🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- ✓ Hiểu rõ cấu trúc There is/There are dùng để làm gì
- ✓ Phân biệt There is (số ít) và There are (số nhiều)
- ✓ Sử dụng câu khẳng định, phủ định và câu hỏi
- ✓ Trả lời câu hỏi với There is/There are
- ✓ Tránh được các lỗi phổ biến khi sử dụng cấu trúc này
📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN
💡 There is/There are là gì?
There is/There are là cấu trúc dùng để nói về sự tồn tại của người hoặc vật ở một nơi nào đó.
Nghĩa: "Có...", "Tồn tại..."
Dùng khi:
- Nói về thứ gì đó tồn tại ở một địa điểm
- Giới thiệu thông tin mới
- Miêu tả cảnh vật, môi trường xung quanh
⭐ QUY TẮC VÀNG
Danh từ số ít → There is
Danh từ số nhiều → There are
📌 CẤU TRÚC CÂU KHẲNG ĐỊNH
1️⃣ THERE IS (với danh từ số ít)
Cấu trúc: There is + a/an + Danh từ số ít + Địa điểm
| Câu | Dịch nghĩa |
|---|---|
| There is a book on the table. | Có một quyển sách trên bàn. |
| There is a cat in the garden. | Có một con mèo trong vườn. |
| There is a pen in my bag. | Có một cây bút trong túi tôi. |
| There is a teacher in the classroom. | Có một giáo viên trong lớp học. |
| There is a hospital near my house. | Có một bệnh viện gần nhà tôi. |
💡 Lưu ý:
- Dùng a/an với danh từ đếm được số ít
- "There is" thường rút gọn thành "There's" trong giao tiếp
Ví dụ rút gọn:
- There's a book on the table.
- There's a cat in the garden.
2️⃣ THERE ARE (với danh từ số nhiều)
Cấu trúc: There are + (số đếm/some/many) + Danh từ số nhiều + Địa điểm
| Câu | Dịch nghĩa |
|---|---|
| There are two books on the table. | Có hai quyển sách trên bàn. |
| There are three cats in the garden. | Có ba con mèo trong vườn. |
| There are some pens in my bag. | Có vài cây bút trong túi tôi. |
| There are many students in the classroom. | Có nhiều học sinh trong lớp. |
| There are five hospitals in this city. | Có năm bệnh viện trong thành phố này. |
💡 Lưu ý:
- Danh từ phải thêm -s/-es (số nhiều)
- KHÔNG có dạng rút gọn "There're" trong văn viết chuẩn
📊 Bảng so sánh There is vs There are
| There is | There are | |
|---|---|---|
| Dùng với | Danh từ số ít | Danh từ số nhiều |
| Mạo từ | a/an | số đếm/some/many |
| Ví dụ 1 | There is a book. | There are two books. |
| Ví dụ 2 | There is a cat. | There are three cats. |
| Rút gọn | There's | (không rút gọn) |
❌ CẤU TRÚC CÂU PHỦ ĐỊNH
1️⃣ THERE IS NOT / THERE ISN'T (số ít)
Cấu trúc: There is not + a/an + Danh từ số ít + Địa điểm
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| There is not a book on the table. | There isn't a book on the table. | Không có quyển sách nào trên bàn. |
| There is not a cat in the garden. | There isn't a cat in the garden. | Không có con mèo nào trong vườn. |
| There is not a pen in my bag. | There isn't a pen in my bag. | Không có cây bút nào trong túi tôi. |
2️⃣ THERE ARE NOT / THERE AREN'T (số nhiều)
Cấu trúc: There are not + any + Danh từ số nhiều + Địa điểm
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| There are not any books on the table. | There aren't any books on the table. | Không có quyển sách nào trên bàn. |
| There are not any cats in the garden. | There aren't any cats in the garden. | Không có con mèo nào trong vườn. |
| There are not any students in the classroom. | There aren't any students in the classroom. | Không có học sinh nào trong lớp. |
💡 Lưu ý: Trong câu phủ định, thường dùng "any" thay vì số đếm hoặc "some".
❓ CẤU TRÚC CÂU HỎI
1️⃣ IS THERE...? (hỏi về số ít)
Cấu trúc: Is there + a/an + Danh từ số ít + Địa điểm?
| Câu hỏi | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Is there a book on the table? | Có quyển sách nào trên bàn không? |
| Is there a cat in the garden? | Có con mèo nào trong vườn không? |
| Is there a pen in your bag? | Có cây bút nào trong túi bạn không? |
| Is there a hospital near here? | Có bệnh viện nào gần đây không? |
Cách trả lời:
- Yes, there is. (Có.)
- No, there isn't. / No, there's not. (Không.)
2️⃣ ARE THERE...? (hỏi về số nhiều)
Cấu trúc: Are there + any/số đếm + Danh từ số nhiều + Địa điểm?
| Câu hỏi | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Are there any books on the table? | Có quyển sách nào trên bàn không? |
| Are there any cats in the garden? | Có con mèo nào trong vườn không? |
| Are there five students in the room? | Có năm học sinh trong phòng không? |
| Are there many people here? | Có nhiều người ở đây không? |
Cách trả lời:
- Yes, there are. (Có.)
- No, there aren't. / No, there are not. (Không.)
💡 Lưu ý: Trong câu hỏi, thường dùng "any" với danh từ số nhiều.
📊 Bảng tóm tắt câu hỏi và trả lời
| Câu hỏi | Trả lời KHẲNG ĐỊNH | Trả lời PHỦ ĐỊNH |
|---|---|---|
| Is there a book? | Yes, there is. | No, there isn't. |
| Are there any books? | Yes, there are. | No, there aren't. |
| Is there a cat? | Yes, there is. | No, there isn't. |
| Are there any cats? | Yes, there are. | No, there aren't. |
🔍 HOW MANY...? (Hỏi số lượng)
Cấu trúc: How many + Danh từ số nhiều + are there + Địa điểm?
| Câu hỏi | Dịch nghĩa | Trả lời |
|---|---|---|
| How many books are there on the table? | Có bao nhiêu quyển sách trên bàn? | There are three books. |
| How many students are there in your class? | Có bao nhiêu học sinh trong lớp bạn? | There are 30 students. |
| How many cats are there in the garden? | Có bao nhiêu con mèo trong vườn? | There are two cats. |
💬 VÍ DỤ MINH HỌA
📱 Tình huống 1: Miêu tả phòng học
In my classroom, there is a big board on the wall. There is a teacher's desk at the front. There are 30 student desks. There are many books on the shelves. There is a clock on the wall. There are some pictures too.
Dịch nghĩa:
Trong lớp học của tôi, có một cái bảng lớn trên tường. Có một bàn giáo viên ở phía trước. Có 30 bàn học sinh. Có nhiều sách trên kệ. Có một cái đồng hồ trên tường. Cũng có vài bức tranh nữa.
📱 Tình huống 2: Miêu tả nhà
A: Tell me about your house.
B: Well, there are four rooms in my house. There is a living room, a kitchen, and two bedrooms. There is a small garden. There are some trees in the garden.
A: Is there a garage?
B: No, there isn't. But there is a parking space.
📱 Tình huống 3: Hỏi đường
Tourist: Excuse me, is there a bank near here?
Local: Yes, there is. There is one on Main Street.
Tourist: Are there any restaurants nearby?
Local: Yes, there are. There are three restaurants on this street.
Tourist: How many hotels are there in this area?
Local: There are about five hotels.
📱 Tình huống 4: Trong cửa hàng
Customer: Is there a laptop in stock?
Staff: Yes, there is. We have several models.
Customer: Are there any discounts today?
Staff: Yes, there are. There is a 20% discount on all laptops.
Customer: How many colors are there?
Staff: There are three colors: black, silver, and white.
⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP
❌ Lỗi 1: Dùng "is" với danh từ số nhiều
❌ SAI: There is two books on the table.
✅ ĐÚNG: There are two books on the table.
❌ SAI: There is many students in the classroom.
✅ ĐÚNG: There are many students in the classroom.
Giải thích: Danh từ số nhiều (two books, many students) phải dùng "are", không phải "is".
❌ Lỗi 2: Dùng "are" với danh từ số ít
❌ SAI: There are a book on the table.
✅ ĐÚNG: There is a book on the table.
❌ SAI: There are a cat in the garden.
✅ ĐÚNG: There is a cat in the garden.
Giải thích: Danh từ số ít (a book, a cat) phải dùng "is", không phải "are".
❌ Lỗi 3: Quên thêm -s/-es cho danh từ số nhiều
❌ SAI: There are two book on the table.
✅ ĐÚNG: There are two books on the table.
❌ SAI: There are many student in the classroom.
✅ ĐÚNG: There are many students in the classroom.
Giải thích: Với "There are", danh từ phải ở dạng số nhiều (-s/-es).
❌ Lỗi 4: Dùng "a/an" với danh từ số nhiều
❌ SAI: There are a books on the table.
✅ ĐÚNG: There are some books on the table.
✅ ĐÚNG: There are two books on the table.
Giải thích: "a/an" chỉ dùng với số ít. Với số nhiều dùng số đếm hoặc "some/many".
❌ Lỗi 5: Đặt sai vị trí "not" trong câu phủ định
❌ SAI: There not is a book.
✅ ĐÚNG: There is not a book. / There isn't a book.
❌ SAI: There not are any books.
✅ ĐÚNG: There are not any books. / There aren't any books.
Giải thích: "not" phải đứng sau is/are.
❌ Lỗi 6: Nhầm lẫn "there" với "their" hoặc "they're"
❌ SAI: Their is a book. / They're is a book.
✅ ĐÚNG: There is a book.
Giải thích:
- There = có (chỉ sự tồn tại)
- Their = của họ (tính từ sở hữu)
- They're = They are (họ là)
📝 MẸO GHI NHỚ
💡 Mẹo 1: Đếm danh từ
Trước khi viết câu, hãy đếm danh từ:
- 1 cái/con/người → There is
- 2+ cái/con/người → There are
💡 Mẹo 2: Nghe âm sau "There"
Khi nghe người bản xứ nói:
- Nghe "There**'s**" /ðerz/ → Số ít
- Nghe "There are" /ðer ɑːr/ → Số nhiều
💡 Mẹo 3: Công thức nhanh
1 → There IS
2+ → There ARE
💡 Mẹo 4: Kiểm tra nhanh
Bước 1: Xác định danh từ là số ít hay số nhiều
Bước 2: Số ít → is, Số nhiều → are
Bước 3: Kiểm tra danh từ số nhiều có -s/-es chưa
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ There is/There are: Cấu trúc chỉ sự tồn tại, nghĩa "Có..."
✅ Quy tắc vàng:
- There is + a/an + Danh từ số ít
- There are + số đếm/some/many + Danh từ số nhiều
✅ Câu phủ định:
- There isn't + a/an + Danh từ số ít
- There aren't + any + Danh từ số nhiều
✅ Câu hỏi:
- Is there + a/an + Danh từ số ít?
- Are there + any/số đếm + Danh từ số nhiều?
✅ Trả lời ngắn:
- Yes, there is. / No, there isn't.
- Yes, there are. / No, there aren't.
✅ Hỏi số lượng:
- How many + Danh từ số nhiều + are there...?
💡 Ghi nhớ:
Công thức đơn giản:
Số ít (1) → There IS
Số nhiều (2+) → There ARE
Bảng tóm tắt nhanh:
| Số lượng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 cái | There is a/an... | There is a book. |
| 2+ cái | There are số/some... | There are two books. |
Mẹo kiểm tra: Đếm danh từ trước khi chọn is/are!
Lỗi phổ biến nhất: There is two books ❌ → There are two books ✅