Chép chính tả · Du lịch

Trains to the Coast

Bạn sẽ nghe nhân viên nhà ga thông báo thông tin tàu. (You will hear a station worker giving train information.)

Tiền trung cấp · band 4.5 – 5.0 4 câu · 73 từ Pat · Station worker

Nghe và chép lại

4 câu đầu của bài

Từ vựng trong bài

Xem trước những từ này sẽ giúp bạn nghe ra dễ hơn.

platform /ˈplætfɔːm/ · sân ga
direct /dəˈrekt/ · đi thẳng
change /tʃeɪndʒ/ · đổi tàu
Bài này đi kèm câu hỏi dạng Table Completion

Đọc trước chiến thuật làm dạng Hoàn thành bảng để biết cần nghe gì. Xem chiến thuật →