Động từ TO BE

Câu khẳng định với TO BE

Pre A1 · Mất gốc IELTS 3.0 40 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • ✓ Hiểu rõ cấu trúc câu khẳng định với TO BE
  • ✓ Viết được câu giới thiệu bản thân đầy đủ
  • ✓ Miêu tả người và vật bằng TO BE
  • ✓ Sử dụng dạng đầy đủ và dạng rút gọn
  • ✓ Tránh được các lỗi phổ biến khi viết câu khẳng định

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

💡 Câu khẳng định với TO BE là gì?

Câu khẳng định (Affirmative/Positive sentence) là câu phát biểu một sự thật, một trạng thái hoặc một thông tin mà người nói cho là đúng.

 

⭐ CÔNG THỨC CÂU KHẲNG ĐỊNH

S + am/is/are + ...
Chủ ngữ + am/is/are + Tính từ/Danh từ/Địa điểm

 

📊 BẢNG CÔNG THỨC CHI TIẾT

Chủ ngữ TO BE Phần bổ nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
I am happy I am happy. Tôi vui.
You are a student You are a student. Bạn là học sinh.
He is tall He is tall. Anh ấy cao.
She is beautiful She is beautiful. Cô ấy đẹp.
It is hot It is hot. Trời nóng.
We are friends We are friends. Chúng ta là bạn.
They are busy They are busy. Họ bận.

 

📝 DẠNG ĐẦY ĐỦ VÀ DẠNG RÚT GỌN

Trong giao tiếp và văn viết không trang trọng, người ta thường dùng dạng rút gọn (contraction).

Bảng so sánh:

Chủ ngữ Dạng đầy đủ Dạng rút gọn Ví dụ rút gọn
I I am I'm I'm happy.
You You are You're You're kind.
He He is He's He's tall.
She She is She's She's beautiful.
It It is It's It's cold.
We We are We're We're students.
They They are They're They're busy.

💡 Lưu ý:

  • Dạng rút gọn thường dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • Dạng đầy đủ thường dùng trong văn viết trang trọng
  • Cả hai đều ĐÚNG ngữ pháp!

🎯 CÁC TRƯỜNG HỢP SỬ DỤNG

📌 1. GIỚI THIỆU BẢN THÂN

Cấu trúc cơ bản:

I am + tên/tuổi/nghề nghiệp/xuất xứ

Ví dụ đầy đủ:

Câu đầy đủ Dạng rút gọn Dịch nghĩa
I am Nam. I'm Nam. Tôi là Nam.
I am 20 years old. I'm 20 years old. Tôi 20 tuổi.
I am a student. I'm a student. Tôi là học sinh.
I am from Vietnam. I'm from Vietnam. Tôi đến từ Việt Nam.
I am in Hanoi. I'm in Hanoi. Tôi ở Hà Nội.

Đoạn giới thiệu hoàn chỉnh:

Dạng đầy đủ:

Hi! I am Nam. I am 20 years old. I am a student. I am from Hanoi, Vietnam. I am happy to meet you.

Dạng rút gọn (thông dụng hơn):

Hi! I'm Nam. I'm 20 years old. I'm a student. I'm from Hanoi, Vietnam. I'm happy to meet you.

 

📌 2. MÔ TẢ NGƯỜI (Describing people)

Dùng để: Miêu tả ngoại hình, tính cách, trạng thái của người

A. Miêu tả ngoại hình:

Câu Dịch nghĩa
She is tall. Cô ấy cao.
He is short. Anh ấy thấp.
She is beautiful. Cô ấy đẹp.
He is handsome. Anh ấy đẹp trai.
They are young. Họ trẻ.
My father is strong. Bố tôi khỏe mạnh.

B. Miêu tả tính cách:

Câu Dịch nghĩa
She is kind. Cô ấy tốt bụng.
He is friendly. Anh ấy thân thiện.
They are smart. Họ thông minh.
My mother is patient. Mẹ tôi kiên nhẫn.
You are funny. Bạn vui tính.

C. Miêu tả trạng thái/cảm xúc:

Câu Dịch nghĩa
I am happy. Tôi vui.
She is sad. Cô ấy buồn.
He is tired. Anh ấy mệt.
They are hungry. Họ đói.
We are excited. Chúng ta phấn khích.

D. Miêu tả nghề nghiệp/vai trò:

Câu Dịch nghĩa
I am a student. Tôi là học sinh.
She is a teacher. Cô ấy là giáo viên.
He is a doctor. Anh ấy là bác sĩ.
They are engineers. Họ là kỹ sư.
My father is a worker. Bố tôi là công nhân.

 

📌 3. MÔ TẢ VẬT (Describing things)

Dùng để: Miêu tả đặc điểm, tính chất của vật

A. Miêu tả kích thước:

Câu Dịch nghĩa
It is big. Nó to.
It is small. Nó nhỏ.
The house is large. Ngôi nhà rộng.
The room is tiny. Căn phòng nhỏ xíu.

B. Miêu tả màu sắc:

Câu Dịch nghĩa
It is red. Nó màu đỏ.
The car is blue. Chiếc xe màu xanh.
My bag is black. Túi của tôi màu đen.

C. Miêu tả chất lượng/trạng thái:

Câu Dịch nghĩa
It is new. Nó mới.
The book is old. Quyển sách cũ.
The room is clean. Phòng sạch.
The food is delicious. Đồ ăn ngon.
The test is easy. Bài kiểm tra dễ.

D. Miêu tả giá cả:

Câu Dịch nghĩa
It is expensive. Nó đắt.
The book is cheap. Quyển sách rẻ.
The phone is $500. Điện thoại giá 500 đô.

 

📌 4. MÔ TẢ ĐỊA ĐIỂM VÀ VỊ TRÍ

Câu Dịch nghĩa
I am at home. Tôi ở nhà.
She is in the classroom. Cô ấy ở trong lớp.
They are at school. Họ ở trường.
The book is on the table. Quyển sách ở trên bàn.
We are from Vietnam. Chúng tôi đến từ Việt Nam.

 

📌 5. MÔ TẢ THỜI TIẾT VÀ THỜI GIAN

Câu Dịch nghĩa
It is hot today. Hôm nay nóng.
It is cold. Trời lạnh.
It is sunny. Trời nắng.
It is 8 o'clock. Bây giờ là 8 giờ.
Today is Monday. Hôm nay là thứ Hai.

 

💬 VÍ DỤ MINH HỌA

📱 Tình huống 1: Giới thiệu trong lớp học

Giáo viên: Please introduce yourself.
Nam: Hello! I'm Nam. I'm 20 years old. I'm a student at Hanoi University. I'm from Ha Nam. I'm happy to be here.

 

📱 Tình huống 2: Miêu tả bạn bè

A: Who is she?
B: She's Lan. She's my classmate.

A: What is she like?
B: She's very kind and friendly. She's also smart. She's a good student.

 

📱 Tình huống 3: Miêu tả đồ vật

A: Is this your phone?
B: Yes, it's my phone.

A: Wow! It's beautiful! Is it new?
B: Yes, it's new. It's also very expensive.

 

📱 Tình huống 4: Miêu tả gia đình

My family:

  • My father is a doctor. He is 50 years old. He's tall and strong.
  • My mother is a teacher. She is 45 years old. She's kind and beautiful.
  • My sister is a student. She is 15 years old. She's smart and funny.
  • I'm 20 years old. I'm a university student.
  • We are a happy family!

⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP

❌ Lỗi 1: Quên TO BE trong câu

❌ SAI: I happy.
✅ ĐÚNG: I am happy.

❌ SAI: She beautiful.
✅ ĐÚNG: She is beautiful.

❌ SAI: They students.
✅ ĐÚNG: They are students.

Giải thích: Câu khẳng định với TO BE BẮT BUỘC phải có am/is/are.

 

❌ Lỗi 2: Dùng sai am/is/are

❌ SAI: I is happy.
✅ ĐÚNG: I am happy.

❌ SAI: She are beautiful.
✅ ĐÚNG: She is beautiful.

❌ SAI: They is students.
✅ ĐÚNG: They are students.

Giải thích: Nhớ: I + am, He/She/It + is, You/We/They + are

 

❌ Lỗi 3: Quên "a/an" trước danh từ số ít

❌ SAI: I am student.
✅ ĐÚNG: I am a student.

❌ SAI: She is teacher.
✅ ĐÚNG: She is a teacher.

❌ SAI: He is doctor.
✅ ĐÚNG: He is a doctor.

Giải thích: Danh từ đếm được số ít phải có a/an.

 

❌ Lỗi 4: Dùng TO BE với động từ thường

❌ SAI: I am love music.
✅ ĐÚNG: I love music. (hoặc I am a music lover.)

❌ SAI: She is play football.
✅ ĐÚNG: She plays football. (hoặc She is a football player.)

Giải thích: Không dùng TO BE với động từ thường trong câu khẳng định.

 

❌ Lỗi 5: Nhầm số ít và số nhiều

❌ SAI: My parents is doctors.
✅ ĐÚNG: My parents are doctors.

❌ SAI: The books is new.
✅ ĐÚNG: The books are new.

Giải thích: Danh từ số nhiều đi với "are", không phải "is".

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Công thức câu khẳng định:

S + am/is/are + Tính từ/Danh từ/Địa điểm

✅ Dạng đầy đủ và rút gọn:

  • I am = I'm
  • You are = You're
  • He is = He's
  • She is = She's
  • It is = It's
  • We are = We're
  • They are = They're

✅ Các trường hợp sử dụng:

  • Giới thiệu bản thân (I am Nam. I am 20 years old.)
  • Miêu tả người (She is beautiful. He is kind.)
  • Miêu tả vật (It is big. The book is new.)
  • Chỉ địa điểm (I am at home.)
  • Miêu tả thời tiết (It is hot.)

✅ Lưu ý quan trọng:

  • Danh từ số ít cần có a/an (I am a student)
  • Không dùng TO BE với động từ thường (❌ I am love → ✅ I love)
  • Nhớ kỹ: I + am, He/She/It + is, You/We/They + are

 

💡 Ghi nhớ:

Cấu trúc giới thiệu bản thân mẫu:

I am [tên].
I am [tuổi] years old.
I am a [nghề nghiệp].
I am from [địa điểm].
I am [tính cách/trạng thái].

Ví dụ áp dụng:

I'm Nam. I'm 20 years old. I'm a student. I'm from Hanoi. I'm happy and friendly.

Mẹo viết nhanh: Trong giao tiếp thông thường, hãy dùng dạng rút gọn (I'm, She's, They're...) để câu nói tự nhiên hơn!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích