So sánh

Both/Either/Neither

B1 – B2 · Trung cấp IELTS 6.5 57 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu và sử dụng "both" để nói về cả hai người/vật
  • Phân biệt các cấu trúc: both + N, both of, both... and...
  • Dùng động từ số nhiều với both
  • Áp dụng both trong giao tiếp hàng ngày

📖 LÝ THUYẾT

1. BOTH là gì?

Both = cả hai (dùng khi nói về 2 người/vật)

🔑 Đặc điểm quan trọng:

  • Both luôn đi với động từ số nhiều (are, were, have...)
  • Both mang nghĩa khẳng định (cả hai đều...)

 

2. CÁC CẤU TRÚC VỚI BOTH

✅ Cấu trúc 1: Both + Danh từ số nhiều

Both + danh từ số nhiều + động từ số nhiều
Ví dụ Dịch nghĩa
Both books are interesting. Cả hai quyển sách đều thú vị.
Both students passed the exam. Cả hai học sinh đều đã qua kỳ thi.
Both options seem good. Cả hai lựa chọn đều có vẻ tốt.

 

✅ Cấu trúc 2: Both of + the/my/these... + Danh từ

Both of + the/my/these/those + danh từ số nhiều
Ví dụ Dịch nghĩa
Both of the answers are correct. Cả hai câu trả lời đều đúng.
Both of my parents work in a hospital. Cả bố và mẹ tôi đều làm việc ở bệnh viện.
Both of these phones are expensive. Cả hai chiếc điện thoại này đều đắt.

💡 Lưu ý: Có thể bỏ "of" khi không có the/my/these...

  • Both the answers = Both of the answers ✅

 

✅ Cấu trúc 3: Both of + đại từ (us/you/them)

Both of + us/you/them
Ví dụ Dịch nghĩa
Both of us like coffee. Cả hai chúng tôi đều thích cà phê.
Both of them are doctors. Cả hai họ đều là bác sĩ.
I invited both of you. Tôi đã mời cả hai bạn.

⚠️ Không dùng: Both of we/they (SAI)

 

✅ Cấu trúc 4: Both... and... (cả... lẫn...)

Both A and B + động từ số nhiều
Ví dụ Dịch nghĩa
Both Tom and Mary are coming. Cả Tom lẫn Mary đều sẽ đến.
She speaks both English and French. Cô ấy nói được cả tiếng Anh lẫn tiếng Pháp.
I like both tea and coffee. Tôi thích cả trà lẫn cà phê.

💡 Chú ý: Khi chủ ngữ là "both A and B" → động từ luôn ở số nhiều!

 

3. VỊ TRÍ CỦA BOTH TRONG CÂU

Both có thể đứng ở nhiều vị trí:

Vị trí Ví dụ Dịch nghĩa
Trước động từ thường They both like music. Cả hai họ đều thích nhạc.
Sau động từ to be They are both students. Cả hai họ đều là sinh viên.
Sau động từ khuyết thiếu They can both swim. Cả hai họ đều biết bơi.
Đầu câu Both children are sleeping. Cả hai đứa trẻ đều đang ngủ.

 

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Tình huống 1: Nói về sở thích

🗣️ A: Do you like pizza or pasta?
🗣️ B: I like both! They're both delicious.

📝 Dịch:
A: Bạn thích pizza hay mì Ý?
B: Tôi thích cả hai! Chúng đều ngon.

 

Tình huống 2: Miêu tả người

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
Both of my sisters are tall. Cả hai chị gái tôi đều cao.
They both have long hair. Cả hai đều có tóc dài.
Both of them live in Hanoi. Cả hai đều sống ở Hà Nội.

 

Tình huống 3: So sánh lựa chọn

Khi cả hai đều tốt:

Ví dụ Dịch nghĩa
Both options are good. Cả hai lựa chọn đều tốt.
I can do both tasks today. Tôi có thể làm cả hai việc hôm nay.
Both plans will work. Cả hai kế hoạch đều sẽ hiệu quả.

 

Bảng so sánh: Both vs All

  Both All
Số lượng 2 người/vật 3 người/vật trở lên
Ví dụ Both students (cả 2 học sinh) All students (tất cả học sinh)
Động từ Số nhiều Số nhiều

 

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Dùng động từ số ít với both

❌ SAI: Both of them is ready.
✅ ĐÚNG: Both of them are ready.

Giải thích: Both luôn đi với động từ số nhiều vì nói về cả hai.

 

Lỗi 2: Dùng "both of" với đại từ sai

❌ SAI: Both of we went there.
✅ ĐÚNG: Both of us went there.

Giải thích: Sau "of" phải dùng đại từ tân ngữ (us, them, you), không dùng chủ ngữ (we, they).

 

Lỗi 3: Quên "of" sau both khi có the/my/these

❌ SAI: Both the books are mine. (thiếu "of")
✅ ĐÚNG: Both of the books are mine.
✅ HOẶC: Both books are mine. (bỏ "the")

Giải thích: Khi có "the/my/these", phải có "of": both of the... HOẶC bỏ từ hạn định.

 

Lỗi 4: Nhầm lẫn both và both of

❌ SAI: Both of students are here. (thiếu từ hạn định)
✅ ĐÚNG: Both of the students are here.
✅ HOẶC: Both students are here.

Giải thích: "Both of" cần có từ hạn định (the, my, these...) hoặc đại từ sau nó.

 

Lỗi 5: Dùng both cho hơn 2 người/vật

❌ SAI: Both Tom, Mary, and John are coming. (3 người)
✅ ĐÚNG: All three of them are coming.
✅ HOẶC: Tom, Mary, and John are all coming.

Giải thích: Both chỉ dùng cho 2 người/vật. Từ 3 trở lên dùng "all".

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Both = cả hai (luôn dùng với động từ số nhiều)

✅ Cấu trúc chính:

  • Both + danh từ số nhiều (Both students)
  • Both of + the/my/these + danh từ (Both of the students)
  • Both of + us/them/you (Both of them)
  • Both... and... (Both Tom and Mary)

✅ Vị trí: Both có thể đứng trước động từ thường, sau "be/can/will..."

✅ Lưu ý: Both chỉ dùng cho 2 người/vật. Từ 3 trở lên dùng "all"

💡 Ghi nhớ: Both = cả hai đều (khẳng định) + động từ số nhiều!

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Phân biệt Either (một trong hai) và Neither (không cái nào)
  • Sử dụng Either/Neither với động từ số ít
  • Áp dụng cấu trúc Either... or... và Neither... nor...
  • Tránh được các lỗi thường gặp khi dùng Either/Neither

📖 LÝ THUYẾT

1. EITHER & NEITHER LÀ GÌ?

Từ Nghĩa Tính chất
Either Một trong hai (bất kỳ) Khẳng định/Lựa chọn
Neither Không cái nào (trong hai) Phủ định

🔑 Đặc điểm quan trọng:

  • Cả hai đều nói về 2 người/vật
  • Đi với động từ số ít (is, was, has...)
  • Neither đã mang nghĩa phủ định → KHÔNG dùng thêm "not"

2. CÁC CẤU TRÚC VỚI EITHER

✅ Cấu trúc 1: Either + Danh từ số ít

Either + danh từ số ít + động từ số ít
Ví dụ Dịch nghĩa
Either answer is correct. Một trong hai câu trả lời (nào cũng) đúng.
Either day is fine for me. Ngày nào (trong hai ngày) cũng được với tôi.
You can take either road. Bạn có thể đi con đường nào cũng được.

💡 Ý nghĩa: Cả hai lựa chọn đều OK, chọn cái nào cũng được.

 

✅ Cấu trúc 2: Either of + the/my/these... + Danh từ số nhiều

Either of + the/my/these + danh từ số nhiều + động từ số ít
Ví dụ Dịch nghĩa
Either of the answers is correct. Một trong hai câu trả lời (nào cũng) đúng.
Either of my parents can help you. Bố hoặc mẹ tôi (ai cũng) có thể giúp bạn.
Either of these books is good. Cuốn sách nào (trong hai cuốn này) cũng hay.

⚠️ Chú ý: Danh từ số nhiều nhưng động từ vẫn số ít!

 

✅ Cấu trúc 3: Either of + đại từ (us/you/them)

Either of + us/you/them + động từ số ít
Ví dụ Dịch nghĩa
Either of us can do it. Một trong hai chúng tôi có thể làm được.
Either of them is fine. Người nào (trong hai người) cũng được.
You can ask either of us. Bạn có thể hỏi một trong hai chúng tôi.

 

✅ Cấu trúc 4: Either... or... (hoặc... hoặc...)

Either A or B
Ví dụ Dịch nghĩa
You can have either tea or coffee. Bạn có thể uống trà hoặc cà phê.
Either Tom or Mary will come. Tom hoặc Mary sẽ đến.
I'll go either today or tomorrow. Tôi sẽ đi hôm nay hoặc ngày mai.

💡 Động từ chia theo: Nếu Either A or B làm chủ ngữ → động từ chia theo B (gần nhất)

Ví dụ Giải thích
Either Tom or his friends are coming. "friends" gần động từ → are
Either his friends or Tom is coming. "Tom" gần động từ → is

 

3. CÁC CẤU TRÚC VỚI NEITHER

✅ Cấu trúc 1: Neither + Danh từ số ít

Neither + danh từ số ít + động từ số ít (khẳng định)
Ví dụ Dịch nghĩa
Neither answer is correct. Không câu trả lời nào đúng.
Neither option seems good. Không lựa chọn nào có vẻ tốt.
Neither road is safe. Không con đường nào an toàn.

⚠️ LƯU Ý: Động từ ở dạng khẳng định (is, was...), KHÔNG dùng "isn't, wasn't"

 

✅ Cấu trúc 2: Neither of + the/my/these... + Danh từ số nhiều

Neither of + the/my/these + danh từ số nhiều + động từ số ít
Ví dụ Dịch nghĩa
Neither of the answers is correct. Không câu trả lời nào (trong hai câu) đúng.
Neither of my parents likes coffee. Cả bố lẫn mẹ tôi đều không thích cà phê.
Neither of these options works. Không lựa chọn nào (trong hai cái này) hiệu quả.

 

✅ Cấu trúc 3: Neither of + đại từ (us/you/them)

Neither of + us/you/them + động từ số ít
Ví dụ Dịch nghĩa
Neither of us is ready. Không ai trong hai chúng tôi sẵn sàng.
Neither of them knows the answer. Không ai trong hai người biết câu trả lời.
Neither of you is wrong. Không ai trong hai bạn sai.

 

✅ Cấu trúc 4: Neither... nor... (không... cũng không...)

Neither A nor B
Ví dụ Dịch nghĩa
I like neither tea nor coffee. Tôi không thích trà cũng không thích cà phê.
Neither Tom nor Mary was there. Cả Tom lẫn Mary đều không ở đó.
He speaks neither English nor French. Anh ấy không nói được tiếng Anh cũng không nói được tiếng Pháp.

💡 Động từ chia theo: Giống Either... or..., động từ chia theo B (gần nhất)

Ví dụ Giải thích
Neither Tom nor his friends are coming. "friends" gần động từ → are
Neither his friends nor Tom is coming. "Tom" gần động từ → is

 

4. SO SÁNH EITHER vs NEITHER

  Either Neither
Nghĩa Một trong hai (bất kỳ) Không cái nào (phủ định)
Động từ Số ít Số ít
Tính chất Khẳng định/Lựa chọn Phủ định
Ví dụ Either option is good. Neither option is good.
Cặp đi kèm Either... or... Neither... nor...

 

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Tình huống 1: Chọn đồ ăn

🗣️ A: Would you like tea or coffee?
🗣️ B: Either is fine. I like both.
🗣️ C: Neither, thanks. I don't drink hot drinks.

📝 Dịch:
A: Bạn muốn trà hay cà phê?
B: Cái nào cũng được. Tôi thích cả hai.
C: Không cái nào cả, cảm ơn. Tôi không uống đồ nóng.

 

Tình huống 2: Hỏi đường

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
You can take either road to get there. Bạn có thể đi con đường nào cũng tới đó được.
Either way will take 10 minutes. Đường nào cũng mất 10 phút.
Neither road has heavy traffic now. Không con đường nào đông xe bây giờ.

 

Tình huống 3: Nói về kế hoạch

Either (lựa chọn):

Ví dụ Dịch nghĩa
We can meet either Monday or Tuesday. Chúng ta có thể gặp thứ Hai hoặc thứ Ba.
Either time works for me. Thời gian nào cũng được với tôi.

Neither (từ chối cả hai):

Ví dụ Dịch nghĩa
Neither Monday nor Tuesday works for me. Cả thứ Hai lẫn thứ Ba đều không được với tôi.
Neither option is convenient. Không lựa chọn nào thuận tiện.

 

Bảng so sánh: Both vs Either vs Neither

  Both Either Neither
Nghĩa Cả hai đều Một trong hai Không cái nào
Động từ Số nhiều (are) Số ít (is) Số ít (is)
Tính chất Khẳng định Lựa chọn Phủ định
Ví dụ Both are good. Either is good. Neither is good.

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Dùng động từ số nhiều với Either/Neither

❌ SAI: Either of them are correct.
✅ ĐÚNG: Either of them is correct.

❌ SAI: Neither of the answers are right.
✅ ĐÚNG: Neither of the answers is right.

Giải thích: Either/Neither luôn đi với động từ số ít, dù sau "of" là danh từ số nhiều.

 

Lỗi 2: Dùng "not" với Neither

❌ SAI: Neither of them isn't coming.
✅ ĐÚNG: Neither of them is coming.

❌ SAI: I don't like neither option.
✅ ĐÚNG: I like neither option. / I don't like either option.

Giải thích: Neither đã mang nghĩa phủ định, không cần thêm "not/don't".

 

Lỗi 3: Nhầm Either/Neither trong câu phủ định

❌ SAI: I don't like neither of them.
✅ ĐÚNG: I don't like either of them. / I like neither of them.

Giải thích:

  • Câu phủ định + either = không... cái nào (I don't like either)
  • Neither = không cái nào (I like neither)

 

Lỗi 4: Dùng sai đại từ sau "of"

❌ SAI: Either of we can help.
✅ ĐÚNG: Either of us can help.

❌ SAI: Neither of they is here.
✅ ĐÚNG: Neither of them is here.

Giải thích: Sau "of" phải dùng đại từ tân ngữ (us, them, you).

 

Lỗi 5: Chia động từ sai với Either... or.../Neither... nor...

❌ SAI: Either Tom or his friends is coming.
✅ ĐÚNG: Either Tom or his friends are coming.

❌ SAI: Neither the teacher nor the students is ready.
✅ ĐÚNG: Neither the teacher nor the students are ready.

Giải thích: Động từ chia theo danh từ/đại từ gần nhất (sau "or/nor").

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Either = một trong hai (bất kỳ), mang nghĩa lựa chọn, khẳng định

✅ Neither = không cái nào (trong hai), mang nghĩa phủ định

✅ Cả hai đều:

  • Nói về 2 người/vật
  • Đi với động từ số ít (is, was, has...)

✅ Cấu trúc quan trọng:

  • Either/Neither + danh từ số ít
  • Either/Neither of + the/my + danh từ số nhiều
  • Either... or... / Neither... nor...

✅ Lưu ý đặc biệt:

  • Neither đã mang nghĩa phủ định → KHÔNG dùng thêm "not"
  • Câu phủ định + either = không... cái nào
  • Either... or.../Neither... nor... → động từ chia theo danh từ gần nhất

💡 Ghi nhớ: Either = một trong hai (chọn OK), Neither = không cái nào (từ chối cả hai) + động từ số ít!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích