🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Hiểu và sử dụng được "used to" để nói về thói quen hoặc sự việc trong quá khứ
- Biết cách tạo câu phủ định và nghi vấn với "used to"
- Phân biệt "used to" với thì quá khứ đơn
- Tránh được các lỗi phổ biến khi dùng cấu trúc này
📖 LÝ THUYẾT
1. USED TO + V (nguyên mẫu)
Công thức:
S + used to + V (nguyên mẫu)
Ý nghĩa:
- Nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ
- Điều đó KHÔNG CÒN ĐÚNG ở hiện tại
- Nhấn mạnh sự tương phản giữa quá khứ và hiện tại
⭐ Đặc điểm quan trọng:
- Chỉ dùng cho quá khứ, KHÔNG dùng cho hiện tại hay tương lai
- Sau "used to" là động từ nguyên mẫu (V)
- Thường đi với trạng từ chỉ tần suất: often, always, usually...
| Quá khứ (used to) | Hiện tại |
|---|---|
| I used to smoke. (Tôi từng hút thuốc) | I don't smoke now. (Bây giờ tôi không hút nữa) |
| She used to live in Hanoi. (Cô ấy từng sống ở Hà Nội) | She lives in HCMC now. (Bây giờ cô ấy sống ở TP.HCM) |
| We used to play together. (Chúng tôi từng chơi cùng nhau) | We don't play together anymore. (Bây giờ không chơi nữa) |
Ví dụ chi tiết:
✅ I used to play football every weekend.
→ Tôi từng chơi bóng đá mỗi cuối tuần. (Bây giờ không còn chơi)
✅ She used to have long hair.
→ Cô ấy từng có tóc dài. (Bây giờ không còn tóc dài nữa)
✅ They used to be best friends.
→ Họ từng là bạn thân. (Bây giờ không còn thân nữa)
✅ My father used to work in a bank.
→ Bố tôi từng làm việc ở ngân hàng. (Bây giờ không làm nữa)
2. CẤU TRÚC PHỦ ĐỊNH VÀ NGHI VẤN
Câu phủ định:
S + didn't use to + V (nguyên mẫu)
HOẶC
S + used not to + V (nguyên mẫu) - Ít dùng hơn
Ví dụ:
✅ I didn't use to like coffee.
→ Tôi trước đây không thích cà phê. (Bây giờ thích)
✅ She didn't use to wear glasses.
→ Cô ấy trước đây không đeo kính. (Bây giờ đeo)
✅ We didn't use to have a car.
→ Chúng tôi trước đây không có xe. (Bây giờ có)
Câu nghi vấn:
Did + S + use to + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ:
✅ Did you use to play video games?
→ Bạn có từng chơi game không?
✅ Did he use to live here?
→ Anh ấy có từng sống ở đây không?
✅ Where did you use to go on vacation?
→ Bạn từng đi nghỉ ở đâu?
⚠️ Lưu ý: Trong câu phủ định và nghi vấn, "used" mất chữ "d" → "use"
3. USED TO vs QUÁ KHỨ ĐƠN (Past Simple)
| USED TO | QUÁ KHỨ ĐƠN (Past Simple) |
|---|---|
| Nhấn mạnh thói quen lặp đi lặp lại | Một hành động cụ thể đã xảy ra |
| Không còn ở hiện tại | Không nói rõ có còn hay không |
| I used to play tennis. (Thói quen, bây giờ không chơi) | I played tennis yesterday. (Một lần cụ thể) |
So sánh cụ thể:
🔹 I used to go to the gym.
→ Tôi từng đi phòng gym (thói quen, bây giờ không đi nữa)
🔹 I went to the gym yesterday.
→ Tôi đã đi phòng gym hôm qua (một lần cụ thể)
🔹 She used to call me every day.
→ Cô ấy từng gọi cho tôi mỗi ngày (thói quen quá khứ)
🔹 She called me last night.
→ Cô ấy đã gọi cho tôi tối qua (một lần cụ thể)
4. KHI NÀO DÙNG "USED TO"?
✅ Dùng khi:
- Nói về thói quen trong quá khứ (không còn nữa)
- Nói về trạng thái trong quá khứ (đã thay đổi)
- Muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa quá khứ và hiện tại
❌ Không dùng khi:
- Nói về hiện tại hoặc tương lai
- Nói về một hành động xảy ra một lần duy nhất
- Nói về điều vẫn còn đúng ở hiện tại
💡 VÍ DỤ MINH HỌA
Tình huống 1: Thói quen đã thay đổi
Hùng đang nhớ về thời sinh viên:
🗣️ "When I was a student, I used to stay up late every night to study."
→ Khi tôi còn là sinh viên, tôi thường thức khuya mỗi đêm để học.
🗣️ "I used to eat instant noodles all the time because I was poor."
→ Tôi thường ăn mì gói liên tục vì nghèo.
🗣️ "I used to walk to school every day. Now I drive."
→ Tôi từng đi bộ đến trường mỗi ngày. Bây giờ tôi lái xe.
Tình huống 2: Trạng thái đã thay đổi
Mai đang kể về cuộc sống trước đây:
🗣️ "I used to live in a small village. Now I live in a big city."
→ Tôi từng sống ở một ngôi làng nhỏ. Bây giờ tôi sống ở thành phố lớn.
🗣️ "My hometown used to be very quiet. Now it's very noisy."
→ Quê tôi từng rất yên tĩnh. Bây giờ ồn ào lắm.
🗣️ "There used to be a park here. They built a shopping mall."
→ Trước đây có một công viên ở đây. Họ đã xây trung tâm thương mại.
Tình huống 3: Câu hỏi về quá khứ
Phỏng vấn:
❓ "Did you use to play any sports when you were young?"
→ Bạn có chơi môn thể thao nào khi còn nhỏ không?
💬 "Yes, I used to play basketball in high school."
→ Có, tôi từng chơi bóng rổ ở trường trung học.
❓ "Where did you use to hang out with your friends?"
→ Bạn từng đi chơi với bạn bè ở đâu?
💬 "We used to go to the coffee shop near our school."
→ Chúng tôi thường đến quán cà phê gần trường.
Bảng so sánh: Used to vs Didn't use to
| Khẳng định | Phủ định |
|---|---|
| I used to smoke. (Tôi từng hút thuốc) | I didn't use to smoke. (Tôi trước đây không hút thuốc) |
| She used to be shy. (Cô ấy từng rụt rè) | She didn't use to be shy. (Cô ấy trước đây không rụt rè) |
| They used to travel a lot. (Họ từng đi du lịch nhiều) | They didn't use to travel much. (Họ trước đây không đi du lịch nhiều) |
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Thêm "d" sau "use" trong câu phủ định/nghi vấn
❌ SAI: Did you used to play tennis?
✅ ĐÚNG: Did you use to play tennis?
Giải thích: Có "did" rồi thì "used" phải bỏ "d" → "use"
❌ SAI: I didn't used to like vegetables.
✅ ĐÚNG: I didn't use to like vegetables.
Giải thích: Có "didn't" rồi thì "used" phải bỏ "d" → "use"
Lỗi 2: Dùng "used to" cho hiện tại
❌ SAI: I use to go to the gym every day. (Hiện tại)
✅ ĐÚNG: I go to the gym every day. / I usually go to the gym.
Giải thích: "Used to" CHỈ dùng cho quá khứ, không dùng cho hiện tại.
Lỗi 3: Dùng V-ing sau "used to"
❌ SAI: I used to smoking.
✅ ĐÚNG: I used to smoke.
Giải thích: Sau "used to" là động từ nguyên mẫu (V), không phải V-ing.
Lỗi 4: Dùng "used to" cho một hành động xảy ra một lần
❌ SAI: I used to visit Paris last year. (Một lần cụ thể)
✅ ĐÚNG: I visited Paris last year.
Giải thích: "Used to" dùng cho thói quen/trạng thái lặp lại, không phải một lần duy nhất.
Lỗi 5: Nhầm lẫn "used to" và "be used to"
❌ SAI: I used to getting up early. (Sai cấu trúc)
✅ ĐÚNG: I used to get up early. (Thói quen quá khứ)
HOẶC: I am used to getting up early. (Đã quen - học ở bài 2)
Giải thích: "Used to" + V (nguyên mẫu), không phải V-ing.
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ Used to + V: Thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, KHÔNG CÒN ở hiện tại
✅ Phủ định: didn't use to + V (bỏ "d" trong "used")
✅ Nghi vấn: Did + S + use to + V? (bỏ "d" trong "used")
✅ Chỉ dùng cho quá khứ, không dùng cho hiện tại hay tương lai
💡 Ghi nhớ: Used to = thói quen/trạng thái QUÁ KHỨ đã DỪNG. Sau "used to" là V nguyên mẫu. Có "did/didn't" → bỏ "d" thành "use"!
🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Sử dụng được "be used to" để nói về trạng thái đã quen với điều gì
- Hiểu và dùng "get used to" để nói về quá trình làm quen
- Phân biệt rõ ràng "be used to", "get used to" và "used to"
- Tránh được các lỗi phổ biến khi dùng hai cấu trúc này
📖 LÝ THUYẾT
1. BE USED TO + V-ing/Noun (Đã quen với điều gì)
Công thức:
S + be (am/is/are/was/were) + used to + V-ing / Noun
Ý nghĩa:
- Đã QUEN VỚI một điều gì đó (trạng thái)
- Điều đó KHÔNG CÒN LẠ hoặc khó khăn nữa
- Có thể dùng cho hiện tại, quá khứ, tương lai
⭐ Đặc điểm quan trọng:
- Sau "be used to" là V-ing hoặc danh từ
- "Be" chia theo thì: am/is/are (hiện tại), was/were (quá khứ), will be (tương lai)
- Nhấn mạnh TRẠNG THÁI đã quen
| Câu với "be used to" | Ý nghĩa |
|---|---|
| I am used to getting up early. | Tôi đã quen với việc dậy sớm. (Không còn khó) |
| She is used to the cold weather. | Cô ấy đã quen với thời tiết lạnh. |
| We were used to working long hours. | Chúng tôi đã quen làm việc nhiều giờ. (Quá khứ) |
Ví dụ chi tiết:
✅ I am used to driving in heavy traffic.
→ Tôi đã quen với việc lái xe trong đường đông đúc. (Không còn thấy khó)
✅ She is used to living alone.
→ Cô ấy đã quen sống một mình. (Không còn cảm thấy cô đơn)
✅ They are used to spicy food.
→ Họ đã quen với đồ ăn cay. (Danh từ)
✅ He was used to the noise in the city.
→ Anh ấy đã quen với tiếng ồn trong thành phố. (Quá khứ)
2. GET USED TO + V-ing/Noun (Quá trình làm quen)
Công thức:
S + get (gets/got/getting) + used to + V-ing / Noun
Ý nghĩa:
- QUÁ TRÌNH làm quen với điều gì đó
- ĐANG trở nên quen dần
- Từ LẠ/KHÓ → QUEN/DỄ
⭐ Đặc điểm quan trọng:
- Sau "get used to" là V-ing hoặc danh từ
- "Get" chia theo thì: get/gets (hiện tại), got (quá khứ), getting (tiếp diễn)
- Nhấn mạnh QUÁ TRÌNH thay đổi
| Câu với "get used to" | Ý nghĩa |
|---|---|
| I am getting used to the new job. | Tôi đang làm quen với công việc mới. (Quá trình) |
| She will get used to it soon. | Cô ấy sẽ quen với nó sớm thôi. (Tương lai) |
| We got used to waking up early. | Chúng tôi đã làm quen với việc dậy sớm. (Đã hoàn thành) |
Ví dụ chi tiết:
✅ I'm getting used to my new apartment.
→ Tôi đang làm quen với căn hộ mới. (Quá trình đang diễn ra)
✅ She got used to the hot weather after a few weeks.
→ Cô ấy đã quen với thời tiết nóng sau vài tuần. (Hoàn thành quá trình)
✅ It takes time to get used to a new culture.
→ Phải mất thời gian để quen với văn hóa mới.
✅ He is getting used to eating with chopsticks.
→ Anh ấy đang làm quen với việc ăn bằng đũa.
3. SO SÁNH: BE USED TO vs GET USED TO
| BE USED TO | GET USED TO |
|---|---|
| TRẠNG THÁI đã quen | QUÁ TRÌNH làm quen |
| Đã quen rồi (tĩnh) | Đang/sẽ quen (động) |
| I am used to the noise. (Đã quen) | I am getting used to the noise. (Đang quen dần) |
Ví dụ so sánh:
🔹 I am used to spicy food.
→ Tôi đã quen với đồ ăn cay. (Trạng thái - đã quen rồi)
🔹 I'm getting used to spicy food.
→ Tôi đang làm quen với đồ ăn cay. (Quá trình - chưa hoàn toàn quen)
🔹 She is used to working night shifts.
→ Cô ấy đã quen làm ca đêm. (Không còn khó khăn)
🔹 She is getting used to working night shifts.
→ Cô ấy đang làm quen với việc làm ca đêm. (Vẫn còn đang thích nghi)
4. PHÂN BIỆT BA CẤU TRÚC
| Cấu trúc | Thì | Sau cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Used to + V | Chỉ quá khứ | V (nguyên mẫu) | Thói quen quá khứ (không còn) |
| Be used to + V-ing/N | Mọi thì | V-ing / Noun | Trạng thái đã quen |
| Get used to + V-ing/N | Mọi thì | V-ing / Noun | Quá trình làm quen |
Ví dụ so sánh cả ba:
📌 I used to live in the city.
→ Tôi từng sống ở thành phố. (Quá khứ, bây giờ không còn)
📌 I am used to living in the city.
→ Tôi đã quen sống ở thành phố. (Trạng thái hiện tại, không còn lạ)
📌 I'm getting used to living in the city.
→ Tôi đang làm quen với việc sống ở thành phố. (Quá trình, chưa hoàn toàn quen)
💡 VÍ DỤ MINH HỌA
Tình huống 1: Đã quen (Be used to)
Lan chuyển đến London 3 năm trước:
🗣️ "I've lived here for 3 years now. I'm used to the weather here."
→ Tôi sống ở đây 3 năm rồi. Tôi đã quen với thời tiết ở đây.
🗣️ "At first it was hard, but now I'm used to driving on the left."
→ Lúc đầu khó, nhưng bây giờ tôi đã quen lái xe bên trái.
🗣️ "I'm used to eating fish and chips every Friday."
→ Tôi đã quen ăn cá và khoai tây chiên mỗi thứ Sáu.
Tình huống 2: Đang làm quen (Get used to)
Nam mới bắt đầu công việc mới:
🗣️ "It's my first week. I'm getting used to the new office."
→ Đây là tuần đầu tiên. Tôi đang làm quen với văn phòng mới.
🗣️ "The schedule is tough, but I'm getting used to it slowly."
→ Lịch làm việc căng, nhưng tôi đang dần quen với nó.
🗣️ "I'll get used to the commute soon, I hope."
→ Tôi hi vọng sẽ sớm quen với việc đi lại.
Tình huống 3: So sánh cả ba cấu trúc
Minh nói về thói quen thức khuya:
🗣️ "When I was a student, I used to stay up until 3 AM." (Quá khứ)
→ Khi tôi còn là sinh viên, tôi thường thức đến 3 giờ sáng.
🗣️ "Now I work night shifts, so I'm used to staying up late." (Đã quen)
→ Bây giờ tôi làm ca đêm, nên tôi đã quen thức khuya.
🗣️ "At first it was hard, but I got used to the schedule after a month." (Quá trình hoàn thành)
→ Lúc đầu khó, nhưng tôi đã quen với lịch trình sau một tháng.
Bảng tình huống thực tế
| Tình huống | Cấu trúc phù hợp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đã sống ở đâu lâu năm | Be used to | I'm used to the hot weather here. |
| Mới chuyển nhà/đổi việc | Get used to | I'm getting used to my new apartment. |
| Thói quen quá khứ không còn | Used to | I used to live in a dorm. |
| Đã hoàn thành quá trình quen | Got used to | I got used to it after 2 weeks. |
❌ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Dùng V nguyên mẫu sau "be/get used to"
❌ SAI: I am used to get up early.
✅ ĐÚNG: I am used to getting up early.
Giải thích: Sau "be/get used to" phải là V-ing hoặc danh từ, không phải V nguyên mẫu.
❌ SAI: She is getting used to drive.
✅ ĐÚNG: She is getting used to driving.
Lỗi 2: Nhầm lẫn "used to" với "be used to"
❌ SAI: I used to waking up early. (Sai cấu trúc)
✅ ĐÚNG: I used to wake up early. (Thói quen quá khứ)
HOẶC: I am used to waking up early. (Đã quen)
Giải thích: "Used to" + V nguyên mẫu, "be used to" + V-ing
Lỗi 3: Quên chia "be" theo thì
❌ SAI: I used to working here. (Muốn nói "đã quen")
✅ ĐÚNG: I am used to working here.
Giải thích: Cần "am/is/are" trước "used to" khi nói về trạng thái đã quen.
Lỗi 4: Dùng "be used to" cho thói quen quá khứ
❌ SAI: I am used to play football when I was young.
✅ ĐÚNG: I used to play football when I was young.
Giải thích: Thói quen quá khứ (không còn) dùng "used to", không phải "be used to".
Lỗi 5: Nhầm "get used to" với "used to"
❌ SAI: I get used to live here. (Muốn nói thói quen quá khứ)
✅ ĐÚNG: I used to live here. (Thói quen quá khứ)
HOẶC: I am getting used to living here. (Đang làm quen)
Giải thích: "Get used to" là quá trình làm quen, không phải thói quen quá khứ.
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ Be used to + V-ing/N: TRẠNG THÁI đã quen (I am used to getting up early)
✅ Get used to + V-ing/N: QUÁ TRÌNH làm quen (I'm getting used to the weather)
✅ Cả hai đều + V-ing hoặc Noun, không phải V nguyên mẫu
✅ Be used to = tĩnh (đã quen rồi), Get used to = động (đang/sẽ quen)
💡 Ghi nhớ: Used to (V nguyên) = quá khứ dừng rồi. Be/Get used to (V-ing/N) = quen với điều gì. Be = đã quen, Get = đang quen!