Động từ TO BE

Câu hỏi với TO BE

Pre A1 · Mất gốc IELTS 3.0 28 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • ✓ Hiểu rõ cấu trúc câu hỏi Yes/No với TO BE
  • ✓ Biết cách đảo TO BE lên đầu câu để tạo câu hỏi
  • ✓ Trả lời câu hỏi Yes/No một cách ngắn gọn và đúng
  • ✓ Phân biệt câu hỏi với TO BE và với Do/Does
  • ✓ Tránh được các lỗi phổ biến khi đặt câu hỏi

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

💡 Câu hỏi Yes/No là gì?

Câu hỏi Yes/No là câu hỏi mà câu trả lời chỉ là "Yes" (Có) hoặc "No" (Không).

Ví dụ:

  • Are you a student? → Yes, I am. / No, I'm not.
  • Is she happy? → Yes, she is. / No, she isn't.

 

⭐ CÔNG THỨC CÂU HỎI YES/NO VỚI TO BE

Am/Is/Are + S + ...?
Am/Is/Are + Chủ ngữ + Tính từ/Danh từ/Địa điểm?

💡 Quy tắc quan trọng: Đảo TO BE lên ĐẦU CÂU, đặt TRƯỚC chủ ngữ.

🔄 CÁCH CHUYỂN TỪ CÂU KHẲNG ĐỊNH SANG CÂU HỎI

Bước 1: Xác định câu khẳng định

You are a student. (Bạn là học sinh.)

Bước 2: Đảo TO BE lên trước chủ ngữ

Are you a student? (Bạn có phải là học sinh không?)

Bước 3: Thêm dấu ? ở cuối

Are you a student? ✅

 

📊 BẢNG CHUYỂN ĐỔI CÂU KHẲNG ĐỊNH → CÂU HỎI

Câu khẳng định Câu hỏi Dịch nghĩa
I am happy. Am I happy? Tôi có vui không?
You are a student. Are you a student? Bạn có phải học sinh không?
He is tall. Is he tall? Anh ấy có cao không?
She is beautiful. Is she beautiful? Cô ấy có đẹp không?
It is cold. Is it cold? Trời có lạnh không?
We are busy. Are we busy? Chúng ta có bận không?
They are students. Are they students? Họ có phải học sinh không?

📝 CÁCH ĐẶT CÂU HỎI VỚI TỪNG CHỦ NGỮ

1️⃣ AM I...? (Tôi có... không?)

Câu hỏi Dịch nghĩa
Am I late? Tôi có muộn không?
Am I right? Tôi có đúng không?
Am I wrong? Tôi có sai không?
Am I in the right place? Tôi có đúng chỗ không?

💡 Lưu ý: "Am I...?" ít dùng hơn các dạng khác vì thường là tự hỏi bản thân.

 

2️⃣ ARE YOU...? (Bạn có... không?)

Câu hỏi Dịch nghĩa
Are you a student? Bạn có phải học sinh không?
Are you busy? Bạn có bận không?
Are you from Vietnam? Bạn có từ Việt Nam không?
Are you happy? Bạn có vui không?
Are you ready? Bạn đã sẵn sàng chưa?

 

3️⃣ IS HE/SHE/IT...? (Anh ấy/Cô ấy/Nó có... không?)

Câu hỏi Dịch nghĩa
Is he tall? Anh ấy có cao không?
Is she beautiful? Cô ấy có đẹp không?
Is he a teacher? Anh ấy có phải giáo viên không?
Is she at home? Cô ấy có ở nhà không?
Is it cold today? Hôm nay có lạnh không?
Is it expensive? Nó có đắt không?

 

4️⃣ ARE WE/THEY...? (Chúng ta/Họ có... không?)

Câu hỏi Dịch nghĩa
Are we late? Chúng ta có muộn không?
Are they students? Họ có phải học sinh không?
Are they at school? Họ có ở trường không?
Are we ready? Chúng ta đã sẵn sàng chưa?

💬 CÁCH TRẢ LỜI NGẮN

📌 Cấu trúc trả lời:

Trả lời KHẲNG ĐỊNH:

Yes, + S + am/is/are

Trả lời PHỦ ĐỊNH:

No, + S + am not/isn't/aren't

 

📊 BẢNG TRẢ LỜI CHI TIẾT

Câu hỏi Trả lời KHẲNG ĐỊNH Trả lời PHỦ ĐỊNH
Am I late? Yes, you are. No, you aren't. / No, you're not.
Are you a student? Yes, I am. No, I'm not.
Is he tall? Yes, he is. No, he isn't. / No, he's not.
Is she beautiful? Yes, she is. No, she isn't. / No, she's not.
Is it cold? Yes, it is. No, it isn't. / No, it's not.
Are we late? Yes, we are. / Yes, you are. No, we aren't. / No, you aren't.
Are they students? Yes, they are. No, they aren't. / No, they're not.

 

⚠️ LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI TRẢ LỜI

1. KHÔNG được rút gọn trong câu trả lời khẳng định

❌ SAI: Yes, I'm. / Yes, he's. / Yes, they're.
✅ ĐÚNG: Yes, I am. / Yes, he is. / Yes, they are.

Giải thích: Trong câu trả lời ngắn khẳng định, KHÔNG được rút gọn am/is/are.

 

2. CÓ THỂ rút gọn trong câu trả lời phủ định

✅ ĐÚNG: No, I'm not. / No, he isn't. / No, they aren't.
✅ ĐÚNG: No, I am not. / No, he is not. / No, they are not.

Giải thích: Cả dạng rút gọn và đầy đủ đều đúng trong câu phủ định.

 

3. Đổi chủ ngữ khi cần thiết

Câu hỏi: Are you a student?
Trả lời: Yes, I am. (Không nói "Yes, you are")

Câu hỏi: Am I late?
Trả lời: Yes, you are. (Không nói "Yes, I am")

💬 VÍ DỤ HỘI THOẠI

📱 Tình huống 1: Gặp gỡ người mới

A: Hi! Are you a student?
B: Yes, I am. I'm a student at Hanoi University.

A: Are you from Hanoi?
B: No, I'm not. I'm from Ha Nam.

A: Is Ha Nam far from here?
B: No, it isn't. It's quite close.

 

📱 Tình huống 2: Hỏi thăm sức khỏe

A: Hi, Tom! Are you okay?
B: Yes, I am. I'm fine, thanks.

A: Are you busy now?
B: No, I'm not. I'm free.

A: Great! Are you hungry? Do you want to eat?
B: Yes, I am! Let's go!

 

📱 Tình huống 3: Hỏi về người khác

A: Is that your sister?
B: Yes, she is.

A: Is she a student too?
B: No, she isn't. She's a teacher.

A: Oh! Is she a teacher at your school?
B: No, she isn't. She teaches at a different school.

 

📱 Tình huống 4: Hỏi về thời tiết và môi trường

A: Is it cold today?
B: No, it isn't. It's quite warm.

A: Are the windows open?
B: Yes, they are.

A: Is the air conditioner on?
B: No, it isn't. We don't need it.

 

📱 Tình huống 5: Xác nhận thông tin

Teacher: Is everyone ready for the test?
Students: Yes, we are!

Teacher: Are you nervous?
Student 1: Yes, I am, a little bit.
Student 2: No, I'm not. I'm ready!

🔄 SO SÁNH CÂU HỎI VỚI TO BE VÀ DO/DOES

⚠️ ĐÂY LÀ ĐIỂM DỄ NHẦM LẪN NHẤT!

Câu hỏi với TO BE Câu hỏi với DO/DOES
Khi nào dùng Với động từ TO BE (am/is/are) Với động từ thường (like, play, work...)
Cấu trúc Am/Is/Are + S + ...? Do/Does + S + V(nguyên thể)?
Ví dụ 1 Are you a student? Do you study English?
Ví dụ 2 Is she happy? Does she like music?
Ví dụ 3 Are they at home? Do they live here?
Trả lời Yes, I am. / No, I'm not. Yes, I do. / No, I don't.

 

🔍 VÍ DỤ SO SÁNH CỤ THỂ

Với TO BE (trạng thái, danh tính):

❌ SAI: Do you are a student?
✅ ĐÚNG: Are you a student?

❌ SAI: Does she is happy?
✅ ĐÚNG: Is she happy?

 

Với động từ thường (hành động):

❌ SAI: Are you like music?
✅ ĐÚNG: Do you like music?

❌ SAI: Is she play football?
✅ ĐÚNG: Does she play football?

 

📊 BẢNG PHÂN BIỆT DỄ NHỚ

Câu Phân loại Giải thích
Are you happy? TO BE ✅ "happy" là tính từ → dùng TO BE
Do you like coffee? DO/DOES ✅ "like" là động từ thường → dùng Do
Is she a teacher? TO BE ✅ "teacher" là danh từ → dùng TO BE
Does she teach English? DO/DOES ✅ "teach" là động từ thường → dùng Does
Are they at home? TO BE ✅ "at home" là địa điểm → dùng TO BE
Do they live here? DO/DOES ✅ "live" là động từ thường → dùng Do

 

⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP

❌ Lỗi 1: Quên đảo TO BE lên đầu câu

❌ SAI: You are a student?
✅ ĐÚNG: Are you a student?

❌ SAI: She is happy?
✅ ĐÚNG: Is she happy?

Giải thích: Phải đảo TO BE lên trước chủ ngữ và thêm dấu ?

 

❌ Lỗi 2: Dùng Do/Does với TO BE

❌ SAI: Do you are a student?
✅ ĐÚNG: Are you a student?

❌ SAI: Does she is happy?
✅ ĐÚNG: Is she happy?

Giải thích: TO BE không dùng Do/Does. Chỉ cần đảo TO BE lên đầu.

 

❌ Lỗi 3: Quên dấu ? ở cuối câu

❌ SAI: Are you a student.
✅ ĐÚNG: Are you a student**?**

Giải thích: Câu hỏi PHẢI có dấu chấm hỏi ở cuối.

 

❌ Lỗi 4: Rút gọn trong câu trả lời khẳng định

❌ SAI: Yes, I'm. / Yes, she's. / Yes, they're.
✅ ĐÚNG: Yes, I am. / Yes, she is. / Yes, they are.

Giải thích: Không được rút gọn TO BE trong câu trả lời ngắn khẳng định.

 

❌ Lỗi 5: Không đổi chủ ngữ khi trả lời

Câu hỏi: Are you a student?
❌ SAI: Yes, you are.
✅ ĐÚNG: Yes, I am.

Giải thích: Khi trả lời, phải đổi chủ ngữ cho phù hợp (you → I).

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Công thức câu hỏi Yes/No:

Am/Is/Are + S + Tính từ/Danh từ/Địa điểm?

✅ Cách tạo câu hỏi: Đảo TO BE lên trước chủ ngữ + thêm dấu ?

✅ Cách trả lời ngắn:

  • Khẳng định: Yes, S + am/is/are. (KHÔNG rút gọn)
  • Phủ định: No, S + am not/isn't/aren't. (CÓ THỂ rút gọn)

✅ Phân biệt với Do/Does:

  • TO BE: Are you happy? (trạng thái)
  • Do/Does: Do you like music? (hành động)

✅ Lưu ý quan trọng:

  • ❌ KHÔNG nói: Yes, I'm. / Yes, she's.
  • ✅ NÓI: Yes, I am. / Yes, she is.
  • Đổi chủ ngữ khi trả lời (Are you...? → Yes, I am.)

 

💡 Ghi nhớ:

Quy trình đặt câu hỏi:

Câu khẳng định: You are a student.
↓ Đảo TO BE lên đầu
Câu hỏi: Are you a student?

Cách trả lời nhanh:

Câu hỏi: Are you...? / Is he...? / Are they...?
Trả lời: Yes + đại từ + TO BE / No + đại từ + NOT + TO BE

Mẹo nhớ: Nếu câu có TO BE (am/is/are) → Chỉ cần đảo TO BE lên đầu, KHÔNG dùng Do/Does!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích