Danh từ, Mạo từ và Từ chỉ định

These/Those (số nhiều)

Pre A1 · Mất gốc IELTS 3.0 34 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • ✓ Hiểu rõ These và Those là gì và khi nào dùng
  • ✓ Phân biệt được khoảng cách gần (These) và xa (Those)
  • ✓ Phân biệt This/That (số ít) và These/Those (số nhiều)
  • ✓ Sử dụng These/Those với danh từ số nhiều trong câu
  • ✓ Tránh được các lỗi phổ biến (These is, Those book...)

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

💡 These và Those là gì?

These và Those là từ chỉ định (Demonstratives) dùng để chỉ nhiều người hoặc nhiều vật ở gần hoặc xa.

Đặc điểm:

  • Dùng với danh từ số nhiều
  • Chỉ khoảng cách (gần hay xa người nói)
  • Có thể dùng một mình hoặc đứng trước danh từ

⭐ HỆ THỐNG TỪ CHỈ ĐỊNH ĐẦY ĐỦ

📊 Bảng tổng hợp This/That/These/Those

Khoảng cách Số ít Số nhiều
GẦN (trong tầm tay) This (cái này) These (những cái này)
XA (ngoài tầm tay) That (cái kia) Those (những cái kia)

 

🔍 Hình dung khoảng cách

      [Người nói]
         |
    [GẦN] ← THIS (1 cái này) / THESE (nhiều cái này)
         |
         |
         |
    [XA]  ← THAT (1 cái kia) / THOSE (nhiều cái kia)

📌 CÁCH SỬ DỤNG THESE (SỐ NHIỀU - GẦN)

These = "Những cái này", "Những người này" (ở GẦN người nói)

Đặc điểm:

  • Vật/người ở gần tay, có thể chạm được
  • Khoảng cách: trong tầm với tay
  • Nhiều hơn 1 (2+)

 

Cách dùng These:

1️⃣ These + Động từ ARE

Cấu trúc: These + are + Danh từ số nhiều

Câu Dịch nghĩa
These are books. Những cái này là sách.
These are my pens. Những cái này là bút của tôi.
These are cats. Những con này là mèo.
These are my friends. Những người này là bạn tôi.
These are expensive. Những cái này đắt.

⚠️ Lưu ý: Sau These phải dùng ARE, không dùng IS!

 

2️⃣ These + Danh từ số nhiều

Cấu trúc: These + Danh từ số nhiều + Động từ

Câu Dịch nghĩa
These books are new. Những quyển sách này mới.
These pens are mine. Những cây bút này của tôi.
These cats are cute. Những con mèo này dễ thương.
These students are smart. Những học sinh này thông minh.
These phones are expensive. Những chiếc điện thoại này đắt.

📌 CÁCH SỬ DỤNG THOSE (SỐ NHIỀU - XA)

Those = "Những cái kia", "Những người kia" (ở XA người nói)

Đặc điểm:

  • Vật/người ở xa, không chạm được
  • Khoảng cách: ngoài tầm với tay
  • Nhiều hơn 1 (2+)

 

Cách dùng Those:

1️⃣ Those + Động từ ARE

Cấu trúc: Those + are + Danh từ số nhiều

Câu Dịch nghĩa
Those are books. Những cái kia là sách.
Those are your pens. Những cái kia là bút của bạn.
Those are dogs. Những con kia là chó.
Those are my teachers. Những người kia là giáo viên của tôi.
Those are cheap. Những cái kia rẻ.

⚠️ Lưu ý: Sau Those phải dùng ARE, không dùng IS!

 

2️⃣ Those + Danh từ số nhiều

Cấu trúc: Those + Danh từ số nhiều + Động từ

Câu Dịch nghĩa
Those books are old. Những quyển sách kia cũ.
Those pens are yours. Những cây bút kia của bạn.
Those dogs are big. Những con chó kia to.
Those students are busy. Những học sinh kia bận.
Those phones are new. Những chiếc điện thoại kia mới.

 

📊 SO SÁNH THIS/THAT/THESE/THOSE

Bảng so sánh đầy đủ

Đặc điểm THIS THAT THESE THOSE
Nghĩa Cái này Cái kia Những cái này Những cái kia
Số lượng Số ít (1) Số ít (1) Số nhiều (2+) Số nhiều (2+)
Khoảng cách Gần Xa Gần Xa
Động từ is is are are
Ví dụ This is a book. That is a book. These are books. Those are books.
Phát âm /ðɪs/ /ðæt/ /ðiːz/ /ðoʊz/

 

🔍 Ví dụ so sánh chi tiết

Tình huống: Cầm sách

Số lượng Gần (cầm) Xa (chỉ)
1 quyển This is my book. That is your book.
2+ quyển These are my books. Those are your books.

Tình huống: Trong lớp

Số lượng Gần (bàn mình) Xa (bàn khác)
1 cây bút This pen is new. That pen is old.
2+ cây bút These pens are new. Those pens are old.

 

💬 VÍ DỤ TRONG GIAO TIẾP

📱 Tình huống 1: Trong lớp học

Học sinh cầm 2 quyển sách:

  • These are my books. (Những quyển này là sách của tôi.)
  • These books are interesting. (Những quyển sách này thú vị.)

Học sinh chỉ vào sách trên bàn giáo viên:

  • Those are the teacher's books. (Những quyển sách kia là của giáo viên.)
  • Those books are thick. (Những quyển sách kia dày.)

 

📱 Tình huống 2: Mua sắm

Khách hàng cầm 3 chiếc áo:

  • These shirts are nice. Can I try them on? (Những áo này đẹp. Tôi có thể thử không?)
  • How much are these? (Những cái này giá bao nhiêu?)

Khách hàng chỉ vào áo trên giá xa:

  • How much are those shirts? (Những áo kia giá bao nhiêu?)
  • Can you show me those ones? (Bạn có thể cho tôi xem những cái kia không?)

 

📱 Tình huống 3: Giới thiệu bạn bè

Giới thiệu nhóm bạn đang đứng cạnh:

  • These are my friends. (Đây là bạn của tôi.)
  • These are my classmates from university. (Đây là bạn cùng lớp đại học của tôi.)

Chỉ nhóm người đang đứng xa:

  • Those are my teachers. (Những người kia là giáo viên của tôi.)
  • Those are the students from class 10A. (Những người kia là học sinh lớp 10A.)

 

📱 Tình huống 4: So sánh đồ vật

A: Which books do you want? These or those?
(Bạn muốn quyển sách nào? Những cái này hay những cái kia?)

B: I want these books. They look more interesting.
(Tôi muốn những quyển này. Chúng trông thú vị hơn.)

A: Okay. But those books are cheaper.
(Được. Nhưng những quyển sách kia rẻ hơn.)

B: That's fine. I still prefer these.
(Không sao. Tôi vẫn thích những cái này hơn.)

 

📱 Tình huống 5: Hỏi về đồ vật

A: What are these? (Những cái này là gì?)
B: These are my notebooks. (Những cái này là vở của tôi.)

A: What are those? (Những cái kia là gì?)
B: Those are textbooks. (Những cái kia là sách giáo khoa.)

A: Are these your pens? (Những cái này có phải bút của bạn không?)
B: No, those are my pens. (Không, những cái kia mới là bút của tôi.)

📊 CẤU TRÚC CÂU VỚI THESE/THOSE

1️⃣ Câu khẳng định

Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
These are + Danh từ số nhiều These are books. Đây là những quyển sách.
Those are + Danh từ số nhiều Those are pens. Kia là những cây bút.
These + Danh từ số nhiều + are + Tính từ These books are new. Những quyển sách này mới.
Those + Danh từ số nhiều + are + Tính từ Those pens are old. Những cây bút kia cũ.

 

2️⃣ Câu phủ định

Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
These are not + Danh từ These are not my books. Đây không phải sách của tôi.
Those are not + Danh từ Those are not your pens. Kia không phải bút của bạn.

Dạng rút gọn:

  • These aren't my books.
  • Those aren't your pens.

 

3️⃣ Câu hỏi

Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
Are these + Danh từ? Are these your books? Đây có phải sách của bạn không?
Are those + Danh từ? Are those your pens? Kia có phải bút của bạn không?
What are these? What are these? Những cái này là gì?
What are those? What are those? Những cái kia là gì?

Cách trả lời:

  • Yes, these are. / No, these aren't.
  • Yes, those are. / No, those aren't.

⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP

❌ Lỗi 1: Dùng "is" thay vì "are" với These/Those

❌ SAI: These is my books. Those is your pens.
✅ ĐÚNG: These are my books. Those are your pens.

Giải thích: These/Those là số nhiều, phải dùng ARE, không dùng IS.

 

❌ Lỗi 2: Quên thêm -s/-es cho danh từ sau These/Those

❌ SAI: These book are new. Those pen are old.
✅ ĐÚNG: These books are new. Those pens are old.

Giải thích: Sau These/Those phải là danh từ số nhiều (-s/-es).

 

❌ Lỗi 3: Nhầm lẫn This/That và These/Those

❌ SAI: This are my books. (This = số ít, không dùng với số nhiều)
✅ ĐÚNG: These are my books.

❌ SAI: These is my book. (These = số nhiều, không dùng với số ít)
✅ ĐÚNG: This is my book.

 

❌ Lỗi 4: Nhầm lẫn khoảng cách gần/xa

Tình huống: Cầm 3 quyển sách trên tay

❌ SAI: Those are my books. (Sai - sách đang cầm là GẦN)
✅ ĐÚNG: These are my books.

Tình huống: Chỉ vào sách trên bàn xa

❌ SAI: These are your books. (Sai - sách ở xa)
✅ ĐÚNG: Those are your books.

 

❌ Lỗi 5: Dùng "a/an" với These/Those

❌ SAI: These are a books. Those are an pens.
✅ ĐÚNG: These are books. Those are pens.

Giải thích: "a/an" chỉ dùng với số ít. Số nhiều không dùng "a/an".

 

💡 MẸO GHI NHỚ

Mẹo 1: Quy tắc 4 từ

        SỐ ÍT (1)    |    SỐ NHIỀU (2+)
        -------------|------------------
GẦN:    THIS (is)    |    THESE (are)
XA:     THAT (is)    |    THOSE (are)

 

Mẹo 2: Âm cuối quyết định động từ

  • Nghe âm -s (/s/ hoặc /z/) cuối → Số nhiều → ARE
    • These → These are
    • Those → Those are
  • Không có âm -s cuối → Số ít → IS
    • This → This is
    • That → That is

 

Mẹo 3: Đếm trước khi chọn

Bước 1: Đếm có bao nhiêu cái/con/người?

  • 1 cái → This (gần) / That (xa)
  • 2+ cái → These (gần) / Those (xa)

Bước 2: Xác định khoảng cách

  • Gần (chạm được) → This / These
  • Xa (không chạm được) → That / Those

 

Mẹo 4: Kiểm tra động từ

Sau khi viết câu, kiểm tra:

  • This/That → Phải có IS
  • These/Those → Phải có ARE

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ These và Those là từ chỉ định số nhiều dùng để chỉ nhiều người/vật ở gần hoặc xa

✅ These (những cái này):

  • Chỉ nhiều vật/người GẦN người nói (2+)
  • Có thể chạm được, trong tầm tay
  • Ví dụ: These are my books. / These books are new.

✅ Those (những cái kia):

  • Chỉ nhiều vật/người XA người nói (2+)
  • Không chạm được, ngoài tầm tay
  • Ví dụ: Those are your pens. / Those pens are old.

✅ Hệ thống đầy đủ:

Số ít (1) Số nhiều (2+)
Gần This is These are
Xa That is Those are

✅ Quy tắc quan trọng:

  • These/Those luôn đi với động từ ARE
  • Danh từ sau These/Those phải ở dạng số nhiều (-s/-es)
  • KHÔNG dùng "a/an" với These/Those

 

💡 Ghi nhớ:

Công thức đơn giản:

1 cái GẦN → THIS is
Nhiều cái GẦN → THESE are
1 cái XA → THAT is
Nhiều cái XA → THOSE are

Mẹo kiểm tra nhanh:

  1. Đếm: 1 hay nhiều?
  2. Đo khoảng cách: Gần hay xa?
  3. Chọn từ phù hợp
  4. Kiểm tra động từ: is (số ít) hay are (số nhiều)?

Lỗi phổ biến nhất: These is ❌ → These are ✅

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích