Gerund và Infinitive

Động từ + Gerund (V-ing)

C1 – C2 · Nâng cao IELTS 8.5 50 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu Gerund (V-ing) là gì và khi nào dùng
  • Nhớ được 12 động từ cơ bản theo sau V-ing
  • Sử dụng đúng: "I enjoy reading" thay vì "I enjoy to read"
  • Tự tin tạo câu với các động từ phổ biến nhất

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

1. Gerund (V-ing) là gì?

Gerund là dạng V-ing của động từ, được dùng như một danh từ trong câu.

Ví dụ:

  • Read (động từ) → Reading (gerund - danh từ)
  • Swim (động từ) → Swimming (gerund - danh từ)

Cách dùng:

  • Làm chủ ngữ: Swimming is good for health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe)
  • Làm tân ngữ: I enjoy reading. (Tôi thích đọc sách)

2. Tại sao một số động từ theo sau V-ing?

Một số động từ trong tiếng Anh BẮT BUỘC phải theo sau bởi V-ing (không dùng to V).

Quy tắc vàng:

Động từ + V-ing (Gerund)

✅ I enjoy reading books. ❌ I enjoy to read books. (SAI!)

Lý do: Những động từ này thể hiện sở thích, cảm xúc, hành động đang tiếp diễn nên cần dùng V-ing để diễn tả hoạt động như một "danh từ hành động".

3. 12 động từ cơ bản + V-ing

Động từ Nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
enjoy thích, tận hưởng I enjoy swimming. Tôi thích bơi.
finish hoàn thành She finished cooking. Cô ấy nấu xong rồi.
avoid tránh He avoids eating junk food. Anh ấy tránh ăn đồ ăn vặt.
mind phân vân, ngại Do you mind waiting? Bạn có ngại đợi không?
practice luyện tập I practice speaking English. Tôi luyện nói tiếng Anh.
keep tiếp tục Keep trying! Hãy tiếp tục cố gắng!
stop ngừng Stop talking! Ngừng nói đi!
miss nhớ, bỏ lỡ I miss seeing you. Tôi nhớ gặp bạn.
suggest đề nghị He suggested going out. Anh ấy đề nghị đi chơi.
dislike không thích She dislikes waiting. Cô ấy không thích đợi.
hate ghét I hate waking up early. Tôi ghét dậy sớm.
love yêu thích They love dancing. Họ yêu thích khiêu vũ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Nhóm "Sở thích & Cảm xúc" (enjoy, love, hate, dislike), "Hành động liên tục" (keep, practice, finish, stop), "Khác" (avoid, mind, suggest, miss).

🎬 VÍ DỤ MINH HỌA

Ví dụ 1: Sở thích

✅ I enjoy listening to music.
(Tôi thích nghe nhạc.)

✅ She loves playing the piano.
(Cô ấy yêu thích chơi piano.)

❌ I enjoy to listen to music. (SAI!)

 

Ví dụ 2: Hành động liên tục

✅ He keeps asking me questions.
(Anh ấy cứ hỏi tôi câu hỏi mãi.)

✅ They finished doing their homework.
(Họ làm xong bài tập về nhà rồi.)

❌ He keeps to ask me questions. (SAI!)

 

Ví dụ 3: Tránh/Ngừng

✅ I avoid eating fast food.
(Tôi tránh ăn đồ ăn nhanh.)

✅ Please stop smoking!
(Làm ơn ngừng hút thuốc!)

❌ I avoid to eat fast food. (SAI!)

 

Bảng so sánh: Động từ + V-ing

Tình huống Câu đúng Câu sai
Nói về sở thích I enjoy reading. ❌ I enjoy to read.
Hoàn thành việc gì She finished studying. ❌ She finished to study.
Tránh làm gì He avoids drinking alcohol. ❌ He avoids to drink.
Tiếp tục làm gì Keep working! ❌ Keep to work!

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Dùng "to V" thay vì "V-ing"

❌ SAI: I enjoy to play football.
✅ ĐÚNG: I enjoy playing football.
Giải thích: Động từ "enjoy" luôn theo sau bởi V-ing, không dùng "to V".

 

Lỗi 2: Quên thêm "-ing"

❌ SAI: She finished cook dinner.
✅ ĐÚNG: She finished cooking dinner.
Giải thích: Sau "finish" phải là V-ing (cooking), không phải động từ nguyên mẫu (cook).

 

Lỗi 3: Nhầm lẫn với "stop"

❌ SAI: I stopped to smoke. (Nghĩa: Tôi dừng lại để hút thuốc)
✅ ĐÚNG: I stopped smoking. (Nghĩa: Tôi đã bỏ hút thuốc)
Giải thích: "Stop + V-ing" = ngừng hành động đó. "Stop + to V" = dừng lại để làm việc khác.

 

Lỗi 4: Dùng sai với "mind"

❌ SAI: Do you mind to wait?
✅ ĐÚNG: Do you mind waiting?
Giải thích: "Mind" luôn đi với V-ing khi hỏi ai đó có phiền/ngại làm gì không.

 

Lỗi 5: Dùng sai với "suggest"

❌ SAI: He suggested to go out.
✅ ĐÚNG: He suggested going out.
Giải thích: "Suggest" phải theo sau bởi V-ing hoặc "that + clause", không dùng "to V".

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Gerund (V-ing) là dạng V-ing dùng như danh từ
✅ 12 động từ cơ bản phải theo sau V-ing: enjoy, finish, avoid, mind, practice, keep, stop, miss, suggest, dislike, hate, love
✅ Công thức: Động từ + V-ing (KHÔNG dùng "to V")
✅ Lỗi phổ biến: Dùng nhầm "to V" thay vì "V-ing"

💡 Ghi nhớ: Hãy chia động từ thành 3 nhóm: Sở thích (enjoy, love, hate), Hành động liên tục (keep, practice, finish), và Khác (avoid, mind, suggest). Học thuộc 12 động từ này và bạn đã nắm chắc 80% bài!

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Nhớ thêm 10+ động từ nâng cao theo sau V-ing
  • Sử dụng thành thạo các collocations với V-ing
  • Phân biệt được các cặp động từ dễ nhầm
  • Tự tin áp dụng V-ing trong giao tiếp hàng ngày

📖 LÝ THUYẾT NÂNG CAO

1. Nhóm động từ nâng cao + V-ing

Ngoài 12 động từ cơ bản, còn nhiều động từ khác cũng theo sau V-ing:

Động từ Nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
consider cân nhắc I'm considering changing jobs. Tôi đang cân nhắc đổi việc.
delay trì hoãn They delayed launching the product. Họ trì hoãn tung sản phẩm.
deny phủ nhận He denied stealing the money. Anh ta phủ nhận lấy cắp tiền.
admit thừa nhận She admitted lying. Cô ấy thừa nhận nói dối.
risk mạo hiểm Don't risk losing everything. Đừng mạo hiểm mất tất cả.
fancy thích, muốn (UK) I fancy going to the cinema. Tôi muốn đi xem phim.
imagine tưởng tượng Can you imagine living here? Bạn có thể tưởng tượng sống ở đây không?
quit bỏ, thôi He quit smoking last year. Anh ấy bỏ hút thuốc năm ngoái.
postpone hoãn lại We postponed meeting until next week. Chúng tôi hoãn cuộc họp đến tuần sau.
can't stand không chịu được I can't stand waiting in line. Tôi không chịu được việc xếp hàng.
can't help không thể không I can't help laughing. Tôi không thể nhịn cười.

💡 Mẹo nhớ: Nhóm "Quyết định" (consider, delay, postpone), "Thừa nhận" (admit, deny), "Cảm giác mạnh" (fancy, can't stand, can't help).

2. Cụm động từ (Phrasal verbs) + V-ing

Nhiều cụm động từ cũng theo sau V-ing:

Cụm động từ Nghĩa Ví dụ
give up từ bỏ I gave up smoking. (Tôi đã bỏ hút thuốc.)
put off trì hoãn Don't put off doing your homework. (Đừng trì hoãn làm bài.)
carry on tiếp tục Carry on working. (Tiếp tục làm việc đi.)
keep on cứ tiếp tục He keeps on calling me. (Anh ta cứ gọi tôi mãi.)
end up kết thúc bằng We ended up staying home. (Cuối cùng chúng tôi ở nhà.)
look forward to mong chờ I'm looking forward to seeing you. (Tôi mong được gặp bạn.)

⚠️ Chú ý: "Look forward to" + V-ing (KHÔNG phải "to V")
❌ I'm looking forward to see you. (SAI!)
✅ I'm looking forward to seeing you. (ĐÚNG!)

3. Các collocations thường gặp với V-ing

Go + V-ing: Hoạt động giải trí/thể thao

  • go swimming (đi bơi)
  • go shopping (đi mua sắm)
  • go fishing (đi câu cá)
  • go jogging (đi chạy bộ)
  • go hiking (đi leo núi)
  • go skiing (đi trượt tuyết)

Ví dụ:
✅ Let's go swimming this weekend!
(Hãy đi bơi cuối tuần này!)

 

Spend + time/money + V-ing: Dành thời gian/tiền làm gì

  • I spend 2 hours studying every day. (Tôi dành 2 giờ học mỗi ngày.)
  • She spends a lot of money shopping. (Cô ấy tiêu nhiều tiền mua sắm.)

 

Have difficulty/trouble/problem + V-ing: Gặp khó khăn làm gì

  • I have difficulty understanding this. (Tôi gặp khó khăn hiểu điều này.)
  • He has trouble sleeping at night. (Anh ấy khó ngủ vào ban đêm.)

 

It's worth + V-ing: Đáng để làm gì

  • This book is worth reading. (Quyển sách này đáng đọc.)
  • It's not worth worrying about. (Không đáng lo lắng về điều đó.)

 

Be busy + V-ing: Bận làm gì

  • I'm busy working on a project. (Tôi đang bận làm dự án.)
  • She's busy preparing for the exam. (Cô ấy đang bận chuẩn bị thi.)

🎬 VÍ DỤ MINH HỌA

Tình huống 1: Nói về kế hoạch

A: What are you doing this weekend?
(Bạn làm gì cuối tuần này?)

B: I'm considering going to the beach. But I also fancy staying home and relaxing.
(Tôi đang cân nhắc đi biển. Nhưng tôi cũng muốn ở nhà và thư giãn.)

 

Tình huống 2: Nói về thói quen xấu

A: You should quit smoking. It's bad for your health.
(Bạn nên bỏ hút thuốc. Nó có hại cho sức khỏe.)

B: I know. I keep trying, but I can't help smoking when I'm stressed.
(Tôi biết. Tôi cứ cố gắng, nhưng tôi không thể không hút thuốc khi căng thẳng.)

 

Tình huống 3: Nói về sở thích

A: Do you like going shopping?
(Bạn có thích đi mua sắm không?)

B: No, I can't stand waiting in long lines. I prefer shopping online.
(Không, tôi không chịu được xếp hàng dài. Tôi thích mua sắm online hơn.)

 

Bảng so sánh: Động từ thường gặp

Tình huống Câu ví dụ Dịch nghĩa
Cân nhắc I'm considering moving abroad. Tôi đang cân nhắc chuyển ra nước ngoài.
Thừa nhận He admitted cheating on the test. Anh ta thừa nhận gian lận trong bài thi.
Mạo hiểm Don't risk failing the exam. Đừng mạo hiểm trượt kỳ thi.
Hoãn lại They postponed having the meeting. Họ hoãn cuộc họp.
Không chịu được I can't stand listening to his complaints. Tôi không chịu được nghe anh ta phàn nàn.

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Nhầm "look forward to + V-ing"

❌ SAI: I'm looking forward to see you.
✅ ĐÚNG: I'm looking forward to seeing you.
Giải thích: "To" trong "look forward to" là giới từ, nên phải theo sau V-ing (không phải "to V" của động từ nguyên mẫu).

 

Lỗi 2: Quên "can't help + V-ing"

❌ SAI: I can't help to laugh.
✅ ĐÚNG: I can't help laughing.
Giải thích: "Can't help" nghĩa là "không thể không làm gì", luôn đi với V-ing.

 

Lỗi 3: Nhầm "give up + V-ing"

❌ SAI: He gave up to smoke.
✅ ĐÚNG: He gave up smoking.
Giải thích: Cụm động từ "give up" (từ bỏ) luôn theo sau V-ing.

 

Lỗi 4: Nhầm "spend time + V-ing"

❌ SAI: I spend 2 hours to study every day.
✅ ĐÚNG: I spend 2 hours studying every day.
Giải thích: "Spend + time/money + V-ing" là cấu trúc cố định.

 

Lỗi 5: Nhầm "It's worth + V-ing"

❌ SAI: This movie is worth to watch.
✅ ĐÚNG: This movie is worth watching.
Giải thích: "Worth" luôn đi với V-ing, không dùng "to V".

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ 10+ động từ nâng cao theo sau V-ing: consider, delay, deny, admit, risk, fancy, imagine, quit, postpone, can't stand, can't help
✅ Cụm động từ + V-ing: give up, put off, carry on, keep on, end up, look forward to
✅ Collocations: go + V-ing, spend time + V-ing, have difficulty + V-ing, It's worth + V-ing, be busy + V-ing
✅ Lỗi phổ biến: Nhầm "look forward to + V-ing", "can't help + V-ing", "give up + V-ing"

💡 Ghi nhớ: Học thuộc cụm "look forward to + V-ing" vì đây là lỗi CỰC KỲ PHỔ BIẾN! Ngoài ra, hãy nhớ các collocations với "go" (go swimming, go shopping...) để giao tiếp tự nhiên hơn.

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích