Động từ khuyết thiếu

May/Might - Khả năng xảy ra

B1 – B2 · Trung cấp IELTS 6.5 38 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Sử dụng "may" để diễn tả khả năng xảy ra (50-50%)
  • Sử dụng "might" để diễn tả khả năng thấp hơn (dưới 50%)
  • Phân biệt may/might (khả năng xảy ra) với can/could (khả năng làm được)
  • Tạo câu khẳng định, phủ định và câu hỏi với may/might

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

May và Might là gì?

May và Might là động từ khuyết thiếu (modal verbs) dùng để diễn tả KHẢ NĂNG một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai hoặc hiện tại.

💡 May/Might = "CÓ THỂ", "CÓ LẼ" trong tiếng Việt.

Mức độ khả năng

Động từ Mức độ khả năng Ý nghĩa
May ~50% Có khả năng xảy ra khá cao
Might ~30-40% Có khả năng xảy ra thấp hơn

📊 Thang đo khả năng:

0%          30-40%        50%         100%
|------------|-------------|-----------|
Không thể    MIGHT         MAY         Chắc chắn
(can't)    (ít có thể)  (có thể)     (will/must)

1️⃣ MAY - KHẢ NĂNG XẢY RA (50%)

Khi nào dùng May?

May dùng khi:

  • ✅ Có khả năng xảy ra khá cao (~50%)
  • ✅ Không chắc chắn 100%
  • ✅ Dự đoán về tương lai hoặc hiện tại

Cấu trúc với May

Câu khẳng định:

Chủ ngữ + MAY + động từ nguyên mẫu (V1)
Chủ ngữ May Động từ nguyên mẫu Phần còn lại
I/You/He/She/It/We/They may rain/come/be/... tomorrow/late/true/...

⭐ Lưu ý: May KHÔNG chia theo ngôi (I may, He may - KHÔNG có "mays")

Ví dụ với May

Dự đoán thời tiết:

  • It may rain tomorrow. (Ngày mai có thể mưa.)
  • It may be sunny this weekend. (Cuối tuần này có thể trời nắng.)

Dự đoán về người:

  • She may come to the party. (Cô ấy có thể đến bữa tiệc.)
  • He may be late. (Anh ấy có thể đến muộn.)
  • They may not know about this. (Họ có thể không biết về điều này.)

Suy đoán hiện tại:

  • She may be at home now. (Bây giờ có lẽ cô ấy đang ở nhà.)
  • This may be the answer. (Đây có thể là câu trả lời.)

2️⃣ MIGHT - KHẢ NĂNG XẢY RA THẤP HƠN (30-40%)

Khi nào dùng Might?

Might dùng khi:

  • ✅ Khả năng xảy ra thấp hơn may (~30-40%)
  • ✅ Không chắc chắn, nghi ngờ nhiều hơn
  • ✅ Lịch sự hơn, thận trọng hơn

💡 Might = Ít có thể xảy ra hơn may, nhưng vẫn có khả năng.

Cấu trúc với Might

Câu khẳng định:

Chủ ngữ + MIGHT + động từ nguyên mẫu (V1)
Chủ ngữ Might Động từ nguyên mẫu Phần còn lại
I/You/He/She/It/We/They might go/try/work/... there/this/better/...

⭐ Lưu ý: Might cũng KHÔNG chia theo ngôi (I might, He might)

Ví dụ với Might

Khả năng thấp hơn:

  • He might come, but I'm not sure. (Anh ấy có thể đến, nhưng tôi không chắc.)
  • I might go to the cinema tonight. (Tối nay tôi có thể đi xem phim - chưa quyết định.)
  • They might not agree with us. (Họ có thể không đồng ý với chúng ta.)

Gợi ý thận trọng:

  • You might want to check it again. (Có lẽ bạn nên kiểm tra lại.)
  • It might be a good idea to call him. (Có lẽ gọi cho anh ấy là một ý hay.)

3️⃣ SO SÁNH MAY VÀ MIGHT

Bảng so sánh chi tiết

Tiêu chí May Might
Khả năng ~50% (khá cao) ~30-40% (thấp hơn)
Mức độ chắc chắn Tương đối chắc Ít chắc hơn
Giọng điệu Bình thường Thận trọng, lịch sự hơn
Cấu trúc Giống nhau Giống nhau

So sánh trực tiếp

Tình huống 1: Dự đoán thời tiết

🌤️ It may rain. (Có thể sẽ mưa - khả năng khá cao ~50%)
🌤️ It might rain. (Có thể sẽ mưa - khả năng thấp hơn ~30%)

 

Tình huống 2: Kế hoạch

✈️ I may travel to Japan next year.
= Tôi có thể đi Nhật năm sau. (Khả năng khá cao, đang cân nhắc nghiêm túc)

✈️ I might travel to Japan next year.
= Tôi có thể đi Nhật năm sau. (Khả năng thấp hơn, chưa chắc chắn)

 

Tình huống 3: Giải thích

📱 She may not answer the phone. She's busy.
= Cô ấy có thể không nhấc máy. Cô ấy đang bận. (Khá chắc chắn)

📱 She might not answer the phone. She might be busy.
= Cô ấy có thể không nhấc máy. Cô ấy có thể đang bận. (Không chắc lắm)

 

💡 Lưu ý quan trọng

Trong giao tiếp hàng ngày, may và might thường được dùng THAY THẾ CHO NHAU và người bản ngữ không phân biệt quá rõ ràng. Tuy nhiên:

  • Might nghe lịch sự, thận trọng hơn
  • May nghe tự tin hơn một chút

Cả hai đều đúng ngữ pháp trong hầu hết trường hợp!

4️⃣ CẤU TRÚC CÂU PHỦ ĐỊNH VÀ CÂU HỎI

Câu phủ định

Công thức:

Chủ ngữ + MAY NOT / MIGHT NOT + động từ nguyên mẫu (V1)

⚠️ Chú ý: KHÔNG viết tắt! (Không có "mayn't" hay "mightn't" trong tiếng Anh chuẩn)

Ví dụ:

  • I may not go to the party. (Tôi có thể không đi dự tiệc.)
  • He might not come tomorrow. (Anh ấy có thể không đến ngày mai.)
  • It may not be true. (Điều đó có thể không đúng.)
  • They might not like it. (Họ có thể không thích nó.)

Câu hỏi

⚠️ Lưu ý quan trọng: May và Might HIẾM KHI được dùng trong câu hỏi về khả năng!

❌ Không dùng: May it rain tomorrow? (nghe rất lạ!)
✅ Dùng thay thế: Will it rain tomorrow? / Do you think it will rain?

❌ Không dùng: Might he come?
✅ Dùng thay thế: Will he come? / Do you think he might come?

💡 Cách hỏi tự nhiên:

  • Do you think it may/might rain? (Bạn có nghĩ trời có thể mưa không?)
  • Is he likely to come? (Có khả năng anh ấy đến không?)

May trong câu hỏi xin phép (khác nghĩa - sẽ học ở topic khác):

  • May I go out? (Tôi có thể ra ngoài được không?)
    → Đây là xin phép, KHÔNG phải hỏi về khả năng!

5️⃣ PHÂN BIỆT MAY/MIGHT VỚI CAN/COULD

Sự khác biệt quan trọng

  May/Might Can/Could
Ý nghĩa Khả năng XẢY RA (possibility) Khả năng LÀM ĐƯỢC (ability)
Dùng cho Dự đoán, suy đoán Năng lực, kỹ năng
Ví dụ It may rain (Trời có thể mưa - dự đoán) I can swim (Tôi biết bơi - kỹ năng)

So sánh cụ thể

Về khả năng xảy ra (may/might):

  • ✅ It may rain tomorrow. (Ngày mai có thể mưa - dự đoán thời tiết)
  • ✅ She might be sick. (Cô ấy có thể bị ốm - suy đoán)

Về khả năng làm được (can/could):

  • ✅ I can speak English. (Tôi có thể nói tiếng Anh - kỹ năng)
  • ✅ He could run fast when he was young. (Anh ấy có thể chạy nhanh khi còn trẻ - khả năng)

Ví dụ thấy rõ sự khác biệt

Câu 1: She may come to the party.
= Cô ấy có thể sẽ đến bữa tiệc. (dự đoán về tương lai - possibility)

Câu 2: She can come to the party.
= Cô ấy có thể đến bữa tiệc. (cô ấy có khả năng, có thể làm được - ability/permission)

 

Câu 3: It might snow tonight.
= Tối nay có thể có tuyết. (dự đoán thời tiết)

Câu 4: It can snow in December.
= Có thể có tuyết vào tháng 12. (khả năng tự nhiên, điều có thể xảy ra)

💡 Ghi nhớ:

  • May/Might → Tôi ĐOÁN, tôi NGHĨ có thể xảy ra
  • Can/Could → Có KHẢ NĂNG làm, có THỂ làm được

💬 VÍ DỤ MINH HỌA THỰC TẾ

Tình huống 1: Hỏi về kế hoạch

A: What are you doing this weekend?
(Cuối tuần này bạn làm gì?)

B: I'm not sure yet. I may visit my grandparents, or I might just stay home and relax.
(Tôi chưa chắc. Tôi có thể thăm ông bà, hoặc có thể chỉ ở nhà nghỉ ngơi.)

A: Do you think you might come to my birthday party on Saturday?
(Bạn có nghĩ bạn có thể đến bữa tiệc sinh nhật của tôi vào thứ Bảy không?)

B: I might, but I have to check my schedule first.
(Có thể, nhưng tôi phải kiểm tra lịch trước đã.)

 

Tình huống 2: Dự đoán thời tiết

News: The weather tomorrow may be cloudy with some rain in the afternoon. Temperatures might drop to 20 degrees.
(Thời tiết ngày mai có thể nhiều mây với mưa vào buổi chiều. Nhiệt độ có thể giảm xuống 20 độ.)

 

Tình huống 3: Tại nơi làm việc

Manager: Where's Tom?
(Tom đâu rồi?)

Employee: He may be in a meeting. Or he might be on a call with a client.
(Anh ấy có thể đang họp. Hoặc có thể đang gọi điện với khách hàng.)

Manager: OK. He might not come back before lunch then.
(OK. Vậy có thể anh ấy không quay lại trước bữa trưa.)

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Thêm "to" sau may/might

❌ SAI: It may to rain tomorrow.
✅ ĐÚNG: It may rain tomorrow.

❌ SAI: He might to come late.
✅ ĐÚNG: He might come late.

Giải thích: May và might là động từ khuyết thiếu, sau chúng động từ ở dạng nguyên mẫu KHÔNG có "to".

 

Lỗi 2: Chia động từ sau may/might

❌ SAI: She may comes tomorrow.
✅ ĐÚNG: She may come tomorrow.

❌ SAI: He might goes there.
✅ ĐÚNG: He might go there.

Giải thích: Động từ sau may/might LUÔN ở dạng nguyên mẫu, không chia.

 

Lỗi 3: Nhầm lẫn may/might với can/could

❌ SAI: I may swim. (muốn nói: Tôi biết bơi)
✅ ĐÚNG: I can swim. (khả năng, kỹ năng)

❌ SAI: She can come to the party. (muốn nói: dự đoán cô ấy có thể đến)
✅ ĐÚNG: She may/might come to the party. (khả năng xảy ra)

Giải thích: May/might = dự đoán xảy ra. Can/could = khả năng làm được.

 

Lỗi 4: Dùng may/might trong câu hỏi sai cách

❌ SAI: May it rain tomorrow? (nghe rất lạ)
✅ ĐÚNG: Will it rain tomorrow? / Do you think it may rain?

❌ SAI: Might she come? (không tự nhiên)
✅ ĐÚNG: Will she come? / Do you think she might come?

Giải thích: May/might hiếm khi đứng đầu câu hỏi về khả năng xảy ra.

 

Lỗi 5: Viết tắt may not / might not

❌ SAI: It mayn't rain. / He mightn't come.
✅ ĐÚNG: It may not rain. / He might not come.

Giải thích: May not và might not KHÔNG có dạng viết tắt trong tiếng Anh chuẩn.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ May = CÓ THỂ (khả năng ~50%, khá cao)

✅ Might = CÓ THỂ (khả năng ~30-40%, thấp hơn may)

✅ Cấu trúc: Chủ ngữ + may/might + động từ nguyên mẫu (không "to", không chia)

✅ Phủ định: May not / Might not (KHÔNG viết tắt)

✅ Câu hỏi: Hiếm dùng may/might đầu câu, dùng "Do you think...?" thay thế

✅ Phân biệt:

  • May/Might = dự đoán, khả năng XẢY RA (possibility)
  • Can/Could = khả năng LÀM ĐƯỢC (ability)

💡 Ghi nhớ: May và might thường dùng thay thế cho nhau trong giao tiếp. Might nghe thận trọng hơn một chút. Đừng nhầm với can/could - may/might dùng để DỰ ĐOÁN, can/could dùng để nói về KHẢ NĂNG LÀM ĐƯỢC!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích