Thì Hiện tại tiếp diễn

Công thức (am/is/are + V-ing)

A1 – A2 · Sơ cấp IELTS 4.0 54 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Nắm vững công thức am/is/are + V-ing
  • Hiểu vai trò của TO BE trong thì này
  • Biết cách thêm "-ing" vào động từ
  • Phân biệt được với thì Hiện tại đơn
  • Tránh được các lỗi sai phổ biến

📖 LÝ THUYẾT

1. Công thức cơ bản

Thì Hiện tại tiếp diễn có cấu trúc: TO BE + V-ing

Loại câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + am/is/are + V-ing I am eating. (Tôi đang ăn.)
Phủ định S + am/is/are + not + V-ing I am not eating. (Tôi không đang ăn.)
Nghi vấn Am/Is/Are + S + V-ing? Are you eating? (Bạn đang ăn à?)

2. Vai trò của TO BE (am/is/are)

📌 TO BE là thành phần BẮT BUỘC

TO BE không chỉ là "là/ở" mà còn là trợ động từ giúp tạo thì Hiện tại tiếp diễn.

Cách chọn am/is/are:

Chủ ngữ TO BE Ví dụ
I am I am studying.
He/She/It is She is reading.
You/We/They are They are playing.

⭐ Quan trọng: Không được bỏ TO BE trong thì Hiện tại tiếp diễn!

❌ SAI: I studying English.
✅ ĐÚNG: I am studying English.

3. Cách thêm "-ing" vào động từ

📌 Quy tắc chung: Thêm "-ing" vào cuối động từ

Quy tắc Ví dụ V-ing
Thông thường: Thêm "-ing" trực tiếp eat, play, read eating, playing, reading
Kết thúc bằng "e" câm: Bỏ "e" + ing make, write, dance making, writing, dancing
Kết thúc bằng "ie": Đổi "ie" → "y" + ing lie, die, tie lying, dying, tying
1 phụ âm sau 1 nguyên âm ngắn: Gấp đôi phụ âm + ing run, sit, swim running, sitting, swimming

✍️ Ví dụ chi tiết:

Nhóm 1 - Thêm trực tiếp:

  • play → playing (chơi)
  • watch → watching (xem)
  • listen → listening (nghe)

Nhóm 2 - Bỏ "e":

  • take → taking (lấy)
  • come → coming (đến)
  • write → writing (viết)

Nhóm 3 - Đổi "ie" → "y":

  • lie → lying (nói dối)
  • die → dying (chết)

Nhóm 4 - Gấp đôi phụ âm:

  • run → running (chạy)
  • stop → stopping (dừng)
  • swim → swimming (bơi)

⚠️ Lưu ý: Không gấp đôi nếu kết thúc bằng 2 phụ âm hoặc có 2 nguyên âm:

  • sleep → sleeping (không gấp đôi "p")
  • read → reading (không gấp đôi "d")

📝 CẤU TRÚC CHI TIẾT

Câu khẳng định

Công thức: S + am/is/are + V-ing

Chủ ngữ Câu khẳng định Dịch nghĩa
I I am eating breakfast. Tôi đang ăn sáng.
He He is reading a book. Anh ấy đang đọc sách.
She She is cooking dinner. Cô ấy đang nấu bữa tối.
It It is raining outside. Trời đang mưa bên ngoài.
You You are watching TV. Bạn đang xem TV.
We We are studying English. Chúng tôi đang học tiếng Anh.
They They are playing soccer. Họ đang chơi bóng đá.

Câu phủ định

Công thức: S + am/is/are + not + V-ing

Viết tắt:

  • am not → I'm not (không viết tắt thành "amn't")
  • is not → isn't / 's not
  • are not → aren't / 're not
Câu đầy đủ Viết tắt Dịch nghĩa
I am not sleeping. I**'m not** sleeping. Tôi không đang ngủ.
He is not working. He isn't working. Anh ấy không đang làm việc.
They are not talking. They aren't talking. Họ không đang nói chuyện.

Câu nghi vấn

Công thức: Am/Is/Are + S + V-ing?

Trả lời:

  • Yes, S + am/is/are.
  • No, S + am not/isn't/aren't.
Câu hỏi Trả lời Yes Trả lời No
Are you studying? Yes, I am. No, I**'m not**.
Is she cooking? Yes, she is. No, she isn't.
Are they playing? Yes, they are. No, they aren't.

 

⚖️ SO SÁNH VỚI HIỆN TẠI ĐƠN

Bảng so sánh cấu trúc

Hiện tại đơn Hiện tại tiếp diễn
Công thức S + V(s/es) S + am/is/are + V-ing
Ví dụ KĐ I eat breakfast. I am eating breakfast.
Ví dụ PĐ I don't eat breakfast. I am not eating breakfast.
Ví dụ NV Do you eat breakfast? Are you eating breakfast?
Ý nghĩa Thói quen, sự thật Hành động đang xảy ra

Ví dụ so sánh

Hiện tại đơn Hiện tại tiếp diễn
I work every day. (Tôi làm việc mỗi ngày.) I am working now. (Tôi đang làm việc bây giờ.)
She reads books. (Cô ấy đọc sách - thói quen) She is reading a book. (Cô ấy đang đọc sách - bây giờ)
They play soccer on Sundays. (Họ chơi bóng vào Chủ nhật) They are playing soccer. (Họ đang chơi bóng - hiện tại)

🔑 Điểm khác biệt quan trọng

Hiện tại đơn:

  • Dùng động từ gốc (thêm s/es với he/she/it)
  • Nói về thói quen, sự thật
  • Không có TO BE

Hiện tại tiếp diễn:

  • Dùng am/is/are + V-ing
  • Nói về hành động đang diễn ra
  • BẮT BUỘC có TO BE

🎭 VÍ DỤ MINH HỌA THỰC TẾ

 

Tình huống 1: Đang làm gì bây giờ?

👤 A: What are you doing?
(Bạn đang làm gì vậy?)

👤 B: I**'m watching** a movie.
(Tôi đang xem phim.)

👤 A: Where is Tom?
(Tom đâu rồi?)

👤 B: He**'s studying** in his room.
(Anh ấy đang học trong phòng.)

 

Tình huống 2: Hỏi về hoạt động hiện tại

👤 Mom: What are the kids doing?
(Bọn trẻ đang làm gì?)

👤 Dad: They**'re playing** in the garden.
(Chúng đang chơi trong vườn.)

👤 Mom: Is Sarah playing too?
(Sarah cũng đang chơi à?)

👤 Dad: No, she**'s not**. She**'s reading** a book.
(Không. Nó đang đọc sách.)

 

Tình huống 3: Mô tả cảnh vật

Look at the picture!
(Nhìn bức tranh kìa!)

  • The sun is shining. (Mặt trời đang chiếu sáng.)
  • Birds are flying in the sky. (Chim đang bay trên trời.)
  • Children are playing in the park. (Trẻ em đang chơi trong công viên.)
  • A man is walking his dog. (Một người đàn ông đang dắt chó đi dạo.)

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Quên TO BE

❌ SAI: I studying English now.
✅ ĐÚNG: I am studying English now.
Giải thích: Thì Hiện tại tiếp diễn BẮT BUỘC phải có am/is/are. Không được bỏ TO BE.

 

Lỗi 2: Dùng sai TO BE với chủ ngữ

❌ SAI: She are reading a book.
✅ ĐÚNG: She is reading a book.
Giải thích: "She" (cô ấy) phải dùng "is", không dùng "are".

 

Lỗi 3: Quên thêm "-ing" vào động từ

❌ SAI: He is watch TV.
✅ ĐÚNG: He is watching TV.
Giải thích: Động từ phải thêm "-ing" trong thì Hiện tại tiếp diễn.

 

Lỗi 4: Thêm "-ing" sai quy tắc

❌ SAI: She is comeing home.
✅ ĐÚNG: She is coming home.
Giải thích: Động từ kết thúc bằng "e" câm → bỏ "e" trước khi thêm "-ing".

❌ SAI: They are runing in the park.
✅ ĐÚNG: They are running in the park.
Giải thích: "run" có 1 nguyên âm ngắn + 1 phụ âm → gấp đôi "n" trước khi thêm "-ing".

 

Lỗi 5: Nhầm lẫn với Hiện tại đơn

❌ SAI: I am eat breakfast every day.
✅ ĐÚNG: I eat breakfast every day.
Giải thích: "Every day" là thói quen → dùng Hiện tại đơn, không dùng Hiện tại tiếp diễn.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Công thức Hiện tại tiếp diễn:

  • Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
  • Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
  • Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?

✅ TO BE là BẮT BUỘC: I/am, He-She-It/is, You-We-They/are

✅ Quy tắc thêm "-ing":

  • Thêm trực tiếp: play → playing
  • Bỏ "e": make → making
  • Đổi "ie" → "y": lie → lying
  • Gấp đôi phụ âm: run → running

✅ Khác với Hiện tại đơn:

  • Hiện tại đơn: I work (thói quen)
  • Hiện tại tiếp diễn: I am working (đang làm)

✅ Viết tắt: I'm, he's, she's, it's, you're, we're, they're, isn't, aren't

💡 Ghi nhớ: TO BE + V-ing = Đang làm gì đó NGAY BÂY GIỜ!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích