Chép chính tả · Cộng đồng

The Community Garden

Bạn sẽ nghe một người đàn ông nói về khu vườn cộng đồng. (You will hear a man talking about a community garden.)

Tiền trung cấp · band 4.5 – 5.0 6 câu · 51 từ Bob · Garden organiser

Nghe và chép lại

5 câu đầu của bài

Từ vựng trong bài

Xem trước những từ này sẽ giúp bạn nghe ra dễ hơn.

community /kəˈmjuːnəti/ · cộng đồng
tool /tuːl/ · dụng cụ
Bài này đi kèm câu hỏi dạng Short-answer Questions

Đọc trước chiến thuật làm dạng Trả lời câu hỏi ngắn để biết cần nghe gì. Xem chiến thuật →