:

What + do/does + S + V?

Ví dụ và cách trả lời:

Câu hỏi Trả lời Dịch nghĩa
What do you do? I am a teacher. Bạn làm nghề gì? - Tôi là giáo viên.
What does she eat for breakfast? She eats bread. Cô ấy ăn gì vào bữa sáng? - Cô ấy ăn bánh mì.
What do they study? They study English. Họ học gì? - Họ học tiếng Anh.
What does he like? He likes music. Anh ấy thích gì? - Anh ấy thích âm nhạc.
What do you want? I want some water. Bạn muốn gì? - Tôi muốn một ít nước.

💡 Mẹo: "What do you do?" = Hỏi nghề nghiệp (câu hỏi phổ biến nhất!)

📌 WHERE - Hỏi về ĐỊA ĐIỂM, NơI CHỐN

Ý nghĩa: Ở đâu? Đâu?

Cấu trúc:

Where + do/does + S + V?

Ví dụ và cách trả lời:

Câu hỏi Trả lời Dịch nghĩa
Where do you live? I live in Hanoi. Bạn sống ở đâu? - Tôi sống ở Hà Nội.
Where does she work? She works at a hospital. Cô ấy làm việc ở đâu? - Cô ấy làm ở bệnh viện.
Where do they study? They study at ABC School. Họ học ở đâu? - Họ học ở trường ABC.
Where does he go on weekends? He goes to the gym. Anh ấy đi đâu vào cuối tuần? - Anh ấy đi phòng gym.
Where do you buy food? I buy food at the market. Bạn mua thức ăn ở đâu? - Tôi mua ở chợ.

 

📌 WHEN - Hỏi về THỜI GIAN

Ý nghĩa: Khi nào? Lúc nào?

Cấu trúc:

When + do/does + S + V?

Ví dụ và cách trả lời:

Câu hỏi Trả lời Dịch nghĩa
When do you wake up? I wake up at 6 AM. Bạn thức dậy lúc nào? - Tôi thức dậy lúc 6 giờ.
When does she go to work? She goes to work at 8 AM. Cô ấy đi làm lúc nào? - Cô ấy đi làm lúc 8 giờ.
When do they have lunch? They have lunch at noon. Họ ăn trưa lúc nào? - Họ ăn trưa lúc 12 giờ.
When does he play soccer? He plays soccer on Sundays. Anh ấy chơi bóng khi nào? - Anh ấy chơi vào Chủ nhật.
When do you study English? I study English every day. Bạn học tiếng Anh khi nào? - Tôi học mỗi ngày.

 

📌 WHO - Hỏi về NGƯỜI

Ý nghĩa: Ai?

Cấu trúc:

Who + do/does + S + V + with?

💡 Chú ý: "Who" thường đi với "with" khi hỏi "với ai"

Ví dụ và cách trả lời:

Câu hỏi Trả lời Dịch nghĩa
Who do you live with? I live with my parents. Bạn sống với ai? - Tôi sống với bố mẹ.
Who does she work with? She works with Tom. Cô ấy làm việc với ai? - Cô ấy làm với Tom.
Who do you study with? I study with my friends. Bạn học với ai? - Tôi học với bạn bè.
Who does he play soccer with? He plays soccer with his brother. Anh ấy chơi bóng với ai? - Anh ấy chơi với em trai.
Who do they talk to? They talk to the teacher. Họ nói chuyện với ai? - Họ nói với giáo viên.

⚠️ Trường hợp đặc biệt: Khi "Who" là chủ ngữ (ai làm hành động):

  • Who likes coffee? (Ai thích cà phê?) - Không dùng do/does
  • Who lives here? (Ai sống ở đây?) - Không dùng do/does

 

📌 WHY - Hỏi về LÝ DO

Ý nghĩa: Tại sao? Vì sao?

Cấu trúc:

Why + do/does + S + V?

Trả lời với "Because" (Vì, Bởi vì)

Ví dụ và cách trả lời:

Câu hỏi Trả lời Dịch nghĩa
Why do you study English? Because I need it for work. Tại sao bạn học tiếng Anh? - Vì tôi cần cho công việc.
Why does she go to the gym? Because she wants to be healthy. Tại sao cô ấy đi phòng gym? - Vì cô ấy muốn khỏe mạnh.
Why do they wake up early? Because they have work. Tại sao họ dậy sớm? - Vì họ có việc.
Why does he like music? Because it makes him happy. Tại sao anh ấy thích nhạc? - Vì nó làm anh ấy vui.
Why do you eat vegetables? Because they are good for health. Tại sao bạn ăn rau? - Vì chúng tốt cho sức khỏe.

💡 Ghi nhớ: Why = Hỏi lý do → Trả lời bằng "Because"

 

📌 HOW - Hỏi về CÁCH THỨC, PHƯƠNG TIỆN

Ý nghĩa: Như thế nào? Bằng cách nào?

Cấu trúc:

How + do/does + S + V?

Ví dụ và cách trả lời:

Câu hỏi Trả lời Dịch nghĩa
How do you go to school? I go by bike. Bạn đi học bằng gì? - Tôi đi bằng xe đạp.
How does she learn English? She learns online. Cô ấy học tiếng Anh bằng cách nào? - Cô ấy học online.
How do they communicate? They communicate by email. Họ liên lạc bằng cách nào? - Họ liên lạc qua email.
How does he make money? He works as a teacher. Anh ấy kiếm tiền bằng cách nào? - Anh ấy làm giáo viên.
How do you cook rice? I cook rice in a rice cooker. Bạn nấu cơm bằng cách nào? - Tôi nấu bằng nồi cơm điện.

 

Từ hỏi Hỏi về Công thức Ví dụ Cách trả lời
What Sự vật, hành động What + do/does + S + V? What do you do? I am a teacher.
Where Địa điểm Where + do/does + S + V? Where do you live? I live in Hanoi.
When Thời gian When + do/does + S + V? When do you wake up? At 6 AM.
Who Người Who + do/does + S + V (with)? Who do you live with? With my parents.
Why Lý do Why + do/does + S + V? Why do you study English? Because...
How Cách thức How + do/does + S + V? How do you go to school? By bike.

 

🎭 HỘI THOẠI THỰC TẾ

Tình huống 1: Làm quen người mới

👤 A: Hi! What do you do?
(Chào! Bạn làm nghề gì?)

👤 B: I'm a software engineer. What about you?
(Tôi là kỹ sư phần mềm. Còn bạn?)

👤 A: I'm a teacher. Where do you work?
(Tôi là giáo viên. Bạn làm việc ở đâu?)

👤 B: I work at a tech company downtown.
(Tôi làm ở một công ty công nghệ ở trung tâm.)

👤 A: How do you go to work?
(Bạn đi làm bằng gì?)

👤 B: I go by motorbike. It's faster.
(Tôi đi bằng xe máy. Nó nhanh hơn.)

 

Tình huống 2: Hỏi về thói quen

👤 A: When do you usually wake up?
(Bạn thường thức dậy lúc nào?)

👤 B: I wake up at 6 AM. What about you?
(Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng. Còn bạn?)

👤 A: I wake up at 7 AM. Why do you wake up so early?
(Tôi thức dậy lúc 7 giờ. Tại sao bạn dậy sớm vậy?)

👤 B: Because I exercise in the morning.
(Vì tôi tập thể dục vào buổi sáng.)

 

Tình huống 3: Hỏi về sở thích

👤 A: What do you do in your free time?
(Bạn làm gì vào thời gian rảnh?)

👤 B: I play guitar. How about you?
(Tôi chơi guitar. Còn bạn?)

👤 A: I read books. Where do you practice guitar?
(Tôi đọc sách. Bạn tập guitar ở đâu?)

👤 B: I practice at home.
(Tôi tập ở nhà.)

⚖️ PHÂN BIỆT DO VÀ DOES

Quy tắc chọn do/does

Chủ ngữ Trợ động từ Ví dụ
I do What do I need?
You do Where do you live?
We do When do we start?
They do Why do they study?
He does What does he do?
She does Where does she work?
It does How does it work?

💡 Mẹo ghi nhớ: He/She/It = Does, còn lại = Do

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Quên trợ động từ do/does

❌ SAI: What you do?
✅ ĐÚNG: What do you do?
Giải thích: Câu hỏi Wh- với động từ thường BẮT BUỘC có do/does.

❌ SAI: Where she live?
✅ ĐÚNG: Where does she live?
Giải thích: "She" phải dùng "does".

 

Lỗi 2: Thêm s/es vào động từ

❌ SAI: What does he does?
✅ ĐÚNG: What does he do?
Giải thích: Sau do/does, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu (không thêm s/es).

❌ SAI: Where does she lives?
✅ ĐÚNG: Where does she live?
Giải thích: "Does" đã có "s" rồi, động từ không thêm "s" nữa.

 

Lỗi 3: Dùng sai do/does

❌ SAI: What does you do?
✅ ĐÚNG: What do you do?
Giải thích: "You" phải dùng "do", không dùng "does".

❌ SAI: Where do she work?
✅ ĐÚNG: Where does she work?
Giải thích: "She" phải dùng "does", không dùng "do".

 

Lỗi 4: Đặt sai thứ tự từ

❌ SAI: What you do do?
✅ ĐÚNG: What do you do?
Giải thích: Thứ tự: Wh- + do/does + S + V

❌ SAI: Where live you?
✅ ĐÚNG: Where do you live?
Giải thích: Không được bỏ "do".

 

Lỗi 5: Trả lời không đúng từ để hỏi

❌ SAI:

  • Q: Where do you live?
  • A: At 6 AM. (Trả lời thời gian thay vì địa điểm)

✅ ĐÚNG:

  • Q: Where do you live?
  • A: In Hanoi. (Trả lời địa điểm)

Giải thích: Phải trả lời đúng loại thông tin được hỏi.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Công thức câu hỏi Wh-: Wh- + do/does + S + V (nguyên mẫu)?

✅ 6 từ để hỏi chính:

  • What - Cái gì, nghề gì
  • Where - Ở đâu
  • When - Khi nào
  • Who - Ai
  • Why - Tại sao (trả lời bằng Because)
  • How - Như thế nào, bằng cách nào

✅ Chọn do/does:

  • He/She/It → does
  • I/You/We/They → do

✅ Động từ luôn ở dạng NGUYÊN MẪU sau do/does

✅ Thứ tự: Wh- + do/does + S + V?

✅ Lỗi phổ biến:

  • ❌ What you do? → ✅ What do you do?
  • ❌ Where does she lives? → ✅ Where does she live?

💡 Ghi nhớ:

  • What = GÌ?
  • Where = ĐÂU?
  • When = KHI NÀO?
  • Who = AI?
  • Why = TẠI SAO?
  • How = BẰNG CÁCH NÀO?

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích