Chép chính tả · Weather

The Weather This Week

Bạn sẽ nghe bản tin thời tiết trên radio. (You will hear a weather report on the radio.)

Sơ cấp · band 3.5 – 4.0 6 câu · 46 từ Lucy · Weather reporter

Nghe và chép lại

5 câu đầu của bài

Từ vựng trong bài

Xem trước những từ này sẽ giúp bạn nghe ra dễ hơn.

weather /ˈweðə/ · thời tiết
degree /dɪˈɡriː/ · độ
cloudy /ˈklaʊdi/ · nhiều mây
Bài này đi kèm câu hỏi dạng Table Completion

Đọc trước chiến thuật làm dạng Hoàn thành bảng để biết cần nghe gì. Xem chiến thuật →