Giới từ nâng cao

Giới từ chỉ phương hướng

B1 – B2 · Trung cấp IELTS 6.5 33 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Nắm vững cách dùng TO, FROM, INTO, OUT OF
  • Hiểu rõ cách dùng ACROSS, THROUGH, ALONG
  • Biết cách dùng UP, DOWN, OVER, UNDER
  • Phân biệt TOWARDS và AWAY FROM
  • Phân biệt INTO (vào trong) và IN (ở trong)
  • Tránh được lỗi "go to home" và các lỗi phổ biến khác

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

1. Giới từ TO và FROM

A. TO (đến, tới)

Ý nghĩa: Chỉ ĐIỂM ĐẾN của chuyển động

Cấu trúc Ví dụ Dịch
go to + địa điểm I go to school every day. Tôi đi đến trường mỗi ngày.
come to + địa điểm He came to the party. Anh ấy đến bữa tiệc.
travel to + địa điểm We traveled to Japan. Chúng tôi đi du lịch đến Nhật.
drive to + địa điểm She drives to work. Cô ấy lái xe đến chỗ làm.

⚠️ NGOẠI LỆ: KHÔNG dùng TO với home, here, there, downtown

❌ Sai ✅ Đúng
go to home go home
come to here come here
go to there go there
go to downtown go downtown

 

B. FROM (từ, từ nơi)

Ý nghĩa: Chỉ ĐIỂM XUẤT PHÁT của chuyển động

Cấu trúc Ví dụ Dịch
come from + địa điểm I come from Vietnam. Tôi đến từ Việt Nam.
be from + địa điểm She is from Hanoi. Cô ấy đến từ Hà Nội.
travel from A to B We traveled from Hanoi to Saigon. Chúng tôi đi từ Hà Nội đến Sài Gòn.

 

2. Giới từ INTO và OUT OF

A. INTO (vào trong)

Ý nghĩa: Chỉ chuyển động TỪ NGOÀI VÀO TRONG

Cấu trúc Ví dụ Dịch
go into + nơi kín He went into the room. Anh ấy đi vào trong phòng.
walk into + nơi kín She walked into the house. Cô ấy bước vào trong nhà.
jump into + nước He jumped into the pool. Anh ấy nhảy vào bể bơi.
get into + xe She got into the car. Cô ấy bước vào xe.

 

B. OUT OF (ra khỏi)

Ý nghĩa: Chỉ chuyển động TỪ TRONG RA NGOÀI

Cấu trúc Ví dụ Dịch
go out of + nơi kín He went out of the room. Anh ấy đi ra khỏi phòng.
come out of + nơi kín She came out of the house. Cô ấy đi ra khỏi nhà.
get out of + xe He got out of the car. Anh ấy bước ra khỏi xe.
take sth out of Take it out of the box. Lấy nó ra khỏi hộp.

 

💡 Phân biệt INTO vs IN

INTO (vào trong) IN (ở trong)
Chuyển động VÀO Vị trí Ở TRONG
He walked into the room. He is in the room.
(Anh ấy bước vào phòng) (Anh ấy đang ở trong phòng)

 

3. Giới từ ACROSS, THROUGH, ALONG

A. ACROSS (băng qua, ngang qua)

Ý nghĩa: Đi NGANG QUA bề mặt phẳng (đường, sông, cầu...)

Ví dụ Dịch
walk across the street đi băng qua đường
swim across the river bơi qua sông
run across the field chạy ngang qua cánh đồng
drive across the bridge lái xe qua cầu

 

B. THROUGH (xuyên qua, qua)

Ý nghĩa: Đi XUYÊN QUA không gian 3D (rừng, đường hầm, cửa...)

Ví dụ Dịch
drive through the tunnel lái xe qua đường hầm
walk through the forest đi xuyên qua rừng
go through the door đi qua cửa
look through the window nhìn qua cửa sổ

 

C. ALONG (dọc theo)

Ý nghĩa: Di chuyển DỌC THEO một tuyến đường/con đường

Ví dụ Dịch
walk along the street đi dọc theo đường
drive along the coast lái xe dọc bờ biển
run along the river chạy dọc theo sông

 

💡 Phân biệt ACROSS vs THROUGH

ACROSS (băng qua) THROUGH (xuyên qua)
Bề mặt phẳng 2D Không gian 3D
walk across the street walk through the park
(băng qua đường) (đi xuyên qua công viên)

 

4. Giới từ UP, DOWN, OVER, UNDER

A. UP (lên) và DOWN (xuống)

Giới từ Ý nghĩa Ví dụ
UP Đi LÊN walk up the stairs (đi lên cầu thang)
climb up the mountain (leo lên núi)
go up the hill (đi lên đồi)
DOWN Đi XUỐNG walk down the stairs (đi xuống cầu thang)
run down the hill (chạy xuống đồi)
go down the street (đi xuống phố)

 

B. OVER (qua, vượt qua) và UNDER (dưới)

Giới từ Ý nghĩa Ví dụ
OVER Đi QUA (từ trên) jump over the fence (nhảy qua hàng rào)
climb over the wall (trèo qua tường)
fly over the city (bay qua thành phố)
UNDER Đi DƯỚI walk under the bridge (đi dưới cầu)
swim under the water (bơi dưới nước)
crawl under the table (bò dưới bàn)

 

5. Giới từ TOWARDS và AWAY FROM

A. TOWARDS (về phía, hướng về)

Ý nghĩa: Di chuyển TIẾN ĐẾN GẦN một điểm

Ví dụ Dịch
walk towards the door đi về phía cửa
run towards me chạy về phía tôi
move towards the exit di chuyển về phía lối ra

 

B. AWAY FROM (xa khỏi, rời khỏi)

Ý nghĩa: Di chuyển RA XA một điểm

Ví dụ Dịch
walk away from the door đi xa khỏi cửa
run away from danger chạy xa khỏi nguy hiểm
move away from the crowd di chuyển xa khỏi đám đông

 

6. Bảng tổng hợp giới từ phương hướng

Giới từ Ý nghĩa Ví dụ ngắn
to đến go to school
from từ come from Vietnam
into vào trong walk into the room
out of ra khỏi go out of the house
across băng qua walk across the street
through xuyên qua drive through the tunnel
along dọc theo walk along the river
up lên go up the stairs
down xuống run down the hill
over qua (từ trên) jump over the fence
under dưới walk under the bridge
towards về phía walk towards me
away from xa khỏi run away from danger

 

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Nhóm 1: Ví dụ TO và FROM

Tình huống Ví dụ
Đi học I go to school every day.
(Tôi đi đến trường mỗi ngày.)
Về nhà I go home at 5 PM.
(Tôi về nhà lúc 5 giờ chiều.)
Xuất xứ She comes from Japan.
(Cô ấy đến từ Nhật Bản.)
Du lịch We traveled from Paris to London.
(Chúng tôi đi từ Paris đến London.)

Nhóm 2: Ví dụ INTO và OUT OF

Tình huống Ví dụ
Vào phòng He walked into the classroom.
(Anh ấy bước vào lớp học.)
Ra khỏi nhà She went out of the house.
(Cô ấy đi ra khỏi nhà.)
Lên xe Get into the car.
(Lên xe đi.)
Xuống xe Get out of the car.
(Xuống xe.)
Nhảy vào nước He jumped into the pool.
(Anh ấy nhảy vào bể bơi.)

Nhóm 3: Ví dụ ACROSS, THROUGH, ALONG

Tình huống Ví dụ
Băng qua đường Look both ways before walking across the street.
(Nhìn cả hai bên trước khi băng qua đường.)
Qua đường hầm We drove through the tunnel.
(Chúng tôi lái xe qua đường hầm.)
Đi dọc bờ biển They walked along the beach.
(Họ đi dọc bãi biển.)
Xuyên qua rừng We hiked through the forest.
(Chúng tôi đi bộ xuyên qua rừng.)

Nhóm 4: Ví dụ UP, DOWN, OVER, UNDER

Tình huống Ví dụ
Lên cầu thang I walked up the stairs.
(Tôi đi lên cầu thang.)
Xuống đồi They ran down the hill.
(Họ chạy xuống đồi.)
Nhảy qua hàng rào The dog jumped over the fence.
(Con chó nhảy qua hàng rào.)
Đi dưới cầu We walked under the bridge.
(Chúng tôi đi dưới cầu.)

Nhóm 5: Ví dụ TOWARDS và AWAY FROM

Tình huống Ví dụ
Tiến về phía The car was moving towards us.
(Xe đang tiến về phía chúng tôi.)
Rời xa The ship sailed away from the port.
(Con tàu ra khỏi cảng.)
Chạy về phía She ran towards the exit.
(Cô ấy chạy về phía lối ra.)
Chạy xa He ran away from the danger.
(Anh ấy chạy xa khỏi nguy hiểm.)

 

⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Thêm TO với home/here/there

❌ SAI: I go to home every day. ✅ ĐÚNG: I go home every day.

❌ SAI: Come to here. ✅ ĐÚNG: Come here.

❌ SAI: He went to there. ✅ ĐÚNG: He went there.

Giải thích: HOME, HERE, THERE là trạng từ, KHÔNG cần giới từ TO.

 

Lỗi 2: Nhầm lẫn INTO và IN

❌ SAI: He is into the room. (sai - không có chuyển động) ✅ ĐÚNG: He is in the room. (đang ở trong)

❌ SAI: He walked in the room. (sai - cần INTO cho chuyển động) ✅ ĐÚNG: He walked into the room. (đi vào)

Giải thích:

  • INTO = chuyển động VÀO (walk into, go into)
  • IN = vị trí Ở TRONG (be in, stay in)

 

Lỗi 3: Nhầm lẫn ACROSS và THROUGH

❌ SAI: Walk through the street. (sai - đường là bề mặt phẳng) ✅ ĐÚNG: Walk across the street.

❌ SAI: Drive across the tunnel. (sai - đường hầm là không gian 3D) ✅ ĐÚNG: Drive through the tunnel.

Giải thích:

  • ACROSS = bề mặt phẳng 2D (đường, sông, cầu)
  • THROUGH = không gian 3D (đường hầm, rừng, cửa)

 

Lỗi 4: Quên FROM khi nói xuất xứ

❌ SAI: I come Vietnam. ✅ ĐÚNG: I come from Vietnam.

❌ SAI: She is Japan. ✅ ĐÚNG: She is from Japan.

Giải thích: Nói về xuất xứ/nguồn gốc phải dùng FROM.

 

Lỗi 5: Nhầm lẫn OUT OF và OF

❌ SAI: Get out of the bus. (xe buýt dùng ON/OFF) ✅ ĐÚNG: Get off the bus.

✅ ĐÚNG: Get out of the car. (xe hơi dùng IN/OUT OF)

Giải thích:

  • OUT OF dùng với car, taxi (xe nhỏ)
  • OFF dùng với bus, train, plane (phương tiện công cộng)

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ TO/FROM: to = đến | from = từ | KHÔNG dùng TO với home/here/there

✅ INTO/OUT OF: into = vào trong (chuyển động) | out of = ra khỏi | Phân biệt: into ≠ in

✅ ACROSS/THROUGH/ALONG:

  • across = băng qua (bề mặt 2D)
  • through = xuyên qua (không gian 3D)
  • along = dọc theo

✅ UP/DOWN/OVER/UNDER: up = lên | down = xuống | over = qua (từ trên) | under = dưới

✅ TOWARDS/AWAY FROM: towards = về phía | away from = xa khỏi

💡 Ghi nhớ: go HOME (không TO) | INTO = vào | ACROSS = băng qua | THROUGH = xuyên qua!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích