Danh từ

Số ít và Số nhiều

A1 – A2 · Sơ cấp IELTS 4.0 24 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • ✓ Hiểu rõ danh từ số ít và số nhiều là gì
  • ✓ Phân biệt được khi nào dùng số ít, khi nào dùng số nhiều
  • ✓ Nhận biết danh từ số ít/nhiều trong câu
  • ✓ Biết cách dùng a/an với số ít và số đếm với số nhiều
  • ✓ Tránh được các lỗi phổ biến

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

💡 Danh từ số ít là gì?

Danh từ số ít (Singular Noun) là danh từ chỉ MỘT người, vật, hoặc con vật.

Đặc điểm:

  • Số lượng: 1
  • Thường có a/an đứng trước
  • Danh từ giữ nguyên dạng gốc

Ví dụ:

Số ít Dịch nghĩa
a book một quyển sách
a cat một con mèo
an apple một quả táo
a teacher một giáo viên
a house một ngôi nhà

 

💡 Danh từ số nhiều là gì?

Danh từ số nhiều (Plural Noun) là danh từ chỉ HAI hoặc NHIỀU HƠN người, vật, hoặc con vật.

Đặc điểm:

  • Số lượng: 2, 3, 4... hoặc nhiều
  • Thường có số đếm (two, three...) hoặc some, many
  • Danh từ thường thêm -s/-es

Ví dụ:

Số nhiều Dịch nghĩa
two books hai quyển sách
three cats ba con mèo
many apples nhiều quả táo
five teachers năm giáo viên
some houses vài ngôi nhà

 

📊 SO SÁNH SỐ ÍT VÀ SỐ NHIỀU

Bảng so sánh chi tiết

Đặc điểm Số ít Số nhiều
Số lượng 1 2, 3, 4... hoặc nhiều
Mạo từ/Từ đi kèm a/an, one two, three, some, many
Dạng danh từ Gốc (book) Thêm -s/-es (books)
Ví dụ a book two books
Câu I have a cat. I have two cats.

 

🔍 Ví dụ so sánh cụ thể

Số ít (1) Số nhiều (2+)
a book two books / many books
a cat three cats / some cats
an apple five apples / many apples
a pen ten pens / some pens
a student thirty students / many students
a car two cars / several cars

 

🎯 KHI NÀO DÙNG SỐ ÍT?

📌 Trường hợp dùng số ít

1️⃣ Khi nói về MỘT cái/con/người

Câu Dịch nghĩa
I have a book. Tôi có một quyển sách.
She has a cat. Cô ấy có một con mèo.
There is a teacher in the classroom. Có một giáo viên trong lớp.
He bought a car. Anh ấy mua một chiếc xe.

 

2️⃣ Khi nói chung chung về một loại (dùng "a/an")

Câu Dịch nghĩa
A dog is an animal. Chó là động vật.
A book is useful. Sách thì hữu ích.
An apple is healthy. Táo thì tốt cho sức khỏe.

 

3️⃣ Với This/That (chỉ 1 cái)

Câu Dịch nghĩa
This is a book. Cái này là một quyển sách.
That is a cat. Cái kia là một con mèo.

 

🎯 KHI NÀO DÙNG SỐ NHIỀU?

📌 Trường hợp dùng số nhiều

1️⃣ Khi nói về HAI cái/con/người trở lên

Câu Dịch nghĩa
I have two books. Tôi có hai quyển sách.
She has three cats. Cô ấy có ba con mèo.
There are five teachers here. Có năm giáo viên ở đây.
He bought two cars. Anh ấy mua hai chiếc xe.

 

2️⃣ Khi dùng "some", "many", "a lot of"

Câu Dịch nghĩa
I have some books. Tôi có vài quyển sách.
There are many students. Có nhiều học sinh.
She has a lot of friends. Cô ấy có nhiều bạn.

 

3️⃣ Với These/Those (chỉ nhiều cái)

Câu Dịch nghĩa
These are books. Những cái này là sách.
Those are cats. Những con kia là mèo.

 

4️⃣ Khi đếm được rõ ràng

Câu Dịch nghĩa
I see two birds. Tôi thấy hai con chim.
There are ten apples. Có mười quả táo.
We need five chairs. Chúng ta cần năm cái ghế.

 

📝 CÁCH TẠO DANH TỪ SỐ NHIỀU (GIỚI THIỆU SƠ LƯỢC)

Quy tắc cơ bản (sẽ học chi tiết ở bài sau)

Quy tắc chung: Thêm -s vào cuối danh từ

Số ít Số nhiều Dịch nghĩa
book books sách
cat cats mèo
pen pens bút
dog dogs chó
car cars xe
house houses nhà

💡 Lưu ý: Có một số quy tắc đặc biệt khác (sẽ học ở bài sau), nhưng đa số chỉ cần thêm -s.

💬 VÍ DỤ MINH HỌA

📱 Tình huống 1: Đếm đồ vật

Trong phòng học:

  • I see a board. (Tôi thấy một cái bảng.)
  • I see thirty desks. (Tôi thấy ba mươi cái bàn.)
  • There is a teacher. (Có một giáo viên.)
  • There are twenty students. (Có hai mươi học sinh.)

 

📱 Tình huống 2: Nói về sở hữu

A: How many books do you have?
B: I have ten books. (Tôi có mười quyển sách.)

A: Do you have a pet?
B: Yes, I have a cat and two dogs. (Vâng, tôi có một con mèo và hai con chó.)

 

📱 Tình huống 3: Mua sắm

Customer: I want a pen. (Tôi muốn một cây bút.)
Staff: Here you are. Anything else?

Customer: Yes, I also want three notebooks. (Vâng, tôi cũng muốn ba quyển vở.)
Staff: Sure! That's one pen and three notebooks.

 

📱 Tình huống 4: Miêu tả

In my room, there is a bed, a desk, and a chair. There are many books on the desk. There are two lamps and three pictures on the wall. I also have some plants near the window.

Phân tích:

  • Số ít: a bed, a desk, a chair (1 cái)
  • Số nhiều: many books, two lamps, three pictures, some plants (nhiều cái)

🔢 SỐ ĐẾM VỚI DANH TỪ

Số đếm 1-10

Số Tiếng Anh Ví dụ
1 one one book
2 two two books
3 three three cats
4 four four apples
5 five five pens
6 six six students
7 seven seven days
8 eight eight chairs
9 nine nine cars
10 ten ten houses

💡 Quy tắc:

  • one + danh từ số ít (one book)
  • two/three/four... + danh từ số nhiều (two books)

⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP

❌ Lỗi 1: Quên thêm -s/-es cho số nhiều

❌ SAI: I have two book.
✅ ĐÚNG: I have two books.

❌ SAI: There are many student.
✅ ĐÚNG: There are many students.

Giải thích: Với số nhiều (2+), phải thêm -s/-es vào danh từ.

 

❌ Lỗi 2: Thêm -s/-es cho số ít

❌ SAI: I have a books.
✅ ĐÚNG: I have a book.

❌ SAI: She is a students.
✅ ĐÚNG: She is a student.

Giải thích: Với "a/an" hoặc "one", danh từ phải ở dạng số ít.

 

❌ Lỗi 3: Dùng "a/an" với số nhiều

❌ SAI: I have a books.
✅ ĐÚNG: I have some books. / I have two books.

❌ SAI: She has an apples.
✅ ĐÚNG: She has some apples. / She has three apples.

Giải thích: "a/an" chỉ dùng với số ít. Với số nhiều dùng số đếm hoặc some/many.

 

❌ Lỗi 4: Nhầm lẫn This/That với số nhiều

❌ SAI: This are books.
✅ ĐÚNG: These are books. (số nhiều)

❌ SAI: That are cats.
✅ ĐÚNG: Those are cats. (số nhiều)

Giải thích: This/That dùng với số ít, These/Those dùng với số nhiều.

 

❌ Lỗi 5: Dùng sai động từ is/are

❌ SAI: There is two books.
✅ ĐÚNG: There are two books.

❌ SAI: There are a book.
✅ ĐÚNG: There is a book.

Giải thích: Số ít → is, Số nhiều → are.

 

💡 MẸO GHI NHỚ

Mẹo 1: Đếm trước khi viết

Bước 1: Đếm có bao nhiêu?

  • 1 cái → Số ít → a/an + danh từ gốc
  • 2+ cái → Số nhiều → số đếm + danh từ + s

 

Mẹo 2: Nhìn vào từ đi kèm

Từ đi kèm Dạng danh từ Ví dụ
a/an, one Số ít a book, one cat
two, three... Số nhiều two books, three cats
some, many Số nhiều some books, many cats
this, that Số ít this book, that cat
these, those Số nhiều these books, those cats

 

Mẹo 3: Công thức nhanh

1 cái → a/an + DANH TỪ (không -s)
2+ cái → số đếm + DANH TỪ + s

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Danh từ số ít:

  • Chỉ MỘT (1) người/vật/con vật
  • Dùng với: a/an, one, this, that
  • Danh từ giữ nguyên (book, cat, pen)

✅ Danh từ số nhiều:

  • Chỉ HAI trở lên (2+) người/vật/con vật
  • Dùng với: two, three..., some, many, these, those
  • Danh từ thêm -s/-es (books, cats, pens)

✅ Phân biệt:

Số ít Số nhiều
Số lượng 1 2+
Từ đi kèm a/an, one two, three, some, many
Danh từ book books
Động từ is are

✅ Quy tắc đơn giản:

1 → a/an + danh từ gốc
2+ → số đếm + danh từ + s

 

💡 Ghi nhớ:

Công thức nhanh:

Đếm 1 → Số ít (a book)
Đếm 2+ → Số nhiều (two books)

Mẹo kiểm tra: Hỏi "Có mấy cái?" → 1 cái = số ít, 2+ cái = số nhiều

Lỗi phổ biến nhất:

  • two book ❌ → two books ✅
  • a books ❌ → a book ✅

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích