Thì Hiện tại tiếp diễn

Quy tắc thêm -ing

A1 – A2 · Sơ cấp IELTS 4.0 48 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Nắm vững 4 quy tắc thêm "-ing" vào động từ
  • Biết khi nào bỏ "e", khi nào gấp đôi phụ âm
  • Thực hành với 50+ động từ phổ biến
  • Tránh được các lỗi sai thường gặp
  • Tự tin sử dụng V-ing trong giao tiếp

📖 LÝ THUYẾT

Tổng quan 4 quy tắc chính

STT Quy tắc Ví dụ V-ing
1 Thêm "-ing" trực tiếp play, eat, read playing, eating, reading
2 Bỏ "e" câm + ing make, write, come making, writing, coming
3 Đổi "ie" → "y" + ing lie, die, tie lying, dying, tying
4 Gấp đôi phụ âm + ing run, sit, swim running, sitting, swimming

💡 Mẹo: 90% động từ thuộc quy tắc 1 và 2!

📌 QUY TẮC 1: THÊM "-ING" TRỰC TIẾP

Khi nào áp dụng?

✅ Áp dụng với hầu hết các động từ
✅ Động từ kết thúc bằng 2 phụ âm
✅ Động từ có 2 nguyên âm đứng trước phụ âm cuối

Bảng ví dụ

Động từ Phát âm V-ing Dịch nghĩa
play /pleɪ/ playing chơi
watch /wɒtʃ/ watching xem
listen /ˈlɪs.ən/ listening nghe
work /wɜːk/ working làm việc
clean /kliːn/ cleaning dọn dẹp
eat /iːt/ eating ăn
read /riːd/ reading đọc
sleep /sliːp/ sleeping ngủ
drink /drɪŋk/ drinking uống
cook /kʊk/ cooking nấu ăn

✍️ Ví dụ trong câu:

  • I am playing basketball. (Tôi đang chơi bóng rổ.)
  • She is watching TV. (Cô ấy đang xem TV.)
  • They are listening to music. (Họ đang nghe nhạc.)

📌 QUY TẮC 2: BỎ "E" CÂM + ING

Khi nào áp dụng?

✅ Động từ kết thúc bằng "e" câm (không phát âm)
✅ "e" đứng cuối và không có âm

Công thức: Động từ - e + ing

Bảng ví dụ

Động từ Phát âm Bỏ "e" V-ing Dịch nghĩa
make /meɪk/ mak making làm, tạo ra
take /teɪk/ tak taking lấy, cầm
write /raɪt/ writ writing viết
come /kʌm/ com coming đến
have /hæv/ hav having có
dance /dɑːns/ danc dancing nhảy
close /kləʊz/ clos closing đóng
ride /raɪd/ rid riding đi, cưỡi
live /lɪv/ liv living sống
use /juːz/ us using sử dụng

⚠️ Ngoại lệ quan trọng:

Không bỏ "e" khi:

  • see → seeing (nhìn) - "e" thứ 2 giữ lại vì cần phát âm /iː/
  • agree → agreeing (đồng ý) - giữ "ee"

✍️ Ví dụ trong câu:

  • He is making breakfast. (Anh ấy đang làm bữa sáng.)
  • She is writing a letter. (Cô ấy đang viết thư.)
  • We are coming to the party. (Chúng tôi đang đến bữa tiệc.)

📌 QUY TẮC 3: ĐỔI "IE" → "Y" + ING

Khi nào áp dụng?

✅ Động từ kết thúc bằng "ie"
✅ Rất ít động từ thuộc nhóm này (chỉ khoảng 3-4 từ phổ biến)

Công thức: ie → y + ing

Bảng ví dụ

Động từ Phát âm Đổi "ie" V-ing Dịch nghĩa
lie /laɪ/ ly lying nằm, nói dối
die /daɪ/ dy dying chết
tie /taɪ/ ty tying buộc, thắt

💡 Ghi nhớ: Chỉ có 3 động từ phổ biến nhất!

✍️ Ví dụ trong câu:

  • The cat is lying on the sofa. (Con mèo đang nằm trên ghế sofa.)
  • He is dying his hair. (Anh ấy đang nhuộm tóc.) [dye - nhuộm]
  • She is tying her shoes. (Cô ấy đang buộc dây giày.)

📌 QUY TẮC 4: GẤP ĐÔI PHỤ ÂM + ING

Khi nào áp dụng?

✅ Động từ 1 âm tiết
✅ Kết thúc bằng: 1 nguyên âm + 1 phụ âm
✅ Trọng âm rơi vào âm tiết cuối (với động từ 2 âm tiết)

Công thức: Gấp đôi phụ âm cuối + ing

Bảng ví dụ - Động từ 1 âm tiết

Động từ Cấu trúc Gấp đôi V-ing Dịch nghĩa
run u + n run running chạy
sit i + t sit sitting ngồi
swim i + m swim swimming bơi
stop o + p stop stopping dừng lại
cut u + t cut cutting cắt
get e + t get getting lấy, nhận
shop o + p shop shopping mua sắm
plan a + n plan planning lên kế hoạch
put u + t put putting đặt, để
win i + n win winning thắng

Bảng ví dụ - Động từ 2 âm tiết (trọng âm cuối)

Động từ Trọng âm Gấp đôi V-ing Dịch nghĩa
begin beGIN begin beginning bắt đầu
forget forGET forget forgetting quên
prefer preFER prefer preferring thích hơn

⚠️ KHÔNG gấp đôi khi:

❌ Kết thúc bằng 2 phụ âm: sleep → sleeping (không phải sleeppping)
❌ Có 2 nguyên âm: read → reading (không phải readding)
❌ Trọng âm KHÔNG ở cuối: listen → listening (LIS-ten, không phải listennning)

Bảng so sánh - Gấp đôi vs Không gấp đôi

Không gấp đôi V-ing Gấp đôi V-ing
sleep (2 phụ âm: e-p) sleeping stop (1 phụ âm: p) stopping
read (2 nguyên âm: e-a) reading sit (1 nguyên âm: i) sitting
listen (trọng âm đầu) listening begin (trọng âm cuối) beginning

✍️ Ví dụ trong câu:

  • She is running in the park. (Cô ấy đang chạy trong công viên.)
  • They are sitting on the bench. (Họ đang ngồi trên ghế dài.)
  • I am shopping for groceries. (Tôi đang mua sắm thực phẩm.)

📊 BẢNG TỔNG HỢP - LƯU ĐỒ QUYẾT ĐỊNH

Động từ cần thêm -ing
         ↓
    Kết thúc bằng "ie"? ───→ YES → Đổi "ie" → "y" + ing
         ↓ NO                      (lie → lying)
    Kết thúc bằng "e" câm? ───→ YES → Bỏ "e" + ing
         ↓ NO                         (make → making)
    1 nguyên âm + 1 phụ âm? ───→ YES → Gấp đôi phụ âm + ing
         ↓ NO                          (run → running)
    Thêm "-ing" trực tiếp
    (play → playing)

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Quên bỏ "e" câm

❌ SAI: makeing, comeing, writeing
✅ ĐÚNG: making, coming, writing
Giải thích: Động từ kết thúc bằng "e" câm phải bỏ "e" trước khi thêm "-ing".

 

Lỗi 2: Quên gấp đôi phụ âm

❌ SAI: runing, siting, stoping
✅ ĐÚNG: running, sitting, stopping
Giải thích: Động từ 1 âm tiết có 1 nguyên âm + 1 phụ âm phải gấp đôi phụ âm cuối.

 

Lỗi 3: Gấp đôi khi không cần

❌ SAI: sleeppping, readding, openning
✅ ĐÚNG: sleeping, reading, opening
Giải thích:

  • "sleep" có 2 phụ âm (e-p) → không gấp đôi
  • "read" có 2 nguyên âm (e-a) → không gấp đôi
  • "open" trọng âm ở đầu (O-pen) → không gấp đôi

 

Lỗi 4: Quên đổi "ie" → "y"

❌ SAI: lieing, dieing, tieing
✅ ĐÚNG: lying, dying, tying
Giải thích: Động từ kết thúc bằng "ie" phải đổi thành "y" trước khi thêm "-ing".

 

Lỗi 5: Bỏ "e" khi không nên bỏ

❌ SAI: seing, agring
✅ ĐÚNG: seeing, agreeing
Giải thích: "see" và "agree" có "ee" (2 chữ e) → giữ nguyên, không bỏ.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ 4 quy tắc thêm "-ing":

  1. Thêm trực tiếp: play → playing, eat → eating
  2. Bỏ "e" câm: make → making, write → writing
  3. Đổi "ie" → "y": lie → lying, die → dying
  4. Gấp đôi phụ âm: run → running, sit → sitting

✅ Điều kiện gấp đôi phụ âm:

  • 1 âm tiết
  • 1 nguyên âm + 1 phụ âm
  • Trọng âm ở cuối (với động từ 2 âm tiết)

✅ KHÔNG gấp đôi khi:

  • Có 2 phụ âm: sleep → sleeping
  • Có 2 nguyên âm: read → reading
  • Trọng âm ở đầu: listen → listening

✅ Lỗi phổ biến: runing (sai) → running (đúng), makeing (sai) → making (đúng)

💡 Ghi nhớ: Hầu hết động từ chỉ cần thêm -ing trực tiếp hoặc bỏ "e". Chỉ cần chú ý đặc biệt với động từ 1 âm tiết ngắn!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích