Động từ TO BE

Am/Is/Are - Giới thiệu

Pre A1 · Mất gốc IELTS 3.0 47 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • ✓ Hiểu rõ động từ TO BE là gì và vai trò của nó
  • ✓ Phân biệt được am/is/are dùng với chủ ngữ nào
  • ✓ Biết khi nào cần dùng TO BE trong câu
  • ✓ Sử dụng TO BE với danh từ và tính từ
  • ✓ Phân biệt TO BE với động từ thường (không nhầm lẫn)

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

💡 TO BE là gì?

TO BE là động từ đặc biệt trong tiếng Anh, dùng để:

  • Chỉ trạng thái, tính chất của chủ ngữ
  • Chỉ sự tồn tại của chủ ngữ
  • Liên kết chủ ngữ với danh từ hoặc tính từ

TO BE có 3 dạng ở thì hiện tại:

  • am (với I)
  • is (với he, she, it, số ít)
  • are (với you, we, they, số nhiều)

⭐ CÁCH CHIA TO BE THEO CHỦ NGỮ

📊 Bảng chia TO BE

Chủ ngữ TO BE Ví dụ Dịch nghĩa
I am I am happy. Tôi vui.
You are You are kind. Bạn tốt bụng.
He is He is tall. Anh ấy cao.
She is She is beautiful. Cô ấy đẹp.
It is It is hot. Trời nóng.
We are We are students. Chúng ta là học sinh.
They are They are friends. Họ là bạn bè.

📝 CÔNG THỨC GHI NHỚ NHANH

I + am
He/She/It + is
You/We/They + are

💡 Mẹo nhớ:

  • I am = I'm (chỉ có mình tôi → am)
  • He/She/It is = Số ít, 1 người/vật → is
  • You/We/They are = Nhiều người hoặc "bạn" → are

🔍 CHI TIẾT TỪNG DẠNG

1️⃣ AM - Dùng với "I"

Cấu trúc: I + am + ...

Câu đầy đủ Dạng rút gọn Dịch nghĩa
I am happy I'm happy Tôi vui
I am a student I'm a student Tôi là học sinh
I am from Vietnam I'm from Vietnam Tôi đến từ Việt Nam
I am 20 years old I'm 20 years old Tôi 20 tuổi

⚠️ Lưu ý: Chỉ dùng "am" với "I", không dùng với chủ ngữ khác!

 

2️⃣ IS - Dùng với He/She/It và danh từ số ít

Cấu trúc: He/She/It + is + ...

Chủ ngữ Câu đầy đủ Dạng rút gọn Dịch nghĩa
He He is tall He's tall Anh ấy cao
She She is beautiful She's beautiful Cô ấy đẹp
It It is cold It's cold Trời lạnh
Tom Tom is smart - Tom thông minh
My cat My cat is cute - Con mèo của tôi dễ thương
The book The book is new - Quyển sách mới

💡 Khi nào dùng "is":

  • Với he, she, it
  • Với tên riêng (Tom, Mary, London...)
  • Với danh từ số ít (the cat, my father, the book...)

 

3️⃣ ARE - Dùng với You/We/They và danh từ số nhiều

Cấu trúc: You/We/They + are + ...

Chủ ngữ Câu đầy đủ Dạng rút gọn Dịch nghĩa
You You are kind You're kind Bạn tốt bụng
We We are students We're students Chúng ta là học sinh
They They are happy They're happy Họ vui
My parents My parents are doctors - Bố mẹ tôi là bác sĩ
The cats The cats are cute - Những con mèo dễ thương

💡 Khi nào dùng "are":

  • Với you (cả số ít và số nhiều)
  • Với we, they
  • Với danh từ số nhiều (cats, students, books...)

🎯 KHI NÀO DÙNG TO BE?

📌 Trường hợp 1: TO BE + TÍNH TỪ (miêu tả tính chất)

Cấu trúc: S + am/is/are + Tính từ

Dùng để miêu tả tính chất, trạng thái của chủ ngữ.

Câu Tính từ Dịch nghĩa
I am happy. happy (vui) Tôi vui.
She is beautiful. beautiful (đẹp) Cô ấy đẹp.
They are tall. tall (cao) Họ cao.
The book is interesting. interesting (thú vị) Quyển sách thú vị.
We are tired. tired (mệt) Chúng ta mệt.

Các tính từ phổ biến với TO BE:

  • Cảm xúc: happy (vui), sad (buồn), angry (giận), excited (phấn khích)
  • Ngoại hình: tall (cao), short (thấp), beautiful (đẹp), handsome (đẹp trai)
  • Trạng thái: tired (mệt), hungry (đói), thirsty (khát), busy (bận)
  • Tính chất: good (tốt), bad (xấu), hot (nóng), cold (lạnh), easy (dễ), difficult (khó)

 

📌 Trường hợp 2: TO BE + DANH TỪ (chỉ nghề nghiệp, danh tính)

Cấu trúc: S + am/is/are + a/an + Danh từ

Dùng để nói về nghề nghiệp, danh tính, vai trò của chủ ngữ.

Câu Danh từ Dịch nghĩa
I am a student. student (học sinh) Tôi là học sinh.
She is a teacher. teacher (giáo viên) Cô ấy là giáo viên.
He is a doctor. doctor (bác sĩ) Anh ấy là bác sĩ.
They are engineers. engineers (kỹ sư) Họ là kỹ sư.
My father is a worker. worker (công nhân) Bố tôi là công nhân.

💡 Lưu ý:

  • Danh từ số ít phải có a/an phía trước (a student, a teacher)
  • Danh từ số nhiều không cần a/an (students, teachers)

 

📌 Trường hợp 3: TO BE + ĐỊA ĐIỂM (chỉ vị trí)

Cấu trúc: S + am/is/are + Giới từ + Địa điểm

Câu Dịch nghĩa
I am at home. Tôi ở nhà.
She is in the classroom. Cô ấy ở trong lớp học.
They are at school. Họ ở trường.
The book is on the table. Quyển sách ở trên bàn.
We are from Vietnam. Chúng ta đến từ Việt Nam.

 

📌 Trường hợp 4: TO BE + TUỔI, THỜI GIAN, GIÁ CẢ

Dùng để Ví dụ Dịch nghĩa
Tuổi I am 20 years old. Tôi 20 tuổi.
Thời gian It is 8 o'clock. Bây giờ là 8 giờ.
Giá cả The book is $10. Quyển sách giá 10 đô.
Thời tiết It is hot today. Hôm nay nóng.

🔄 SO SÁNH TO BE VỚI ĐỘNG TỪ THƯỜNG

⚠️ Đây là điểm dễ nhầm lẫn nhất!

ĐỘNG TỪ TO BE ĐỘNG TỪ THƯỜNG
Là gì am, is, are love, play, eat, study, work...
Dùng khi nào Miêu tả trạng thái, tính chất Chỉ hành động
Ví dụ I am happy. (trạng thái) I love music. (hành động)
Cấu trúc S + am/is/are + Adj/Noun S + V + O

 

🔍 SO SÁNH CỤ THỂ

Ví dụ 1: TO BE vs Động từ thường

TO BE (trạng thái) Động từ thường (hành động)
I am happy. (Tôi vui.) I feel happy. (Tôi cảm thấy vui.)
She is beautiful. (Cô ấy đẹp.) She looks beautiful. (Cô ấy trông đẹp.)
They are at home. (Họ ở nhà.) They stay at home. (Họ ở nhà.)

 

Ví dụ 2: Không dùng TO BE với động từ thường

❌ SAI: I am love music. (Sai - dùng cả am và love)
✅ ĐÚNG: I love music. (Chỉ dùng động từ love)

❌ SAI: She is play football. (Sai - dùng cả is và play)
✅ ĐÚNG: She plays football. (Chỉ dùng động từ play)

💡 Nguyên tắc vàng:

Nếu đã có động từ thường (love, play, eat...) thì KHÔNG dùng TO BE!

 

📊 BẢNG PHÂN BIỆT DỄ NHỚ

Câu Phân loại Giải thích
I am a student. TO BE + Danh từ Chỉ danh tính
I am happy. TO BE + Tính từ Chỉ trạng thái
I study English. Động từ thường Chỉ hành động
She is beautiful. TO BE + Tính từ Miêu tả ngoại hình
She looks beautiful. Động từ thường Hành động "trông"
They are at school. TO BE + Địa điểm Chỉ vị trí
They go to school. Động từ thường Hành động "đi"

 

💬 VÍ DỤ MINH HỌA

📱 Tình huống 1: Giới thiệu bản thân

Hi! My name is Anna.

  • I am 20 years old. (tuổi)
  • I am a student. (nghề nghiệp/danh tính)
  • I am from Vietnam. (xuất xứ)
  • I am tall and beautiful. (ngoại hình)
  • I am friendly and kind. (tính cách)

 

📱 Tình huống 2: Miêu tả gia đình

This is my family.

  • My father is a doctor. He is 50 years old. He is tall and strong.
  • My mother is a teacher. She is 45 years old. She is kind and beautiful.
  • My brother is a student. He is 15 years old. He is smart and funny.
  • We are a happy family!

 

📱 Tình huống 3: Miêu tả thời tiết và cảm xúc

A: How is the weather today?
B: It is sunny and hot.

A: How are you?
B: I am fine, thank you. But I am a little tired.

A: Why are you tired?
B: I am busy with work.

⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP

❌ Lỗi 1: Dùng sai am/is/are với chủ ngữ

❌ SAI: I is happy. (I không đi với is)
✅ ĐÚNG: I am happy.

❌ SAI: She are beautiful. (She không đi với are)
✅ ĐÚNG: She is beautiful.

❌ SAI: They is students. (They không đi với is)
✅ ĐÚNG: They are students.

Giải thích: Phải nhớ: I + am, He/She/It + is, You/We/They + are

 

❌ Lỗi 2: Dùng TO BE với động từ thường

❌ SAI: I am love you.
✅ ĐÚNG: I love you. (love là động từ thường, không cần am)

❌ SAI: She is play football.
✅ ĐÚNG: She plays football. (play là động từ thường, không cần is)

Giải thích: Động từ thường (love, play, eat...) không đi kèm TO BE.

 

❌ Lỗi 3: Quên TO BE khi cần dùng

❌ SAI: I happy. (thiếu am)
✅ ĐÚNG: I am happy.

❌ SAI: She beautiful. (thiếu is)
✅ ĐÚNG: She is beautiful.

❌ SAI: They students. (thiếu are)
✅ ĐÚNG: They are students.

Giải thích: Khi miêu tả tính chất hoặc danh tính, BẮT BUỘC phải có TO BE.

 

❌ Lỗi 4: Quên a/an trước danh từ số ít

❌ SAI: I am student. (thiếu "a")
✅ ĐÚNG: I am a student.

❌ SAI: She is teacher. (thiếu "a")
✅ ĐÚNG: She is a teacher.

Giải thích: Danh từ đếm được số ít phải có a/an phía trước.

 

❌ Lỗi 5: Nhầm lẫn số ít và số nhiều

❌ SAI: My parents is doctors. (parents là số nhiều)
✅ ĐÚNG: My parents are doctors.

❌ SAI: The book are new. (book là số ít)
✅ ĐÚNG: The book is new.

Giải thích: Chủ ngữ số ít → is, chủ ngữ số nhiều → are.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ TO BE có 3 dạng: am (với I), is (với he/she/it/số ít), are (với you/we/they/số nhiều)

✅ Công thức ghi nhớ:

I + am
He/She/It + is
You/We/They + are

✅ Khi nào dùng TO BE:

  • TO BE + Tính từ (I am happy)
  • TO BE + Danh từ (She is a teacher)
  • TO BE + Địa điểm (They are at school)
  • TO BE + Tuổi/Thời gian/Giá cả (I am 20 years old)

✅ TO BE ≠ Động từ thường:

  • TO BE: Miêu tả trạng thái (I am happy)
  • Động từ thường: Chỉ hành động (I love music)
  • Không dùng cả hai cùng lúc!

 

💡 Ghi nhớ:

Công thức cơ bản:

S + am/is/are + Tính từ/Danh từ/Địa điểm

Mẹo phân biệt TO BE và động từ thường:

  • Hỏi "làm gì?" → Động từ thường (I love, she plays)
  • Hỏi "là gì?", "thế nào?" → TO BE (I am happy, she is beautiful)

Cách kiểm tra nhanh:

  • Nếu câu chỉ miêu tả tính chất, không có hành động → Dùng TO BE
  • Nếu câu có hành động cụ thể → Dùng động từ thường

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích