🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Hiểu Gerund (V-ing) là gì và khi nào dùng
- Nhớ được 12 động từ cơ bản theo sau V-ing
- Sử dụng đúng: "I enjoy reading" thay vì "I enjoy to read"
- Tự tin tạo câu với các động từ phổ biến nhất
📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN
1. Gerund (V-ing) là gì?
Gerund là dạng V-ing của động từ, được dùng như một danh từ trong câu.
Ví dụ:
- Read (động từ) → Reading (gerund - danh từ)
- Swim (động từ) → Swimming (gerund - danh từ)
Cách dùng:
- Làm chủ ngữ: Swimming is good for health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe)
- Làm tân ngữ: I enjoy reading. (Tôi thích đọc sách)
2. Tại sao một số động từ theo sau V-ing?
Một số động từ trong tiếng Anh BẮT BUỘC phải theo sau bởi V-ing (không dùng to V).
Quy tắc vàng:
Động từ + V-ing (Gerund)
✅ I enjoy reading books. ❌ I enjoy to read books. (SAI!)
Lý do: Những động từ này thể hiện sở thích, cảm xúc, hành động đang tiếp diễn nên cần dùng V-ing để diễn tả hoạt động như một "danh từ hành động".
3. 12 động từ cơ bản + V-ing
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| enjoy | thích, tận hưởng | I enjoy swimming. | Tôi thích bơi. |
| finish | hoàn thành | She finished cooking. | Cô ấy nấu xong rồi. |
| avoid | tránh | He avoids eating junk food. | Anh ấy tránh ăn đồ ăn vặt. |
| mind | phân vân, ngại | Do you mind waiting? | Bạn có ngại đợi không? |
| practice | luyện tập | I practice speaking English. | Tôi luyện nói tiếng Anh. |
| keep | tiếp tục | Keep trying! | Hãy tiếp tục cố gắng! |
| stop | ngừng | Stop talking! | Ngừng nói đi! |
| miss | nhớ, bỏ lỡ | I miss seeing you. | Tôi nhớ gặp bạn. |
| suggest | đề nghị | He suggested going out. | Anh ấy đề nghị đi chơi. |
| dislike | không thích | She dislikes waiting. | Cô ấy không thích đợi. |
| hate | ghét | I hate waking up early. | Tôi ghét dậy sớm. |
| love | yêu thích | They love dancing. | Họ yêu thích khiêu vũ. |
💡 Mẹo ghi nhớ: Nhóm "Sở thích & Cảm xúc" (enjoy, love, hate, dislike), "Hành động liên tục" (keep, practice, finish, stop), "Khác" (avoid, mind, suggest, miss).
🎬 VÍ DỤ MINH HỌA
Ví dụ 1: Sở thích
✅ I enjoy listening to music.
(Tôi thích nghe nhạc.)
✅ She loves playing the piano.
(Cô ấy yêu thích chơi piano.)
❌ I enjoy to listen to music. (SAI!)
Ví dụ 2: Hành động liên tục
✅ He keeps asking me questions.
(Anh ấy cứ hỏi tôi câu hỏi mãi.)
✅ They finished doing their homework.
(Họ làm xong bài tập về nhà rồi.)
❌ He keeps to ask me questions. (SAI!)
Ví dụ 3: Tránh/Ngừng
✅ I avoid eating fast food.
(Tôi tránh ăn đồ ăn nhanh.)
✅ Please stop smoking!
(Làm ơn ngừng hút thuốc!)
❌ I avoid to eat fast food. (SAI!)
Bảng so sánh: Động từ + V-ing
| Tình huống | Câu đúng | Câu sai |
|---|---|---|
| Nói về sở thích | I enjoy reading. | ❌ I enjoy to read. |
| Hoàn thành việc gì | She finished studying. | ❌ She finished to study. |
| Tránh làm gì | He avoids drinking alcohol. | ❌ He avoids to drink. |
| Tiếp tục làm gì | Keep working! | ❌ Keep to work! |
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Dùng "to V" thay vì "V-ing"
❌ SAI: I enjoy to play football.
✅ ĐÚNG: I enjoy playing football.
Giải thích: Động từ "enjoy" luôn theo sau bởi V-ing, không dùng "to V".
Lỗi 2: Quên thêm "-ing"
❌ SAI: She finished cook dinner.
✅ ĐÚNG: She finished cooking dinner.
Giải thích: Sau "finish" phải là V-ing (cooking), không phải động từ nguyên mẫu (cook).
Lỗi 3: Nhầm lẫn với "stop"
❌ SAI: I stopped to smoke. (Nghĩa: Tôi dừng lại để hút thuốc)
✅ ĐÚNG: I stopped smoking. (Nghĩa: Tôi đã bỏ hút thuốc)
Giải thích: "Stop + V-ing" = ngừng hành động đó. "Stop + to V" = dừng lại để làm việc khác.
Lỗi 4: Dùng sai với "mind"
❌ SAI: Do you mind to wait?
✅ ĐÚNG: Do you mind waiting?
Giải thích: "Mind" luôn đi với V-ing khi hỏi ai đó có phiền/ngại làm gì không.
Lỗi 5: Dùng sai với "suggest"
❌ SAI: He suggested to go out.
✅ ĐÚNG: He suggested going out.
Giải thích: "Suggest" phải theo sau bởi V-ing hoặc "that + clause", không dùng "to V".
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ Gerund (V-ing) là dạng V-ing dùng như danh từ
✅ 12 động từ cơ bản phải theo sau V-ing: enjoy, finish, avoid, mind, practice, keep, stop, miss, suggest, dislike, hate, love
✅ Công thức: Động từ + V-ing (KHÔNG dùng "to V")
✅ Lỗi phổ biến: Dùng nhầm "to V" thay vì "V-ing"
💡 Ghi nhớ: Hãy chia động từ thành 3 nhóm: Sở thích (enjoy, love, hate), Hành động liên tục (keep, practice, finish), và Khác (avoid, mind, suggest). Học thuộc 12 động từ này và bạn đã nắm chắc 80% bài!
🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Nhớ thêm 10+ động từ nâng cao theo sau V-ing
- Sử dụng thành thạo các collocations với V-ing
- Phân biệt được các cặp động từ dễ nhầm
- Tự tin áp dụng V-ing trong giao tiếp hàng ngày
📖 LÝ THUYẾT NÂNG CAO
1. Nhóm động từ nâng cao + V-ing
Ngoài 12 động từ cơ bản, còn nhiều động từ khác cũng theo sau V-ing:
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| consider | cân nhắc | I'm considering changing jobs. | Tôi đang cân nhắc đổi việc. |
| delay | trì hoãn | They delayed launching the product. | Họ trì hoãn tung sản phẩm. |
| deny | phủ nhận | He denied stealing the money. | Anh ta phủ nhận lấy cắp tiền. |
| admit | thừa nhận | She admitted lying. | Cô ấy thừa nhận nói dối. |
| risk | mạo hiểm | Don't risk losing everything. | Đừng mạo hiểm mất tất cả. |
| fancy | thích, muốn (UK) | I fancy going to the cinema. | Tôi muốn đi xem phim. |
| imagine | tưởng tượng | Can you imagine living here? | Bạn có thể tưởng tượng sống ở đây không? |
| quit | bỏ, thôi | He quit smoking last year. | Anh ấy bỏ hút thuốc năm ngoái. |
| postpone | hoãn lại | We postponed meeting until next week. | Chúng tôi hoãn cuộc họp đến tuần sau. |
| can't stand | không chịu được | I can't stand waiting in line. | Tôi không chịu được việc xếp hàng. |
| can't help | không thể không | I can't help laughing. | Tôi không thể nhịn cười. |
💡 Mẹo nhớ: Nhóm "Quyết định" (consider, delay, postpone), "Thừa nhận" (admit, deny), "Cảm giác mạnh" (fancy, can't stand, can't help).
2. Cụm động từ (Phrasal verbs) + V-ing
Nhiều cụm động từ cũng theo sau V-ing:
| Cụm động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| give up | từ bỏ | I gave up smoking. (Tôi đã bỏ hút thuốc.) |
| put off | trì hoãn | Don't put off doing your homework. (Đừng trì hoãn làm bài.) |
| carry on | tiếp tục | Carry on working. (Tiếp tục làm việc đi.) |
| keep on | cứ tiếp tục | He keeps on calling me. (Anh ta cứ gọi tôi mãi.) |
| end up | kết thúc bằng | We ended up staying home. (Cuối cùng chúng tôi ở nhà.) |
| look forward to | mong chờ | I'm looking forward to seeing you. (Tôi mong được gặp bạn.) |
⚠️ Chú ý: "Look forward to" + V-ing (KHÔNG phải "to V")
❌ I'm looking forward to see you. (SAI!)
✅ I'm looking forward to seeing you. (ĐÚNG!)
3. Các collocations thường gặp với V-ing
Go + V-ing: Hoạt động giải trí/thể thao
- go swimming (đi bơi)
- go shopping (đi mua sắm)
- go fishing (đi câu cá)
- go jogging (đi chạy bộ)
- go hiking (đi leo núi)
- go skiing (đi trượt tuyết)
Ví dụ:
✅ Let's go swimming this weekend!
(Hãy đi bơi cuối tuần này!)
Spend + time/money + V-ing: Dành thời gian/tiền làm gì
- I spend 2 hours studying every day. (Tôi dành 2 giờ học mỗi ngày.)
- She spends a lot of money shopping. (Cô ấy tiêu nhiều tiền mua sắm.)
Have difficulty/trouble/problem + V-ing: Gặp khó khăn làm gì
- I have difficulty understanding this. (Tôi gặp khó khăn hiểu điều này.)
- He has trouble sleeping at night. (Anh ấy khó ngủ vào ban đêm.)
It's worth + V-ing: Đáng để làm gì
- This book is worth reading. (Quyển sách này đáng đọc.)
- It's not worth worrying about. (Không đáng lo lắng về điều đó.)
Be busy + V-ing: Bận làm gì
- I'm busy working on a project. (Tôi đang bận làm dự án.)
- She's busy preparing for the exam. (Cô ấy đang bận chuẩn bị thi.)
🎬 VÍ DỤ MINH HỌA
Tình huống 1: Nói về kế hoạch
A: What are you doing this weekend?
(Bạn làm gì cuối tuần này?)
B: I'm considering going to the beach. But I also fancy staying home and relaxing.
(Tôi đang cân nhắc đi biển. Nhưng tôi cũng muốn ở nhà và thư giãn.)
Tình huống 2: Nói về thói quen xấu
A: You should quit smoking. It's bad for your health.
(Bạn nên bỏ hút thuốc. Nó có hại cho sức khỏe.)
B: I know. I keep trying, but I can't help smoking when I'm stressed.
(Tôi biết. Tôi cứ cố gắng, nhưng tôi không thể không hút thuốc khi căng thẳng.)
Tình huống 3: Nói về sở thích
A: Do you like going shopping?
(Bạn có thích đi mua sắm không?)
B: No, I can't stand waiting in long lines. I prefer shopping online.
(Không, tôi không chịu được xếp hàng dài. Tôi thích mua sắm online hơn.)
Bảng so sánh: Động từ thường gặp
| Tình huống | Câu ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Cân nhắc | I'm considering moving abroad. | Tôi đang cân nhắc chuyển ra nước ngoài. |
| Thừa nhận | He admitted cheating on the test. | Anh ta thừa nhận gian lận trong bài thi. |
| Mạo hiểm | Don't risk failing the exam. | Đừng mạo hiểm trượt kỳ thi. |
| Hoãn lại | They postponed having the meeting. | Họ hoãn cuộc họp. |
| Không chịu được | I can't stand listening to his complaints. | Tôi không chịu được nghe anh ta phàn nàn. |
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Nhầm "look forward to + V-ing"
❌ SAI: I'm looking forward to see you.
✅ ĐÚNG: I'm looking forward to seeing you.
Giải thích: "To" trong "look forward to" là giới từ, nên phải theo sau V-ing (không phải "to V" của động từ nguyên mẫu).
Lỗi 2: Quên "can't help + V-ing"
❌ SAI: I can't help to laugh.
✅ ĐÚNG: I can't help laughing.
Giải thích: "Can't help" nghĩa là "không thể không làm gì", luôn đi với V-ing.
Lỗi 3: Nhầm "give up + V-ing"
❌ SAI: He gave up to smoke.
✅ ĐÚNG: He gave up smoking.
Giải thích: Cụm động từ "give up" (từ bỏ) luôn theo sau V-ing.
Lỗi 4: Nhầm "spend time + V-ing"
❌ SAI: I spend 2 hours to study every day.
✅ ĐÚNG: I spend 2 hours studying every day.
Giải thích: "Spend + time/money + V-ing" là cấu trúc cố định.
Lỗi 5: Nhầm "It's worth + V-ing"
❌ SAI: This movie is worth to watch.
✅ ĐÚNG: This movie is worth watching.
Giải thích: "Worth" luôn đi với V-ing, không dùng "to V".
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ 10+ động từ nâng cao theo sau V-ing: consider, delay, deny, admit, risk, fancy, imagine, quit, postpone, can't stand, can't help
✅ Cụm động từ + V-ing: give up, put off, carry on, keep on, end up, look forward to
✅ Collocations: go + V-ing, spend time + V-ing, have difficulty + V-ing, It's worth + V-ing, be busy + V-ing
✅ Lỗi phổ biến: Nhầm "look forward to + V-ing", "can't help + V-ing", "give up + V-ing"
💡 Ghi nhớ: Học thuộc cụm "look forward to + V-ing" vì đây là lỗi CỰC KỲ PHỔ BIẾN! Ngoài ra, hãy nhớ các collocations với "go" (go swimming, go shopping...) để giao tiếp tự nhiên hơn.