🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Hiểu và sử dụng "both" để nói về cả hai người/vật
- Phân biệt các cấu trúc: both + N, both of, both... and...
- Dùng động từ số nhiều với both
- Áp dụng both trong giao tiếp hàng ngày
📖 LÝ THUYẾT
1. BOTH là gì?
Both = cả hai (dùng khi nói về 2 người/vật)
🔑 Đặc điểm quan trọng:
- Both luôn đi với động từ số nhiều (are, were, have...)
- Both mang nghĩa khẳng định (cả hai đều...)
2. CÁC CẤU TRÚC VỚI BOTH
✅ Cấu trúc 1: Both + Danh từ số nhiều
Both + danh từ số nhiều + động từ số nhiều
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Both books are interesting. | Cả hai quyển sách đều thú vị. |
| Both students passed the exam. | Cả hai học sinh đều đã qua kỳ thi. |
| Both options seem good. | Cả hai lựa chọn đều có vẻ tốt. |
✅ Cấu trúc 2: Both of + the/my/these... + Danh từ
Both of + the/my/these/those + danh từ số nhiều
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Both of the answers are correct. | Cả hai câu trả lời đều đúng. |
| Both of my parents work in a hospital. | Cả bố và mẹ tôi đều làm việc ở bệnh viện. |
| Both of these phones are expensive. | Cả hai chiếc điện thoại này đều đắt. |
💡 Lưu ý: Có thể bỏ "of" khi không có the/my/these...
- Both the answers = Both of the answers ✅
✅ Cấu trúc 3: Both of + đại từ (us/you/them)
Both of + us/you/them
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Both of us like coffee. | Cả hai chúng tôi đều thích cà phê. |
| Both of them are doctors. | Cả hai họ đều là bác sĩ. |
| I invited both of you. | Tôi đã mời cả hai bạn. |
⚠️ Không dùng: Both of we/they (SAI)
✅ Cấu trúc 4: Both... and... (cả... lẫn...)
Both A and B + động từ số nhiều
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Both Tom and Mary are coming. | Cả Tom lẫn Mary đều sẽ đến. |
| She speaks both English and French. | Cô ấy nói được cả tiếng Anh lẫn tiếng Pháp. |
| I like both tea and coffee. | Tôi thích cả trà lẫn cà phê. |
💡 Chú ý: Khi chủ ngữ là "both A and B" → động từ luôn ở số nhiều!
3. VỊ TRÍ CỦA BOTH TRONG CÂU
Both có thể đứng ở nhiều vị trí:
| Vị trí | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Trước động từ thường | They both like music. | Cả hai họ đều thích nhạc. |
| Sau động từ to be | They are both students. | Cả hai họ đều là sinh viên. |
| Sau động từ khuyết thiếu | They can both swim. | Cả hai họ đều biết bơi. |
| Đầu câu | Both children are sleeping. | Cả hai đứa trẻ đều đang ngủ. |
💡 VÍ DỤ MINH HỌA
Tình huống 1: Nói về sở thích
🗣️ A: Do you like pizza or pasta?
🗣️ B: I like both! They're both delicious.
📝 Dịch:
A: Bạn thích pizza hay mì Ý?
B: Tôi thích cả hai! Chúng đều ngon.
Tình huống 2: Miêu tả người
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Both of my sisters are tall. | Cả hai chị gái tôi đều cao. |
| They both have long hair. | Cả hai đều có tóc dài. |
| Both of them live in Hanoi. | Cả hai đều sống ở Hà Nội. |
Tình huống 3: So sánh lựa chọn
Khi cả hai đều tốt:
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Both options are good. | Cả hai lựa chọn đều tốt. |
| I can do both tasks today. | Tôi có thể làm cả hai việc hôm nay. |
| Both plans will work. | Cả hai kế hoạch đều sẽ hiệu quả. |
Bảng so sánh: Both vs All
| Both | All | |
|---|---|---|
| Số lượng | 2 người/vật | 3 người/vật trở lên |
| Ví dụ | Both students (cả 2 học sinh) | All students (tất cả học sinh) |
| Động từ | Số nhiều | Số nhiều |
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Dùng động từ số ít với both
❌ SAI: Both of them is ready.
✅ ĐÚNG: Both of them are ready.
Giải thích: Both luôn đi với động từ số nhiều vì nói về cả hai.
Lỗi 2: Dùng "both of" với đại từ sai
❌ SAI: Both of we went there.
✅ ĐÚNG: Both of us went there.
Giải thích: Sau "of" phải dùng đại từ tân ngữ (us, them, you), không dùng chủ ngữ (we, they).
Lỗi 3: Quên "of" sau both khi có the/my/these
❌ SAI: Both the books are mine. (thiếu "of")
✅ ĐÚNG: Both of the books are mine.
✅ HOẶC: Both books are mine. (bỏ "the")
Giải thích: Khi có "the/my/these", phải có "of": both of the... HOẶC bỏ từ hạn định.
Lỗi 4: Nhầm lẫn both và both of
❌ SAI: Both of students are here. (thiếu từ hạn định)
✅ ĐÚNG: Both of the students are here.
✅ HOẶC: Both students are here.
Giải thích: "Both of" cần có từ hạn định (the, my, these...) hoặc đại từ sau nó.
Lỗi 5: Dùng both cho hơn 2 người/vật
❌ SAI: Both Tom, Mary, and John are coming. (3 người)
✅ ĐÚNG: All three of them are coming.
✅ HOẶC: Tom, Mary, and John are all coming.
Giải thích: Both chỉ dùng cho 2 người/vật. Từ 3 trở lên dùng "all".
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ Both = cả hai (luôn dùng với động từ số nhiều)
✅ Cấu trúc chính:
- Both + danh từ số nhiều (Both students)
- Both of + the/my/these + danh từ (Both of the students)
- Both of + us/them/you (Both of them)
- Both... and... (Both Tom and Mary)
✅ Vị trí: Both có thể đứng trước động từ thường, sau "be/can/will..."
✅ Lưu ý: Both chỉ dùng cho 2 người/vật. Từ 3 trở lên dùng "all"
💡 Ghi nhớ: Both = cả hai đều (khẳng định) + động từ số nhiều!
🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Phân biệt Either (một trong hai) và Neither (không cái nào)
- Sử dụng Either/Neither với động từ số ít
- Áp dụng cấu trúc Either... or... và Neither... nor...
- Tránh được các lỗi thường gặp khi dùng Either/Neither
📖 LÝ THUYẾT
1. EITHER & NEITHER LÀ GÌ?
| Từ | Nghĩa | Tính chất |
|---|---|---|
| Either | Một trong hai (bất kỳ) | Khẳng định/Lựa chọn |
| Neither | Không cái nào (trong hai) | Phủ định |
🔑 Đặc điểm quan trọng:
- Cả hai đều nói về 2 người/vật
- Đi với động từ số ít (is, was, has...)
- Neither đã mang nghĩa phủ định → KHÔNG dùng thêm "not"
2. CÁC CẤU TRÚC VỚI EITHER
✅ Cấu trúc 1: Either + Danh từ số ít
Either + danh từ số ít + động từ số ít
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Either answer is correct. | Một trong hai câu trả lời (nào cũng) đúng. |
| Either day is fine for me. | Ngày nào (trong hai ngày) cũng được với tôi. |
| You can take either road. | Bạn có thể đi con đường nào cũng được. |
💡 Ý nghĩa: Cả hai lựa chọn đều OK, chọn cái nào cũng được.
✅ Cấu trúc 2: Either of + the/my/these... + Danh từ số nhiều
Either of + the/my/these + danh từ số nhiều + động từ số ít
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Either of the answers is correct. | Một trong hai câu trả lời (nào cũng) đúng. |
| Either of my parents can help you. | Bố hoặc mẹ tôi (ai cũng) có thể giúp bạn. |
| Either of these books is good. | Cuốn sách nào (trong hai cuốn này) cũng hay. |
⚠️ Chú ý: Danh từ số nhiều nhưng động từ vẫn số ít!
✅ Cấu trúc 3: Either of + đại từ (us/you/them)
Either of + us/you/them + động từ số ít
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Either of us can do it. | Một trong hai chúng tôi có thể làm được. |
| Either of them is fine. | Người nào (trong hai người) cũng được. |
| You can ask either of us. | Bạn có thể hỏi một trong hai chúng tôi. |
✅ Cấu trúc 4: Either... or... (hoặc... hoặc...)
Either A or B
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| You can have either tea or coffee. | Bạn có thể uống trà hoặc cà phê. |
| Either Tom or Mary will come. | Tom hoặc Mary sẽ đến. |
| I'll go either today or tomorrow. | Tôi sẽ đi hôm nay hoặc ngày mai. |
💡 Động từ chia theo: Nếu Either A or B làm chủ ngữ → động từ chia theo B (gần nhất)
| Ví dụ | Giải thích |
|---|---|
| Either Tom or his friends are coming. | "friends" gần động từ → are |
| Either his friends or Tom is coming. | "Tom" gần động từ → is |
3. CÁC CẤU TRÚC VỚI NEITHER
✅ Cấu trúc 1: Neither + Danh từ số ít
Neither + danh từ số ít + động từ số ít (khẳng định)
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Neither answer is correct. | Không câu trả lời nào đúng. |
| Neither option seems good. | Không lựa chọn nào có vẻ tốt. |
| Neither road is safe. | Không con đường nào an toàn. |
⚠️ LƯU Ý: Động từ ở dạng khẳng định (is, was...), KHÔNG dùng "isn't, wasn't"
✅ Cấu trúc 2: Neither of + the/my/these... + Danh từ số nhiều
Neither of + the/my/these + danh từ số nhiều + động từ số ít
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Neither of the answers is correct. | Không câu trả lời nào (trong hai câu) đúng. |
| Neither of my parents likes coffee. | Cả bố lẫn mẹ tôi đều không thích cà phê. |
| Neither of these options works. | Không lựa chọn nào (trong hai cái này) hiệu quả. |
✅ Cấu trúc 3: Neither of + đại từ (us/you/them)
Neither of + us/you/them + động từ số ít
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Neither of us is ready. | Không ai trong hai chúng tôi sẵn sàng. |
| Neither of them knows the answer. | Không ai trong hai người biết câu trả lời. |
| Neither of you is wrong. | Không ai trong hai bạn sai. |
✅ Cấu trúc 4: Neither... nor... (không... cũng không...)
Neither A nor B
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| I like neither tea nor coffee. | Tôi không thích trà cũng không thích cà phê. |
| Neither Tom nor Mary was there. | Cả Tom lẫn Mary đều không ở đó. |
| He speaks neither English nor French. | Anh ấy không nói được tiếng Anh cũng không nói được tiếng Pháp. |
💡 Động từ chia theo: Giống Either... or..., động từ chia theo B (gần nhất)
| Ví dụ | Giải thích |
|---|---|
| Neither Tom nor his friends are coming. | "friends" gần động từ → are |
| Neither his friends nor Tom is coming. | "Tom" gần động từ → is |
4. SO SÁNH EITHER vs NEITHER
| Either | Neither | |
|---|---|---|
| Nghĩa | Một trong hai (bất kỳ) | Không cái nào (phủ định) |
| Động từ | Số ít | Số ít |
| Tính chất | Khẳng định/Lựa chọn | Phủ định |
| Ví dụ | Either option is good. | Neither option is good. |
| Cặp đi kèm | Either... or... | Neither... nor... |
💡 VÍ DỤ MINH HỌA
Tình huống 1: Chọn đồ ăn
🗣️ A: Would you like tea or coffee?
🗣️ B: Either is fine. I like both.
🗣️ C: Neither, thanks. I don't drink hot drinks.
📝 Dịch:
A: Bạn muốn trà hay cà phê?
B: Cái nào cũng được. Tôi thích cả hai.
C: Không cái nào cả, cảm ơn. Tôi không uống đồ nóng.
Tình huống 2: Hỏi đường
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|
| You can take either road to get there. | Bạn có thể đi con đường nào cũng tới đó được. |
| Either way will take 10 minutes. | Đường nào cũng mất 10 phút. |
| Neither road has heavy traffic now. | Không con đường nào đông xe bây giờ. |
Tình huống 3: Nói về kế hoạch
Either (lựa chọn):
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| We can meet either Monday or Tuesday. | Chúng ta có thể gặp thứ Hai hoặc thứ Ba. |
| Either time works for me. | Thời gian nào cũng được với tôi. |
Neither (từ chối cả hai):
| Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Neither Monday nor Tuesday works for me. | Cả thứ Hai lẫn thứ Ba đều không được với tôi. |
| Neither option is convenient. | Không lựa chọn nào thuận tiện. |
Bảng so sánh: Both vs Either vs Neither
| Both | Either | Neither | |
|---|---|---|---|
| Nghĩa | Cả hai đều | Một trong hai | Không cái nào |
| Động từ | Số nhiều (are) | Số ít (is) | Số ít (is) |
| Tính chất | Khẳng định | Lựa chọn | Phủ định |
| Ví dụ | Both are good. | Either is good. | Neither is good. |
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Dùng động từ số nhiều với Either/Neither
❌ SAI: Either of them are correct.
✅ ĐÚNG: Either of them is correct.
❌ SAI: Neither of the answers are right.
✅ ĐÚNG: Neither of the answers is right.
Giải thích: Either/Neither luôn đi với động từ số ít, dù sau "of" là danh từ số nhiều.
Lỗi 2: Dùng "not" với Neither
❌ SAI: Neither of them isn't coming.
✅ ĐÚNG: Neither of them is coming.
❌ SAI: I don't like neither option.
✅ ĐÚNG: I like neither option. / I don't like either option.
Giải thích: Neither đã mang nghĩa phủ định, không cần thêm "not/don't".
Lỗi 3: Nhầm Either/Neither trong câu phủ định
❌ SAI: I don't like neither of them.
✅ ĐÚNG: I don't like either of them. / I like neither of them.
Giải thích:
- Câu phủ định + either = không... cái nào (I don't like either)
- Neither = không cái nào (I like neither)
Lỗi 4: Dùng sai đại từ sau "of"
❌ SAI: Either of we can help.
✅ ĐÚNG: Either of us can help.
❌ SAI: Neither of they is here.
✅ ĐÚNG: Neither of them is here.
Giải thích: Sau "of" phải dùng đại từ tân ngữ (us, them, you).
Lỗi 5: Chia động từ sai với Either... or.../Neither... nor...
❌ SAI: Either Tom or his friends is coming.
✅ ĐÚNG: Either Tom or his friends are coming.
❌ SAI: Neither the teacher nor the students is ready.
✅ ĐÚNG: Neither the teacher nor the students are ready.
Giải thích: Động từ chia theo danh từ/đại từ gần nhất (sau "or/nor").
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ Either = một trong hai (bất kỳ), mang nghĩa lựa chọn, khẳng định
✅ Neither = không cái nào (trong hai), mang nghĩa phủ định
✅ Cả hai đều:
- Nói về 2 người/vật
- Đi với động từ số ít (is, was, has...)
✅ Cấu trúc quan trọng:
- Either/Neither + danh từ số ít
- Either/Neither of + the/my + danh từ số nhiều
- Either... or... / Neither... nor...
✅ Lưu ý đặc biệt:
- Neither đã mang nghĩa phủ định → KHÔNG dùng thêm "not"
- Câu phủ định + either = không... cái nào
- Either... or.../Neither... nor... → động từ chia theo danh từ gần nhất
💡 Ghi nhớ: Either = một trong hai (chọn OK), Neither = không cái nào (từ chối cả hai) + động từ số ít!