Câu hỏi Wh- và câu hỏi nâng cao

Câu hỏi Wh- với TO BE

A1 – A2 · Sơ cấp IELTS 4.0 40 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Biết cách hỏi với What (Cái gì), Where (Ở đâu), Who (Ai), How (Thế nào)
  • Đảo TO BE đúng vị trí trong câu hỏi Wh-
  • Trả lời các câu hỏi Wh- với TO BE một cách tự nhiên
  • Áp dụng ngay vào giao tiếp hàng ngày

📖 LÝ THUYẾT

1. Cấu trúc câu hỏi Wh- với TO BE

Công thức:

Wh- + am/is/are + S + (bổ ngữ)?

Giải thích:

  • Wh- là từ để hỏi (What, Where, Who, How...)
  • am/is/are đứng TRƯỚC chủ ngữ (đảo ngược với câu khẳng định)
  • S là chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they, hoặc danh từ)
  • Bổ ngữ là thông tin thêm (nếu có)

So sánh:

Câu khẳng định Câu hỏi Wh-
You are happy. Why are you happy?
She is a teacher. What is she?
They are at home. Where are they?

⭐ Lưu ý: TO BE luôn đứng SAU từ hỏi Wh- và TRƯỚC chủ ngữ.

 

2. Các từ hỏi Wh- phổ biến

🔹 WHAT - Cái gì / Là gì

Dùng để hỏi về tên, nghề nghiệp, sự vật

Cấu trúc:

What + is/are + S?

Ví dụ:

  • What is your name? → Tên bạn là gì?
  • What is this? → Đây là cái gì?
  • What are those? → Những cái đó là gì?

🔹 WHERE - Ở đâu / Đâu

Dùng để hỏi về địa điểm, vị trí

Cấu trúc:

Where + is/are + S?

Ví dụ:

  • Where is the bank? → Ngân hàng ở đâu?
  • Where are you from? → Bạn đến từ đâu?
  • Where is my phone? → Điện thoại của tôi đâu rồi?

🔹 WHO - Ai

Dùng để hỏi về người

Cấu trúc:

Who + is/are + S?

Ví dụ:

  • Who is that man? → Người đàn ông đó là ai?
  • Who are they? → Họ là ai?
  • Who is your teacher? → Giáo viên của bạn là ai?

⭐ Lưu ý đặc biệt: Khi WHO là chủ ngữ, không cần đảo TO BE:

  • Who is at the door? → Ai ở ngoài cửa vậy? (WHO là chủ ngữ)

🔹 HOW - Thế nào / Như thế nào

Dùng để hỏi về trạng thái, tình trạng, cảm giác

Cấu trúc:

How + is/are + S?

Ví dụ:

  • How are you? → Bạn khỏe không? (Bạn thế nào?)
  • How is the weather? → Thời tiết thế nào?
  • How is your mother? → Mẹ bạn khỏe không?

HOW + tính từ/trạng từ:

  • How old are you? → Bạn bao nhiêu tuổi?
  • How tall is he? → Anh ấy cao bao nhiêu?
  • How far is the station? → Ga tàu cách đây bao xa?

3. Cách trả lời câu hỏi Wh-

Nguyên tắc: Trả lời đúng phần được hỏi, dùng TO BE phù hợp

Câu hỏi Cách trả lời Ví dụ
What is...? It is... / They are... What is your name? → My name is Tom.
Where is...? It is... / I am... Where is the book? → It is on the table.
Who is...? He/She is... / They are... Who is that? → That is my sister.
How are...? I am... / It is... How are you? → I am fine.

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Tình huống 1: Gặp gỡ lần đầu

A: Hi! What is your name?
→ Chào! Tên bạn là gì?

B: My name is Linda. And you?
→ Tên tôi là Linda. Còn bạn?

A: I am John. Where are you from?
→ Tôi là John. Bạn đến từ đâu?

B: I am from Canada.
→ Tôi đến từ Canada.

 

Tình huống 2: Tìm đường

A: Excuse me, where is the post office?
→ Xin lỗi, bưu điện ở đâu ạ?

B: It is on Main Street.
→ Nó ở đường Main Street.

A: How far is it from here?
→ Nó cách đây bao xa?

B: It is about 500 meters.
→ Khoảng 500 mét.

 

Tình huống 3: Hỏi thăm

A: How are you today?
→ Hôm nay bạn thế nào?

B: I am great, thanks! How is your family?
→ Tôi rất tốt, cảm ơn! Gia đình bạn thế nào?

A: They are all fine.
→ Họ đều khỏe.

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Quên đảo TO BE

❌ SAI: What your name is?
✅ ĐÚNG: What is your name?

Giải thích: TO BE phải đứng TRƯỚC chủ ngữ trong câu hỏi.

 

Lỗi 2: Dùng sai TO BE

❌ SAI: Where is you from?
✅ ĐÚNG: Where are you from?

Giải thích: "You" luôn đi với "are", không dùng "is".

 

Lỗi 3: Thêm DO/DOES không cần thiết

❌ SAI: Where do you are?
✅ ĐÚNG: Where are you?

Giải thích: Với TO BE, chỉ cần đảo TO BE, không dùng do/does.

 

Lỗi 4: Quên bổ ngữ cần thiết

❌ SAI: What are? (thiếu chủ ngữ)
✅ ĐÚNG: What are those?

Giải thích: Câu hỏi cần có đầy đủ chủ ngữ.

 

Lỗi 5: Trả lời sai TO BE

Câu hỏi: How are you?

❌ SAI: I is fine.
✅ ĐÚNG: I am fine.

Giải thích: "I" luôn đi với "am", không dùng "is".

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Công thức: Wh- + am/is/are + S?

✅ TO BE luôn đứng SAU từ hỏi Wh- và TRƯỚC chủ ngữ

✅ 4 từ hỏi cơ bản:

  • What = Cái gì (hỏi tên, vật, nghề)
  • Where = Ở đâu (hỏi địa điểm)
  • Who = Ai (hỏi người)
  • How = Thế nào (hỏi trạng thái, cảm giác)

✅ Trả lời đúng với TO BE phù hợp (am/is/are)

💡 Ghi nhớ: Không dùng do/does với TO BE. Chỉ cần đảo TO BE lên trước chủ ngữ!

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hỏi với Why (Tại sao) và trả lời với Because (Bởi vì)
  • Phân biệt rõ ràng câu hỏi với TO BE và DO/DOES
  • Không nhầm lẫn: "What are you?" vs "What do you do?"
  • Tự tin sử dụng đúng cấu trúc trong giao tiếp

📖 LÝ THUYẾT

1. Câu hỏi WHY - Tại sao

WHY dùng để hỏi về lý do, nguyên nhân

🔹 Cấu trúc

Why + am/is/are + S + (tính từ/danh từ/trạng từ)?

Ví dụ:

  • Why are you late? → Tại sao bạn đến muộn?
  • Why is she happy? → Tại sao cô ấy vui?
  • Why are they here? → Tại sao họ ở đây?

 

🔹 Cách trả lời với BECAUSE

Công thức trả lời:

Because + S + V...

Ví dụ:

Câu hỏi Trả lời
Why are you sad? Because I am tired. (Bởi vì tôi mệt.)
Why is he angry? Because he is busy. (Bởi vì anh ấy bận.)
Why are they late? Because they are stuck in traffic. (Bởi vì họ bị kẹt xe.)

⭐ Lưu ý: Sau "because" có thể dùng TO BE hoặc động từ thường tùy ý nghĩa:

  • Because I am tired. (trạng thái - dùng TO BE)
  • Because I missed the bus. (hành động - dùng động từ thường)

 

2. So sánh: TO BE vs DO/DOES

Đây là phần DỄ NHẦM NHẤT khi học tiếng Anh!

🔹 Khi nào dùng TO BE?

Dùng TO BE khi hỏi về:

  • Trạng thái (tính từ)
  • Danh tính (danh từ chỉ người/nghề)
  • Vị trí (địa điểm)

Công thức:

Wh- + am/is/are + S + (tính từ/danh từ/địa điểm)?

Ví dụ:

  • Where are you? → Bạn ở đâu? (vị trí)
  • What is your job? → Công việc của bạn là gì? (danh tính)
  • How are you? → Bạn thế nào? (trạng thái)

 

🔹 Khi nào dùng DO/DOES?

Dùng DO/DOES khi hỏi về:

  • Hành động (động từ thường)
  • Thói quen
  • Sở thích

Công thức:

Wh- + do/does + S + V(nguyên mẫu)?

Ví dụ:

  • What do you do? → Bạn làm nghề gì? (hành động)
  • Where do you work? → Bạn làm việc ở đâu? (hành động)
  • How do you go to school? → Bạn đi học bằng gì? (hành động)

 

3. So sánh chi tiết

🔸 WHAT

Với TO BE Với DO/DOES
What is your name?
(Tên bạn là gì?)
What do you do?
(Bạn làm nghề gì?)
What is this?
(Đây là cái gì?)
What do you want?
(Bạn muốn gì?)
What are they?
(Chúng là gì?)
What do you like?
(Bạn thích gì?)

💡 Tips:

  • "What is your job?" = hỏi tên nghề (danh từ)
  • "What do you do?" = hỏi hành động/nghề nghiệp (động từ)

 

🔸 WHERE

Với TO BE Với DO/DOES
Where are you?
(Bạn ở đâu? - vị trí hiện tại)
Where do you live?
(Bạn sống ở đâu? - nơi sinh sống)
Where is the bank?
(Ngân hàng ở đâu?)
Where do you work?
(Bạn làm việc ở đâu?)
Where are you from?
(Bạn đến từ đâu? - quê quán)
Where do you go?
(Bạn đi đâu? - hành động)

💡 Tips:

  • "Where are you?" = đang ở đâu (vị trí)
  • "Where do you live?" = sống ở đâu (thói quen)

 

🔸 HOW

Với TO BE Với DO/DOES
How are you?
(Bạn thế nào? - cảm giác)
How do you feel?
(Bạn cảm thấy thế nào? - hành động)
How is the weather?
(Thời tiết thế nào?)
How do you go to work?
(Bạn đi làm bằng gì?)
How old are you?
(Bạn bao nhiêu tuổi?)
How do you spell your name?
(Bạn đánh vần tên thế nào?)

💡 Tips:

  • "How are you?" = trạng thái/cảm giác (không cần động từ)
  • "How do you go?" = cách thức hành động (có động từ)

 

🔸 WHY

Với TO BE Với DO/DOES
Why are you sad?
(Tại sao bạn buồn? - trạng thái)
Why do you cry?
(Tại sao bạn khóc? - hành động)
Why is she angry?
(Tại sao cô ấy tức giận?)
Why do you like him?
(Tại sao bạn thích anh ấy?)
Why are you here?
(Tại sao bạn ở đây? - vị trí)
Why do you come here?
(Tại sao bạn đến đây? - hành động)

 

4. Bảng tổng hợp

Tiêu chí TO BE DO/DOES
Công thức Wh- + am/is/are + S? Wh- + do/does + S + V?
Sau chủ ngữ Tính từ / Danh từ / Địa điểm Động từ nguyên mẫu
Ví dụ Where are you? Where do you live?
Hỏi về Trạng thái, danh tính, vị trí Hành động, thói quen

 

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Tình huống 1: Phỏng vấn xin việc

Interviewer: What is your name?
→ Tên bạn là gì?

You: My name is John Smith.
→ Tên tôi là John Smith.

Interviewer: What do you do?
→ Bạn làm nghề gì?

You: I am a teacher. / I work as a teacher.
→ Tôi là giáo viên. / Tôi làm giáo viên.

Interviewer: Where do you live?
→ Bạn sống ở đâu?

You: I live in Hanoi.
→ Tôi sống ở Hà Nội.

 

Tình huống 2: Hỏi han bạn bè

A: Why are you late?
→ Tại sao bạn đến muộn?

B: Because I am stuck in traffic.
→ Bởi vì tôi bị kẹt xe.

A: How are you today?
→ Hôm nay bạn thế nào?

B: I am tired. How do you feel?
→ Tôi mệt. Bạn cảm thấy thế nào?

A: I feel great!
→ Tôi cảm thấy tuyệt!

 

Tình huống 3: Hỏi về công việc

A: What is your job?
→ Công việc của bạn là gì?

B: I am an engineer.
→ Tôi là kỹ sư.

A: What do you do every day?
→ Bạn làm gì mỗi ngày?

B: I design buildings.
→ Tôi thiết kế tòa nhà.

A: Where do you work?
→ Bạn làm việc ở đâu?

B: I work at ABC Company.
→ Tôi làm việc tại Công ty ABC.

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Nhầm TO BE với DO/DOES

❌ SAI: What do you are?
✅ ĐÚNG: What are you? (Bạn là gì? - nghề nghiệp)
✅ HOẶC: What do you do? (Bạn làm gì? - hành động)

Giải thích: Không dùng cả TO BE lẫn DO/DOES trong cùng một câu.

 

Lỗi 2: Nhầm "Where are you?" và "Where do you live?"

❌ SAI: Where are you live?
✅ ĐÚNG: Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
✅ HOẶC: Where are you? (Bạn đang ở đâu?)

Giải thích:

  • "Where are you?" = vị trí hiện tại
  • "Where do you live?" = nơi sinh sống (thói quen)

 

Lỗi 3: Trả lời sai cấu trúc WHY

Câu hỏi: Why are you sad?

❌ SAI: I am because tired.
✅ ĐÚNG: Because I am tired.

Giải thích: "Because" đứng đầu câu trả lời, theo sau là câu hoàn chỉnh.

 

Lỗi 4: Nhầm "What is your name?" và "What do you do?"

❌ SAI: What is you do? (nghề nghiệp)
✅ ĐÚNG: What do you do?

❌ SAI: What do your name?
✅ ĐÚNG: What is your name?

Giải thích:

  • Hỏi tên = dùng TO BE (What is)
  • Hỏi nghề = dùng DO (What do you do)

 

Lỗi 5: Quên động từ nguyên mẫu sau DO/DOES

❌ SAI: Where do you living?
✅ ĐÚNG: Where do you live?

Giải thích: Sau do/does luôn là động từ nguyên mẫu (không chia).

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ WHY dùng để hỏi lý do, trả lời bằng BECAUSE

  • Why are you late? → Because I am stuck in traffic.

✅ Phân biệt TO BE và DO/DOES:

  • TO BE: trạng thái, danh tính, vị trí (không có động từ sau)
  • DO/DOES: hành động, thói quen (có động từ nguyên mẫu sau)

✅ So sánh quan trọng:

  • What is your name? ≠ What do you do?
  • Where are you? ≠ Where do you live?
  • How are you? ≠ How do you feel?

✅ Nguyên tắc vàng:

  • Câu có TO BE → KHÔNG dùng do/does
  • Câu có động từ thường → KHÔNG dùng TO BE, PHẢI dùng do/does

💡 Ghi nhớ:

  • Trạng thái / Vị trí / Danh tính = TO BE
  • Hành động / Thói quen = DO/DOES
  • Không bao giờ dùng cả hai cùng lúc!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích