Câu bị động

Bị động Quá khứ đơn

B1 – B2 · Trung cấp IELTS 6.5 32 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ cấu trúc câu bị động thì quá khứ đơn: S + was/were + V3
  • Chuyển đổi thành thạo từ câu chủ động sang câu bị động trong quá khứ
  • Nhận biết dấu hiệu của thì quá khứ đơn bị động
  • Tránh được các lỗi phổ biến khi chia was/were và V3

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

1. Câu bị động thì Quá khứ đơn là gì?

Câu bị động thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ, nhưng tập trung vào đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện.

Ví dụ:

  • 🔵 Chủ động: They built this house in 1990. (Họ xây ngôi nhà này năm 1990)
  • 🟢 Bị động: This house was built in 1990. (Ngôi nhà này được xây năm 1990)

➡️ Câu bị động nhấn mạnh "the house" (ngôi nhà) - đối tượng được xây, không phải ai xây.

2. Công thức câu bị động thì Quá khứ đơn

Thành phần Công thức Ví dụ
Khẳng định S + was/were + V3 The letter was sent yesterday.
(Bức thư được gửi hôm qua)
Phủ định S + was/were + NOT + V3 The door was not locked last night.
(Cửa không được khóa đêm qua)
Nghi vấn Was/Were + S + V3? Was the car repaired last week?
(Xe có được sửa tuần trước không?)

Lưu ý quan trọng:

  • ✅ was dùng với: I, He, She, It, danh từ số ít
  • ✅ were dùng với: You, We, They, danh từ số nhiều
  • ✅ V3 là động từ cột 3 (Past Participle): build → built; write → written; make → made

3. Cách chuyển từ chủ động sang bị động

Công thức chuyển đổi:

CHỦ ĐỘNG: S1 + V2/Ved + O
            ↓      ↓       ↓
BỊ ĐỘNG:   O + was/were + V3 (+ by S1)

Các bước thực hiện:

Bước Hành động Ví dụ
1 Đưa tân ngữ (O) lên làm chủ ngữ They built the house → The house
2 Thêm was/were (theo chủ ngữ mới) The house was
3 Đổi động từ thành V3 built → built
4 Thêm "by + S1" (nếu cần) by them (thường bỏ)

Ví dụ hoàn chỉnh:

  • Chủ động: Shakespeare wrote many famous plays.
  • Bị động: Many famous plays were written by Shakespeare. ✅

4. Dấu hiệu nhận biết thì Quá khứ đơn bị động

⭐ Các từ/cụm từ thời gian trong quá khứ:

Dấu hiệu Ví dụ
Yesterday The email was sent yesterday.
(Email được gửi hôm qua)
Last (week/month/year) The project was completed last month.
(Dự án được hoàn thành tháng trước)
Ago (2 days ago, 3 years ago) This building was constructed 10 years ago.
(Tòa nhà này được xây 10 năm trước)
In + năm cụ thể (in 2020, in 1990) The company was founded in 1995.
(Công ty được thành lập năm 1995)
When The bridge was damaged when the storm hit.
(Cầu bị hư khi bão đổ bộ)

💡 Mẹo nhận biết:

  • Nếu có từ chỉ thời gian cụ thể trong quá khứ + động từ dạng was/were + V3 → Đó là bị động quá khứ đơn!

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Nhóm 1: Bị động trong lịch sử và sự kiện

Chủ động Bị động
The French built the Eiffel Tower in 1889. The Eiffel Tower was built in 1889.
(Tháp Eiffel được xây năm 1889)
Alexander Fleming discovered penicillin. Penicillin was discovered by Alexander Fleming.
(Penicillin được khám phá bởi Alexander Fleming)
They opened this museum in 2010. This museum was opened in 2010.
(Bảo tàng này được khai trương năm 2010)
The government banned smoking in 2020. Smoking was banned in 2020.
(Hút thuốc bị cấm năm 2020)

Nhóm 2: Bị động trong đời sống hàng ngày

Tình huống Câu bị động
Mất đồ vật My phone was stolen yesterday.
(Điện thoại của tôi bị mất cắp hôm qua)
Sửa chữa The computer was repaired last week.
(Máy tính được sửa tuần trước)
Gửi thư The package was delivered this morning.
(Gói hàng được giao sáng nay)
Hủy kế hoạch The meeting was cancelled due to the storm.
(Cuộc họp bị hủy vì bão)
Mời tham gia I was invited to the party last night.
(Tôi được mời đến bữa tiệc tối qua)

Nhóm 3: Bị động với động từ bất quy tắc thường gặp

V1 (Nguyên mẫu) V3 (Quá khứ phân từ) Ví dụ câu bị động
write written The letter was written in 2020.
(Bức thư được viết năm 2020)
take taken This photo was taken 5 years ago.
(Bức ảnh này được chụp 5 năm trước)
make made This cake was made by my mom.
(Bánh này được làm bởi mẹ tôi)
give given The award was given to her last year.
(Giải thưởng được trao cho cô ấy năm ngoái)
break broken The window was broken yesterday.
(Cửa sổ bị vỡ hôm qua)
find found The solution was found after 2 hours.
(Giải pháp được tìm ra sau 2 giờ)

Nhóm 4: So sánh was/were

Chủ ngữ Was/Were Ví dụ
I was I was born in 1990.
(Tôi sinh năm 1990)
He/She/It was She was hired last month.
(Cô ấy được thuê tháng trước)
You were You were chosen for the team.
(Bạn được chọn vào đội)
We/They were They were invited to the event.
(Họ được mời đến sự kiện)
Danh từ số ít was The book was published in 2015.
(Cuốn sách được xuất bản năm 2015)
Danh từ số nhiều were The documents were signed yesterday.
(Tài liệu được ký hôm qua)

 

⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Dùng sai was/were theo chủ ngữ

❌ SAI: The books was sold out yesterday. ✅ ĐÚNG: The books were sold out yesterday.

Giải thích: "Books" là số nhiều → phải dùng "were", không dùng "was".

Bảng nhắc nhở:

  • Số ít (I, He, She, It, The book) → was
  • Số nhiều (You, We, They, The books) → were

 

Lỗi 2: Quên "be" (was/were)

❌ SAI: The house built in 1990. ✅ ĐÚNG: The house was built in 1990.

Giải thích: Câu bị động BẮT BUỘC phải có "was/were" trước V3.

 

Lỗi 3: Dùng V2 thay vì V3

❌ SAI: The letter was wrote yesterday. (wrote là V2) ✅ ĐÚNG: The letter was written yesterday. (written là V3)

Giải thích: Câu bị động dùng V3 (Past Participle), không phải V2 (Past Simple).

Các động từ dễ nhầm:

V1 V2 (SAI) V3 (ĐÚNG)
write ❌ wrote ✅ written
break ❌ broke ✅ broken
speak ❌ spoke ✅ spoken
choose ❌ chose ✅ chosen
take ❌ took ✅ taken

 

Lỗi 4: Nhầm lẫn giữa V3 và Ved

❌ SAI: The email was sended last night. (không có "sended") ✅ ĐÚNG: The email was sent last night. (V3 của "send" là "sent")

Giải thích: Động từ bất quy tắc không thêm "-ed". Phải học thuộc V3!

Một số động từ bất quy tắc thường gặp:

  • send → sent (không phải sended)
  • buy → bought (không phải buyed)
  • make → made (không phải maked)
  • build → built (không phải builded)

 

Lỗi 5: Thêm "by" không cần thiết

❌ SAI: The house was built by someone in 1990. ✅ ĐÚNG: The house was built in 1990.

Giải thích: "By someone" quá chung chung, không mang ý nghĩa quan trọng → nên bỏ.

Khi nào cần "by":

  • ✅ The book was written by J.K. Rowling. (tác giả nổi tiếng - quan trọng)
  • ✅ The painting was created by Picasso. (họa sĩ cụ thể - quan trọng)
  • ❌ The house was built by workers. (công nhân - quá chung chung)

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Công thức bị động thì Quá khứ đơn: S + was/were + V3

✅ Phân biệt was/were: was (I, He, She, It, số ít) | were (You, We, They, số nhiều)

✅ Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last (week/month/year), ago, in + năm cụ thể, when

✅ Lỗi thường gặp: Dùng sai was/were, quên "be", dùng V2 thay vì V3, nhầm Ved và V3

💡 Ghi nhớ: Câu bị động quá khứ = was/were + V3. Học thuộc các động từ bất quy tắc để không nhầm V2 và V3!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích