Danh từ

Quy tắc thêm -s/-es

A1 – A2 · Sơ cấp IELTS 4.0 36 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • ✓ Biết khi nào thêm -s, khi nào thêm -es
  • ✓ Áp dụng được các quy tắc đặc biệt (y→ies, f→ves, o→oes)
  • ✓ Nhận biết và tránh các lỗi phổ biến
  • ✓ Viết đúng dạng số nhiều của các danh từ thường gặp
  • ✓ Ghi nhớ các danh từ bất quy tắc quan trọng

📖 QUY TẮC CƠ BẢN

💡 Tổng quan 5 quy tắc chính

Quy tắc Cách làm Ví dụ
1. Quy tắc chung Thêm -s book → books
2. Cuối: s, x, z, ch, sh Thêm -es box → boxes
3. Cuối: phụ âm + y Đổi y → ies baby → babies
4. Cuối: phụ âm + o Thêm -es tomato → tomatoes
5. Cuối: f/fe Đổi f/fe → ves leaf → leaves

 

⭐ QUY TẮC 1: THÊM -S (QUY TẮC CHUNG)

Áp dụng: Đa số danh từ

Quy tắc: Thêm -s vào cuối danh từ

Số ít Số nhiều Dịch nghĩa
book books sách
cat cats mèo
pen pens bút
dog dogs chó
car cars xe
house houses nhà
chair chairs ghế
teacher teachers giáo viên
student students học sinh
apple apples táo

💡 Đây là quy tắc phổ biến nhất!

⭐ QUY TẮC 2: THÊM -ES

Áp dụng: Danh từ kết thúc bằng -s, -x, -z, -ch, -sh

Quy tắc: Thêm -es vào cuối

Lý do: Để phát âm dễ hơn

 

A. Kết thúc bằng -S

Số ít Số nhiều Dịch nghĩa
bus buses xe buýt
class classes lớp học
glass glasses cốc, ly
kiss kisses nụ hôn

 

B. Kết thúc bằng -X

Số ít Số nhiều Dịch nghĩa
box boxes hộp
fox foxes con cáo
tax taxes thuế

 

C. Kết thúc bằng -Z

Số ít Số nhiều Dịch nghĩa
quiz quizzes bài kiểm tra

 

D. Kết thúc bằng -CH

Số ít Số nhiều Dịch nghĩa
watch watches đồng hồ
church churches nhà thờ
beach beaches bãi biển
lunch lunches bữa trưa
sandwich sandwiches bánh sandwich

 

E. Kết thúc bằng -SH

Số ít Số nhiều Dịch nghĩa
dish dishes đĩa, món ăn
brush brushes bàn chải
fish fishes cá
wish wishes điều ước

💡 Mẹo nhớ: S-X-Z-CH-SH → Thêm -ES

⭐ QUY TẮC 3: PHỤ ÂM + Y → IES

Áp dụng: Danh từ kết thúc bằng PHỤ ÂM + Y

Quy tắc: Bỏ Y, thêm -IES

Số ít Số nhiều Dịch nghĩa
baby babies em bé
city cities thành phố
party parties bữa tiệc
story stories câu chuyện
country countries đất nước
family families gia đình
lady ladies phụ nữ
cherry cherries quả anh đào
fly flies con ruồi

 

⚠️ NGOẠI LỆ: NGUYÊN ÂM + Y → chỉ thêm -S

Quy tắc: Nếu trước Y là nguyên âm (a, e, i, o, u), chỉ thêm -S

Số ít Số nhiều Dịch nghĩa
boy boys con trai
toy toys đồ chơi
day days ngày
key keys chìa khóa

💡 Phân biệt:

  • Phụ âm + Y: baby → babies ✅
  • Nguyên âm + Y: boy → boys ✅

⭐ QUY TẮC 4: PHỤ ÂM + O → OES

Áp dụng: Danh từ kết thúc bằng PHỤ ÂM + O

Quy tắc: Thêm -ES

Số ít Số nhiều Dịch nghĩa
tomato tomatoes cà chua
potato potatoes khoai tây
hero heroes anh hùng
echo echoes tiếng vang

 

⚠️ NGOẠI LỆ: Một số từ chỉ thêm -S

Số ít Số nhiều Dịch nghĩa
photo photos ảnh
piano pianos đàn piano
video videos video
radio radios radio
zoo zoos sở thú

💡 Lưu ý: Các từ này là ngoại lệ, cần học thuộc!

⭐ QUY TẮC 5: F/FE → VES

Áp dụng: Danh từ kết thúc bằng -F hoặc -FE

Quy tắc: Đổi F/FE thành VES

Số ít Số nhiều Dịch nghĩa
leaf leaves lá cây
wife wives vợ
knife knives dao
life lives cuộc sống
half halves một nửa
shelf shelves kệ, giá
wolf wolves sói
thief thieves kẻ trộm

 

⚠️ NGOẠI LỆ: Một số từ chỉ thêm -S

Số ít Số nhiều Dịch nghĩa
roof roofs mái nhà
chief chiefs thủ lĩnh
belief beliefs niềm tin
cliff cliffs vách đá

 

🔥 DANH TỪ BẤT QUY TẮC (PHẢI HỌC THUỘC!)

Những danh từ KHÔNG theo quy tắc trên

Số ít Số nhiều Dịch nghĩa
man men đàn ông
woman women phụ nữ
child children trẻ em
person people người
tooth teeth răng
foot feet bàn chân
mouse mice chuột
goose geese ngỗng
ox oxen bò đực

⚠️ QUAN TRỌNG: Những từ này KHÔNG thêm -s/-es, phải học thuộc!

 

Danh từ KHÔNG ĐỔI (giống nhau cả số ít và số nhiều)

Số ít Số nhiều Dịch nghĩa
sheep sheep cừu
fish fish cá
deer deer hươu, nai
series series loạt
species species loài

 

📊 BẢNG TỔNG HỢP QUY TẮC

Danh từ kết thúc Quy tắc Ví dụ
Đa số trường hợp + s book → books
-s, -x, -z, -ch, -sh + es box → boxes
Phụ âm + y y → ies baby → babies
Nguyên âm + y + s boy → boys
Phụ âm + o + es tomato → tomatoes
-f, -fe f/fe → ves leaf → leaves
Bất quy tắc Học thuộc child → children

 

⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP

❌ Lỗi 1: Quên thêm -ES với s/x/z/ch/sh

❌ SAI: two boxs, three watchs
✅ ĐÚNG: two boxes, three watches

Giải thích: Kết thúc bằng x, ch → Phải thêm -ES.

 

❌ Lỗi 2: Không đổi Y thành IES

❌ SAI: two babys, three citys
✅ ĐÚNG: two babies, three cities

Giải thích: Phụ âm + Y → Đổi Y thành IES.

 

❌ Lỗi 3: Nhầm quy tắc Boy và Baby

❌ SAI: two boies (áp dụng sai quy tắc baby)
✅ ĐÚNG: two boys

Giải thích: Boy - trước Y là nguyên âm O → Chỉ thêm -S.

 

❌ Lỗi 4: Thêm -S vào danh từ bất quy tắc

❌ SAI: two childs, three mans, five womans
✅ ĐÚNG: two children, three men, five women

Giải thích: Đây là danh từ bất quy tắc, phải học thuộc.

 

❌ Lỗi 5: Không đổi F thành VES

❌ SAI: two leafs, three wifes
✅ ĐÚNG: two leaves, three wives

Giải thích: F/FE → Đổi thành VES.

 

❌ Lỗi 6: Nhầm Photo và Tomato

❌ SAI: two photoes (áp dụng sai quy tắc tomato)
✅ ĐÚNG: two photos

Giải thích: Photo là ngoại lệ, chỉ thêm -S.

 

💡 MẸO GHI NHỚ

Mẹo 1: Câu thần chú

"S-X-Z-CH-SH thêm ES"

  • box → boxes
  • watch → watches
  • dish → dishes

 

Mẹo 2: Kiểm tra Y

Bước 1: Xem trước Y là gì?

  • Phụ âm (b, c, d...) + Y → Đổi Y → IES (baby → babies)
  • Nguyên âm (a, e, i, o, u) + Y → Chỉ thêm -S (boy → boys)

 

Mẹo 3: Nhóm bất quy tắc "người"

Man-Woman-Child:

  • man → men
  • woman → women
  • child → children

 

Mẹo 4: Nhóm bất quy tắc "cơ thể"

Tooth-Foot:

  • tooth → teeth
  • foot → feet

 

Mẹo 5: Nhớ Photo-Piano-Video

Nhóm ngoại lệ O: Chỉ thêm -S (không -ES)

  • photo → photos
  • piano → pianos
  • video → videos

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ 5 quy tắc chính:

  1. Quy tắc chung: + s (book → books)
  2. s/x/z/ch/sh: + es (box → boxes)
  3. Phụ âm + y: y → ies (baby → babies)
  4. Phụ âm + o: + es (tomato → tomatoes)
  5. f/fe: f/fe → ves (leaf → leaves)

✅ Ngoại lệ quan trọng:

  • Nguyên âm + Y: boy → boys
  • Photo/Piano/Video: + s (không -es)
  • Roof/Chief: + s (không -ves)

✅ Bất quy tắc phải học thuộc:

  • child → children
  • man → men
  • woman → women
  • tooth → teeth
  • foot → feet
  • mouse → mice

✅ Không đổi:

  • sheep → sheep
  • fish → fish
  • deer → deer

 

💡 Ghi nhớ:

Câu thần chú: "S-X-Z-CH-SH thêm ES"

Kiểm tra Y:

Phụ âm + Y → Y thành IES (baby → babies)
Nguyên âm + Y → Chỉ thêm S (boy → boys)

Nhóm bất quy tắc người:

man → men
woman → women
child → children

Lỗi phổ biến nhất:

  • boxs ❌ → boxes ✅
  • babys ❌ → babies ✅
  • childs ❌ → children ✅