Cấu trúc giả định và thói quen

Used to / Be used to / Get used to

C1 – C2 · Nâng cao IELTS 8.5 59 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu và sử dụng được "used to" để nói về thói quen hoặc sự việc trong quá khứ
  • Biết cách tạo câu phủ định và nghi vấn với "used to"
  • Phân biệt "used to" với thì quá khứ đơn
  • Tránh được các lỗi phổ biến khi dùng cấu trúc này

📖 LÝ THUYẾT

1. USED TO + V (nguyên mẫu)

Công thức:

S + used to + V (nguyên mẫu)

Ý nghĩa:

  • Nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ
  • Điều đó KHÔNG CÒN ĐÚNG ở hiện tại
  • Nhấn mạnh sự tương phản giữa quá khứ và hiện tại

⭐ Đặc điểm quan trọng:

  • Chỉ dùng cho quá khứ, KHÔNG dùng cho hiện tại hay tương lai
  • Sau "used to" là động từ nguyên mẫu (V)
  • Thường đi với trạng từ chỉ tần suất: often, always, usually...
Quá khứ (used to) Hiện tại
I used to smoke. (Tôi từng hút thuốc) I don't smoke now. (Bây giờ tôi không hút nữa)
She used to live in Hanoi. (Cô ấy từng sống ở Hà Nội) She lives in HCMC now. (Bây giờ cô ấy sống ở TP.HCM)
We used to play together. (Chúng tôi từng chơi cùng nhau) We don't play together anymore. (Bây giờ không chơi nữa)

Ví dụ chi tiết:

✅ I used to play football every weekend.
→ Tôi từng chơi bóng đá mỗi cuối tuần. (Bây giờ không còn chơi)

✅ She used to have long hair.
→ Cô ấy từng có tóc dài. (Bây giờ không còn tóc dài nữa)

✅ They used to be best friends.
→ Họ từng là bạn thân. (Bây giờ không còn thân nữa)

✅ My father used to work in a bank.
→ Bố tôi từng làm việc ở ngân hàng. (Bây giờ không làm nữa)

2. CẤU TRÚC PHỦ ĐỊNH VÀ NGHI VẤN

Câu phủ định:

S + didn't use to + V (nguyên mẫu)
HOẶC
S + used not to + V (nguyên mẫu) - Ít dùng hơn

Ví dụ:

✅ I didn't use to like coffee.
→ Tôi trước đây không thích cà phê. (Bây giờ thích)

✅ She didn't use to wear glasses.
→ Cô ấy trước đây không đeo kính. (Bây giờ đeo)

✅ We didn't use to have a car.
→ Chúng tôi trước đây không có xe. (Bây giờ có)

Câu nghi vấn:

Did + S + use to + V (nguyên mẫu)?

Ví dụ:

✅ Did you use to play video games?
→ Bạn có từng chơi game không?

✅ Did he use to live here?
→ Anh ấy có từng sống ở đây không?

✅ Where did you use to go on vacation?
→ Bạn từng đi nghỉ ở đâu?

⚠️ Lưu ý: Trong câu phủ định và nghi vấn, "used" mất chữ "d" → "use"

3. USED TO vs QUÁ KHỨ ĐƠN (Past Simple)

USED TO QUÁ KHỨ ĐƠN (Past Simple)
Nhấn mạnh thói quen lặp đi lặp lại Một hành động cụ thể đã xảy ra
Không còn ở hiện tại Không nói rõ có còn hay không
I used to play tennis. (Thói quen, bây giờ không chơi) I played tennis yesterday. (Một lần cụ thể)

So sánh cụ thể:

🔹 I used to go to the gym.
→ Tôi từng đi phòng gym (thói quen, bây giờ không đi nữa)

🔹 I went to the gym yesterday.
→ Tôi đã đi phòng gym hôm qua (một lần cụ thể)

 

🔹 She used to call me every day.
→ Cô ấy từng gọi cho tôi mỗi ngày (thói quen quá khứ)

🔹 She called me last night.
→ Cô ấy đã gọi cho tôi tối qua (một lần cụ thể)

4. KHI NÀO DÙNG "USED TO"?

✅ Dùng khi:

  • Nói về thói quen trong quá khứ (không còn nữa)
  • Nói về trạng thái trong quá khứ (đã thay đổi)
  • Muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa quá khứ và hiện tại

❌ Không dùng khi:

  • Nói về hiện tại hoặc tương lai
  • Nói về một hành động xảy ra một lần duy nhất
  • Nói về điều vẫn còn đúng ở hiện tại

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Tình huống 1: Thói quen đã thay đổi

Hùng đang nhớ về thời sinh viên:

🗣️ "When I was a student, I used to stay up late every night to study."
→ Khi tôi còn là sinh viên, tôi thường thức khuya mỗi đêm để học.

🗣️ "I used to eat instant noodles all the time because I was poor."
→ Tôi thường ăn mì gói liên tục vì nghèo.

🗣️ "I used to walk to school every day. Now I drive."
→ Tôi từng đi bộ đến trường mỗi ngày. Bây giờ tôi lái xe.

Tình huống 2: Trạng thái đã thay đổi

Mai đang kể về cuộc sống trước đây:

🗣️ "I used to live in a small village. Now I live in a big city."
→ Tôi từng sống ở một ngôi làng nhỏ. Bây giờ tôi sống ở thành phố lớn.

🗣️ "My hometown used to be very quiet. Now it's very noisy."
→ Quê tôi từng rất yên tĩnh. Bây giờ ồn ào lắm.

🗣️ "There used to be a park here. They built a shopping mall."
→ Trước đây có một công viên ở đây. Họ đã xây trung tâm thương mại.

Tình huống 3: Câu hỏi về quá khứ

Phỏng vấn:

❓ "Did you use to play any sports when you were young?"
→ Bạn có chơi môn thể thao nào khi còn nhỏ không?

💬 "Yes, I used to play basketball in high school."
→ Có, tôi từng chơi bóng rổ ở trường trung học.

 

❓ "Where did you use to hang out with your friends?"
→ Bạn từng đi chơi với bạn bè ở đâu?

💬 "We used to go to the coffee shop near our school."
→ Chúng tôi thường đến quán cà phê gần trường.

Bảng so sánh: Used to vs Didn't use to

Khẳng định Phủ định
I used to smoke. (Tôi từng hút thuốc) I didn't use to smoke. (Tôi trước đây không hút thuốc)
She used to be shy. (Cô ấy từng rụt rè) She didn't use to be shy. (Cô ấy trước đây không rụt rè)
They used to travel a lot. (Họ từng đi du lịch nhiều) They didn't use to travel much. (Họ trước đây không đi du lịch nhiều)

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Thêm "d" sau "use" trong câu phủ định/nghi vấn

❌ SAI: Did you used to play tennis?
✅ ĐÚNG: Did you use to play tennis?
Giải thích: Có "did" rồi thì "used" phải bỏ "d" → "use"

❌ SAI: I didn't used to like vegetables.
✅ ĐÚNG: I didn't use to like vegetables.
Giải thích: Có "didn't" rồi thì "used" phải bỏ "d" → "use"

 

Lỗi 2: Dùng "used to" cho hiện tại

❌ SAI: I use to go to the gym every day. (Hiện tại)
✅ ĐÚNG: I go to the gym every day. / I usually go to the gym.
Giải thích: "Used to" CHỈ dùng cho quá khứ, không dùng cho hiện tại.

 

Lỗi 3: Dùng V-ing sau "used to"

❌ SAI: I used to smoking.
✅ ĐÚNG: I used to smoke.
Giải thích: Sau "used to" là động từ nguyên mẫu (V), không phải V-ing.

 

Lỗi 4: Dùng "used to" cho một hành động xảy ra một lần

❌ SAI: I used to visit Paris last year. (Một lần cụ thể)
✅ ĐÚNG: I visited Paris last year.
Giải thích: "Used to" dùng cho thói quen/trạng thái lặp lại, không phải một lần duy nhất.

 

Lỗi 5: Nhầm lẫn "used to" và "be used to"

❌ SAI: I used to getting up early. (Sai cấu trúc)
✅ ĐÚNG: I used to get up early. (Thói quen quá khứ)
HOẶC: I am used to getting up early. (Đã quen - học ở bài 2)
Giải thích: "Used to" + V (nguyên mẫu), không phải V-ing.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Used to + V: Thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, KHÔNG CÒN ở hiện tại

✅ Phủ định: didn't use to + V (bỏ "d" trong "used")

✅ Nghi vấn: Did + S + use to + V? (bỏ "d" trong "used")

✅ Chỉ dùng cho quá khứ, không dùng cho hiện tại hay tương lai

💡 Ghi nhớ: Used to = thói quen/trạng thái QUÁ KHỨ đã DỪNG. Sau "used to" là V nguyên mẫu. Có "did/didn't" → bỏ "d" thành "use"!

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Sử dụng được "be used to" để nói về trạng thái đã quen với điều gì
  • Hiểu và dùng "get used to" để nói về quá trình làm quen
  • Phân biệt rõ ràng "be used to", "get used to" và "used to"
  • Tránh được các lỗi phổ biến khi dùng hai cấu trúc này

📖 LÝ THUYẾT

1. BE USED TO + V-ing/Noun (Đã quen với điều gì)

Công thức:

S + be (am/is/are/was/were) + used to + V-ing / Noun

Ý nghĩa:

  • Đã QUEN VỚI một điều gì đó (trạng thái)
  • Điều đó KHÔNG CÒN LẠ hoặc khó khăn nữa
  • Có thể dùng cho hiện tại, quá khứ, tương lai

⭐ Đặc điểm quan trọng:

  • Sau "be used to" là V-ing hoặc danh từ
  • "Be" chia theo thì: am/is/are (hiện tại), was/were (quá khứ), will be (tương lai)
  • Nhấn mạnh TRẠNG THÁI đã quen
Câu với "be used to" Ý nghĩa
I am used to getting up early. Tôi đã quen với việc dậy sớm. (Không còn khó)
She is used to the cold weather. Cô ấy đã quen với thời tiết lạnh.
We were used to working long hours. Chúng tôi đã quen làm việc nhiều giờ. (Quá khứ)

Ví dụ chi tiết:

✅ I am used to driving in heavy traffic.
→ Tôi đã quen với việc lái xe trong đường đông đúc. (Không còn thấy khó)

✅ She is used to living alone.
→ Cô ấy đã quen sống một mình. (Không còn cảm thấy cô đơn)

✅ They are used to spicy food.
→ Họ đã quen với đồ ăn cay. (Danh từ)

✅ He was used to the noise in the city.
→ Anh ấy đã quen với tiếng ồn trong thành phố. (Quá khứ)

2. GET USED TO + V-ing/Noun (Quá trình làm quen)

Công thức:

S + get (gets/got/getting) + used to + V-ing / Noun

Ý nghĩa:

  • QUÁ TRÌNH làm quen với điều gì đó
  • ĐANG trở nên quen dần
  • Từ LẠ/KHÓ → QUEN/DỄ

⭐ Đặc điểm quan trọng:

  • Sau "get used to" là V-ing hoặc danh từ
  • "Get" chia theo thì: get/gets (hiện tại), got (quá khứ), getting (tiếp diễn)
  • Nhấn mạnh QUÁ TRÌNH thay đổi
Câu với "get used to" Ý nghĩa
I am getting used to the new job. Tôi đang làm quen với công việc mới. (Quá trình)
She will get used to it soon. Cô ấy sẽ quen với nó sớm thôi. (Tương lai)
We got used to waking up early. Chúng tôi đã làm quen với việc dậy sớm. (Đã hoàn thành)

Ví dụ chi tiết:

✅ I'm getting used to my new apartment.
→ Tôi đang làm quen với căn hộ mới. (Quá trình đang diễn ra)

✅ She got used to the hot weather after a few weeks.
→ Cô ấy đã quen với thời tiết nóng sau vài tuần. (Hoàn thành quá trình)

✅ It takes time to get used to a new culture.
→ Phải mất thời gian để quen với văn hóa mới.

✅ He is getting used to eating with chopsticks.
→ Anh ấy đang làm quen với việc ăn bằng đũa.

3. SO SÁNH: BE USED TO vs GET USED TO

BE USED TO GET USED TO
TRẠNG THÁI đã quen QUÁ TRÌNH làm quen
Đã quen rồi (tĩnh) Đang/sẽ quen (động)
I am used to the noise. (Đã quen) I am getting used to the noise. (Đang quen dần)

Ví dụ so sánh:

🔹 I am used to spicy food.
→ Tôi đã quen với đồ ăn cay. (Trạng thái - đã quen rồi)

🔹 I'm getting used to spicy food.
→ Tôi đang làm quen với đồ ăn cay. (Quá trình - chưa hoàn toàn quen)

 

🔹 She is used to working night shifts.
→ Cô ấy đã quen làm ca đêm. (Không còn khó khăn)

🔹 She is getting used to working night shifts.
→ Cô ấy đang làm quen với việc làm ca đêm. (Vẫn còn đang thích nghi)

4. PHÂN BIỆT BA CẤU TRÚC

Cấu trúc Thì Sau cấu trúc Ý nghĩa
Used to + V Chỉ quá khứ V (nguyên mẫu) Thói quen quá khứ (không còn)
Be used to + V-ing/N Mọi thì V-ing / Noun Trạng thái đã quen
Get used to + V-ing/N Mọi thì V-ing / Noun Quá trình làm quen

Ví dụ so sánh cả ba:

📌 I used to live in the city.
→ Tôi từng sống ở thành phố. (Quá khứ, bây giờ không còn)

📌 I am used to living in the city.
→ Tôi đã quen sống ở thành phố. (Trạng thái hiện tại, không còn lạ)

📌 I'm getting used to living in the city.
→ Tôi đang làm quen với việc sống ở thành phố. (Quá trình, chưa hoàn toàn quen)

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Tình huống 1: Đã quen (Be used to)

Lan chuyển đến London 3 năm trước:

🗣️ "I've lived here for 3 years now. I'm used to the weather here."
→ Tôi sống ở đây 3 năm rồi. Tôi đã quen với thời tiết ở đây.

🗣️ "At first it was hard, but now I'm used to driving on the left."
→ Lúc đầu khó, nhưng bây giờ tôi đã quen lái xe bên trái.

🗣️ "I'm used to eating fish and chips every Friday."
→ Tôi đã quen ăn cá và khoai tây chiên mỗi thứ Sáu.

Tình huống 2: Đang làm quen (Get used to)

Nam mới bắt đầu công việc mới:

🗣️ "It's my first week. I'm getting used to the new office."
→ Đây là tuần đầu tiên. Tôi đang làm quen với văn phòng mới.

🗣️ "The schedule is tough, but I'm getting used to it slowly."
→ Lịch làm việc căng, nhưng tôi đang dần quen với nó.

🗣️ "I'll get used to the commute soon, I hope."
→ Tôi hi vọng sẽ sớm quen với việc đi lại.

Tình huống 3: So sánh cả ba cấu trúc

Minh nói về thói quen thức khuya:

🗣️ "When I was a student, I used to stay up until 3 AM." (Quá khứ)
→ Khi tôi còn là sinh viên, tôi thường thức đến 3 giờ sáng.

🗣️ "Now I work night shifts, so I'm used to staying up late." (Đã quen)
→ Bây giờ tôi làm ca đêm, nên tôi đã quen thức khuya.

🗣️ "At first it was hard, but I got used to the schedule after a month." (Quá trình hoàn thành)
→ Lúc đầu khó, nhưng tôi đã quen với lịch trình sau một tháng.

Bảng tình huống thực tế

Tình huống Cấu trúc phù hợp Ví dụ
Đã sống ở đâu lâu năm Be used to I'm used to the hot weather here.
Mới chuyển nhà/đổi việc Get used to I'm getting used to my new apartment.
Thói quen quá khứ không còn Used to I used to live in a dorm.
Đã hoàn thành quá trình quen Got used to I got used to it after 2 weeks.

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Dùng V nguyên mẫu sau "be/get used to"

❌ SAI: I am used to get up early.
✅ ĐÚNG: I am used to getting up early.
Giải thích: Sau "be/get used to" phải là V-ing hoặc danh từ, không phải V nguyên mẫu.

❌ SAI: She is getting used to drive.
✅ ĐÚNG: She is getting used to driving.

 

Lỗi 2: Nhầm lẫn "used to" với "be used to"

❌ SAI: I used to waking up early. (Sai cấu trúc)
✅ ĐÚNG: I used to wake up early. (Thói quen quá khứ)
HOẶC: I am used to waking up early. (Đã quen)
Giải thích: "Used to" + V nguyên mẫu, "be used to" + V-ing

 

Lỗi 3: Quên chia "be" theo thì

❌ SAI: I used to working here. (Muốn nói "đã quen")
✅ ĐÚNG: I am used to working here.
Giải thích: Cần "am/is/are" trước "used to" khi nói về trạng thái đã quen.

 

Lỗi 4: Dùng "be used to" cho thói quen quá khứ

❌ SAI: I am used to play football when I was young.
✅ ĐÚNG: I used to play football when I was young.
Giải thích: Thói quen quá khứ (không còn) dùng "used to", không phải "be used to".

 

Lỗi 5: Nhầm "get used to" với "used to"

❌ SAI: I get used to live here. (Muốn nói thói quen quá khứ)
✅ ĐÚNG: I used to live here. (Thói quen quá khứ)
HOẶC: I am getting used to living here. (Đang làm quen)
Giải thích: "Get used to" là quá trình làm quen, không phải thói quen quá khứ.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ Be used to + V-ing/N: TRẠNG THÁI đã quen (I am used to getting up early)

✅ Get used to + V-ing/N: QUÁ TRÌNH làm quen (I'm getting used to the weather)

✅ Cả hai đều + V-ing hoặc Noun, không phải V nguyên mẫu

✅ Be used to = tĩnh (đã quen rồi), Get used to = động (đang/sẽ quen)

💡 Ghi nhớ: Used to (V nguyên) = quá khứ dừng rồi. Be/Get used to (V-ing/N) = quen với điều gì. Be = đã quen, Get = đang quen!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích