Gerund và Infinitive

Động từ đổi nghĩa khi đổi dạng

C1 – C2 · Nâng cao IELTS 8.5 45 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Phân biệt rõ ràng Remember/Forget + to V vs V-ing
  • Phân biệt chính xác Stop + to V vs V-ing
  • Sử dụng đúng Try + to V vs V-ing
  • Tránh được các lỗi cực kỳ phổ biến trong bài thi

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

⚠️ NGUYÊN TẮC VÀNG

to V = Hành động CHƯA XẢY RA (tương lai)
V-ing = Hành động ĐÃ XẢY RA (quá khứ)

Nhớ nguyên tắc này sẽ giúp bạn không bao giờ nhầm!

 

1️⃣ REMEMBER (Nhớ)

Remember + to V (Nhớ phải làm - CHƯA LÀM)

Nghĩa: Nhớ rằng mình CẦN PHẢI làm việc gì đó trong tương lai.

Ví dụ Dịch nghĩa Giải thích
Remember to lock the door! Nhớ khóa cửa nhé! Bạn CHƯA khóa, nhắc nhở phải khóa
I must remember to call her. Tôi phải nhớ gọi cho cô ấy. Chưa gọi, cần nhớ để gọi
Did you remember to buy milk? Bạn có nhớ mua sữa không? Hỏi xem đã mua chưa

 

Remember + V-ing (Nhớ đã làm - ĐÃ LÀM RỒI)

Nghĩa: Nhớ lại việc gì đó ĐÃ XẢY RA trong quá khứ.

Ví dụ Dịch nghĩa Giải thích
I remember locking the door. Tôi nhớ là đã khóa cửa. Đã khóa rồi, nhớ lại việc đã làm
Do you remember meeting him? Bạn có nhớ đã gặp anh ấy không? Hỏi về sự kiện quá khứ
I'll always remember visiting Paris. Tôi sẽ luôn nhớ chuyến thăm Paris. Kỷ niệm đã xảy ra

 

🔥 So sánh trực tiếp

Remember + to V Remember + V-ing
Nhớ PHẢI làm (chưa làm) Nhớ ĐÃ làm (đã làm rồi)
Remember to send the email. I remember sending the email.
(Nhớ gửi email nhé!) (Tôi nhớ là đã gửi email rồi.)
Remember to take your medicine. I remember taking my medicine.
(Nhớ uống thuốc nhé!) (Tôi nhớ là đã uống thuốc rồi.)

2️⃣ FORGET (Quên)

Forget + to V (Quên phải làm - CHƯA LÀM)

Nghĩa: Quên việc mình CẦN PHẢI làm → Kết quả: KHÔNG LÀM.

Ví dụ Dịch nghĩa Giải thích
I forgot to lock the door. Tôi quên khóa cửa. Quên → không khóa
Don't forget to call me! Đừng quên gọi cho tôi! Nhắc nhở để không quên
She forgot to bring her book. Cô ấy quên mang sách. Quên → không mang

 

Forget + V-ing (Quên đã làm - ĐÃ LÀM RỒI)

Nghĩa: Quên việc gì đó ĐÃ XẢY RA trong quá khứ (hiếm dùng).

Ví dụ Dịch nghĩa Giải thích
I'll never forget meeting you. Tôi sẽ không bao giờ quên việc gặp bạn. Kỷ niệm đẹp, không quên
I'll never forget traveling to Japan. Tôi sẽ không bao giờ quên chuyến đi Nhật. Kỷ niệm khó quên

💡 Chú ý: "Forget + V-ing" thường dùng với "never" (không bao giờ quên) để nói về kỷ niệm đẹp.

 

🔥 So sánh trực tiếp

Forget + to V Forget + V-ing
Quên PHẢI làm (→ không làm) Quên ĐÃ làm (kỷ niệm)
I forgot to lock the door. I'll never forget locking the door that night.
(Tôi quên khóa cửa.) (Tôi sẽ không bao giờ quên đêm đó đã khóa cửa.)
Don't forget to buy milk! I'll never forget buying my first car.
(Đừng quên mua sữa!) (Tôi sẽ không bao giờ quên việc mua xe đầu tiên.)

3️⃣ STOP (Dừng/Ngừng)

Stop + to V (Dừng lại ĐỂ làm việc khác)

Nghĩa: Dừng một việc ĐỂ làm việc KHÁC.

Ví dụ Dịch nghĩa Giải thích
I stopped to rest. Tôi dừng lại để nghỉ. Đang làm việc → dừng → nghỉ
She stopped to answer the phone. Cô ấy dừng lại để trả lời điện thoại. Đang làm gì đó → dừng → nghe điện thoại
We stopped to take photos. Chúng tôi dừng lại để chụp ảnh. Đang đi → dừng → chụp ảnh

 

Stop + V-ing (Ngừng hành động đó)

Nghĩa: NGỪNG hẳn hành động đó, không làm nữa.

Ví dụ Dịch nghĩa Giải thích
Stop smoking! Ngừng hút thuốc! Bỏ thói quen hút thuốc
He stopped working at 5 PM. Anh ấy ngừng làm việc lúc 5 giờ. Kết thúc công việc
I stopped eating meat. Tôi ngừng ăn thịt. Bỏ ăn thịt

 

🔥 So sánh trực tiếp - QUAN TRỌNG NHẤT!

Stop + to V Stop + V-ing
Dừng lại ĐỂ làm việc khác Ngừng hành động đó
I stopped to smoke. I stopped smoking.
(Tôi dừng lại để hút thuốc.) (Tôi đã bỏ hút thuốc.)
She stopped to talk to him. She stopped talking to him.
(Cô ấy dừng lại để nói chuyện với anh ấy.) (Cô ấy ngừng nói chuyện với anh ấy.)

⚠️ ĐÂY LÀ LỖI CỰC KỲ PHỔ BIẾN TRONG BÀI THI!

4️⃣ TRY (Cố gắng/Thử)

Try + to V (Cố gắng làm)

Nghĩa: Cố gắng, nỗ lực làm điều gì đó (có thể khó).

Ví dụ Dịch nghĩa Giải thích
I tried to open the door. Tôi cố mở cửa. Cố gắng mở nhưng có thể không mở được
She's trying to learn English. Cô ấy đang cố học tiếng Anh. Nỗ lực học
He tried to fix the car. Anh ấy cố sửa xe. Cố gắng sửa

 

Try + V-ing (Thử làm để xem kết quả)

Nghĩa: Thử làm để xem có hiệu quả không, để thí nghiệm.

Ví dụ Dịch nghĩa Giải thích
Try drinking warm milk. Thử uống sữa ấm xem. Thử để xem có giúp ngủ không
Try turning it off and on again. Thử tắt và bật lại xem. Thử cách này xem có chạy không
I tried calling her, but no answer. Tôi đã thử gọi cô ấy, nhưng không nghe. Thử hành động này

 

🔥 So sánh trực tiếp

Try + to V Try + V-ing
Cố gắng làm (nỗ lực) Thử làm (xem sao)
I tried to lift the box. Try lifting it this way.
(Tôi cố nâng cái hộp.) (Thử nâng theo cách này xem.)
She tried to pass the exam. Try eating less sugar.
(Cô ấy cố gắng thi đỗ.) (Thử ăn ít đường xem.)

📊 BẢNG TỔNG HỢP 4 ĐỘNG TỪ

Động từ + to V + V-ing
Remember Nhớ PHẢI làm (chưa làm) Nhớ ĐÃ làm
  Remember to call me. I remember calling you.
Forget Quên PHẢI làm (→ không làm) Quên ĐÃ làm (kỷ niệm)
  I forgot to lock the door. I'll never forget meeting you.
Stop Dừng lại ĐỂ làm việc khác Ngừng hành động đó
  I stopped to rest. I stopped smoking.
Try Cố gắng làm Thử làm (xem sao)
  I tried to open it. Try opening it.

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Nhầm "Remember to V" và "Remember V-ing"

❌ SAI: I remember to meet you at the party last year.
✅ ĐÚNG: I remember meeting you at the party last year.
Giải thích: Nói về sự kiện ĐÃ XẢY RA trong quá khứ → dùng V-ing.

 

Lỗi 2: Nhầm "Stop to V" và "Stop V-ing"

❌ SAI: I want to stop to smoke. (Nghĩa: Tôi muốn dừng lại để hút thuốc)
✅ ĐÚNG: I want to stop smoking. (Tôi muốn bỏ hút thuốc)
Giải thích: Nếu muốn "ngừng hút thuốc" → dùng V-ing. Đây là lỗi CỰC KỲ PHỔ BIẾN!

 

Lỗi 3: Nhầm "Forget to V" và "Forget V-ing"

❌ SAI: I'll never forget to meet you.
✅ ĐÚNG: I'll never forget meeting you.
Giải thích: "Không bao giờ quên" là nhớ về sự kiện ĐÃ XẢY RA → dùng V-ing.

 

Lỗi 4: Nhầm "Try to V" và "Try V-ing"

❌ SAI: If you can't sleep, try to drink warm milk. (Cố uống - nghe lạ)
✅ ĐÚNG: If you can't sleep, try drinking warm milk. (Thử uống xem)
Giải thích: Khi đưa ra gợi ý "thử cách này xem" → dùng V-ing.

 

Lỗi 5: Quên nguyên tắc "to V = tương lai, V-ing = quá khứ"

❌ SAI: Did you remember locking the door before you left?
✅ ĐÚNG: Did you remember to lock the door before you left?
Giải thích: Hỏi có nhớ PHẢI khóa cửa không (trước khi rời đi) → to V (hành động cần làm).

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Nguyên tắc vàng: to V (chưa làm, tương lai) ≠ V-ing (đã làm, quá khứ)
✅ Remember: to V (nhớ phải làm) vs V-ing (nhớ đã làm)
✅ Forget: to V (quên phải làm) vs V-ing (không bao giờ quên - kỷ niệm)
✅ Stop: to V (dừng lại ĐỂ làm việc khác) vs V-ing (ngừng hành động đó)
✅ Try: to V (cố gắng) vs V-ing (thử xem)

💡 Ghi nhớ:

  • "Stop + to V" vs "Stop + V-ing" là câu hỏi CỰC KỲ PHỔ BIẾN trong bài thi TOEIC, IELTS!
  • Khi gặp "remember, forget, stop, try" → HỎI NGAY: Hành động đã xảy ra hay chưa?
    • Đã xảy ra → V-ing
    • Chưa xảy ra → to V

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Phân biệt Regret + to V vs V-ing
  • Sử dụng đúng Go on + to V vs V-ing
  • Hiểu sự khác biệt của Need + to V vs V-ing
  • Nắm vững tất cả động từ đổi nghĩa để tự tin làm bài thi

📖 LÝ THUYẾT NÂNG CAO

1️⃣ REGRET (Tiếc/Hối tiếc)

Regret + to V (Tiếc phải làm - HIỆN TẠI)

Nghĩa: Tiếc phải làm điều gì đó (thường là thông báo tin xấu).

Cấu trúc thường gặp:

  • I regret to say that... (Tôi tiếc phải nói rằng...)
  • I regret to inform you that... (Tôi tiếc phải thông báo...)
  • I regret to tell you that... (Tôi tiếc phải báo cho bạn...)
Ví dụ Dịch nghĩa
I regret to inform you that you didn't pass. Tôi tiếc phải thông báo bạn không đỗ.
We regret to say that the flight is cancelled. Chúng tôi tiếc phải nói chuyến bay bị hủy.
I regret to tell you the bad news. Tôi tiếc phải báo tin xấu cho bạn.

 

Regret + V-ing (Hối tiếc đã làm - QUÁ KHỨ)

Nghĩa: Hối tiếc về việc ĐÃ LÀM trong quá khứ.

Ví dụ Dịch nghĩa
I regret not studying harder. Tôi hối tiếc đã không học chăm hơn.
She regrets buying that car. Cô ấy hối tiếc đã mua chiếc xe đó.
Do you regret leaving your job? Bạn có hối tiếc đã nghỉ việc không?
I regret not learning English earlier. Tôi hối tiếc đã không học tiếng Anh sớm hơn.

 

🔥 So sánh trực tiếp

Regret + to V Regret + V-ing
Tiếc phải làm (hiện tại) Hối tiếc đã làm (quá khứ)
I regret to inform you. I regret not studying harder.
(Tôi tiếc phải thông báo.) (Tôi hối tiếc đã không học chăm.)
We regret to say the shop is closed. He regrets quitting his job.
(Chúng tôi tiếc phải nói cửa hàng đóng cửa.) (Anh ấy hối tiếc đã nghỉ việc.)

💡 Mẹo nhớ: "Regret + to V" thường đi với say/inform/tell (thông báo tin xấu). "Regret + V-ing" nói về hành động đã làm trong quá khứ.

2️⃣ GO ON (Tiếp tục)

Go on + to V (Tiếp tục làm việc MỚI)

Nghĩa: Kết thúc một việc, chuyển sang làm việc KHÁC.

Ví dụ Dịch nghĩa
After school, he went on to study law. Sau khi tốt nghiệp, anh ấy tiếp tục học luật.
She finished her speech and went on to answer questions. Cô ấy kết thúc bài phát biểu và tiếp tục trả lời câu hỏi.
He left the company and went on to start his own business. Anh ấy rời công ty và tiếp tục khởi nghiệp.

 

Go on + V-ing (Tiếp tục làm việc CŨ)

Nghĩa: Tiếp tục làm việc ĐANG LÀM, không thay đổi.

Ví dụ Dịch nghĩa
He went on talking for another hour. Anh ấy tiếp tục nói thêm một giờ nữa.
She went on working despite being tired. Cô ấy tiếp tục làm việc mặc dù mệt.
They went on arguing all night. Họ tiếp tục cãi nhau suốt đêm.

 

🔥 So sánh trực tiếp

Go on + to V Go on + V-ing
Chuyển sang việc MỚI Tiếp tục việc CŨ
After lunch, we went on to visit the museum. We went on eating for 2 hours.
(Sau bữa trưa, chúng tôi tiếp tục đi thăm bảo tàng.) (Chúng tôi tiếp tục ăn trong 2 giờ.)
He finished his degree and went on to work abroad. He went on studying all night.
(Anh ấy tốt nghiệp và tiếp tục đi làm ở nước ngoài.) (Anh ấy tiếp tục học suốt đêm.)

 

3️⃣ NEED (Cần)

Need + to V (Cần làm - CHỦ ĐỘNG)

Nghĩa: Ai đó cần phải làm việc gì (chủ ngữ tự làm).

Ví dụ Dịch nghĩa
I need to study for the exam. Tôi cần học cho kỳ thi.
She needs to rest. Cô ấy cần nghỉ ngơi.
We need to leave now. Chúng ta cần đi ngay bây giờ.

 

Need + V-ing (Cần được làm - BỊ ĐỘNG)

Nghĩa: Vật gì đó cần được làm (nghĩa bị động).

= Need + to be + V3 (bị động)

Ví dụ Dịch nghĩa Nghĩa bị động
This room needs cleaning. Căn phòng này cần được lau. = needs to be cleaned
My car needs repairing. Xe của tôi cần được sửa. = needs to be repaired
The plants need watering. Cây cần được tưới. = need to be watered
Your hair needs cutting. Tóc bạn cần được cắt. = needs to be cut

 

🔥 So sánh trực tiếp

Need + to V Need + V-ing
Chủ động (ai đó cần làm) Bị động (vật cần được làm)
I need to clean the room. The room needs cleaning.
(Tôi cần dọn phòng.) (Căn phòng cần được dọn.)
He needs to repair the car. The car needs repairing.
(Anh ấy cần sửa xe.) (Chiếc xe cần được sửa.)

💡 Chú ý: Khi chủ ngữ là VẬT → dùng "need + V-ing" (nghĩa bị động).

4️⃣ CÁC ĐỘNG TỪ KHÁC ÍT GẶP HƠN

Mean (Có nghĩa là / Định)

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
Mean + to V Có ý định làm I meant to call you. (Tôi định gọi cho bạn.)
Mean + V-ing Có nghĩa là This means changing our plans. (Điều này có nghĩa là thay đổi kế hoạch.)

 

Like/Love/Hate (Thích/Yêu/Ghét)

Đặc biệt: Những động từ này có thể dùng CẢ to V và V-ing với nghĩa GẦN GIỐNG NHAU.

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
Like + to V Thích làm (thói quen tốt) I like to exercise every morning.
Like + V-ing Thích làm (sở thích nói chung) I like exercising.

Trong hầu hết trường hợp, to V và V-ing đều được chấp nhận!

📊 BẢNG TỔNG HỢP TẤT CẢ ĐỘNG TỪ ĐỔI NGHĨA

Động từ + to V + V-ing
Remember Nhớ PHẢI làm Nhớ ĐÃ làm
Forget Quên PHẢI làm Quên ĐÃ làm (kỷ niệm)
Stop Dừng lại ĐỂ làm việc khác Ngừng hành động đó
Try Cố gắng Thử xem
Regret Tiếc phải làm (thông báo) Hối tiếc đã làm
Go on Chuyển sang việc MỚI Tiếp tục việc CŨ
Need Cần làm (chủ động) Cần được làm (bị động)
Mean Có ý định Có nghĩa là

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Nhầm "Regret to V" và "Regret V-ing"

❌ SAI: I regret to buy this phone. It's terrible.
✅ ĐÚNG: I regret buying this phone. It's terrible.
Giải thích: Hối tiếc đã mua (quá khứ) → dùng V-ing. "Regret + to V" chỉ dùng với inform/say/tell.

 

Lỗi 2: Nhầm "Go on to V" và "Go on V-ing"

❌ SAI: After finishing the project, he went on working on another task.
✅ ĐÚNG: After finishing the project, he went on to work on another task.
Giải thích: Kết thúc việc cũ, chuyển sang việc MỚI → dùng "to V".

 

Lỗi 3: Nhầm "Need V-ing" (bị động)

❌ SAI: This house needs to clean.
✅ ĐÚNG: This house needs cleaning. (hoặc: needs to be cleaned)
Giải thích: Chủ ngữ là VẬT (house) → dùng V-ing (nghĩa bị động).

 

Lỗi 4: Dùng sai "Regret to inform"

❌ SAI: I regret informing you that the meeting is cancelled.
✅ ĐÚNG: I regret to inform you that the meeting is cancelled.
Giải thích: Cấu trúc cố định "regret to inform/say/tell" (tiếc phải thông báo).

 

Lỗi 5: Nhầm "Mean to V" và "Mean V-ing"

❌ SAI: I meant calling you yesterday. (nghe lạ)
✅ ĐÚNG: I meant to call you yesterday. (Tôi định gọi cho bạn hôm qua.)
Giải thích: "Có ý định làm" → dùng "to V".

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Regret: to V (tiếc phải thông báo - say/inform/tell) vs V-ing (hối tiếc đã làm)
✅ Go on: to V (chuyển sang việc MỚI) vs V-ing (tiếp tục việc CŨ)
✅ Need: to V (chủ động - ai đó cần làm) vs V-ing (bị động - vật cần được làm)
✅ Mean: to V (có ý định) vs V-ing (có nghĩa là)
✅ Like/Love/Hate: to V và V-ing đều được (nghĩa gần giống nhau)

💡 Ghi nhớ:

  • "Regret to inform/say/tell" là cụm CỐ ĐỊNH trong thư từ, email chính thức!
  • "Need + V-ing" = nghĩa bị động (chủ ngữ là VẬT)
  • "Go on to V" = chuyển sang việc khác, "Go on V-ing" = tiếp tục việc đang làm
  • Học thuộc 7 động từ đổi nghĩa: Remember, Forget, Stop, Try, Regret, Go on, Need → Bạn đã nắm 90% kiến thức cần thiết cho bài thi!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích