Chép chính tả · Du lịch

A Hotel's Facilities

Bạn sẽ nghe lễ tân khách sạn nói với khách. (You will hear a hotel receptionist talking to guests.)

Tiền trung cấp · band 4.5 – 5.0 5 câu · 58 từ Paolo · Receptionist

Nghe và chép lại

5 câu đầu của bài

Từ vựng trong bài

Xem trước những từ này sẽ giúp bạn nghe ra dễ hơn.

facilities /fəˈsɪlətiz/ · tiện ích
extra /ˈekstrə/ · thêm phí
Bài này đi kèm câu hỏi dạng Matching

Đọc trước chiến thuật làm dạng Nối thông tin để biết cần nghe gì. Xem chiến thuật →