So sánh

More/Less/Fewer

B1 – B2 · Trung cấp IELTS 6.5 26 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu cách dùng "more" để chỉ số lượng nhiều hơn
  • Phân biệt "less" (danh từ không đếm được) và "fewer" (danh từ đếm được)
  • Sử dụng đúng more/less/fewer trong câu so sánh
  • Tránh được lỗi nhầm lẫn giữa less và fewer
  • Áp dụng trong giao tiếp hàng ngày

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

More, Less, Fewer là gì?

Đây là ba từ dùng để SO SÁNH SỐ LƯỢNG giữa hai đối tượng:

Từ Nghĩa Dùng với Ví dụ
More Nhiều hơn Cả hai loại danh từ more books, more water
Less Ít hơn Danh từ KHÔNG đếm được less water, less time
Fewer Ít hơn Danh từ ĐẾM ĐƯỢC fewer books, fewer students

💡 Điểm quan trọng: Việc chọn đúng less hay fewer phụ thuộc vào danh từ đếm được hay không đếm được!

1️⃣ DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC VS KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC

Danh từ đếm được (Countable Nouns)

Định nghĩa: Danh từ có thể đếm được (1, 2, 3...)

Đặc điểm:

  • ✅ Có dạng số nhiều (thêm -s/-es)
  • ✅ Có thể dùng "a/an" phía trước
  • ✅ Có thể đếm: one book, two books, three books...

Ví dụ:

  • book → books (quyển sách)
  • student → students (học sinh)
  • car → cars (xe hơi)
  • apple → apples (quả táo)
  • friend → friends (bạn bè)

 

Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)

Định nghĩa: Danh từ KHÔNG thể đếm được (1, 2, 3...)

Đặc điểm:

  • ❌ KHÔNG có dạng số nhiều
  • ❌ KHÔNG dùng "a/an" trước nó
  • ✅ Cần từ đo lường: a glass of water, a piece of advice...

Ví dụ:

  • water (nước)
  • money (tiền)
  • time (thời gian)
  • information (thông tin)
  • music (âm nhạc)
  • advice (lời khuyên)
  • furniture (đồ nội thất)
  • rice (gạo)
  • sugar (đường)
  • air (không khí)

Bảng tham khảo nhanh

Danh từ đếm được Danh từ không đếm được
books, students, cars, apples water, money, time, rice
dogs, houses, chairs, pens sugar, air, music, advice
people, friends, trees, flowers information, furniture, luggage

💡 Mẹo nhận biết: Nếu có thể nói "one..., two..., three..." thì là đếm được. Nếu không thể đếm được như vậy thì là không đếm được.

2️⃣ MORE - NHIỀU HƠN (VỚI CẢ HAI LOẠI)

Cách dùng More

More có thể dùng với CẢ HAI loại danh từ (đếm được và không đếm được).

Cấu trúc

MORE + danh từ (đếm được / không đếm được) + THAN

Ví dụ với danh từ đếm được

  • She has more books than me. (Cô ấy có nhiều sách hơn tôi.)
  • There are more students in this class than in that class. (Có nhiều học sinh hơn trong lớp này so với lớp kia.)
  • He has more friends than his brother. (Anh ấy có nhiều bạn hơn anh trai anh ấy.)
  • I need more apples. (Tôi cần nhiều táo hơn.)

Ví dụ với danh từ không đếm được

  • I need more water. (Tôi cần nhiều nước hơn.)
  • She has more money than him. (Cô ấy có nhiều tiền hơn anh ấy.)
  • We need more time to finish. (Chúng tôi cần nhiều thời gian hơn để hoàn thành.)
  • This job requires more experience. (Công việc này cần nhiều kinh nghiệm hơn.)

So sánh

Câu gốc So sánh với "more"
I have 5 books. You have 10 books. You have more books than me.
He has $50. She has $100. She has more money than him.
This class has 20 students. That class has 30. That class has more students.

💡 Ghi nhớ: More = "nhiều hơn" - dùng được với TẤT CẢ các loại danh từ!

3️⃣ LESS - ÍT HƠN (CHỈ VỚI DANH TỪ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC)

Cách dùng Less

Less CHỈ dùng với danh từ KHÔNG ĐÊM ĐƯỢC.

Cấu trúc

LESS + danh từ KHÔNG đếm được + THAN

Ví dụ đúng với danh từ không đếm được

  • I have less money than you. (Tôi có ít tiền hơn bạn.)
  • She drinks less coffee than before. (Cô ấy uống ít cà phê hơn trước.)
  • We have less time than we thought. (Chúng ta có ít thời gian hơn chúng ta nghĩ.)
  • He has less experience than his colleague. (Anh ấy có ít kinh nghiệm hơn đồng nghiệp.)
  • There is less sugar in this drink. (Có ít đường hơn trong đồ uống này.)
  • I need less water. (Tôi cần ít nước hơn.)

Ví dụ SAI với danh từ đếm được

❌ SAI: I have less books than you. (books đếm được)
✅ ĐÚNG: I have fewer books than you.

❌ SAI: There are less students today. (students đếm được)
✅ ĐÚNG: There are fewer students today.

💡 Nhớ kỹ: Less KHÔNG bao giờ dùng với danh từ đếm được!

4️⃣ FEWER - ÍT HƠN (CHỈ VỚI DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC)

Cách dùng Fewer

Fewer CHỈ dùng với danh từ ĐẾM ĐƯỢC (số nhiều).

Cấu trúc

FEWER + danh từ ĐẾM ĐƯỢC (số nhiều) + THAN

Ví dụ đúng với danh từ đếm được

  • She has fewer books than me. (Cô ấy có ít sách hơn tôi.)
  • There are fewer students in this class than last year. (Có ít học sinh hơn trong lớp này so với năm ngoái.)
  • He made fewer mistakes this time. (Lần này anh ấy mắc ít lỗi hơn.)
  • We have fewer problems now. (Bây giờ chúng ta có ít vấn đề hơn.)
  • There are fewer cars on the road today. (Hôm nay có ít xe hơi hơn trên đường.)
  • I received fewer emails than yesterday. (Tôi nhận ít email hơn hôm qua.)

Ví dụ SAI với danh từ không đếm được

❌ SAI: I have fewer money than you. (money không đếm được)
✅ ĐÚNG: I have less money than you.

❌ SAI: She drinks fewer water. (water không đếm được)
✅ ĐÚNG: She drinks less water.

💡 Nhớ kỹ: Fewer KHÔNG bao giờ dùng với danh từ không đếm được!

 

5️⃣ SO SÁNH LESS VÀ FEWER

Bảng phân biệt chi tiết

Tiêu chí Less Fewer
Nghĩa Ít hơn Ít hơn
Dùng với Danh từ KHÔNG đếm được Danh từ ĐẾM ĐƯỢC
Ví dụ danh từ water, money, time, sugar books, students, cars, apples
Câu ví dụ less water, less time fewer books, fewer students

So sánh trực tiếp

Danh từ Đếm được? Dùng từ nào? Ví dụ
books ✅ Đếm được fewer fewer books than...
water ❌ Không đếm được less less water than...
students ✅ Đếm được fewer fewer students than...
money ❌ Không đếm được less less money than...
cars ✅ Đếm được fewer fewer cars than...
time ❌ Không đếm được less less time than...
friends ✅ Đếm được fewer fewer friends than...
sugar ❌ Không đếm được less less sugar than...

Ví dụ so sánh cùng tình huống

Tình huống 1: Về sách

  • I have fewer books than you. (Tôi có ít sách hơn bạn - đếm được)
  • I have more books than him. (Tôi có nhiều sách hơn anh ấy - đếm được)

Tình huống 2: Về tiền

  • She has less money than me. (Cô ấy có ít tiền hơn tôi - không đếm được)
  • She has more money than her sister. (Cô ấy có nhiều tiền hơn chị gái - không đếm được)

Tình huống 3: Hỗn hợp

  • I have fewer friends but more time. (Tôi có ít bạn hơn nhưng nhiều thời gian hơn.)
  • He drinks less coffee but eats more apples. (Anh ấy uống ít cà phê hơn nhưng ăn nhiều táo hơn.)

6️⃣ MỘT SỐ DANH TỪ ĐẶC BIỆT

Danh từ dễ nhầm lẫn

Danh từ Loại Dùng với Ví dụ
people Đếm được (đặc biệt) fewer fewer people
person Đếm được fewer fewer persons
information Không đếm được less less information
news Không đếm được less less news
furniture Không đếm được less less furniture
luggage Không đếm được less less luggage
work Không đếm được less less work
homework Không đếm được less less homework

⚠️ Chú ý đặc biệt:

  • "People" là danh từ đếm được → dùng fewer people (KHÔNG phải "less people")
  • "Information" không đếm được → dùng less information
  • "News" trông giống số nhiều nhưng là danh từ không đếm được → dùng less news

💬 VÍ DỤ HỘI THOẠI THỰC TẾ

Tình huống 1: Về sức khỏe

Doctor: You should drink less coffee and eat fewer sweets.
(Bạn nên uống ít cà phê hơn và ăn ít kẹo hơn.)

Patient: But I love coffee! Can I drink more water instead?
(Nhưng tôi thích cà phê! Tôi có thể uống nhiều nước hơn thay vào đó không?)

Doctor: Yes, drink more water and eat more fruits. You'll have fewer health problems.
(Có, uống nhiều nước hơn và ăn nhiều trái cây hơn. Bạn sẽ có ít vấn đề sức khỏe hơn.)

 

Tình huống 2: Tại cửa hàng

Customer: Do you have any tips to save money?
(Bạn có mẹo nào để tiết kiệm tiền không?)

Salesperson: Yes! Buy fewer brand-name items and more generic products. You'll spend less money but get the same quality.
(Có! Mua ít hàng hiệu hơn và nhiều sản phẩm bình thường hơn. Bạn sẽ tốn ít tiền hơn nhưng vẫn được chất lượng như nhau.)

 

Tình huống 3: Trong công ty

Manager: We have fewer employees this year but more work to do.
(Năm nay chúng ta có ít nhân viên hơn nhưng nhiều công việc hơn.)

Employee: That's why we have less time for breaks and feel more stressed.
(Đó là lý do tại sao chúng ta có ít thời gian nghỉ hơn và cảm thấy căng thẳng hơn.)

Manager: I understand. We'll hire more people soon so everyone has less pressure.
(Tôi hiểu. Chúng ta sẽ tuyển thêm người sớm để mọi người có ít áp lực hơn.)

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Dùng "less" với danh từ đếm được

❌ SAI: There are less students today.
✅ ĐÚNG: There are fewer students today.

❌ SAI: I have less books than you.
✅ ĐÚNG: I have fewer books than you.

❌ SAI: She made less mistakes.
✅ ĐÚNG: She made fewer mistakes.

Giải thích: Students, books, mistakes đều là danh từ đếm được → phải dùng "fewer".

 

Lỗi 2: Dùng "fewer" với danh từ không đếm được

❌ SAI: I need fewer water.
✅ ĐÚNG: I need less water.

❌ SAI: She has fewer money.
✅ ĐÚNG: She has less money.

❌ SAI: We have fewer time.
✅ ĐÚNG: We have less time.

Giải thích: Water, money, time đều là danh từ không đếm được → phải dùng "less".

 

Lỗi 3: Dùng "less people"

❌ SAI: There are less people here today.
✅ ĐÚNG: There are fewer people here today.

Giải thích: "People" là danh từ đếm được (đặc biệt) → phải dùng "fewer", mặc dù lỗi này rất phổ biến trong tiếng Anh khẩu ngữ.

 

Lỗi 4: Quên "than" trong câu so sánh

❌ SAI: I have fewer books you.
✅ ĐÚNG: I have fewer books than you.

❌ SAI: She has less money him.
✅ ĐÚNG: She has less money than him.

Giải thích: So sánh hơn/kém cần có "than".

 

Lỗi 5: Dùng "more less" hoặc "more fewer"

❌ SAI: I need more less time. (vô nghĩa)
✅ ĐÚNG: I need less time. (hoặc more time)

❌ SAI: She has more fewer books. (vô nghĩa)
✅ ĐÚNG: She has fewer books. (hoặc more books)

Giải thích: Không bao giờ dùng "more" và "less/fewer" cùng lúc.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ More = NHIỀU HƠN - dùng với CẢ HAI loại danh từ (đếm được và không đếm được)

✅ Less = ÍT HƠN - CHỈ dùng với danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC

  • less water, less money, less time, less sugar...

✅ Fewer = ÍT HƠN - CHỈ dùng với danh từ ĐẾM ĐƯỢC (số nhiều)

  • fewer books, fewer students, fewer cars, fewer apples...

✅ Danh từ đếm được: Có thể đếm 1, 2, 3... → dùng fewer

  • books, students, cars, people, mistakes...

✅ Danh từ không đếm được: Không thể đếm → dùng less

  • water, money, time, information, sugar...

✅ Lỗi phổ biến nhất:

  • ❌ less people → ✅ fewer people
  • ❌ fewer money → ✅ less money
  • ❌ less books → ✅ fewer books

💡 Ghi nhớ: Muốn biết dùng less hay fewer, hãy tự hỏi: "Tôi có thể đếm nó được không?" Nếu CÓ → fewer. Nếu KHÔNG → less. Đặc biệt nhớ: "people" đếm được nên dùng "fewer people"!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích