Động từ khuyết thiếu

Should - Lời khuyên

B1 – B2 · Trung cấp IELTS 6.5 31 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Biết cách đưa lời khuyên bằng "should"
  • Tạo câu phủ định với "shouldn't"
  • Đặt câu hỏi xin lời khuyên với "should"
  • Phân biệt khi nào dùng should và tránh được các lỗi phổ biến

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

Should là gì?

Should là động từ khuyết thiếu (modal verb) dùng để:

  • ✅ Đưa ra lời khuyên, gợi ý
  • ✅ Nêu ý kiến về điều nên làm
  • ✅ Diễn tả trách nhiệm, nghĩa vụ nhẹ nhàng

💡 Should có nghĩa là "nên" trong tiếng Việt.

1️⃣ CẤU TRÚC CÂU KHẲNG ĐỊNH

Chủ ngữ Should Động từ nguyên mẫu Phần còn lại
I/You/He/She/It/We/They should study/go/eat/... hard/home/more/...

Công thức:

Chủ ngữ + SHOULD + động từ nguyên mẫu (V1)

⭐ Lưu ý quan trọng:

  • Should KHÔNG chia theo ngôi (I should, He should - KHÔNG phải "he shoulds")
  • Động từ sau should luôn ở dạng nguyên mẫu (không thêm -s, -ed, -ing)

Ví dụ:

  • You should study hard. (Bạn nên học chăm chỉ.)
  • She should see a doctor. (Cô ấy nên đi khám bác sĩ.)
  • We should leave now. (Chúng ta nên đi ngay bây giờ.)
  • He should drink more water. (Anh ấy nên uống nhiều nước hơn.)

2️⃣ CẤU TRÚC CÂU PHỦ ĐỊNH

Chủ ngữ Should not / Shouldn't Động từ nguyên mẫu Phần còn lại
I/You/He/She/It/We/They should not / shouldn't eat/go/stay/... too much/there/up late/...

Công thức:

Chủ ngữ + SHOULD NOT / SHOULDN'T + động từ nguyên mẫu (V1)

💡 Should not = Shouldn't (dạng viết tắt, thông dụng hơn)

Ví dụ:

  • You shouldn't smoke. (Bạn không nên hút thuốc.)
  • He shouldn't eat too much sugar. (Anh ấy không nên ăn nhiều đường.)
  • We shouldn't stay up late. (Chúng ta không nên thức khuya.)
  • They shouldn't waste money. (Họ không nên lãng phí tiền.)

3️⃣ CẤU TRÚC CÂU HỎI

Câu hỏi Yes/No:

Should Chủ ngữ Động từ nguyên mẫu Phần còn lại?
Should I/you/he/she/we/they go/call/buy/... there?/him?/it?/...

Công thức:

SHOULD + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu (V1)?

Ví dụ:

  • Should I call him? (Tôi có nên gọi cho anh ấy không?)
    • → Yes, you should. / No, you shouldn't.
  • Should we go now? (Chúng ta có nên đi bây giờ không?)
    • → Yes, we should. / No, we shouldn't.

Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions):

Từ để hỏi Should Chủ ngữ Động từ nguyên mẫu Phần còn lại?
What/Where/When/How should I/you/he/she/we/they do/go/eat/... ...?

Công thức:

Từ để hỏi + SHOULD + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu (V1)?

Ví dụ:

  • What should I do? (Tôi nên làm gì?)
  • Where should we go? (Chúng ta nên đi đâu?)
  • When should I call you? (Tôi nên gọi cho bạn khi nào?)
  • How should I study? (Tôi nên học như thế nào?)

💬 VÍ DỤ MINH HỌA

Tình huống 1: Cho lời khuyên về sức khỏe

Tình huống Lời khuyên
Bạn bị đau đầu You should take a rest. (Bạn nên nghỉ ngơi.)
Bạn thấy mệt You should sleep early tonight. (Tối nay bạn nên ngủ sớm.)
Bạn bị cảm You should see a doctor. (Bạn nên đi khám bác sĩ.)

Tình huống 2: Cho lời khuyên về học tập

Vấn đề Lời khuyên (✅) Lời khuyên (❌)
Thi kém You should study harder. (Bạn nên học chăm chỉ hơn.) You shouldn't play games too much. (Bạn không nên chơi game quá nhiều.)
Quên bài You should review every day. (Bạn nên ôn bài mỗi ngày.) You shouldn't skip classes. (Bạn không nên bỏ học.)

Tình huống 3: Xin lời khuyên

Hội thoại thực tế:

A: I have an important exam tomorrow. What should I do?
(Ngày mai tôi có kỳ thi quan trọng. Tôi nên làm gì?)

B: You should go to bed early and have a good breakfast.
(Bạn nên đi ngủ sớm và ăn sáng đầy đủ.)

A: Should I study all night?
(Tôi có nên học thức cả đêm không?)

B: No, you shouldn't. You need rest.
(Không, bạn không nên. Bạn cần nghỉ ngơi.)

Tình huống 4: Đưa ý kiến

  • We should protect the environment. (Chúng ta nên bảo vệ môi trường.)
  • People should be more careful on the road. (Mọi người nên cẩn thận hơn trên đường.)
  • Students should respect their teachers. (Học sinh nên tôn trọng giáo viên.)

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Thêm "to" sau should

❌ SAI: You should to study hard.
✅ ĐÚNG: You should study hard.

Giải thích: Should là động từ khuyết thiếu, sau nó động từ ở dạng nguyên mẫu KHÔNG có "to".

 

Lỗi 2: Chia động từ sau should

❌ SAI: He should studies more.
✅ ĐÚNG: He should study more.

❌ SAI: She should goes to the doctor.
✅ ĐÚNG: She should go to the doctor.

Giải thích: Động từ sau should LUÔN ở dạng nguyên mẫu, không thêm -s/-es/-ed/-ing.

 

Lỗi 3: Quên "not" trong câu phủ định

❌ SAI: You should no eat fast food.
✅ ĐÚNG: You shouldn't eat fast food.

Giải thích: Phủ định của should là "should not" hoặc "shouldn't", KHÔNG dùng "should no".

 

Lỗi 4: Sai vị trí của should trong câu hỏi

❌ SAI: I should call him?
✅ ĐÚNG: Should I call him?

❌ SAI: What I should do?
✅ ĐÚNG: What should I do?

Giải thích: Trong câu hỏi, should phải đứng TRƯỚC chủ ngữ.

 

Lỗi 5: Dùng should với động từ "be" sai cách

❌ SAI: You should are careful.
✅ ĐÚNG: You should be careful.

Giải thích: Sau should, động từ "be" ở dạng nguyên mẫu là "be", KHÔNG phải "are/is/am".

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Should = "nên" - dùng để đưa lời khuyên và ý kiến

✅ Cấu trúc khẳng định: Chủ ngữ + should + động từ nguyên mẫu

✅ Cấu trúc phủ định: Chủ ngữ + shouldn't + động từ nguyên mẫu

✅ Cấu trúc câu hỏi: Should + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?

✅ Động từ sau should: LUÔN ở dạng nguyên mẫu (không chia, không thêm "to")

💡 Ghi nhớ: Should không chia theo ngôi, và động từ sau nó giống như "infinitive without to" (nguyên mẫu không "to"). Khi muốn đưa lời khuyên nhẹ nhàng, hãy dùng should!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích