Giới từ nâng cao

Giới từ + tính từ

B1 – B2 · Trung cấp IELTS 6.5 26 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Nắm vững 20+ cụm tính từ + giới từ thường gặp
  • Hiểu rõ cách dùng good at, bad at (khả năng)
  • Hiểu rõ cách dùng interested in, bored with (cảm xúc)
  • Biết các cụm với afraid of, proud of, famous for...
  • Phân biệt different from và similar to
  • Tránh được các lỗi phổ biến (good in, interested about...)

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

1. Tính từ + Giới từ là gì?

Tính từ + Giới từ là các cụm từ CỐ ĐỊNH (fixed expressions) trong tiếng Anh. Mỗi tính từ thường đi với một giới từ cụ thể.

Ví dụ:

  • ✅ good AT Math (giỏi Toán)
  • ❌ good IN Math (sai)

➡️ Phải học thuộc từng cụm vì không có quy tắc chung!

2. Nhóm 1: Khả năng (Ability)

A. GOOD AT / BAD AT

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
good at giỏi về I'm good at Math.
(Tôi giỏi Toán.)
bad at kém về He's bad at cooking.
(Anh ấy nấu ăn kém.)

Cấu trúc: be good/bad at + danh từ/V-ing

Ví dụ:

  • She's good at playing piano. (Cô ấy chơi piano giỏi.)
  • I'm bad at remembering names. (Tôi kém nhớ tên.)

3. Nhóm 2: Cảm xúc và Thái độ

A. INTERESTED IN / BORED WITH

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
interested in quan tâm đến I'm interested in music.
(Tôi quan tâm đến âm nhạc.)
bored with chán với She's bored with her job.
(Cô ấy chán công việc của cô ấy.)

 

B. WORRIED ABOUT / EXCITED ABOUT

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
worried about lo lắng về I'm worried about the exam.
(Tôi lo lắng về kỳ thi.)
excited about phấn khích về She's excited about the trip.
(Cô ấy phấn khích về chuyến đi.)

 

C. SURPRISED AT/BY

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
surprised at ngạc nhiên về I was surprised at the news.
(Tôi ngạc nhiên về tin tức.)
surprised by ngạc nhiên bởi She was surprised by his behavior.
(Cô ấy ngạc nhiên về hành vi của anh ấy.)

Lưu ý: Cả AT và BY đều đúng với SURPRISED.

 

D. AFRAID OF / SCARED OF

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
afraid of sợ I'm afraid of dogs.
(Tôi sợ chó.)
scared of sợ hãi She's scared of the dark.
(Cô ấy sợ bóng tối.)

Lưu ý: AFRAID OF và SCARED OF có nghĩa giống nhau.

 

E. PROUD OF

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
proud of tự hào về I'm proud of my daughter.
(Tôi tự hào về con gái tôi.)

 

F. SATISFIED WITH

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
satisfied with hài lòng với He's satisfied with his results.
(Anh ấy hài lòng với kết quả của mình.)

 

4. Nhóm 3: Đặc điểm và Tính chất

A. FAMOUS FOR / KNOWN FOR

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
famous for nổi tiếng về Paris is famous for the Eiffel Tower.
(Paris nổi tiếng về tháp Eiffel.)
known for được biết đến về He's known for his kindness.
(Anh ấy được biết đến về lòng tốt.)

 

B. DIFFERENT FROM / SIMILAR TO

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
different from khác với This is different from that.
(Cái này khác với cái kia.)
similar to giống với This is similar to mine.
(Cái này giống của tôi.)

⚠️ Lưu ý:

  • ✅ different FROM (đúng)
  • ❌ different THAN (sai - American English có thể dùng nhưng không chuẩn)

5. Nhóm 4: Các cụm khác thường gặp

Cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
angry with/at tức giận với I'm angry with him.
(Tôi tức giận với anh ấy.)
kind to tử tế với She's kind to everyone.
(Cô ấy tử tế với mọi người.)
married to kết hôn với She's married to a doctor.
(Cô ấy kết hôn với bác sĩ.)
tired of mệt mỏi với I'm tired of waiting.
(Tôi mệt mỏi với việc chờ đợi.)
full of đầy The box is full of books.
(Hộp đầy sách.)
busy with bận với She's busy with work.
(Cô ấy bận với công việc.)
ready for sẵn sàng cho Are you ready for the exam?
(Bạn sẵn sàng cho kỳ thi chưa?)
sorry for/about xin lỗi về I'm sorry for being late.
(Tôi xin lỗi vì đến muộn.)
responsible for chịu trách nhiệm về He's responsible for the project.
(Anh ấy chịu trách nhiệm về dự án.)
capable of có khả năng She's capable of doing it.
(Cô ấy có khả năng làm điều đó.)

 

6. Bảng tổng hợp 25+ cụm Tính từ + Giới từ

Tính từ + Giới từ Ý nghĩa Ví dụ ngắn
good at giỏi về good at Math
bad at kém về bad at cooking
interested in quan tâm đến interested in music
bored with chán với bored with the job
afraid of sợ afraid of dogs
scared of sợ hãi scared of the dark
proud of tự hào về proud of my son
worried about lo lắng về worried about exams
excited about phấn khích về excited about the trip
surprised at/by ngạc nhiên về surprised at the news
satisfied with hài lòng với satisfied with results
famous for nổi tiếng về famous for coffee
known for được biết đến về known for quality
different from khác với different from mine
similar to giống với similar to yours
angry with/at tức giận với angry with him
kind to tử tế với kind to animals
married to kết hôn với married to John
tired of mệt mỏi với tired of waiting
full of đầy full of ideas
busy with bận với busy with work
ready for sẵn sàng cho ready for school
sorry for/about xin lỗi về sorry for the mistake
responsible for chịu trách nhiệm responsible for safety
capable of có khả năng capable of winning

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Nhóm 1: Ví dụ về Khả năng

Tình huống Ví dụ
Giỏi môn học I'm good at English but bad at Math.
(Tôi giỏi tiếng Anh nhưng kém Toán.)
Giỏi kỹ năng She's good at playing the guitar.
(Cô ấy chơi guitar giỏi.)
Kém kỹ năng He's bad at cooking.
(Anh ấy nấu ăn kém.)

Nhóm 2: Ví dụ về Cảm xúc

Tình huống Ví dụ
Quan tâm I'm interested in history.
(Tôi quan tâm đến lịch sử.)
Chán She's bored with her job.
(Cô ấy chán công việc.)
Lo lắng I'm worried about the interview.
(Tôi lo lắng về buổi phỏng vấn.)
Phấn khích They're excited about the concert.
(Họ phấn khích về buổi hòa nhạc.)
Sợ I'm afraid of snakes.
(Tôi sợ rắn.)
Tự hào I'm proud of my achievements.
(Tôi tự hào về thành tích của mình.)

Nhóm 3: Ví dụ về Đặc điểm

Tình huống Ví dụ
Nổi tiếng Vietnam is famous for pho.
(Việt Nam nổi tiếng về phở.)
Khác biệt My car is different from yours.
(Xe của tôi khác xe của bạn.)
Giống nhau This dress is similar to that one.
(Váy này giống váy kia.)

Nhóm 4: Ví dụ trong hội thoại

Tình huống Hội thoại
Hỏi về sở thích A: What are you interested in?
B: I'm interested in photography.
Nói về khả năng A: Are you good at sports?
B: Yes, I'm good at basketball.
Thể hiện cảm xúc A: Why are you worried?
B: I'm worried about my exam results.
Mô tả người khác She's kind to everyone and proud of her family.

⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Dùng sai giới từ với GOOD/BAD

❌ SAI: I'm good in Math. ✅ ĐÚNG: I'm good at Math.

❌ SAI: He's bad on cooking. ✅ ĐÚNG: He's bad at cooking.

Giải thích: GOOD/BAD luôn đi với AT, không dùng IN/ON.

 

Lỗi 2: Dùng sai giới từ với INTERESTED

❌ SAI: I'm interested about music. ✅ ĐÚNG: I'm interested in music.

❌ SAI: She's interested on history. ✅ ĐÚNG: She's interested in history.

Giải thích: INTERESTED luôn đi với IN, không dùng ABOUT/ON.

 

Lỗi 3: Dùng sai giới từ với AFRAID/SCARED

❌ SAI: I'm afraid from dogs. ✅ ĐÚNG: I'm afraid of dogs.

❌ SAI: She's scared about the dark. ✅ ĐÚNG: She's scared of the dark.

Giải thích: AFRAID/SCARED luôn đi với OF, không dùng FROM/ABOUT.

 

Lỗi 4: Dùng sai giới từ với DIFFERENT

❌ SAI: This is different than that. (không chuẩn) ✅ ĐÚNG: This is different from that.

Giải thích: DIFFERENT đi với FROM (British English). THAN có thể dùng trong American English nhưng không chuẩn.

 

Lỗi 5: Dùng sai giới từ với FAMOUS/KNOWN

❌ SAI: Paris is famous about the Eiffel Tower. ✅ ĐÚNG: Paris is famous for the Eiffel Tower.

❌ SAI: He's known of his kindness. ✅ ĐÚNG: He's known for his kindness.

Giải thích: FAMOUS/KNOWN đi với FOR, không dùng ABOUT/OF.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Khả năng: good at | bad at

✅ Cảm xúc:

  • interested in | bored with
  • afraid of | scared of | proud of
  • worried about | excited about
  • surprised at/by | satisfied with

✅ Đặc điểm:

  • famous for | known for
  • different from | similar to

✅ Khác:

  • angry with/at | kind to | married to
  • tired of | full of | busy with
  • ready for | sorry for/about
  • responsible for | capable of

💡 Ghi nhớ: good AT | interested IN | afraid OF | famous FOR | different FROM!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích