Cấu trúc nhấn mạnh

It is/was...that (Câu chẻ)

C1 – C2 · Nâng cao IELTS 8.5 40 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu câu chẻ (Cleft Sentence) là gì và tại sao dùng
  • Nhấn mạnh chủ ngữ: It was John that called me
  • Nhấn mạnh tân ngữ: It was a book that I bought
  • Nhấn mạnh trạng ngữ: It was yesterday that I saw him
  • Sử dụng đúng It is/was...that/who trong viết và nói

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

1. Câu chẻ là gì?

Câu chẻ (Cleft Sentence) là cấu trúc dùng để NHẤN MẠNH một thành phần nào đó trong câu bằng cách "chẻ" câu thành 2 phần.

Mục đích: Làm nổi bật thông tin quan trọng, tạo sự tập trung.

Ví dụ:

  • Câu thường: John called me yesterday.
  • Câu chẻ: It was John that called me yesterday. (nhấn mạnh John)
  • Câu chẻ: It was yesterday that John called me. (nhấn mạnh yesterday)

2. Cấu trúc câu chẻ

It + is/was + [thành phần nhấn mạnh] + that/who + [phần còn lại]

Thành phần Công thức Ví dụ
It is/was Luôn cố định It was...
Thành phần nhấn mạnh Chủ ngữ/Tân ngữ/Trạng ngữ John / a book / yesterday
that/who Liên từ that (hoặc who nếu là người)
Phần còn lại Phần câu còn lại called me / I bought / I saw him

⚠️ Chú ý:

  • Dùng "who" khi nhấn mạnh người (chủ ngữ)
  • Dùng "that" cho mọi trường hợp khác
  • Dùng "is" cho hiện tại, "was" cho quá khứ

🔴 NHẤN MẠNH CHỦ NGỮ (Subject)

Công thức:

It + is/was + Chủ ngữ + that/who + Động từ + ...

Ví dụ:

Câu gốc: John called me yesterday.

Câu chẻ: It was John that/who called me yesterday.
(Chính John mới gọi cho tôi hôm qua.)

 

Câu gốc: My sister broke the vase.

Câu chẻ: It was my sister that/who broke the vase.
(Chính em gái tôi đã làm vỡ bình.)

 

Câu gốc: The teacher explained the lesson.

Câu chẻ: It was the teacher that/who explained the lesson.
(Chính giáo viên đã giải thích bài học.)

 

Bảng so sánh

Câu thường Câu chẻ (nhấn mạnh chủ ngữ)
John helped me. It was John who helped me.
Mary won the prize. It was Mary that won the prize.
The dog ate my homework. It was the dog that ate my homework.

💡 Khi nào dùng: Khi muốn làm rõ AI làm hành động đó (không phải người khác).

🔵 NHẤN MẠNH TÂN NGỮ (Object)

Công thức:

It + is/was + Tân ngữ + that + Chủ ngữ + Động từ

Ví dụ:

Câu gốc: I bought a book yesterday.

Câu chẻ: It was a book that I bought yesterday.
(Tôi đã mua một quyển sách - không phải thứ khác.)

 

Câu gốc: She gave me a gift.

Câu chẻ: It was a gift that she gave me.
(Cô ấy đã tặng tôi một món quà.)

 

Câu gốc: He wants money.

Câu chẻ: It is money that he wants.
(Chính tiền mới là thứ anh ấy muốn.)

 

Bảng so sánh

Câu thường Câu chẻ (nhấn mạnh tân ngữ)
I love coffee. It is coffee that I love.
She bought a car. It was a car that she bought.
They need help. It is help that they need.

💡 Khi nào dùng: Khi muốn làm rõ CÁI GÌ được làm/mua/cho... (không phải thứ khác).

🟢 NHẤN MẠNH TRẠNG NGỮ (Adverbial)

a) Nhấn mạnh trạng ngữ thời gian

Công thức:

It + is/was + Trạng ngữ thời gian + that + Chủ ngữ + Động từ

Ví dụ:

Câu gốc: I met him yesterday.

Câu chẻ: It was yesterday that I met him.
(Tôi gặp anh ấy vào hôm qua - không phải ngày khác.)

 

Câu gốc: She left at 5 PM.

Câu chẻ: It was at 5 PM that she left.
(Cô ấy rời đi lúc 5 giờ chiều.)

 

b) Nhấn mạnh trạng ngữ nơi chốn

Công thức:

It + is/was + Trạng ngữ nơi chốn + that + Chủ ngữ + Động từ

Ví dụ:

Câu gốc: We met in Paris.

Câu chẻ: It was in Paris that we met.
(Chúng tôi gặp nhau ở Paris.)

 

Câu gốc: I found my keys in the kitchen.

Câu chẻ: It was in the kitchen that I found my keys.
(Tôi tìm thấy chìa khóa trong bếp.)

 

c) Nhấn mạnh trạng ngữ cách thức/lý do

Ví dụ:

Câu gốc: She won because of her hard work.

Câu chẻ: It was because of her hard work that she won.
(Chính vì sự chăm chỉ mà cô ấy thắng.)

 

Bảng so sánh

Câu thường Câu chẻ (nhấn mạnh trạng ngữ)
I saw him yesterday. It was yesterday that I saw him.
We met in London. It was in London that we met.
She succeeded because of luck. It was because of luck that she succeeded.

💡 Khi nào dùng: Khi muốn làm rõ KHI NÀO, Ở ĐÂU, TẠI SAO hành động xảy ra.

🎬 VÍ DỤ MINH HỌA

Ví dụ 1: Nhấn mạnh chủ ngữ (ai làm)

Câu gốc: Tom broke the window.

Nhấn mạnh Tom:
✅ It was Tom that/who broke the window.
(Chính Tom đã làm vỡ cửa sổ.)

Ngữ cảnh: Khi có nhiều người nhưng chỉ Tom làm vỡ cửa sổ.

 

Ví dụ 2: Nhấn mạnh tân ngữ (cái gì)

Câu gốc: She wants a new phone.

Nhấn mạnh a new phone:
✅ It is a new phone that she wants.
(Cô ấy muốn một chiếc điện thoại mới - không phải thứ khác.)

Ngữ cảnh: Khi làm rõ cô ấy muốn phone, không phải laptop hay tablet.

 

Ví dụ 3: Nhấn mạnh thời gian (khi nào)

Câu gốc: I met her last week.

Nhấn mạnh last week:
✅ It was last week that I met her.
(Tôi gặp cô ấy tuần trước - không phải tuần này.)

Ngữ cảnh: Khi làm rõ thời điểm gặp.

 

Ví dụ 4: Nhấn mạnh nơi chốn (ở đâu)

Câu gốc: We first kissed in the park.

Nhấn mạnh in the park:
✅ It was in the park that we first kissed.
(Chúng tôi hôn nhau lần đầu ở công viên.)

Ngữ cảnh: Khi kể lại địa điểm đặc biệt.

 

Tình huống thực tế: Hội thoại

A: Who ate my cake?
(Ai ăn bánh của tôi?)

B: It was John who ate it, not me!
(Chính John ăn đấy, không phải tôi!)

A: When did he eat it?
(Khi nào anh ấy ăn?)

B: It was this morning that he ate it.
(Anh ấy ăn sáng nay đấy.)

A: And what did he eat? Just the cake?
(Và anh ấy ăn gì? Chỉ bánh thôi à?)

B: No, it was the cake and the cookies that he ate.
(Không, anh ấy ăn cả bánh và bánh quy.)

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Quên "that" sau thành phần nhấn mạnh

❌ SAI: It was John called me.
✅ ĐÚNG: It was John that/who called me.
Giải thích: Phải có "that" hoặc "who" để nối 2 phần câu.

 

Lỗi 2: Dùng sai thì "is" vs "was"

❌ SAI: It is John that called me yesterday. (Sai thì!)
✅ ĐÚNG: It was John that called me yesterday.
Giải thích: Hành động xảy ra trong quá khứ (yesterday) → dùng "was".

 

Lỗi 3: Nhầm vị trí thành phần nhấn mạnh

❌ SAI: It was called me that John yesterday.
✅ ĐÚNG: It was yesterday that John called me.
Giải thích: Thành phần nhấn mạnh phải đứng ngay sau "It is/was".

 

Lỗi 4: Dùng "is/was" không phù hợp với động từ chính

❌ SAI: It is John that called me yesterday.
✅ ĐÚNG: It was John that called me yesterday.
Giải thích: Động từ chính là "called" (quá khứ) → dùng "was".

 

Lỗi 5: Quên đảo ngữ khi nhấn mạnh trạng ngữ đầu câu

❌ SAI: It was in the park that kissed we first.
✅ ĐÚNG: It was in the park that we first kissed.
Giải thích: Giữ nguyên trật tự chủ ngữ - động từ sau "that".

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Câu chẻ: It is/was + [nhấn mạnh] + that/who + [phần còn lại]
✅ Nhấn mạnh chủ ngữ: It was John who called me
✅ Nhấn mạnh tân ngữ: It was a book that I bought
✅ Nhấn mạnh trạng ngữ: It was yesterday that I met him
✅ Is vs Was: Dựa vào thì của động từ chính
✅ That vs Who: "Who" cho người (chủ ngữ), "that" cho tất cả

💡 Ghi nhớ:

  • Công thức: It + is/was + [CÁI MUỐN NHẤN MẠNH] + that + [phần còn lại]
  • Luôn có "that/who" ở giữa!
  • "Was" khi động từ chính ở quá khứ, "is" khi ở hiện tại
  • Dùng câu chẻ để làm rõ AI, CÁI GÌ, KHI NÀO, Ở ĐÂU, TẠI SAO

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Phân biệt It is...that và What...is
  • Sử dụng cấu trúc What + S + V + is/was...
  • Nắm vững các dạng câu chẻ đặc biệt (All, The reason, The place...)
  • Viết câu chẻ trong Writing IELTS/TOEFL
  • Tránh được các lỗi phổ biến trong câu chẻ nâng cao

📖 LÝ THUYẾT NÂNG CAO

🔴 WHAT...IS (Điều mà...)

1. Cấu trúc What...is

Công thức:

What + S + V + is/was + [thành phần nhấn mạnh]

Ý nghĩa: "Điều mà...", "Cái mà..." - Nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng.

Ví dụ:

Câu gốc: I need money.

What...is:
✅ What I need is money.
(Điều tôi cần là tiền.)

 

Câu gốc: She wants to travel.

What...is:
✅ What she wants is to travel.
(Điều cô ấy muốn là đi du lịch.)

 

2. So sánh It is...that vs What...is

Tiêu chí It is...that What...is
Cấu trúc It is/was + N/Adv + that... What + S + V + is/was...
Nhấn mạnh Chủ ngữ/Tân ngữ/Trạng ngữ Hành động/Đối tượng chính
Ví dụ It was John that called me. What I need is help.
Nghĩa Chính John gọi tôi. Điều tôi cần là giúp đỡ.

 

3. Các dạng What...is

a) What + S + V + is/was + N (Danh từ)

Ví dụ:

  • What I want is peace.
    (Điều tôi muốn là hòa bình.)
  • What he needs is time.
    (Điều anh ấy cần là thời gian.)

 

b) What + S + V + is/was + to V (Động từ nguyên mẫu)

Ví dụ:

  • What I want is to travel.
    (Điều tôi muốn là đi du lịch.)
  • What she loves is to read books.
    (Điều cô ấy yêu thích là đọc sách.)

 

c) What + S + V + is/was + V-ing (Danh động từ)

Ví dụ:

  • What I enjoy is reading.
    (Điều tôi thích là đọc sách.)
  • What he hates is waiting.
    (Điều anh ấy ghét là chờ đợi.)

 

d) What + S + V + is/was + that-clause (Mệnh đề)

Ví dụ:

  • What surprised me was that he came late.
    (Điều làm tôi ngạc nhiên là anh ấy đến muộn.)
  • What I realized was that I was wrong.
    (Điều tôi nhận ra là tôi đã sai.)

🔵 CÁC DẠNG CÂU CHẺ ĐẶC BIỆT

1. All (that)... is/was

Nghĩa: "Tất cả những gì..."

Công thức:

All (that) + S + V + is/was + ...

Ví dụ:

  • All I need is love.
    (Tất cả những gì tôi cần là tình yêu.)
  • All she wants is to be happy.
    (Tất cả những gì cô ấy muốn là được hạnh phúc.)
  • All I did was (to) help him.
    (Tất cả những gì tôi làm là giúp anh ấy.)

 

2. The thing/The reason/The place...

a) The thing (that)... is/was

Nghĩa: "Điều mà..."

Ví dụ:

  • The thing I love most is freedom.
    (Điều tôi yêu nhất là tự do.)
  • The thing that matters is your health.
    (Điều quan trọng là sức khỏe của bạn.)

 

b) The reason (why)... is/was (that)

Nghĩa: "Lý do mà..."

Ví dụ:

  • The reason why I left was that I was tired.
    (Lý do tôi rời đi là vì tôi mệt.)
  • The reason he succeeded was his hard work.
    (Lý do anh ấy thành công là sự chăm chỉ.)

 

c) The place (where)... is/was

Nghĩa: "Nơi mà..."

Ví dụ:

  • The place where we met was in Paris.
    (Nơi chúng tôi gặp nhau là ở Paris.)
  • The place I love most is my hometown.
    (Nơi tôi yêu nhất là quê hương.)

 

3. The way/The time...

a) The way (that)... is/was

Nghĩa: "Cách mà..."

Ví dụ:

  • The way he talks is annoying.
    (Cách anh ấy nói thật khó chịu.)
  • The way to succeed is to work hard.
    (Cách để thành công là làm việc chăm chỉ.)

 

b) The time (when)... is/was

Nghĩa: "Thời gian mà..."

Ví dụ:

  • The time when I'm happiest is when I'm with you.
    (Thời gian tôi hạnh phúc nhất là khi bên bạn.)
  • The time we met was in 2020.
    (Thời gian chúng ta gặp nhau là năm 2020.)

🟢 ỨNG DỤNG TRONG WRITING (IELTS/TOEFL)

1. Nhấn mạnh ý kiến

Thay vì: I think education is important.

Dùng câu chẻ:
✅ What I believe is that education is the key to success.
(Điều tôi tin là giáo dục là chìa khóa thành công.)

 

2. Nhấn mạnh nguyên nhân

Thay vì: Climate change happens because of human activities.

Dùng câu chẻ:
✅ The reason why climate change is happening is human activities.
(Lý do biến đổi khí hậu đang xảy ra là do hoạt động của con người.)

 

3. Nhấn mạnh giải pháp

Thay vì: We need to reduce plastic waste.

Dùng câu chẻ:
✅ What we need to do is (to) reduce plastic waste.
(Điều chúng ta cần làm là giảm rác thải nhựa.)

 

4. Nhấn mạnh vấn đề

Thay vì: The biggest problem is pollution.

Dùng câu chẻ:
✅ What concerns me most is pollution.
(Điều làm tôi lo ngại nhất là ô nhiễm.)

🎬 VÍ DỤ MINH HỌA

Ví dụ 1: What...is trong giao tiếp

A: What do you want for your birthday?
(Bạn muốn gì cho sinh nhật?)

B: What I want is a new laptop.
(Điều tôi muốn là một chiếc laptop mới.)

A: What I can give you is a book. Is that okay?
(Điều tôi có thể tặng bạn là một quyển sách. Được không?)

 

Ví dụ 2: All...is trong tình huống

A: You seem stressed. What's wrong?
(Bạn có vẻ căng thẳng. Có chuyện gì vậy?)

B: All I need is some rest.
(Tất cả những gì tôi cần là nghỉ ngơi một chút.)

A: Then take a break. All that matters is your health.
(Vậy thì nghỉ đi. Điều quan trọng là sức khỏe của bạn.)

 

Ví dụ 3: The reason why trong Writing

IELTS Task 2:

"The reason why many students fail exams is that they don't prepare well. What they need to do is (to) study regularly and manage their time effectively."

(Lý do nhiều học sinh trượt kỳ thi là họ không chuẩn bị tốt. Điều họ cần làm là học đều đặn và quản lý thời gian hiệu quả.)

📊 BẢNG TỔNG HỢP CẤU TRÚC

Cấu trúc Ví dụ Dịch nghĩa
What + S + V + is/was What I need is help. Điều tôi cần là giúp đỡ.
All (that) + S + V + is/was All I want is peace. Tất cả những gì tôi muốn là hòa bình.
The thing that... is/was The thing I love is music. Điều tôi yêu là âm nhạc.
The reason why... is/was The reason I left was fatigue. Lý do tôi rời đi là mệt mỏi.
The place where... is/was The place we met was Paris. Nơi chúng ta gặp là Paris.
The way (that)... is/was The way he talks is rude. Cách anh ấy nói thật thô lỗ.

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Nhầm "What...is" với "What...are"

❌ SAI: What I need are money and time.
✅ ĐÚNG: What I need is money and time.
Giải thích: "What + S + V" luôn đi với động từ số ít "is/was".

 

Lỗi 2: Quên "that" trong The reason why

❌ SAI: The reason why I left was I was tired.
✅ ĐÚNG: The reason why I left was that I was tired.
Giải thích: Sau "was" cần có "that" khi có mệnh đề.

 

Lỗi 3: Dùng sai "All what"

❌ SAI: All what I need is help.
✅ ĐÚNG: All (that) I need is help.
Giải thích: Không dùng "All what", phải dùng "All" hoặc "All that".

 

Lỗi 4: Nhầm thì is/was

❌ SAI: What I need yesterday is help.
✅ ĐÚNG: What I needed yesterday was help.
Giải thích: Phải phù hợp với thì của động từ chính (needed → was).

 

Lỗi 5: Dùng sai cấu trúc sau "is/was"

❌ SAI: What I want is I travel.
✅ ĐÚNG: What I want is to travel.
Giải thích: Sau "is/was" dùng danh từ, to V, hoặc V-ing, không phải mệnh đề đơn thuần.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ What + S + V + is/was: Nhấn mạnh hành động/đối tượng chính
✅ All (that) + S + V + is/was: "Tất cả những gì..."
✅ The reason why... is/was (that): Nhấn mạnh lý do
✅ The place/way/time...: Nhấn mạnh nơi chốn/cách thức/thời gian
✅ Ứng dụng Writing: Tạo câu phức tạp, học thuật hơn

💡 Ghi nhớ:

  • What...is ≠ It is...that (khác cấu trúc, khác cách nhấn mạnh!)
  • "What + S + V" luôn đi với "is/was" (số ít)
  • All what → SAI! Phải dùng All (that)
  • The reason why... was that (cần "that" khi có mệnh đề)
  • Dùng câu chẻ trong Writing để nâng band điểm IELTS/TOEFL!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích