Động từ khuyết thiếu

Can/Could - Khả năng

B1 – B2 · Trung cấp IELTS 6.5 38 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ Can và Could là động từ khuyết thiếu
  • Dùng Can để nói về khả năng hiện tại
  • Dùng Could để nói về khả năng quá khứ và yêu cầu lịch sự
  • Viết câu khẳng định, phủ định, nghi vấn với Can/Could
  • Tránh được các lỗi phổ biến

📖 LÝ THUYẾT

1. Động từ khuyết thiếu là gì?

Can và Could là động từ khuyết thiếu (Modal Verbs).

Đặc điểm của động từ khuyết thiếu:

  • KHÔNG chia theo chủ ngữ (không thêm -s với he/she/it)
  • Sau nó luôn là động từ NGUYÊN MẪU (không "to")
  • Dùng để tạo câu phủ định và câu hỏi (không cần do/does/did)

Ví dụ:

  • I can swim. (không phải "cans")
  • She can swim. (không phải "cans")
  • He can swim. (không thêm -s)

 

2. Công thức cơ bản

Công thức:

S + can/could + V(nguyên mẫu)

Ví dụ:

  • I can swim. → Tôi có thể bơi.
  • She could dance. → Cô ấy có thể nhảy (trong quá khứ).

⚠️ Lưu ý: Sau can/could là động từ NGUYÊN MẪU, không có "to"!

  • ✅ ĐÚNG: I can swim.
  • ❌ SAI: I can to swim.

📖 CAN - KHẢ NĂNG HIỆN TẠI

1. Khái niệm

CAN dùng để nói về KHẢ NĂNG, KỸ NĂNG ở hiện tại.

Nghĩa: có thể, biết

Ví dụ:

  • I can swim. → Tôi có thể bơi. / Tôi biết bơi.
  • She can speak English. → Cô ấy có thể nói tiếng Anh.
  • He can drive. → Anh ấy có thể lái xe.

 

2. Câu khẳng định

Công thức:

S + can + V(nguyên mẫu)

Ví dụ:

Chủ ngữ Câu Tiếng Việt
I I can swim. Tôi có thể bơi.
You You can dance. Bạn có thể nhảy.
He He can play guitar. Anh ấy có thể chơi guitar.
She She can speak French. Cô ấy có thể nói tiếng Pháp.
We We can help you. Chúng tôi có thể giúp bạn.
They They can run fast. Họ có thể chạy nhanh.

⭐ Lưu ý: Can KHÔNG thay đổi theo chủ ngữ (không có "cans")!

 

3. Câu phủ định

Công thức:

S + cannot/can't + V(nguyên mẫu)

Dạng đầy đủ: cannot (viết liền)
Dạng rút gọn: can't /kænt/

Ví dụ:

Dạng đầy đủ Dạng rút gọn Tiếng Việt
I cannot swim. I can't swim. Tôi không thể bơi.
She cannot drive. She can't drive. Cô ấy không thể lái xe.
They cannot help. They can't help. Họ không thể giúp.

💡 Trong hội thoại: Thường dùng can't vì nghe tự nhiên hơn.

 

4. Câu hỏi

Công thức:

Can + S + V(nguyên mẫu)?

Cách tạo: Đảo Can lên TRƯỚC chủ ngữ

Ví dụ:

Câu khẳng định Câu hỏi Tiếng Việt
You can swim. Can you swim? Bạn có thể bơi không?
She can drive. Can she drive? Cô ấy có thể lái xe không?
They can help. Can they help? Họ có thể giúp không?

 

Cách trả lời:

Câu hỏi Trả lời Yes Trả lời No
Can you swim? Yes, I can. No, I can't.
Can she drive? Yes, she can. No, she can't.

⚠️ Lưu ý: Trong câu trả lời ngắn:

  • KHÔNG rút gọn "Yes, I can" (không nói "Yes, I can't")
  • Có thể rút gọn "No, I can't"

📖 COULD - KHẢ NĂNG QUÁ KHỨ

1. Khái niệm

COULD là dạng quá khứ của CAN, dùng để nói về KHẢ NĂNG trong quá khứ.

Nghĩa: đã có thể, đã biết

Ví dụ:

  • I could swim when I was 5. → Tôi có thể bơi khi tôi 5 tuổi.
  • She could speak English when she was young. → Cô ấy có thể nói tiếng Anh khi còn trẻ.

 

2. Câu khẳng định

Công thức:

S + could + V(nguyên mẫu)

Ví dụ:

Câu Tiếng Việt
I could swim when I was 5. Tôi có thể bơi khi tôi 5 tuổi.
She could play piano when she was young. Cô ấy có thể chơi piano khi còn trẻ.
He could run very fast. Anh ấy có thể chạy rất nhanh. (trong quá khứ)
They could speak French. Họ có thể nói tiếng Pháp. (trong quá khứ)

 

3. Câu phủ định

Công thức:

S + could not/couldn't + V(nguyên mẫu)

Dạng đầy đủ: could not
Dạng rút gọn: couldn't /ˈkʊdnt/

Ví dụ:

Dạng đầy đủ Dạng rút gọn Tiếng Việt
I could not swim. I couldn't swim. Tôi không thể bơi. (trong quá khứ)
She could not drive. She couldn't drive. Cô ấy không thể lái xe. (trong quá khứ)

 

4. Câu hỏi

Công thức:

Could + S + V(nguyên mẫu)?

Ví dụ:

Câu hỏi Tiếng Việt
Could you swim when you were young? Bạn có thể bơi khi còn nhỏ không?
Could she speak English? Cô ấy có thể nói tiếng Anh không? (trong quá khứ)

Cách trả lời:

  • Yes, I could. / No, I couldn't.

📖 COULD - YÊU CẦU LỊCH SỰ

1. Khái niệm

Could còn dùng để YÊU CẦU, ĐỀ NGHỊ một cách LỊCH SỰ (không phải quá khứ).

Đặc điểm:

  • Lịch sự hơn "Can"
  • Dùng trong hiện tại, không phải quá khứ
  • Thường dùng khi nhờ vả, xin phép

 

2. Cách dùng

Công thức:

Could + S + V(nguyên mẫu)?

Ví dụ:

Câu Tiếng Việt Mức độ lịch sự
Could you help me? Bạn có thể giúp tôi không? ⭐⭐⭐ Lịch sự
Can you help me? Bạn có thể giúp tôi không? ⭐⭐ Bình thường

Thêm ví dụ:

  • Could you open the door? → Bạn có thể mở cửa không? (lịch sự)
  • Could you pass me the salt? → Bạn có thể đưa muối cho tôi không?
  • Could I borrow your pen? → Tôi có thể mượn bút của bạn không?
  • Could you repeat that? → Bạn có thể lặp lại không?

💡 Cách trả lời:

  • Of course! / Sure! / Yes, I can. (đồng ý)
  • Sorry, I can't. (từ chối)

📖 SO SÁNH CAN VÀ COULD

1. Bảng so sánh

  CAN COULD
Thời gian HIỆN TẠI QUÁ KHỨ
Nghĩa có thể (bây giờ) đã có thể (trước đây)
Ví dụ I can swim. (bây giờ) I could swim when I was 5. (trước đây)
Yêu cầu lịch sự Bình thường Lịch sự hơn
Ví dụ Can you help? Could you help? (lịch sự hơn)

 

2. Ví dụ so sánh

Về khả năng:

CAN (hiện tại) COULD (quá khứ)
I can swim. (bây giờ tôi biết bơi) I could swim when I was 5. (hồi 5 tuổi tôi biết bơi)
She can speak English. (bây giờ) She could speak English when she was young. (hồi trẻ)

 

Về yêu cầu:

CAN (bình thường) COULD (lịch sự)
Can you help me? Could you help me? (lịch sự hơn)
Can I use your phone? Could I use your phone? (lịch sự hơn)

 

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Tình huống 1: Nói về khả năng hiện tại

A: Can you swim?
→ Bạn có thể bơi không?

B: Yes, I can. I swim every week.
→ Có. Tôi bơi mỗi tuần.

A: Can you speak English?
→ Bạn có thể nói tiếng Anh không?

B: Yes, I can speak English and French.
→ Có, tôi có thể nói tiếng Anh và tiếng Pháp.

 

Tình huống 2: Nói về khả năng quá khứ

A: Could you swim when you were a child?
→ Bạn có thể bơi khi còn nhỏ không?

B: Yes, I could. I learned when I was 5.
→ Có. Tôi học khi tôi 5 tuổi.

A: Could you ride a bike?
→ Bạn có thể đi xe đạp không? (hồi nhỏ)

B: No, I couldn't. I was scared.
→ Không. Tôi sợ.

 

Tình huống 3: Yêu cầu lịch sự

A: Could you help me with this box?
→ Bạn có thể giúp tôi với cái hộp này không?

B: Of course! Where do you want it?
→ Tất nhiên! Bạn muốn để ở đâu?

A: Could you open the door for me?
→ Bạn có thể mở cửa cho tôi không?

B: Sure, no problem.
→ Được, không vấn đề gì.

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Thêm "to" sau can/could

❌ SAI: I can to swim.
✅ ĐÚNG: I can swim.

Giải thích: Sau can/could là động từ nguyên mẫu, KHÔNG có "to".

 

Lỗi 2: Thêm -s với can

❌ SAI: He cans swim.
✅ ĐÚNG: He can swim.

Giải thích: Can KHÔNG chia theo chủ ngữ, không thêm -s.

 

Lỗi 3: Chia động từ sau can/could

❌ SAI: She can swims.
✅ ĐÚNG: She can swim.

Giải thích: Sau can/could là động từ NGUYÊN MẪU, không chia.

 

Lỗi 4: Viết sai "cannot"

❌ SAI: I can not swim. (hai từ)
✅ ĐÚNG: I cannot swim. (một từ)
✅ HOẶC: I can't swim. (rút gọn)

Giải thích: "Cannot" viết liền, hoặc dùng "can't".

 

Lỗi 5: Dùng "could" khi nói về khả năng hiện tại

❌ SAI: I could swim. (muốn nói bây giờ tôi biết bơi)
✅ ĐÚNG: I can swim.

Giải thích: Khả năng hiện tại dùng can, không phải could.

 

Lỗi 6: Nhầm "could" (quá khứ) và "could" (lịch sự)

Cả hai đều đúng nhưng nghĩa khác:

  • Could you swim when you were young? (hỏi về quá khứ)
  • Could you help me? (yêu cầu lịch sự - hiện tại)

💡 Cách phân biệt: Xem ngữ cảnh!

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Can/Could là động từ khuyết thiếu:

  • KHÔNG chia theo chủ ngữ
  • Sau nó là động từ NGUYÊN MẪU (không "to")
  • Tự tạo câu hỏi và phủ định (không cần do/does/did)

✅ CAN - Khả năng hiện tại:

  • I can swim. (bây giờ tôi biết bơi)
  • She can't drive. (bây giờ cô ấy không biết lái xe)
  • Can you help? (bạn có thể giúp không?)

✅ COULD - Khả năng quá khứ:

  • I could swim when I was 5. (hồi 5 tuổi tôi biết bơi)
  • She couldn't drive. (cô ấy không biết lái xe - trong quá khứ)
  • Could you swim when you were young? (hồi nhỏ bạn biết bơi không?)

✅ COULD - Yêu cầu lịch sự:

  • Could you help me? (lịch sự hơn "Can")
  • Could I use your phone? (xin phép lịch sự)

✅ Công thức:

  • Khẳng định: S + can/could + V
  • Phủ định: S + cannot/couldn't + V
  • Nghi vấn: Can/Could + S + V?

💡 Ghi nhớ:

  • Sau can/could: động từ NGUYÊN MẪU (không "to")
  • Can KHÔNG chia (không "cans")
  • Hiện tại → CAN / Quá khứ → COULD
  • Yêu cầu lịch sự → COULD (lịch sự hơn CAN)

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích