🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Nắm vững 20+ cụm tính từ + giới từ thường gặp
- Hiểu rõ cách dùng good at, bad at (khả năng)
- Hiểu rõ cách dùng interested in, bored with (cảm xúc)
- Biết các cụm với afraid of, proud of, famous for...
- Phân biệt different from và similar to
- Tránh được các lỗi phổ biến (good in, interested about...)
📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN
1. Tính từ + Giới từ là gì?
Tính từ + Giới từ là các cụm từ CỐ ĐỊNH (fixed expressions) trong tiếng Anh. Mỗi tính từ thường đi với một giới từ cụ thể.
Ví dụ:
- ✅ good AT Math (giỏi Toán)
- ❌ good IN Math (sai)
➡️ Phải học thuộc từng cụm vì không có quy tắc chung!
2. Nhóm 1: Khả năng (Ability)
A. GOOD AT / BAD AT
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| good at | giỏi về | I'm good at Math. (Tôi giỏi Toán.) |
| bad at | kém về | He's bad at cooking. (Anh ấy nấu ăn kém.) |
Cấu trúc: be good/bad at + danh từ/V-ing
Ví dụ:
- She's good at playing piano. (Cô ấy chơi piano giỏi.)
- I'm bad at remembering names. (Tôi kém nhớ tên.)
3. Nhóm 2: Cảm xúc và Thái độ
A. INTERESTED IN / BORED WITH
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| interested in | quan tâm đến | I'm interested in music. (Tôi quan tâm đến âm nhạc.) |
| bored with | chán với | She's bored with her job. (Cô ấy chán công việc của cô ấy.) |
B. WORRIED ABOUT / EXCITED ABOUT
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| worried about | lo lắng về | I'm worried about the exam. (Tôi lo lắng về kỳ thi.) |
| excited about | phấn khích về | She's excited about the trip. (Cô ấy phấn khích về chuyến đi.) |
C. SURPRISED AT/BY
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| surprised at | ngạc nhiên về | I was surprised at the news. (Tôi ngạc nhiên về tin tức.) |
| surprised by | ngạc nhiên bởi | She was surprised by his behavior. (Cô ấy ngạc nhiên về hành vi của anh ấy.) |
Lưu ý: Cả AT và BY đều đúng với SURPRISED.
D. AFRAID OF / SCARED OF
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| afraid of | sợ | I'm afraid of dogs. (Tôi sợ chó.) |
| scared of | sợ hãi | She's scared of the dark. (Cô ấy sợ bóng tối.) |
Lưu ý: AFRAID OF và SCARED OF có nghĩa giống nhau.
E. PROUD OF
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| proud of | tự hào về | I'm proud of my daughter. (Tôi tự hào về con gái tôi.) |
F. SATISFIED WITH
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| satisfied with | hài lòng với | He's satisfied with his results. (Anh ấy hài lòng với kết quả của mình.) |
4. Nhóm 3: Đặc điểm và Tính chất
A. FAMOUS FOR / KNOWN FOR
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| famous for | nổi tiếng về | Paris is famous for the Eiffel Tower. (Paris nổi tiếng về tháp Eiffel.) |
| known for | được biết đến về | He's known for his kindness. (Anh ấy được biết đến về lòng tốt.) |
B. DIFFERENT FROM / SIMILAR TO
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| different from | khác với | This is different from that. (Cái này khác với cái kia.) |
| similar to | giống với | This is similar to mine. (Cái này giống của tôi.) |
⚠️ Lưu ý:
- ✅ different FROM (đúng)
- ❌ different THAN (sai - American English có thể dùng nhưng không chuẩn)
5. Nhóm 4: Các cụm khác thường gặp
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| angry with/at | tức giận với | I'm angry with him. (Tôi tức giận với anh ấy.) |
| kind to | tử tế với | She's kind to everyone. (Cô ấy tử tế với mọi người.) |
| married to | kết hôn với | She's married to a doctor. (Cô ấy kết hôn với bác sĩ.) |
| tired of | mệt mỏi với | I'm tired of waiting. (Tôi mệt mỏi với việc chờ đợi.) |
| full of | đầy | The box is full of books. (Hộp đầy sách.) |
| busy with | bận với | She's busy with work. (Cô ấy bận với công việc.) |
| ready for | sẵn sàng cho | Are you ready for the exam? (Bạn sẵn sàng cho kỳ thi chưa?) |
| sorry for/about | xin lỗi về | I'm sorry for being late. (Tôi xin lỗi vì đến muộn.) |
| responsible for | chịu trách nhiệm về | He's responsible for the project. (Anh ấy chịu trách nhiệm về dự án.) |
| capable of | có khả năng | She's capable of doing it. (Cô ấy có khả năng làm điều đó.) |
6. Bảng tổng hợp 25+ cụm Tính từ + Giới từ
| Tính từ + Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| good at | giỏi về | good at Math |
| bad at | kém về | bad at cooking |
| interested in | quan tâm đến | interested in music |
| bored with | chán với | bored with the job |
| afraid of | sợ | afraid of dogs |
| scared of | sợ hãi | scared of the dark |
| proud of | tự hào về | proud of my son |
| worried about | lo lắng về | worried about exams |
| excited about | phấn khích về | excited about the trip |
| surprised at/by | ngạc nhiên về | surprised at the news |
| satisfied with | hài lòng với | satisfied with results |
| famous for | nổi tiếng về | famous for coffee |
| known for | được biết đến về | known for quality |
| different from | khác với | different from mine |
| similar to | giống với | similar to yours |
| angry with/at | tức giận với | angry with him |
| kind to | tử tế với | kind to animals |
| married to | kết hôn với | married to John |
| tired of | mệt mỏi với | tired of waiting |
| full of | đầy | full of ideas |
| busy with | bận với | busy with work |
| ready for | sẵn sàng cho | ready for school |
| sorry for/about | xin lỗi về | sorry for the mistake |
| responsible for | chịu trách nhiệm | responsible for safety |
| capable of | có khả năng | capable of winning |
💡 VÍ DỤ MINH HỌA
Nhóm 1: Ví dụ về Khả năng
| Tình huống | Ví dụ |
|---|---|
| Giỏi môn học | I'm good at English but bad at Math. (Tôi giỏi tiếng Anh nhưng kém Toán.) |
| Giỏi kỹ năng | She's good at playing the guitar. (Cô ấy chơi guitar giỏi.) |
| Kém kỹ năng | He's bad at cooking. (Anh ấy nấu ăn kém.) |
Nhóm 2: Ví dụ về Cảm xúc
| Tình huống | Ví dụ |
|---|---|
| Quan tâm | I'm interested in history. (Tôi quan tâm đến lịch sử.) |
| Chán | She's bored with her job. (Cô ấy chán công việc.) |
| Lo lắng | I'm worried about the interview. (Tôi lo lắng về buổi phỏng vấn.) |
| Phấn khích | They're excited about the concert. (Họ phấn khích về buổi hòa nhạc.) |
| Sợ | I'm afraid of snakes. (Tôi sợ rắn.) |
| Tự hào | I'm proud of my achievements. (Tôi tự hào về thành tích của mình.) |
Nhóm 3: Ví dụ về Đặc điểm
| Tình huống | Ví dụ |
|---|---|
| Nổi tiếng | Vietnam is famous for pho. (Việt Nam nổi tiếng về phở.) |
| Khác biệt | My car is different from yours. (Xe của tôi khác xe của bạn.) |
| Giống nhau | This dress is similar to that one. (Váy này giống váy kia.) |
Nhóm 4: Ví dụ trong hội thoại
| Tình huống | Hội thoại |
|---|---|
| Hỏi về sở thích | A: What are you interested in? B: I'm interested in photography. |
| Nói về khả năng | A: Are you good at sports? B: Yes, I'm good at basketball. |
| Thể hiện cảm xúc | A: Why are you worried? B: I'm worried about my exam results. |
| Mô tả người khác | She's kind to everyone and proud of her family. |
⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Dùng sai giới từ với GOOD/BAD
❌ SAI: I'm good in Math. ✅ ĐÚNG: I'm good at Math.
❌ SAI: He's bad on cooking. ✅ ĐÚNG: He's bad at cooking.
Giải thích: GOOD/BAD luôn đi với AT, không dùng IN/ON.
Lỗi 2: Dùng sai giới từ với INTERESTED
❌ SAI: I'm interested about music. ✅ ĐÚNG: I'm interested in music.
❌ SAI: She's interested on history. ✅ ĐÚNG: She's interested in history.
Giải thích: INTERESTED luôn đi với IN, không dùng ABOUT/ON.
Lỗi 3: Dùng sai giới từ với AFRAID/SCARED
❌ SAI: I'm afraid from dogs. ✅ ĐÚNG: I'm afraid of dogs.
❌ SAI: She's scared about the dark. ✅ ĐÚNG: She's scared of the dark.
Giải thích: AFRAID/SCARED luôn đi với OF, không dùng FROM/ABOUT.
Lỗi 4: Dùng sai giới từ với DIFFERENT
❌ SAI: This is different than that. (không chuẩn) ✅ ĐÚNG: This is different from that.
Giải thích: DIFFERENT đi với FROM (British English). THAN có thể dùng trong American English nhưng không chuẩn.
Lỗi 5: Dùng sai giới từ với FAMOUS/KNOWN
❌ SAI: Paris is famous about the Eiffel Tower. ✅ ĐÚNG: Paris is famous for the Eiffel Tower.
❌ SAI: He's known of his kindness. ✅ ĐÚNG: He's known for his kindness.
Giải thích: FAMOUS/KNOWN đi với FOR, không dùng ABOUT/OF.
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ Khả năng: good at | bad at
✅ Cảm xúc:
- interested in | bored with
- afraid of | scared of | proud of
- worried about | excited about
- surprised at/by | satisfied with
✅ Đặc điểm:
- famous for | known for
- different from | similar to
✅ Khác:
- angry with/at | kind to | married to
- tired of | full of | busy with
- ready for | sorry for/about
- responsible for | capable of
💡 Ghi nhớ: good AT | interested IN | afraid OF | famous FOR | different FROM!