Danh từ, Mạo từ và Từ chỉ định

This/That (gần/xa)

Pre A1 · Mất gốc IELTS 3.0 24 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • ✓ Hiểu rõ This và That là gì và khi nào dùng
  • ✓ Phân biệt được khoảng cách gần (This) và xa (That)
  • ✓ Sử dụng This/That với danh từ số ít trong câu
  • ✓ Dùng This/That trong giao tiếp hàng ngày
  • ✓ Tránh được các lỗi phổ biến khi dùng This/That

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

💡 This và That là gì?

This và That là từ chỉ định (Demonstratives) dùng để chỉ người hoặc vật ở gần hoặc xa.

Đặc điểm:

  • Dùng với danh từ số ít
  • Chỉ khoảng cách (gần hay xa người nói)
  • Có thể dùng một mình hoặc đứng trước danh từ

⭐ CÁCH SỬ DỤNG THIS VÀ THAT

📌 THIS - CHỈ VẬT/NGƯỜI GẦN

This = "Cái này", "Người này" (ở GẦN người nói)

Đặc điểm:

  • Vật/người ở gần tay, có thể chạm được
  • Khoảng cách: trong tầm với tay
  • Có thể chỉ tay vào vật đó

 

Cách dùng This:

1️⃣ This + Động từ TO BE

Cấu trúc: This + is + Danh từ/Tính từ

Câu Dịch nghĩa
This is a book. Cái này là một quyển sách.
This is my pen. Cái này là bút của tôi.
This is a cat. Con này là con mèo.
This is beautiful. Cái này đẹp.
This is expensive. Cái này đắt.

 

2️⃣ This + Danh từ

Cấu trúc: This + Danh từ + Động từ

Câu Dịch nghĩa
This book is new. Quyển sách này mới.
This pen is mine. Cây bút này của tôi.
This cat is cute. Con mèo này dễ thương.
This house is big. Ngôi nhà này to.
This phone is expensive. Chiếc điện thoại này đắt.

 

📌 THAT - CHỈ VẬT/NGƯỜI XA

That = "Cái kia", "Người kia" (ở XA người nói)

Đặc điểm:

  • Vật/người ở xa, không chạm được
  • Khoảng cách: ngoài tầm với tay
  • Thường chỉ tay về phía đó

 

Cách dùng That:

1️⃣ That + Động từ TO BE

Cấu trúc: That + is + Danh từ/Tính từ

Câu Dịch nghĩa
That is a book. Cái kia là một quyển sách.
That is your pen. Cái kia là bút của bạn.
That is a dog. Con kia là con chó.
That is beautiful. Cái kia đẹp.
That is cheap. Cái kia rẻ.

 

2️⃣ That + Danh từ

Cấu trúc: That + Danh từ + Động từ

Câu Dịch nghĩa
That book is old. Quyển sách kia cũ.
That pen is yours. Cây bút kia của bạn.
That dog is big. Con chó kia to.
That house is small. Ngôi nhà kia nhỏ.
That phone is new. Chiếc điện thoại kia mới.

 

📏 PHÂN BIỆT KHOẢNG CÁCH GẦN - XA

🔍 Hình dung khoảng cách

      [Người nói]
         |
    [GẦN] ← THIS (cái này)
         |
         |
         |
    [XA]  ← THAT (cái kia)

 

📊 Bảng so sánh This vs That

Đặc điểm THIS THAT
Nghĩa Cái này, người này Cái kia, người kia
Khoảng cách Gần người nói Xa người nói
Có thể chạm Có thể chạm được Không chạm được
Vị trí Trong tầm tay Ngoài tầm tay
Ví dụ This is my book. That is your book.
Phát âm /ðɪs/ /ðæt/

 

💡 Mẹo phân biệt

THIS:

  • "Cái này" → Gần tôi
  • Tôi có thể cầm được
  • Chỉ tay gần

THAT:

  • "Cái kia" → Xa tôi
  • Tôi không thể cầm được
  • Chỉ tay xa

💬 VÍ DỤ TRONG GIAO TIẾP

📱 Tình huống 1: Trong lớp học (ở gần)

Học sinh cầm quyển sách:

  • This is my book. (Quyển sách này là của tôi.)
  • This book is interesting. (Quyển sách này thú vị.)

Học sinh cầm cây bút:

  • This is my pen. (Cây bút này là của tôi.)
  • This pen is new. (Cây bút này mới.)

 

📱 Tình huống 2: Trong lớp học (ở xa)

Học sinh chỉ vào quyển sách trên bàn giáo viên:

  • That is the teacher's book. (Quyển sách kia là của giáo viên.)
  • That book is thick. (Quyển sách kia dày.)

Học sinh chỉ vào bảng:

  • That is the board. (Cái kia là cái bảng.)
  • That board is big. (Cái bảng kia to.)

 

📱 Tình huống 3: Mua sắm

Khách hàng cầm áo:

  • This shirt is nice. Can I try it on? (Áo này đẹp. Tôi có thể thử không?)

Khách hàng chỉ vào áo xa:

  • How much is that shirt? (Cái áo kia giá bao nhiêu?)
  • Can you show me that one? (Bạn có thể cho tôi xem cái kia không?)

 

📱 Tình huống 4: Giới thiệu người

Giới thiệu người đang đứng cạnh:

  • This is my friend, Tom. (Đây là bạn tôi, Tom.)
  • This is my teacher. (Đây là giáo viên của tôi.)

Chỉ người đang đứng xa:

  • That is my brother. (Kia là anh tôi.)
  • That is the principal. (Kia là hiệu trưởng.)

 

📱 Tình huống 5: Hỏi về đồ vật

A: What is this? (Cái này là gì?)
B: This is a phone. (Cái này là điện thoại.)

A: What is that? (Cái kia là gì?)
B: That is a laptop. (Cái kia là máy tính xách tay.)

A: Is this your book? (Cái này có phải sách của bạn không?)
B: No, that is my book. (Không, cái kia mới là sách của tôi.)

 

📱 Tình huống 6: Gọi điện thoại

Khi gọi điện, người gọi dùng THIS để giới thiệu mình:

A: Hello, this is Tom speaking. (Xin chào, đây là Tom đang nói.)
B: Hi Tom! Is that Mary? (Chào Tom! Kia có phải Mary không?)
A: No, this is Tom. Mary is not here. (Không, đây là Tom. Mary không có ở đây.)

💡 Lưu ý: Trong điện thoại:

  • This = Người đang nói (mình)
  • That = Người bên kia đầu dây

📊 CẤU TRÚC CÂU VỚI THIS/THAT

1️⃣ Câu khẳng định

Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
This is + Danh từ This is a book. Đây là một quyển sách.
That is + Danh từ That is a pen. Kia là một cây bút.
This + Danh từ + is + Tính từ This book is new. Quyển sách này mới.
That + Danh từ + is + Tính từ That pen is old. Cây bút kia cũ.

 

2️⃣ Câu phủ định

Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
This is not + Danh từ This is not my book. Đây không phải sách của tôi.
That is not + Danh từ That is not your pen. Kia không phải bút của bạn.
This + Danh từ + is not + Tính từ This book is not new. Quyển sách này không mới.

Dạng rút gọn:

  • This isn't my book.
  • That isn't your pen.

 

3️⃣ Câu hỏi

Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
Is this + Danh từ? Is this your book? Đây có phải sách của bạn không?
Is that + Danh từ? Is that your pen? Kia có phải bút của bạn không?
What is this? What is this? Cái này là gì?
What is that? What is that? Cái kia là gì?

Cách trả lời:

  • Yes, this is. / No, this isn't.
  • Yes, that is. / No, that isn't.

⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP

❌ Lỗi 1: Nhầm lẫn This và That theo khoảng cách

Tình huống: Cầm một quyển sách trên tay

❌ SAI: That is my book. (Sai - sách đang cầm trên tay là GẦN)
✅ ĐÚNG: This is my book.

Tình huống: Chỉ vào quyển sách trên bàn xa

❌ SAI: This is your book. (Sai - sách ở xa là XA)
✅ ĐÚNG: That is your book.

 

❌ Lỗi 2: Quên động từ "is" sau This/That

❌ SAI: This my book. That your pen.
✅ ĐÚNG: This is my book. That is your pen.

Giải thích: Sau This/That phải có động từ TO BE (is).

 

❌ Lỗi 3: Dùng This/That với danh từ số nhiều

❌ SAI: This are my books. That are your pens.
✅ ĐÚNG: These are my books. Those are your pens.

Giải thích: This/That chỉ dùng với số ít. Số nhiều dùng These/Those (sẽ học ở bài sau).

 

❌ Lỗi 4: Dùng "a/an" sau This/That is

❌ SAI: This is a my book. That is an your pen.
✅ ĐÚNG: This is my book. That is your pen.
✅ ĐÚNG: This is a book. That is a pen.

Giải thích: Không dùng "a/an" khi có tính từ sở hữu (my, your, his...).

 

❌ Lỗi 5: Nhầm lẫn This/That trong điện thoại

Khi gọi điện giới thiệu mình:

❌ SAI: Hello, that is Tom speaking.
✅ ĐÚNG: Hello, this is Tom speaking.

Giải thích: Người gọi luôn dùng "This" để nói về mình.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ This và That là từ chỉ định dùng để chỉ người/vật ở gần hoặc xa

✅ This (cái này, người này):

  • Chỉ vật/người GẦN người nói
  • Có thể chạm được, trong tầm tay
  • Ví dụ: This is my book. / This book is new.

✅ That (cái kia, người kia):

  • Chỉ vật/người XA người nói
  • Không chạm được, ngoài tầm tay
  • Ví dụ: That is your pen. / That pen is old.

✅ Cấu trúc câu:

  • This/That + is + Danh từ/Tính từ
  • This/That + Danh từ + is + Tính từ

✅ Lưu ý đặc biệt:

  • Chỉ dùng với danh từ số ít
  • Luôn có động từ "is" sau This/That
  • Trong điện thoại: This = người gọi, That = người nghe

✅ Phân biệt khoảng cách:

  • Cầm/chạm được → THIS
  • Chỉ tay xa → THAT

 

💡 Ghi nhớ:

Công thức đơn giản:

GẦN → THIS (cái này)
XA → THAT (cái kia)

Mẹo nhớ nhanh:

  • THIS = "THÍs" = "THÌ" = "gần" (âm "i" ngắn)
  • THAT = "THÁt" = "xa" (âm "a" dài hơn)

Cách kiểm tra: Tự hỏi "Tôi có thể chạm được không?"

  • Có → THIS
  • Không → THAT

Câu mẫu chuẩn:

  • This is my book. (Đây là sách của tôi - đang cầm)
  • That is your book. (Kia là sách của bạn - ở xa)

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích