Mệnh đề

It's time / It's high time - Đã đến lúc phải làm gì

C1 – C2 · Nâng cao IELTS 8.0 33 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Sử dụng được "It's time + to V" và "It's time + S + Past Simple"
  • Hiểu sự khác biệt giữa hai cấu trúc trên
  • Dùng được "It's high time" để nhấn mạnh sự khẩn cấp
  • Áp dụng đúng trong giao tiếp và văn viết

📖 LÝ THUYẾT

1. IT'S TIME + TO V (Đã đến lúc - Nói chung)

Công thức:

It's time + to V (nguyên mẫu)

Ý nghĩa:

  • Thông báo rằng ĐÃ ĐẾN LÚC làm việc gì đó
  • Nói về THỜI ĐIỂM CHUNG, không chỉ định ai
  • Giọng điệu TRUNG TÍNH, không mang tính nhắc nhở hay phàn nàn

⭐ Đặc điểm:

  • Không có chủ ngữ cụ thể sau "time"
  • Dùng cho hoạt động chung, thói quen, lịch trình
  • Tương tự: "It's time for + Noun"

Ví dụ:

✅ It's time to go.
→ Đã đến lúc đi. (Nói chung, mọi người đi)

✅ It's time to have lunch.
→ Đã đến giờ ăn trưa.

✅ It's time to start the meeting.
→ Đã đến lúc bắt đầu cuộc họp.

✅ It's time for dinner.
→ Đã đến giờ ăn tối. (It's time for + Noun)

✅ It's time for bed.
→ Đã đến giờ đi ngủ.

2. IT'S TIME + S + PAST SIMPLE (Đã đến lúc ai đó phải làm gì - Nhắc nhở)

Công thức:

It's time + S + V (Past Simple)

Ý nghĩa:

  • Nhắc nhở, THÚC GIỤC ai đó làm việc gì
  • Ám chỉ người đó NÊN ĐÃ LÀM từ trước nhưng chưa làm
  • Mang tính PHÀN NÀN nhẹ hoặc NHẮC NHỞ

⭐ Đặc điểm quan trọng:

  • Có chủ ngữ cụ thể sau "time"
  • Dùng Past Simple (quá khứ đơn) nhưng ý nghĩa là hiện tại/tương lai
  • Ám chỉ việc đó ĐÃ MUỘN hoặc CẦN LÀM NGAY
Câu Ý nghĩa
It's time you went to bed. Đã đến lúc con phải đi ngủ rồi. (Đã muộn)
It's time we left. Đã đến lúc chúng ta phải đi. (Thúc giục)
It's time he started working. Đã đến lúc anh ấy phải bắt đầu làm việc. (Nhắc nhở)

Ví dụ chi tiết:

✅ It's time you went to bed.
→ Đã đến lúc con đi ngủ đi. (Bố mẹ nhắc con - đã muộn rồi)

✅ It's time we left.
→ Đã đến lúc chúng ta phải đi rồi. (Đã ở lâu, nên đi thôi)

✅ It's time you found a job.
→ Đã đến lúc bạn phải tìm việc rồi. (Bạn thất nghiệp lâu rồi)

✅ It's time she told him the truth.
→ Đã đến lúc cô ấy phải nói sự thật với anh ấy. (Giấu lâu rồi)

✅ It's time they made a decision.
→ Đã đến lúc họ phải quyết định rồi. (Trì hoãn lâu rồi)

3. SO SÁNH: IT'S TIME TO V vs IT'S TIME + PAST SIMPLE

IT'S TIME + TO V IT'S TIME + PAST SIMPLE
Trung tính Nhắc nhở/Thúc giục
Không chỉ định ai Chỉ định chủ ngữ cụ thể
Thông báo thời gian Ám chỉ đã muộn/nên làm từ trước
It's time to go. It's time you went.

Ví dụ so sánh:

Tình huống 1: Đi ngủ

🔹 It's time to go to bed.
→ Đã đến giờ đi ngủ. (Thông báo chung, trung tính)

🔹 It's time you went to bed.
→ Đã đến lúc con phải đi ngủ rồi. (Nhắc nhở, ám chỉ đã muộn)

 

Tình huống 2: Rời đi

🔹 It's time to leave.
→ Đã đến lúc đi. (Thông báo bình thường)

🔹 It's time we left.
→ Đã đến lúc chúng ta phải đi rồi. (Thúc giục, đã ở lâu)

4. IT'S HIGH TIME (Nhấn mạnh - Đã quá muộn)

Công thức:

It's high time + S + V (Past Simple)

Ý nghĩa:

  • Giống "It's time" nhưng NHẤN MẠNH HƠN
  • Ám chỉ việc đó ĐÃ QUÁ MUỘN hoặc RẤT KHẨN CẤP
  • Mang tính PHÀN NÀN MẠNH hoặc BỨC XÚC

⭐ Đặc điểm:

  • "High time" = thời điểm cao = đã quá muộn rồi
  • Luôn dùng với Past Simple
  • Thường có sắc thái KHÔNG HÀI LÒNG

Ví dụ:

✅ It's high time you went to bed!
→ Đã quá muộn rồi, con phải đi ngủ ngay! (Bực mình)

✅ It's high time we left.
→ Đã quá lúc rồi, chúng ta phải đi ngay. (Khẩn cấp)

✅ It's high time the government did something about pollution.
→ Đã đến lúc chính phủ phải làm gì đó về ô nhiễm. (Đã chờ lâu)

✅ It's high time you got a job!
→ Đã quá lúc rồi, bạn phải tìm việc ngay! (Phàn nàn)

✅ It's high time they apologized.
→ Đã đến lúc họ phải xin lỗi rồi. (Nên xin lỗi từ lâu)

5. SO SÁNH BA CẤU TRÚC

Cấu trúc Sắc thái Ví dụ
It's time to V Trung tính, thông báo It's time to go.
It's time + Past Simple Nhắc nhở, thúc giục It's time we went.
It's high time + Past Simple Nhấn mạnh, quá muộn, phàn nàn It's high time we went!

Ví dụ so sánh chi tiết:

📌 Tình huống: Con chưa làm bài tập

🔸 It's time to do homework. (Trung tính)
→ Đã đến giờ làm bài tập rồi.

🔸 It's time you did your homework. (Nhắc nhở)
→ Đã đến lúc con phải làm bài tập rồi. (Nên làm từ trước)

🔸 It's high time you did your homework! (Phàn nàn mạnh)
→ Đã quá muộn rồi, con phải làm bài tập ngay! (Bố mẹ bực mình)

 

📌 Tình huống: Chính phủ chưa hành động

🔸 "The government needs to act." (Bình thường)
→ Chính phủ cần hành động.

🔸 "It's time the government acted." (Nhắc nhở)
→ Đã đến lúc chính phủ phải hành động.

🔸 "It's high time the government acted!" (Phàn nàn nghiêm trọng)
→ Đã quá muộn rồi, chính phủ phải hành động ngay!

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Tình huống 1: Trong gia đình

Bố mẹ nhắc con:

🗣️ "Look at the clock! It's time to go to school."
→ Nhìn đồng hồ kìa! Đã đến giờ đi học rồi. (Trung tính)

🗣️ "It's 10 PM already. It's time you went to bed."
→ 10 giờ tối rồi. Đã đến lúc con phải đi ngủ. (Nhắc nhở)

🗣️ "It's 11 PM! It's high time you were in bed!"
→ 11 giờ tối rồi! Con phải đi ngủ ngay! (Phàn nàn mạnh)

 

Anh chị nhắc em:

🗣️ "You've been playing games for 3 hours. It's time you did your homework."
→ Em chơi game 3 tiếng rồi. Đã đến lúc em phải làm bài tập.

🗣️ "You're 25 and still living with your parents. It's high time you got your own place!"
→ Em 25 tuổi rồi mà vẫn sống với bố mẹ. Đã đến lúc em phải có chỗ ở riêng!

 

Tình huống 2: Trong công việc

Trong cuộc họp:

🗣️ "It's time to start the meeting. Everyone is here."
→ Đã đến lúc bắt đầu cuộc họp. Mọi người đã có mặt.

🗣️ "We've discussed this for two hours. It's time we made a decision."
→ Chúng ta đã bàn luận 2 tiếng rồi. Đã đến lúc chúng ta phải quyết định.

🗣️ "This project is behind schedule. It's high time we took action!"
→ Dự án này đã bị trễ tiến độ. Đã đến lúc chúng ta phải hành động!

 

Sếp nhắc nhân viên:

🗣️ "It's time you submitted that report. The deadline was yesterday."
→ Đã đến lúc anh phải nộp báo cáo đó. Hạn chót là hôm qua rồi.

🗣️ "You've been late three times this week. It's high time you improved your punctuality!"
→ Anh trễ ba lần trong tuần này rồi. Đã đến lúc anh phải cải thiện tính đúng giờ!

 

Tình huống 3: Giữa bạn bè

Khuyên bạn:

🗣️ "You've been single for 5 years. It's time you started dating again."
→ Bạn độc thân 5 năm rồi. Đã đến lúc bạn nên hẹn hò lại.

🗣️ "You've been talking about learning guitar for years. It's high time you actually did it!"
→ Bạn nói về việc học guitar mấy năm rồi. Đã đến lúc bạn phải thực sự học đi!

 

Thúc giục:

🗣️ "The party starts at 7. It's time we left."
→ Tiệc bắt đầu lúc 7 giờ. Đã đến lúc chúng ta phải đi.

🗣️ "We've been waiting for an hour! It's high time they arrived!"
→ Chúng ta đợi một tiếng rồi! Họ phải đến ngay thôi!

 

Tình huống 4: Trong xã hội (Phàn nàn chính sách)

🗣️ "Traffic is getting worse every day. It's time the government built more public transport."
→ Giao thông ngày càng tệ. Đã đến lúc chính phủ phải xây dựng thêm phương tiện công cộng.

🗣️ "We've been complaining for years. It's high time they listened to us!"
→ Chúng tôi than phiền nhiều năm rồi. Đã đến lúc họ phải lắng nghe chúng tôi!

❌ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Dùng Present Simple thay vì Past Simple

❌ SAI: It's time you go to bed.
✅ ĐÚNG: It's time you went to bed.
Giải thích: Với chủ ngữ cụ thể, phải dùng Past Simple (went), không phải Present (go).

 

Lỗi 2: Dùng Past Simple với "It's time to V"

❌ SAI: It's time to went.
✅ ĐÚNG: It's time to go.
Giải thích: "It's time to V" dùng động từ nguyên mẫu, không phải Past Simple.

 

Lỗi 3: Quên "high" trong "It's high time"

❌ SAI: It's time you went! (Muốn nhấn mạnh mạnh mẽ)
✅ ĐÚNG: It's high time you went!
Giải thích: Để nhấn mạnh mạnh mẽ, cần thêm "high".

 

Lỗi 4: Dùng "to V" với "It's high time"

❌ SAI: It's high time to go.
✅ ĐÚNG: It's high time we went.
Giải thích: "It's high time" luôn đi với chủ ngữ + Past Simple, không dùng "to V".

 

Lỗi 5: Nhầm lẫn "It's time" với "It's about time"

Chú ý: "It's about time" cũng có nghĩa tương tự "It's high time" (đã đến lúc - nhấn mạnh)

✅ It's about time you got a job!
= It's high time you got a job!
→ Đã đến lúc bạn phải tìm việc rồi!

 

Lỗi 6: Dùng sai động từ "be"

❌ SAI: It's time you are in bed.
✅ ĐÚNG: It's time you were in bed.
Giải thích: Dùng Past Simple của "be" là "were" (hoặc "was" ở ngôi I/he/she/it), nhưng "were" được ưu tiên hơn.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ It's time + to V: Thông báo trung tính (It's time to go)

✅ It's time + S + Past Simple: Nhắc nhở, thúc giục (It's time you went)

✅ It's high time + S + Past Simple: Nhấn mạnh mạnh, phàn nàn (It's high time you went!)

✅ Dùng Past Simple nhưng ý nghĩa là hiện tại/tương lai - ám chỉ đã muộn

💡 Ghi nhớ: "to V" = trung tính. "+ Past Simple" = nhắc nhở. "high time" = phàn nàn mạnh. Luôn dùng Past Simple với chủ ngữ cụ thể!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích