Danh từ, Mạo từ và Từ chỉ định

There is/There are

Pre A1 · Mất gốc IELTS 3.0 40 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • ✓ Hiểu rõ cấu trúc There is/There are dùng để làm gì
  • ✓ Phân biệt There is (số ít) và There are (số nhiều)
  • ✓ Sử dụng câu khẳng định, phủ định và câu hỏi
  • ✓ Trả lời câu hỏi với There is/There are
  • ✓ Tránh được các lỗi phổ biến khi sử dụng cấu trúc này

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

💡 There is/There are là gì?

There is/There are là cấu trúc dùng để nói về sự tồn tại của người hoặc vật ở một nơi nào đó.

Nghĩa: "Có...", "Tồn tại..."

Dùng khi:

  • Nói về thứ gì đó tồn tại ở một địa điểm
  • Giới thiệu thông tin mới
  • Miêu tả cảnh vật, môi trường xung quanh

⭐ QUY TẮC VÀNG

Danh từ số ít → There is
Danh từ số nhiều → There are

📌 CẤU TRÚC CÂU KHẲNG ĐỊNH

1️⃣ THERE IS (với danh từ số ít)

Cấu trúc: There is + a/an + Danh từ số ít + Địa điểm

Câu Dịch nghĩa
There is a book on the table. Có một quyển sách trên bàn.
There is a cat in the garden. Có một con mèo trong vườn.
There is a pen in my bag. Có một cây bút trong túi tôi.
There is a teacher in the classroom. Có một giáo viên trong lớp học.
There is a hospital near my house. Có một bệnh viện gần nhà tôi.

💡 Lưu ý:

  • Dùng a/an với danh từ đếm được số ít
  • "There is" thường rút gọn thành "There's" trong giao tiếp

Ví dụ rút gọn:

  • There's a book on the table.
  • There's a cat in the garden.

 

2️⃣ THERE ARE (với danh từ số nhiều)

Cấu trúc: There are + (số đếm/some/many) + Danh từ số nhiều + Địa điểm

Câu Dịch nghĩa
There are two books on the table. Có hai quyển sách trên bàn.
There are three cats in the garden. Có ba con mèo trong vườn.
There are some pens in my bag. Có vài cây bút trong túi tôi.
There are many students in the classroom. Có nhiều học sinh trong lớp.
There are five hospitals in this city. Có năm bệnh viện trong thành phố này.

💡 Lưu ý:

  • Danh từ phải thêm -s/-es (số nhiều)
  • KHÔNG có dạng rút gọn "There're" trong văn viết chuẩn

 

📊 Bảng so sánh There is vs There are

There is There are
Dùng với Danh từ số ít Danh từ số nhiều
Mạo từ a/an số đếm/some/many
Ví dụ 1 There is a book. There are two books.
Ví dụ 2 There is a cat. There are three cats.
Rút gọn There's (không rút gọn)

 

❌ CẤU TRÚC CÂU PHỦ ĐỊNH

1️⃣ THERE IS NOT / THERE ISN'T (số ít)

Cấu trúc: There is not + a/an + Danh từ số ít + Địa điểm

Dạng đầy đủ Dạng rút gọn Dịch nghĩa
There is not a book on the table. There isn't a book on the table. Không có quyển sách nào trên bàn.
There is not a cat in the garden. There isn't a cat in the garden. Không có con mèo nào trong vườn.
There is not a pen in my bag. There isn't a pen in my bag. Không có cây bút nào trong túi tôi.

 

2️⃣ THERE ARE NOT / THERE AREN'T (số nhiều)

Cấu trúc: There are not + any + Danh từ số nhiều + Địa điểm

Dạng đầy đủ Dạng rút gọn Dịch nghĩa
There are not any books on the table. There aren't any books on the table. Không có quyển sách nào trên bàn.
There are not any cats in the garden. There aren't any cats in the garden. Không có con mèo nào trong vườn.
There are not any students in the classroom. There aren't any students in the classroom. Không có học sinh nào trong lớp.

💡 Lưu ý: Trong câu phủ định, thường dùng "any" thay vì số đếm hoặc "some".

❓ CẤU TRÚC CÂU HỎI

1️⃣ IS THERE...? (hỏi về số ít)

Cấu trúc: Is there + a/an + Danh từ số ít + Địa điểm?

Câu hỏi Dịch nghĩa
Is there a book on the table? Có quyển sách nào trên bàn không?
Is there a cat in the garden? Có con mèo nào trong vườn không?
Is there a pen in your bag? Có cây bút nào trong túi bạn không?
Is there a hospital near here? Có bệnh viện nào gần đây không?

Cách trả lời:

  • Yes, there is. (Có.)
  • No, there isn't. / No, there's not. (Không.)

 

2️⃣ ARE THERE...? (hỏi về số nhiều)

Cấu trúc: Are there + any/số đếm + Danh từ số nhiều + Địa điểm?

Câu hỏi Dịch nghĩa
Are there any books on the table? Có quyển sách nào trên bàn không?
Are there any cats in the garden? Có con mèo nào trong vườn không?
Are there five students in the room? Có năm học sinh trong phòng không?
Are there many people here? Có nhiều người ở đây không?

Cách trả lời:

  • Yes, there are. (Có.)
  • No, there aren't. / No, there are not. (Không.)

💡 Lưu ý: Trong câu hỏi, thường dùng "any" với danh từ số nhiều.

 

📊 Bảng tóm tắt câu hỏi và trả lời

Câu hỏi Trả lời KHẲNG ĐỊNH Trả lời PHỦ ĐỊNH
Is there a book? Yes, there is. No, there isn't.
Are there any books? Yes, there are. No, there aren't.
Is there a cat? Yes, there is. No, there isn't.
Are there any cats? Yes, there are. No, there aren't.

 

🔍 HOW MANY...? (Hỏi số lượng)

Cấu trúc: How many + Danh từ số nhiều + are there + Địa điểm?

Câu hỏi Dịch nghĩa Trả lời
How many books are there on the table? Có bao nhiêu quyển sách trên bàn? There are three books.
How many students are there in your class? Có bao nhiêu học sinh trong lớp bạn? There are 30 students.
How many cats are there in the garden? Có bao nhiêu con mèo trong vườn? There are two cats.

 

💬 VÍ DỤ MINH HỌA

📱 Tình huống 1: Miêu tả phòng học

In my classroom, there is a big board on the wall. There is a teacher's desk at the front. There are 30 student desks. There are many books on the shelves. There is a clock on the wall. There are some pictures too.

Dịch nghĩa:

Trong lớp học của tôi, có một cái bảng lớn trên tường. Có một bàn giáo viên ở phía trước. Có 30 bàn học sinh. Có nhiều sách trên kệ. Có một cái đồng hồ trên tường. Cũng có vài bức tranh nữa.

 

📱 Tình huống 2: Miêu tả nhà

A: Tell me about your house.
B: Well, there are four rooms in my house. There is a living room, a kitchen, and two bedrooms. There is a small garden. There are some trees in the garden.

A: Is there a garage?
B: No, there isn't. But there is a parking space.

 

📱 Tình huống 3: Hỏi đường

Tourist: Excuse me, is there a bank near here?
Local: Yes, there is. There is one on Main Street.

Tourist: Are there any restaurants nearby?
Local: Yes, there are. There are three restaurants on this street.

Tourist: How many hotels are there in this area?
Local: There are about five hotels.

 

📱 Tình huống 4: Trong cửa hàng

Customer: Is there a laptop in stock?
Staff: Yes, there is. We have several models.

Customer: Are there any discounts today?
Staff: Yes, there are. There is a 20% discount on all laptops.

Customer: How many colors are there?
Staff: There are three colors: black, silver, and white.

⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP

❌ Lỗi 1: Dùng "is" với danh từ số nhiều

❌ SAI: There is two books on the table.
✅ ĐÚNG: There are two books on the table.

❌ SAI: There is many students in the classroom.
✅ ĐÚNG: There are many students in the classroom.

Giải thích: Danh từ số nhiều (two books, many students) phải dùng "are", không phải "is".

 

❌ Lỗi 2: Dùng "are" với danh từ số ít

❌ SAI: There are a book on the table.
✅ ĐÚNG: There is a book on the table.

❌ SAI: There are a cat in the garden.
✅ ĐÚNG: There is a cat in the garden.

Giải thích: Danh từ số ít (a book, a cat) phải dùng "is", không phải "are".

 

❌ Lỗi 3: Quên thêm -s/-es cho danh từ số nhiều

❌ SAI: There are two book on the table.
✅ ĐÚNG: There are two books on the table.

❌ SAI: There are many student in the classroom.
✅ ĐÚNG: There are many students in the classroom.

Giải thích: Với "There are", danh từ phải ở dạng số nhiều (-s/-es).

 

❌ Lỗi 4: Dùng "a/an" với danh từ số nhiều

❌ SAI: There are a books on the table.
✅ ĐÚNG: There are some books on the table.
✅ ĐÚNG: There are two books on the table.

Giải thích: "a/an" chỉ dùng với số ít. Với số nhiều dùng số đếm hoặc "some/many".

 

❌ Lỗi 5: Đặt sai vị trí "not" trong câu phủ định

❌ SAI: There not is a book.
✅ ĐÚNG: There is not a book. / There isn't a book.

❌ SAI: There not are any books.
✅ ĐÚNG: There are not any books. / There aren't any books.

Giải thích: "not" phải đứng sau is/are.

 

❌ Lỗi 6: Nhầm lẫn "there" với "their" hoặc "they're"

❌ SAI: Their is a book. / They're is a book.
✅ ĐÚNG: There is a book.

Giải thích:

  • There = có (chỉ sự tồn tại)
  • Their = của họ (tính từ sở hữu)
  • They're = They are (họ là)

 

📝 MẸO GHI NHỚ

💡 Mẹo 1: Đếm danh từ

Trước khi viết câu, hãy đếm danh từ:

  • 1 cái/con/người → There is
  • 2+ cái/con/người → There are

 

💡 Mẹo 2: Nghe âm sau "There"

Khi nghe người bản xứ nói:

  • Nghe "There**'s**" /ðerz/ → Số ít
  • Nghe "There are" /ðer ɑːr/ → Số nhiều

 

💡 Mẹo 3: Công thức nhanh

1 → There IS
2+ → There ARE

 

💡 Mẹo 4: Kiểm tra nhanh

Bước 1: Xác định danh từ là số ít hay số nhiều
Bước 2: Số ít → is, Số nhiều → are
Bước 3: Kiểm tra danh từ số nhiều có -s/-es chưa

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ There is/There are: Cấu trúc chỉ sự tồn tại, nghĩa "Có..."

✅ Quy tắc vàng:

  • There is + a/an + Danh từ số ít
  • There are + số đếm/some/many + Danh từ số nhiều

✅ Câu phủ định:

  • There isn't + a/an + Danh từ số ít
  • There aren't + any + Danh từ số nhiều

✅ Câu hỏi:

  • Is there + a/an + Danh từ số ít?
  • Are there + any/số đếm + Danh từ số nhiều?

✅ Trả lời ngắn:

  • Yes, there is. / No, there isn't.
  • Yes, there are. / No, there aren't.

✅ Hỏi số lượng:

  • How many + Danh từ số nhiều + are there...?

 

💡 Ghi nhớ:

Công thức đơn giản:

Số ít (1) → There IS
Số nhiều (2+) → There ARE

Bảng tóm tắt nhanh:

Số lượng Cấu trúc Ví dụ
1 cái There is a/an... There is a book.
2+ cái There are số/some... There are two books.

Mẹo kiểm tra: Đếm danh từ trước khi chọn is/are!

Lỗi phổ biến nhất: There is two books ❌ → There are two books ✅

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích