🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Hiểu Infinitive (to V) là gì và khi nào dùng
- Nhớ được 12 động từ cơ bản theo sau to V
- Phân biệt rõ to V vs V-ing
- Sử dụng đúng: "I want to go" thay vì "I want going"
📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN
1. Infinitive (to V) là gì?
Infinitive là dạng to + động từ nguyên mẫu, thể hiện mục đích, ý định, kế hoạch tương lai.
Ví dụ:
- go (động từ) → to go (infinitive)
- study (động từ) → to study (infinitive)
Cách dùng:
- Làm tân ngữ: I want to go home. (Tôi muốn về nhà.)
- Chỉ mục đích: She studies hard to pass the exam. (Cô ấy học chăm để thi đỗ.)
2. Tại sao một số động từ theo sau to V?
Một số động từ trong tiếng Anh BẮT BUỘC phải theo sau bởi to V (không dùng V-ing).
Quy tắc vàng:
Động từ + to V (Infinitive)
✅ I want to go home. ❌ I want going home. (SAI!)
Lý do: Những động từ này thể hiện ý định, mong muốn, quyết định, kế hoạch tương lai nên cần dùng to V để diễn tả hành động sẽ xảy ra.
3. 12 động từ cơ bản + to V
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| want | muốn | I want to study abroad. | Tôi muốn đi du học. |
| need | cần | She needs to rest. | Cô ấy cần nghỉ ngơi. |
| decide | quyết định | They decided to move. | Họ quyết định chuyển nhà. |
| plan | lên kế hoạch | We plan to travel next month. | Chúng tôi định đi du lịch tháng sau. |
| hope | hy vọng | I hope to see you soon. | Tôi hy vọng gặp bạn sớm. |
| promise | hứa | He promised to help me. | Anh ấy hứa giúp tôi. |
| agree | đồng ý | She agreed to come. | Cô ấy đồng ý đến. |
| refuse | từ chối | They refused to answer. | Họ từ chối trả lời. |
| learn | học | I'm learning to drive. | Tôi đang học lái xe. |
| offer | đề nghị | He offered to pay. | Anh ấy đề nghị trả tiền. |
| choose | chọn | She chose to stay home. | Cô ấy chọn ở nhà. |
| manage | xoay sở | I managed to finish on time. | Tôi đã xoay sở hoàn thành đúng hạn. |
💡 Mẹo ghi nhớ: Nhóm "Mong muốn" (want, hope, need), "Quyết định" (decide, plan, choose, agree, refuse), "Khác" (promise, learn, offer, manage).
4. So sánh: to V vs V-ing
Đây là sự khác biệt QUAN TRỌNG NHẤT cần nhớ!
| Động từ + to V | Động từ + V-ing |
|---|---|
| Tương lai, ý định, mục đích | Hiện tại, sở thích, hành động đang diễn ra |
| I want to learn English. | I enjoy learning English. |
| (Tôi muốn học tiếng Anh - dự định) | (Tôi thích học tiếng Anh - sở thích) |
| She decided to quit. | She finished quitting. |
| (Cô ấy quyết định nghỉ - quyết định) | (Cô ấy đã nghỉ xong - hoàn thành) |
| We plan to travel. | We enjoy traveling. |
| (Chúng tôi định đi du lịch - kế hoạch) | (Chúng tôi thích đi du lịch - sở thích) |
⚠️ Chú ý: Một số động từ có thể đi với CẢ to V và V-ing nhưng nghĩa khác nhau (sẽ học ở bài sau).
🎬 VÍ DỤ MINH HỌA
Ví dụ 1: Mong muốn & Ý định
✅ I want to buy a new car.
(Tôi muốn mua một chiếc xe mới.)
✅ She hopes to become a doctor.
(Cô ấy hy vọng trở thành bác sĩ.)
❌ I want buying a new car. (SAI!)
Ví dụ 2: Quyết định & Kế hoạch
✅ They decided to get married.
(Họ quyết định kết hôn.)
✅ We plan to visit Japan next year.
(Chúng tôi định thăm Nhật Bản năm sau.)
❌ They decided getting married. (SAI!)
Ví dụ 3: Hứa hẹn & Đồng ý
✅ He promised to call me.
(Anh ấy hứa sẽ gọi cho tôi.)
✅ She agreed to help us.
(Cô ấy đồng ý giúp chúng tôi.)
❌ He promised calling me. (SAI!)
Bảng so sánh: to V vs V-ing trong cùng ngữ cảnh
| Tình huống | Dùng to V | Dùng V-ing |
|---|---|---|
| Nói về ý muốn | I want to travel. | I enjoy traveling. |
| (Tôi muốn đi du lịch) | (Tôi thích đi du lịch) | |
| Nói về kế hoạch | We plan to study abroad. | We finished studying abroad. |
| (Chúng tôi định du học) | (Chúng tôi đã học xong ở nước ngoài) | |
| Nói về quyết định | She decided to quit her job. | She avoided quitting her job. |
| (Cô ấy quyết định nghỉ việc) | (Cô ấy tránh việc nghỉ việc) |
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Dùng "V-ing" thay vì "to V"
❌ SAI: I want going to the cinema.
✅ ĐÚNG: I want to go to the cinema.
Giải thích: Động từ "want" (muốn) thể hiện ý định tương lai, luôn theo sau bởi to V, không dùng V-ing.
Lỗi 2: Quên "to" trước động từ
❌ SAI: She decided study harder.
✅ ĐÚNG: She decided to study harder.
Giải thích: Sau động từ "decide" phải có "to" trước động từ nguyên mẫu.
Lỗi 3: Nhầm động từ "hope"
❌ SAI: I hope seeing you again.
✅ ĐÚNG: I hope to see you again.
Giải thích: "Hope" (hy vọng) luôn đi với to V, không dùng V-ing.
Lỗi 4: Nhầm động từ "learn"
❌ SAI: I'm learning playing the guitar.
✅ ĐÚNG: I'm learning to play the guitar.
Giải thích: "Learn" (học) theo sau bởi to V khi nói về việc học một kỹ năng mới.
Lỗi 5: Nhầm động từ "need"
❌ SAI: She needs going to the doctor.
✅ ĐÚNG: She needs to go to the doctor.
Giải thích: "Need" (cần) thể hiện sự cần thiết trong tương lai, luôn dùng to V.
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ Infinitive (to V) = to + động từ nguyên mẫu, thể hiện mục đích, ý định, kế hoạch tương lai
✅ 12 động từ cơ bản theo sau to V: want, need, decide, plan, hope, promise, agree, refuse, learn, offer, choose, manage
✅ Công thức: Động từ + to V (KHÔNG dùng V-ing)
✅ Phân biệt: to V (tương lai, ý định) ≠ V-ing (hiện tại, sở thích)
💡 Ghi nhớ: Động từ nào thể hiện "muốn/định/quyết định làm gì trong tương lai" → dùng to V. Động từ nào thể hiện "thích/ghét/đang làm gì" → dùng V-ing. Đây là nguyên tắc vàng giúp bạn không nhầm lẫn!
🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Nhớ thêm 10+ động từ nâng cao theo sau to V
- Sử dụng thành thạo cấu trúc Động từ + Object + to V
- Phân biệt các động từ đổi nghĩa khi dùng to V hoặc V-ing
- Tự tin áp dụng to V trong các tình huống phức tạp
📖 LÝ THUYẾT NÂNG CAO
1. Nhóm động từ nâng cao + to V
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| expect | mong đợi | I expect to arrive on time. | Tôi dự kiến sẽ đến đúng giờ. |
| afford | có khả năng (về tài chính) | I can't afford to buy a car. | Tôi không đủ tiền mua xe. |
| pretend | giả vờ | He pretended to be sick. | Anh ta giả vờ bị ốm. |
| tend | có xu hướng | She tends to be late. | Cô ấy hay đến muộn. |
| fail | thất bại | They failed to complete the task. | Họ không hoàn thành nhiệm vụ. |
| deserve | xứng đáng | You deserve to win. | Bạn xứng đáng chiến thắng. |
| appear | có vẻ | He appears to be happy. | Anh ấy có vẻ vui. |
| seem | dường như | She seems to know the answer. | Cô ấy dường như biết câu trả lời. |
| wish | ước | I wish to speak with you. | Tôi muốn nói chuyện với bạn. |
| would like | muốn (lịch sự) | I would like to order coffee. | Tôi muốn gọi cà phê. |
💡 Mẹo nhớ: "Expect, afford, pretend, tend, fail" - nhóm động từ diễn tả khả năng, xu hướng, hành vi.
2. Cấu trúc: Động từ + Object + to V
Nhiều động từ có cấu trúc Động từ + Tân ngữ + to V (không phải Động từ + to V trực tiếp).
Công thức:
Động từ + Object (tân ngữ) + to V
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| want | muốn | I want you to come. | Tôi muốn bạn đến. |
| ask | yêu cầu | She asked me to help. | Cô ấy yêu cầu tôi giúp. |
| tell | bảo | He told me to wait. | Anh ấy bảo tôi đợi. |
| advise | khuyên | I advise you to study hard. | Tôi khuyên bạn học chăm. |
| encourage | khuyến khích | She encouraged him to try. | Cô ấy khuyến khích anh ấy thử. |
| allow | cho phép | They allow us to leave early. | Họ cho phép chúng tôi về sớm. |
| invite | mời | She invited me to join. | Cô ấy mời tôi tham gia. |
| remind | nhắc nhở | He reminded me to call. | Anh ấy nhắc tôi gọi điện. |
| warn | cảnh báo | They warned us to be careful. | Họ cảnh báo chúng tôi cẩn thận. |
| force | ép buộc | They forced him to sign. | Họ ép anh ấy ký. |
⚠️ Chú ý: Cấu trúc này PHẢI có tân ngữ giữa động từ và to V.
❌ She asked to help. (SAI - thiếu tân ngữ!)
✅ She asked me to help. (ĐÚNG)
3. Động từ đổi nghĩa: to V vs V-ing
Một số động từ có thể đi với CẢ to V và V-ing, nhưng nghĩa HOÀN TOÀN KHÁC NHAU.
a) Stop + to V vs Stop + V-ing
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Stop + to V | Dừng lại ĐỂ làm việc khác | I stopped to rest. (Tôi dừng lại để nghỉ.) |
| Stop + V-ing | Ngừng hành động đó | I stopped resting. (Tôi ngừng nghỉ.) |
b) Remember + to V vs Remember + V-ing
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Remember + to V | Nhớ phải làm (chưa làm) | Remember to lock the door. (Nhớ khóa cửa nhé.) |
| Remember + V-ing | Nhớ đã làm (đã làm rồi) | I remember locking the door. (Tôi nhớ là đã khóa cửa.) |
c) Forget + to V vs Forget + V-ing
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Forget + to V | Quên phải làm (chưa làm) | I forgot to call her. (Tôi quên gọi cho cô ấy.) |
| Forget + V-ing | Quên đã làm (đã làm rồi) | I'll never forget meeting you. (Tôi sẽ không bao giờ quên việc gặp bạn.) |
d) Try + to V vs Try + V-ing
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Try + to V | Cố gắng làm | I tried to open the door. (Tôi cố mở cửa.) |
| Try + V-ing | Thử làm (xem sao) | Try drinking warm milk. (Thử uống sữa ấm xem.) |
4. Cấu trúc đặc biệt với to V
a) It's + adj + to V
It's easy to learn English.
(Học tiếng Anh thì dễ.)
It's important to study hard.
(Học chăm chỉ là quan trọng.)
b) Question word + to V
I don't know what to do.
(Tôi không biết phải làm gì.)
She showed me how to cook.
(Cô ấy chỉ tôi cách nấu ăn.)
Tell me where to go.
(Cho tôi biết phải đi đâu.)
c) Too + adj + to V
He's too young to drive.
(Anh ấy quá trẻ để lái xe.)
This bag is too heavy to carry.
(Cái túi này nặng quá không mang nổi.)
d) Adj + enough + to V
She's old enough to vote.
(Cô ấy đủ tuổi để bỏ phiếu.)
This book is easy enough to read.
(Quyển sách này đủ dễ để đọc.)
🎬 VÍ DỤ MINH HỌA
Tình huống 1: Yêu cầu ai làm gì
A: Can you help me?
(Bạn có thể giúp tôi không?)
B: Sure! What do you want me to do?
(Chắc chắn rồi! Bạn muốn tôi làm gì?)
A: I need you to review this document.
(Tôi cần bạn xem lại tài liệu này.)
Tình huống 2: Phân biệt Stop + to V vs V-ing
A: Why did you stop working?
(Tại sao bạn ngừng làm việc?)
B: I stopped to answer the phone.
(Tôi dừng lại để trả lời điện thoại.)
Tình huống 3: Remember vs Forget
A: Did you remember to send the email?
(Bạn có nhớ gửi email không?)
B: Oh no! I forgot to send it. But I remember receiving your message yesterday.
(Ôi không! Tôi quên gửi rồi. Nhưng tôi nhớ là đã nhận tin nhắn của bạn hôm qua.)
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Quên tân ngữ trong cấu trúc "Động từ + Object + to V"
❌ SAI: She asked to help her.
✅ ĐÚNG: She asked me to help her.
Giải thích: Động từ "ask" cần có tân ngữ (me, you, him...) trước "to V".
Lỗi 2: Nhầm "stop + to V" và "stop + V-ing"
❌ SAI: I stopped to smoke. (Nghĩa: Tôi dừng lại để hút thuốc)
✅ ĐÚNG: I stopped smoking. (Tôi đã bỏ hút thuốc)
Giải thích: Nếu muốn nói "ngừng hút thuốc" → dùng "stop + V-ing". Nếu "dừng lại để hút thuốc" → "stop + to V".
Lỗi 3: Nhầm "remember + to V" và "remember + V-ing"
❌ SAI: I remember to meet you. (Tôi nhớ sẽ gặp bạn - nghe lạ)
✅ ĐÚNG: I remember meeting you. (Tôi nhớ đã gặp bạn)
Giải thích: Nếu nói về việc ĐÃ XẢY RA → dùng V-ing. Nếu việc CHƯA XẢY RA → dùng to V.
Lỗi 4: Dùng sai "can't afford"
❌ SAI: I can't afford buying a house.
✅ ĐÚNG: I can't afford to buy a house.
Giải thích: "Afford" luôn đi với to V, không dùng V-ing.
Lỗi 5: Nhầm "would like"
❌ SAI: I would like going there.
✅ ĐÚNG: I would like to go there.
Giải thích: "Would like" (muốn - lịch sự) luôn theo sau bởi to V.
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ 10+ động từ nâng cao + to V: expect, afford, pretend, tend, fail, deserve, appear, seem, wish, would like
✅ Cấu trúc Động từ + Object + to V: ask, tell, advise, encourage, allow, invite, remind, warn, force + tân ngữ + to V
✅ Động từ đổi nghĩa: stop, remember, forget, try (to V ≠ V-ing)
✅ Cấu trúc đặc biệt: It's + adj + to V, Question word + to V, too...to V, adj enough to V
💡 Ghi nhớ:
- Động từ yêu cầu/bảo/khuyên ai làm gì → Động từ + Object + to V (ask me to help)
- Stop, remember, forget, try → Phải phân biệt rõ to V vs V-ing vì nghĩa HOÀN TOÀN KHÁC!
- Afford, would like → Luôn luôn dùng to V, đừng nhầm với V-ing!