🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Biết cách đưa lời khuyên bằng "should"
- Tạo câu phủ định với "shouldn't"
- Đặt câu hỏi xin lời khuyên với "should"
- Phân biệt khi nào dùng should và tránh được các lỗi phổ biến
📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN
Should là gì?
Should là động từ khuyết thiếu (modal verb) dùng để:
- ✅ Đưa ra lời khuyên, gợi ý
- ✅ Nêu ý kiến về điều nên làm
- ✅ Diễn tả trách nhiệm, nghĩa vụ nhẹ nhàng
💡 Should có nghĩa là "nên" trong tiếng Việt.
1️⃣ CẤU TRÚC CÂU KHẲNG ĐỊNH
| Chủ ngữ | Should | Động từ nguyên mẫu | Phần còn lại |
|---|---|---|---|
| I/You/He/She/It/We/They | should | study/go/eat/... | hard/home/more/... |
Công thức:
Chủ ngữ + SHOULD + động từ nguyên mẫu (V1)
⭐ Lưu ý quan trọng:
- Should KHÔNG chia theo ngôi (I should, He should - KHÔNG phải "he shoulds")
- Động từ sau should luôn ở dạng nguyên mẫu (không thêm -s, -ed, -ing)
Ví dụ:
- You should study hard. (Bạn nên học chăm chỉ.)
- She should see a doctor. (Cô ấy nên đi khám bác sĩ.)
- We should leave now. (Chúng ta nên đi ngay bây giờ.)
- He should drink more water. (Anh ấy nên uống nhiều nước hơn.)
2️⃣ CẤU TRÚC CÂU PHỦ ĐỊNH
| Chủ ngữ | Should not / Shouldn't | Động từ nguyên mẫu | Phần còn lại |
|---|---|---|---|
| I/You/He/She/It/We/They | should not / shouldn't | eat/go/stay/... | too much/there/up late/... |
Công thức:
Chủ ngữ + SHOULD NOT / SHOULDN'T + động từ nguyên mẫu (V1)
💡 Should not = Shouldn't (dạng viết tắt, thông dụng hơn)
Ví dụ:
- You shouldn't smoke. (Bạn không nên hút thuốc.)
- He shouldn't eat too much sugar. (Anh ấy không nên ăn nhiều đường.)
- We shouldn't stay up late. (Chúng ta không nên thức khuya.)
- They shouldn't waste money. (Họ không nên lãng phí tiền.)
3️⃣ CẤU TRÚC CÂU HỎI
Câu hỏi Yes/No:
| Should | Chủ ngữ | Động từ nguyên mẫu | Phần còn lại? |
|---|---|---|---|
| Should | I/you/he/she/we/they | go/call/buy/... | there?/him?/it?/... |
Công thức:
SHOULD + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu (V1)?
Ví dụ:
- Should I call him? (Tôi có nên gọi cho anh ấy không?)
- → Yes, you should. / No, you shouldn't.
- Should we go now? (Chúng ta có nên đi bây giờ không?)
- → Yes, we should. / No, we shouldn't.
Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions):
| Từ để hỏi | Should | Chủ ngữ | Động từ nguyên mẫu | Phần còn lại? |
|---|---|---|---|---|
| What/Where/When/How | should | I/you/he/she/we/they | do/go/eat/... | ...? |
Công thức:
Từ để hỏi + SHOULD + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu (V1)?
Ví dụ:
- What should I do? (Tôi nên làm gì?)
- Where should we go? (Chúng ta nên đi đâu?)
- When should I call you? (Tôi nên gọi cho bạn khi nào?)
- How should I study? (Tôi nên học như thế nào?)
💬 VÍ DỤ MINH HỌA
Tình huống 1: Cho lời khuyên về sức khỏe
| Tình huống | Lời khuyên |
|---|---|
| Bạn bị đau đầu | You should take a rest. (Bạn nên nghỉ ngơi.) |
| Bạn thấy mệt | You should sleep early tonight. (Tối nay bạn nên ngủ sớm.) |
| Bạn bị cảm | You should see a doctor. (Bạn nên đi khám bác sĩ.) |
Tình huống 2: Cho lời khuyên về học tập
| Vấn đề | Lời khuyên (✅) | Lời khuyên (❌) |
|---|---|---|
| Thi kém | You should study harder. (Bạn nên học chăm chỉ hơn.) | You shouldn't play games too much. (Bạn không nên chơi game quá nhiều.) |
| Quên bài | You should review every day. (Bạn nên ôn bài mỗi ngày.) | You shouldn't skip classes. (Bạn không nên bỏ học.) |
Tình huống 3: Xin lời khuyên
Hội thoại thực tế:
A: I have an important exam tomorrow. What should I do?
(Ngày mai tôi có kỳ thi quan trọng. Tôi nên làm gì?)
B: You should go to bed early and have a good breakfast.
(Bạn nên đi ngủ sớm và ăn sáng đầy đủ.)
A: Should I study all night?
(Tôi có nên học thức cả đêm không?)
B: No, you shouldn't. You need rest.
(Không, bạn không nên. Bạn cần nghỉ ngơi.)
Tình huống 4: Đưa ý kiến
- We should protect the environment. (Chúng ta nên bảo vệ môi trường.)
- People should be more careful on the road. (Mọi người nên cẩn thận hơn trên đường.)
- Students should respect their teachers. (Học sinh nên tôn trọng giáo viên.)
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Thêm "to" sau should
❌ SAI: You should to study hard.
✅ ĐÚNG: You should study hard.
Giải thích: Should là động từ khuyết thiếu, sau nó động từ ở dạng nguyên mẫu KHÔNG có "to".
Lỗi 2: Chia động từ sau should
❌ SAI: He should studies more.
✅ ĐÚNG: He should study more.
❌ SAI: She should goes to the doctor.
✅ ĐÚNG: She should go to the doctor.
Giải thích: Động từ sau should LUÔN ở dạng nguyên mẫu, không thêm -s/-es/-ed/-ing.
Lỗi 3: Quên "not" trong câu phủ định
❌ SAI: You should no eat fast food.
✅ ĐÚNG: You shouldn't eat fast food.
Giải thích: Phủ định của should là "should not" hoặc "shouldn't", KHÔNG dùng "should no".
Lỗi 4: Sai vị trí của should trong câu hỏi
❌ SAI: I should call him?
✅ ĐÚNG: Should I call him?
❌ SAI: What I should do?
✅ ĐÚNG: What should I do?
Giải thích: Trong câu hỏi, should phải đứng TRƯỚC chủ ngữ.
Lỗi 5: Dùng should với động từ "be" sai cách
❌ SAI: You should are careful.
✅ ĐÚNG: You should be careful.
Giải thích: Sau should, động từ "be" ở dạng nguyên mẫu là "be", KHÔNG phải "are/is/am".
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ Should = "nên" - dùng để đưa lời khuyên và ý kiến
✅ Cấu trúc khẳng định: Chủ ngữ + should + động từ nguyên mẫu
✅ Cấu trúc phủ định: Chủ ngữ + shouldn't + động từ nguyên mẫu
✅ Cấu trúc câu hỏi: Should + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?
✅ Động từ sau should: LUÔN ở dạng nguyên mẫu (không chia, không thêm "to")
💡 Ghi nhớ: Should không chia theo ngôi, và động từ sau nó giống như "infinitive without to" (nguyên mẫu không "to"). Khi muốn đưa lời khuyên nhẹ nhàng, hãy dùng should!