Câu bị động

Bị động Hiện tại đơn

B1 – B2 · Trung cấp IELTS 6.5 38 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ cấu trúc câu bị động thì hiện tại đơn: S + am/is/are + V3
  • Chuyển đổi thành thạo từ câu chủ động sang câu bị động
  • Biết khi nào nên dùng câu bị động trong giao tiếp
  • Tránh được các lỗi phổ biến khi dùng câu bị động

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

1. Câu bị động là gì?

Câu chủ động tập trung vào người/vật thực hiện hành động Câu bị động tập trung vào người/vật chịu tác động của hành động

Ví dụ:

  • 🔵 Chủ động: They clean the room every day. (Họ lau phòng mỗi ngày)
  • 🟢 Bị động: The room is cleaned every day. (Phòng được lau mỗi ngày)

➡️ Câu bị động nhấn mạnh vào "the room" (phòng) - đối tượng bị tác động

2. Công thức câu bị động thì Hiện tại đơn

Thành phần Công thức Ví dụ
Khẳng định S + am/is/are + V3 The door is locked at 9 PM
(Cửa được khóa lúc 9 giờ tối)
Phủ định S + am/is/are + NOT + V3 The windows are not opened in winter
(Cửa sổ không được mở vào mùa đông)
Nghi vấn Am/Is/Are + S + V3? Is the report submitted on time?
(Báo cáo có được nộp đúng hạn không?)

Lưu ý quan trọng:

  • ✅ am/is/are phụ thuộc vào chủ ngữ (I/He/She/It → is; You/We/They → are)
  • ✅ V3 là động từ cột 3 (Past Participle): clean → cleaned; write → written; make → made

3. Cách chuyển từ chủ động sang bị động

Công thức chuyển đổi:

CHỦ ĐỘNG: S1 + V(s/es) + O
            ↓      ↓      ↓
BỊ ĐỘNG:   O + am/is/are + V3 (+ by S1)

Các bước thực hiện:

Bước Hành động Ví dụ
1 Đưa tân ngữ (O) lên làm chủ ngữ They clean the room → The room
2 Thêm am/is/are (theo chủ ngữ mới) The room is
3 Đổi động từ thành V3 clean → cleaned
4 Thêm "by + S1" (nếu cần) by them (thường bỏ)

Ví dụ hoàn chỉnh:

  • Chủ động: People speak English in many countries.
  • Bị động: English is spoken in many countries. ✅

4. Khi nào dùng câu bị động?

✅ Dùng câu bị động khi:

A. Không biết/Không quan trọng ai làm

  • The house is built in 1990. (Ngôi nhà được xây năm 1990) → Không cần biết ai xây

B. Muốn nhấn mạnh hành động/kết quả, không phải người làm

  • Rice is grown in Vietnam. (Lúa được trồng ở Việt Nam) → Quan trọng là lúa được trồng ở đâu, không phải ai trồng

C. Trong văn viết chính thức, khoa học

  • The experiment is conducted carefully. (Thí nghiệm được tiến hành cẩn thận)

D. Khi muốn lịch sự, tránh đổ lỗi trực tiếp

  • Your order is delayed. (Đơn hàng của bạn bị trễ) → Lịch sự hơn: "We delayed your order"

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Nhóm 1: Bị động trong đời sống hàng ngày

Chủ động Bị động
They sell fresh bread here. Fresh bread is sold here.
(Bánh mì tươi được bán ở đây)
People speak Vietnamese in Vietnam. Vietnamese is spoken in Vietnam.
(Tiếng Việt được nói ở Việt Nam)
My mom cooks dinner every day. Dinner is cooked by my mom every day.
(Bữa tối được mẹ tôi nấu mỗi ngày)
Workers clean the streets at night. The streets are cleaned at night.
(Đường phố được dọn vào ban đêm)

Nhóm 2: Bị động trong công việc

Tình huống Câu bị động
Gửi email The email is sent to all employees.
(Email được gửi cho tất cả nhân viên)
Tổ chức họp Meetings are held every Monday.
(Các cuộc họp được tổ chức mỗi thứ Hai)
Kiểm tra chất lượng Products are checked before delivery.
(Sản phẩm được kiểm tra trước khi giao)
Nộp báo cáo Reports are submitted on Friday.
(Báo cáo được nộp vào thứ Sáu)

Nhóm 3: Bị động với các động từ bất quy tắc thường gặp

V1 (Nguyên mẫu) V3 (Quá khứ phân từ) Ví dụ câu bị động
make made Coffee is made from beans.
(Cà phê được làm từ hạt)
write written The letter is written in English.
(Bức thư được viết bằng tiếng Anh)
teach taught Math is taught by Mr. Nam.
(Toán được dạy bởi thầy Nam)
buy bought Books are bought online.
(Sách được mua trực tuyến)
use used This room is used for meetings.
(Phòng này được dùng cho họp)

 

⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Quên "be" (am/is/are)

❌ SAI: The door locked every night. ✅ ĐÚNG: The door is locked every night.

Giải thích: Câu bị động BẮT BUỘC phải có "be" (am/is/are) trước V3.

 

Lỗi 2: Dùng sai dạng V2 thay vì V3

❌ SAI: English is spoke in many countries. (spoke là V2) ✅ ĐÚNG: English is spoken in many countries. (spoken là V3)

Giải thích: Câu bị động dùng V3 (Past Participle), không phải V2 (Past Simple).

 

Lỗi 3: Dùng sai am/is/are theo chủ ngữ

❌ SAI: The books is read by students. ✅ ĐÚNG: The books are read by students.

Giải thích: "Books" là số nhiều → dùng "are", không dùng "is".

Chủ ngữ Be động từ Ví dụ
I am I am invited to the party.
He/She/It is The house is cleaned.
You/We/They are They are helped by friends.

 

Lỗi 4: Thêm "by" không cần thiết

❌ SAI: English is spoken by people everywhere. ✅ ĐÚNG: English is spoken everywhere.

Giải thích: Không cần "by people" vì quá chung chung, không mang thông tin quan trọng.

Khi nào cần "by":

  • ✅ The book is written by J.K. Rowling. (tác giả cụ thể - quan trọng)
  • ❌ The book is written by someone. (ai đó - không cần thiết)

 

Lỗi 5: Dùng bị động khi không phù hợp

❌ SAI: I am had a cat. (sai ngữ pháp) ✅ ĐÚNG: I have a cat. (giữ chủ động)

Giải thích: Động từ "have" (sở hữu) không dùng ở dạng bị động. Các động từ trạng thái như have, like, know, seem... KHÔNG có dạng bị động.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Công thức bị động thì Hiện tại đơn: S + am/is/are + V3

✅ Cách chuyển đổi: Đưa tân ngữ (O) lên làm chủ ngữ → Thêm am/is/are → Đổi động từ thành V3

✅ Khi nào dùng: Không biết/không quan trọng ai làm, muốn nhấn mạnh hành động/kết quả, văn viết chính thức

✅ Lỗi thường gặp: Quên "be", dùng V2 thay vì V3, sai am/is/are, thêm "by" không cần thiết

💡 Ghi nhớ: Câu bị động = am/is/are + V3. Hãy luyện tập nhiều với các động từ bất quy tắc để thuộc V3!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích