🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Phân biệt rõ ràng Remember/Forget + to V vs V-ing
- Phân biệt chính xác Stop + to V vs V-ing
- Sử dụng đúng Try + to V vs V-ing
- Tránh được các lỗi cực kỳ phổ biến trong bài thi
📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN
⚠️ NGUYÊN TẮC VÀNG
to V = Hành động CHƯA XẢY RA (tương lai)
V-ing = Hành động ĐÃ XẢY RA (quá khứ)
Nhớ nguyên tắc này sẽ giúp bạn không bao giờ nhầm!
1️⃣ REMEMBER (Nhớ)
Remember + to V (Nhớ phải làm - CHƯA LÀM)
Nghĩa: Nhớ rằng mình CẦN PHẢI làm việc gì đó trong tương lai.
| Ví dụ | Dịch nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|
| Remember to lock the door! | Nhớ khóa cửa nhé! | Bạn CHƯA khóa, nhắc nhở phải khóa |
| I must remember to call her. | Tôi phải nhớ gọi cho cô ấy. | Chưa gọi, cần nhớ để gọi |
| Did you remember to buy milk? | Bạn có nhớ mua sữa không? | Hỏi xem đã mua chưa |
Remember + V-ing (Nhớ đã làm - ĐÃ LÀM RỒI)
Nghĩa: Nhớ lại việc gì đó ĐÃ XẢY RA trong quá khứ.
| Ví dụ | Dịch nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|
| I remember locking the door. | Tôi nhớ là đã khóa cửa. | Đã khóa rồi, nhớ lại việc đã làm |
| Do you remember meeting him? | Bạn có nhớ đã gặp anh ấy không? | Hỏi về sự kiện quá khứ |
| I'll always remember visiting Paris. | Tôi sẽ luôn nhớ chuyến thăm Paris. | Kỷ niệm đã xảy ra |
🔥 So sánh trực tiếp
| Remember + to V | Remember + V-ing |
|---|---|
| Nhớ PHẢI làm (chưa làm) | Nhớ ĐÃ làm (đã làm rồi) |
| Remember to send the email. | I remember sending the email. |
| (Nhớ gửi email nhé!) | (Tôi nhớ là đã gửi email rồi.) |
| Remember to take your medicine. | I remember taking my medicine. |
| (Nhớ uống thuốc nhé!) | (Tôi nhớ là đã uống thuốc rồi.) |
2️⃣ FORGET (Quên)
Forget + to V (Quên phải làm - CHƯA LÀM)
Nghĩa: Quên việc mình CẦN PHẢI làm → Kết quả: KHÔNG LÀM.
| Ví dụ | Dịch nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|
| I forgot to lock the door. | Tôi quên khóa cửa. | Quên → không khóa |
| Don't forget to call me! | Đừng quên gọi cho tôi! | Nhắc nhở để không quên |
| She forgot to bring her book. | Cô ấy quên mang sách. | Quên → không mang |
Forget + V-ing (Quên đã làm - ĐÃ LÀM RỒI)
Nghĩa: Quên việc gì đó ĐÃ XẢY RA trong quá khứ (hiếm dùng).
| Ví dụ | Dịch nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|
| I'll never forget meeting you. | Tôi sẽ không bao giờ quên việc gặp bạn. | Kỷ niệm đẹp, không quên |
| I'll never forget traveling to Japan. | Tôi sẽ không bao giờ quên chuyến đi Nhật. | Kỷ niệm khó quên |
💡 Chú ý: "Forget + V-ing" thường dùng với "never" (không bao giờ quên) để nói về kỷ niệm đẹp.
🔥 So sánh trực tiếp
| Forget + to V | Forget + V-ing |
|---|---|
| Quên PHẢI làm (→ không làm) | Quên ĐÃ làm (kỷ niệm) |
| I forgot to lock the door. | I'll never forget locking the door that night. |
| (Tôi quên khóa cửa.) | (Tôi sẽ không bao giờ quên đêm đó đã khóa cửa.) |
| Don't forget to buy milk! | I'll never forget buying my first car. |
| (Đừng quên mua sữa!) | (Tôi sẽ không bao giờ quên việc mua xe đầu tiên.) |
3️⃣ STOP (Dừng/Ngừng)
Stop + to V (Dừng lại ĐỂ làm việc khác)
Nghĩa: Dừng một việc ĐỂ làm việc KHÁC.
| Ví dụ | Dịch nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|
| I stopped to rest. | Tôi dừng lại để nghỉ. | Đang làm việc → dừng → nghỉ |
| She stopped to answer the phone. | Cô ấy dừng lại để trả lời điện thoại. | Đang làm gì đó → dừng → nghe điện thoại |
| We stopped to take photos. | Chúng tôi dừng lại để chụp ảnh. | Đang đi → dừng → chụp ảnh |
Stop + V-ing (Ngừng hành động đó)
Nghĩa: NGỪNG hẳn hành động đó, không làm nữa.
| Ví dụ | Dịch nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|
| Stop smoking! | Ngừng hút thuốc! | Bỏ thói quen hút thuốc |
| He stopped working at 5 PM. | Anh ấy ngừng làm việc lúc 5 giờ. | Kết thúc công việc |
| I stopped eating meat. | Tôi ngừng ăn thịt. | Bỏ ăn thịt |
🔥 So sánh trực tiếp - QUAN TRỌNG NHẤT!
| Stop + to V | Stop + V-ing |
|---|---|
| Dừng lại ĐỂ làm việc khác | Ngừng hành động đó |
| I stopped to smoke. | I stopped smoking. |
| (Tôi dừng lại để hút thuốc.) | (Tôi đã bỏ hút thuốc.) |
| She stopped to talk to him. | She stopped talking to him. |
| (Cô ấy dừng lại để nói chuyện với anh ấy.) | (Cô ấy ngừng nói chuyện với anh ấy.) |
⚠️ ĐÂY LÀ LỖI CỰC KỲ PHỔ BIẾN TRONG BÀI THI!
4️⃣ TRY (Cố gắng/Thử)
Try + to V (Cố gắng làm)
Nghĩa: Cố gắng, nỗ lực làm điều gì đó (có thể khó).
| Ví dụ | Dịch nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|
| I tried to open the door. | Tôi cố mở cửa. | Cố gắng mở nhưng có thể không mở được |
| She's trying to learn English. | Cô ấy đang cố học tiếng Anh. | Nỗ lực học |
| He tried to fix the car. | Anh ấy cố sửa xe. | Cố gắng sửa |
Try + V-ing (Thử làm để xem kết quả)
Nghĩa: Thử làm để xem có hiệu quả không, để thí nghiệm.
| Ví dụ | Dịch nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|
| Try drinking warm milk. | Thử uống sữa ấm xem. | Thử để xem có giúp ngủ không |
| Try turning it off and on again. | Thử tắt và bật lại xem. | Thử cách này xem có chạy không |
| I tried calling her, but no answer. | Tôi đã thử gọi cô ấy, nhưng không nghe. | Thử hành động này |
🔥 So sánh trực tiếp
| Try + to V | Try + V-ing |
|---|---|
| Cố gắng làm (nỗ lực) | Thử làm (xem sao) |
| I tried to lift the box. | Try lifting it this way. |
| (Tôi cố nâng cái hộp.) | (Thử nâng theo cách này xem.) |
| She tried to pass the exam. | Try eating less sugar. |
| (Cô ấy cố gắng thi đỗ.) | (Thử ăn ít đường xem.) |
📊 BẢNG TỔNG HỢP 4 ĐỘNG TỪ
| Động từ | + to V | + V-ing |
|---|---|---|
| Remember | Nhớ PHẢI làm (chưa làm) | Nhớ ĐÃ làm |
| Remember to call me. | I remember calling you. | |
| Forget | Quên PHẢI làm (→ không làm) | Quên ĐÃ làm (kỷ niệm) |
| I forgot to lock the door. | I'll never forget meeting you. | |
| Stop | Dừng lại ĐỂ làm việc khác | Ngừng hành động đó |
| I stopped to rest. | I stopped smoking. | |
| Try | Cố gắng làm | Thử làm (xem sao) |
| I tried to open it. | Try opening it. |
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Nhầm "Remember to V" và "Remember V-ing"
❌ SAI: I remember to meet you at the party last year.
✅ ĐÚNG: I remember meeting you at the party last year.
Giải thích: Nói về sự kiện ĐÃ XẢY RA trong quá khứ → dùng V-ing.
Lỗi 2: Nhầm "Stop to V" và "Stop V-ing"
❌ SAI: I want to stop to smoke. (Nghĩa: Tôi muốn dừng lại để hút thuốc)
✅ ĐÚNG: I want to stop smoking. (Tôi muốn bỏ hút thuốc)
Giải thích: Nếu muốn "ngừng hút thuốc" → dùng V-ing. Đây là lỗi CỰC KỲ PHỔ BIẾN!
Lỗi 3: Nhầm "Forget to V" và "Forget V-ing"
❌ SAI: I'll never forget to meet you.
✅ ĐÚNG: I'll never forget meeting you.
Giải thích: "Không bao giờ quên" là nhớ về sự kiện ĐÃ XẢY RA → dùng V-ing.
Lỗi 4: Nhầm "Try to V" và "Try V-ing"
❌ SAI: If you can't sleep, try to drink warm milk. (Cố uống - nghe lạ)
✅ ĐÚNG: If you can't sleep, try drinking warm milk. (Thử uống xem)
Giải thích: Khi đưa ra gợi ý "thử cách này xem" → dùng V-ing.
Lỗi 5: Quên nguyên tắc "to V = tương lai, V-ing = quá khứ"
❌ SAI: Did you remember locking the door before you left?
✅ ĐÚNG: Did you remember to lock the door before you left?
Giải thích: Hỏi có nhớ PHẢI khóa cửa không (trước khi rời đi) → to V (hành động cần làm).
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ Nguyên tắc vàng: to V (chưa làm, tương lai) ≠ V-ing (đã làm, quá khứ)
✅ Remember: to V (nhớ phải làm) vs V-ing (nhớ đã làm)
✅ Forget: to V (quên phải làm) vs V-ing (không bao giờ quên - kỷ niệm)
✅ Stop: to V (dừng lại ĐỂ làm việc khác) vs V-ing (ngừng hành động đó)
✅ Try: to V (cố gắng) vs V-ing (thử xem)
💡 Ghi nhớ:
- "Stop + to V" vs "Stop + V-ing" là câu hỏi CỰC KỲ PHỔ BIẾN trong bài thi TOEIC, IELTS!
- Khi gặp "remember, forget, stop, try" → HỎI NGAY: Hành động đã xảy ra hay chưa?
- Đã xảy ra → V-ing
- Chưa xảy ra → to V
🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Phân biệt Regret + to V vs V-ing
- Sử dụng đúng Go on + to V vs V-ing
- Hiểu sự khác biệt của Need + to V vs V-ing
- Nắm vững tất cả động từ đổi nghĩa để tự tin làm bài thi
📖 LÝ THUYẾT NÂNG CAO
1️⃣ REGRET (Tiếc/Hối tiếc)
Regret + to V (Tiếc phải làm - HIỆN TẠI)
Nghĩa: Tiếc phải làm điều gì đó (thường là thông báo tin xấu).
Cấu trúc thường gặp:
- I regret to say that... (Tôi tiếc phải nói rằng...)
- I regret to inform you that... (Tôi tiếc phải thông báo...)
- I regret to tell you that... (Tôi tiếc phải báo cho bạn...)
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| I regret to inform you that you didn't pass. | Tôi tiếc phải thông báo bạn không đỗ. |
| We regret to say that the flight is cancelled. | Chúng tôi tiếc phải nói chuyến bay bị hủy. |
| I regret to tell you the bad news. | Tôi tiếc phải báo tin xấu cho bạn. |
Regret + V-ing (Hối tiếc đã làm - QUÁ KHỨ)
Nghĩa: Hối tiếc về việc ĐÃ LÀM trong quá khứ.
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| I regret not studying harder. | Tôi hối tiếc đã không học chăm hơn. |
| She regrets buying that car. | Cô ấy hối tiếc đã mua chiếc xe đó. |
| Do you regret leaving your job? | Bạn có hối tiếc đã nghỉ việc không? |
| I regret not learning English earlier. | Tôi hối tiếc đã không học tiếng Anh sớm hơn. |
🔥 So sánh trực tiếp
| Regret + to V | Regret + V-ing |
|---|---|
| Tiếc phải làm (hiện tại) | Hối tiếc đã làm (quá khứ) |
| I regret to inform you. | I regret not studying harder. |
| (Tôi tiếc phải thông báo.) | (Tôi hối tiếc đã không học chăm.) |
| We regret to say the shop is closed. | He regrets quitting his job. |
| (Chúng tôi tiếc phải nói cửa hàng đóng cửa.) | (Anh ấy hối tiếc đã nghỉ việc.) |
💡 Mẹo nhớ: "Regret + to V" thường đi với say/inform/tell (thông báo tin xấu). "Regret + V-ing" nói về hành động đã làm trong quá khứ.
2️⃣ GO ON (Tiếp tục)
Go on + to V (Tiếp tục làm việc MỚI)
Nghĩa: Kết thúc một việc, chuyển sang làm việc KHÁC.
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| After school, he went on to study law. | Sau khi tốt nghiệp, anh ấy tiếp tục học luật. |
| She finished her speech and went on to answer questions. | Cô ấy kết thúc bài phát biểu và tiếp tục trả lời câu hỏi. |
| He left the company and went on to start his own business. | Anh ấy rời công ty và tiếp tục khởi nghiệp. |
Go on + V-ing (Tiếp tục làm việc CŨ)
Nghĩa: Tiếp tục làm việc ĐANG LÀM, không thay đổi.
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| He went on talking for another hour. | Anh ấy tiếp tục nói thêm một giờ nữa. |
| She went on working despite being tired. | Cô ấy tiếp tục làm việc mặc dù mệt. |
| They went on arguing all night. | Họ tiếp tục cãi nhau suốt đêm. |
🔥 So sánh trực tiếp
| Go on + to V | Go on + V-ing |
|---|---|
| Chuyển sang việc MỚI | Tiếp tục việc CŨ |
| After lunch, we went on to visit the museum. | We went on eating for 2 hours. |
| (Sau bữa trưa, chúng tôi tiếp tục đi thăm bảo tàng.) | (Chúng tôi tiếp tục ăn trong 2 giờ.) |
| He finished his degree and went on to work abroad. | He went on studying all night. |
| (Anh ấy tốt nghiệp và tiếp tục đi làm ở nước ngoài.) | (Anh ấy tiếp tục học suốt đêm.) |
3️⃣ NEED (Cần)
Need + to V (Cần làm - CHỦ ĐỘNG)
Nghĩa: Ai đó cần phải làm việc gì (chủ ngữ tự làm).
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| I need to study for the exam. | Tôi cần học cho kỳ thi. |
| She needs to rest. | Cô ấy cần nghỉ ngơi. |
| We need to leave now. | Chúng ta cần đi ngay bây giờ. |
Need + V-ing (Cần được làm - BỊ ĐỘNG)
Nghĩa: Vật gì đó cần được làm (nghĩa bị động).
= Need + to be + V3 (bị động)
| Ví dụ | Dịch nghĩa | Nghĩa bị động |
|---|---|---|
| This room needs cleaning. | Căn phòng này cần được lau. | = needs to be cleaned |
| My car needs repairing. | Xe của tôi cần được sửa. | = needs to be repaired |
| The plants need watering. | Cây cần được tưới. | = need to be watered |
| Your hair needs cutting. | Tóc bạn cần được cắt. | = needs to be cut |
🔥 So sánh trực tiếp
| Need + to V | Need + V-ing |
|---|---|
| Chủ động (ai đó cần làm) | Bị động (vật cần được làm) |
| I need to clean the room. | The room needs cleaning. |
| (Tôi cần dọn phòng.) | (Căn phòng cần được dọn.) |
| He needs to repair the car. | The car needs repairing. |
| (Anh ấy cần sửa xe.) | (Chiếc xe cần được sửa.) |
💡 Chú ý: Khi chủ ngữ là VẬT → dùng "need + V-ing" (nghĩa bị động).
4️⃣ CÁC ĐỘNG TỪ KHÁC ÍT GẶP HƠN
Mean (Có nghĩa là / Định)
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mean + to V | Có ý định làm | I meant to call you. (Tôi định gọi cho bạn.) |
| Mean + V-ing | Có nghĩa là | This means changing our plans. (Điều này có nghĩa là thay đổi kế hoạch.) |
Like/Love/Hate (Thích/Yêu/Ghét)
Đặc biệt: Những động từ này có thể dùng CẢ to V và V-ing với nghĩa GẦN GIỐNG NHAU.
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Like + to V | Thích làm (thói quen tốt) | I like to exercise every morning. |
| Like + V-ing | Thích làm (sở thích nói chung) | I like exercising. |
Trong hầu hết trường hợp, to V và V-ing đều được chấp nhận!
📊 BẢNG TỔNG HỢP TẤT CẢ ĐỘNG TỪ ĐỔI NGHĨA
| Động từ | + to V | + V-ing |
|---|---|---|
| Remember | Nhớ PHẢI làm | Nhớ ĐÃ làm |
| Forget | Quên PHẢI làm | Quên ĐÃ làm (kỷ niệm) |
| Stop | Dừng lại ĐỂ làm việc khác | Ngừng hành động đó |
| Try | Cố gắng | Thử xem |
| Regret | Tiếc phải làm (thông báo) | Hối tiếc đã làm |
| Go on | Chuyển sang việc MỚI | Tiếp tục việc CŨ |
| Need | Cần làm (chủ động) | Cần được làm (bị động) |
| Mean | Có ý định | Có nghĩa là |
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Nhầm "Regret to V" và "Regret V-ing"
❌ SAI: I regret to buy this phone. It's terrible.
✅ ĐÚNG: I regret buying this phone. It's terrible.
Giải thích: Hối tiếc đã mua (quá khứ) → dùng V-ing. "Regret + to V" chỉ dùng với inform/say/tell.
Lỗi 2: Nhầm "Go on to V" và "Go on V-ing"
❌ SAI: After finishing the project, he went on working on another task.
✅ ĐÚNG: After finishing the project, he went on to work on another task.
Giải thích: Kết thúc việc cũ, chuyển sang việc MỚI → dùng "to V".
Lỗi 3: Nhầm "Need V-ing" (bị động)
❌ SAI: This house needs to clean.
✅ ĐÚNG: This house needs cleaning. (hoặc: needs to be cleaned)
Giải thích: Chủ ngữ là VẬT (house) → dùng V-ing (nghĩa bị động).
Lỗi 4: Dùng sai "Regret to inform"
❌ SAI: I regret informing you that the meeting is cancelled.
✅ ĐÚNG: I regret to inform you that the meeting is cancelled.
Giải thích: Cấu trúc cố định "regret to inform/say/tell" (tiếc phải thông báo).
Lỗi 5: Nhầm "Mean to V" và "Mean V-ing"
❌ SAI: I meant calling you yesterday. (nghe lạ)
✅ ĐÚNG: I meant to call you yesterday. (Tôi định gọi cho bạn hôm qua.)
Giải thích: "Có ý định làm" → dùng "to V".
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ Regret: to V (tiếc phải thông báo - say/inform/tell) vs V-ing (hối tiếc đã làm)
✅ Go on: to V (chuyển sang việc MỚI) vs V-ing (tiếp tục việc CŨ)
✅ Need: to V (chủ động - ai đó cần làm) vs V-ing (bị động - vật cần được làm)
✅ Mean: to V (có ý định) vs V-ing (có nghĩa là)
✅ Like/Love/Hate: to V và V-ing đều được (nghĩa gần giống nhau)
💡 Ghi nhớ:
- "Regret to inform/say/tell" là cụm CỐ ĐỊNH trong thư từ, email chính thức!
- "Need + V-ing" = nghĩa bị động (chủ ngữ là VẬT)
- "Go on to V" = chuyển sang việc khác, "Go on V-ing" = tiếp tục việc đang làm
- Học thuộc 7 động từ đổi nghĩa: Remember, Forget, Stop, Try, Regret, Go on, Need → Bạn đã nắm 90% kiến thức cần thiết cho bài thi!