🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC
Sau bài học này, bạn sẽ:
- Hiểu rõ cấu trúc GET someone TO DO (nhờ ai làm gì - chủ động)
- Hiểu rõ cấu trúc GET something DONE (nhờ làm gì - bị động)
- Phân biệt HAVE vs GET (formal vs informal)
- So sánh đầy đủ 4 cấu trúc: have/get someone do/to do vs have/get something done
- Sử dụng thành thạo trong giao tiếp thân mật
- Tránh được các lỗi phổ biến
📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN
1. Tổng quan về GET trong Causative
GET cũng dùng để diễn tả việc nhờ/thuê ai đó làm điều gì, nhưng thân mật/informal hơn HAVE.
Hai cấu trúc chính:
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| GET someone TO DO | S + get + người + TO V | I got my brother to help me. |
| GET something DONE | S + get + vật + V3 | I got my hair cut. |
➡️ Lưu ý: GET + người + TO V (có "TO"), khác với HAVE + người + V (không "TO")
2. GET + SOMEONE + TO DO (Chủ động)
📌 Công thức:
S + GET + NGƯỜI + TO + V (nguyên mẫu)
🎯 Ý nghĩa:
- Nhờ/Thuyết phục ai đó làm việc gì
- Đề cập rõ AI làm
- Informal, thân mật
✅ Ví dụ:
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| I got my brother to help me. | Tôi nhờ anh trai giúp tôi. |
| She got him to fix the computer. | Cô ấy nhờ anh ấy sửa máy tính. |
| Can you get someone to clean the room? | Bạn có thể nhờ ai đó lau phòng không? |
| I got my friend to drive me home. | Tôi nhờ bạn tôi chở tôi về nhà. |
💡 Lưu ý: Phải có TO trước động từ (get someone TO do).
3. GET + SOMETHING + DONE (Bị động)
📌 Công thức:
S + GET + VẬT + V3/Ved
🎯 Ý nghĩa:
- Nhờ/Thuê ai đó làm việc gì
- KHÔNG đề cập ai làm
- Informal, thân mật
- GIỐNG với HAVE + O + V3
✅ Ví dụ:
| Ví dụ | Dịch |
|---|---|
| I got my hair cut. | Tôi cắt tóc (thuê thợ cắt). |
| She got her car repaired. | Cô ấy sửa xe (thuê thợ sửa). |
| We got our house painted. | Chúng tôi sơn nhà (thuê thợ sơn). |
| He got his computer fixed. | Anh ấy sửa máy tính (thuê người sửa). |
💡 Lưu ý: Giống HAVE + O + V3, không có "TO".
4. Phân biệt HAVE vs GET
| Tiêu chí | HAVE | GET |
|---|---|---|
| Phong cách | Formal (trang trọng) | Informal (thân mật) |
| Ngữ cảnh | Văn viết, công việc | Giao tiếp hàng ngày |
| Ví dụ với người | I have the mechanic repair my car. (Tôi bảo thợ sửa xe.) |
I get my brother to repair my car. (Tôi nhờ anh trai sửa xe.) |
| Ví dụ với vật | I have my car repaired. (Tôi sửa xe.) |
I get my car repaired. (Tôi sửa xe.) |
💡 Mẹo nhớ:
- HAVE = formal, lịch sự, văn viết
- GET = informal, thân mật, giao tiếp
5. So sánh 4 cấu trúc Causative
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ | Formal/Informal |
|---|---|---|---|
| HAVE + người + DO | S + have + người + V | I have the mechanic repair my car. | Formal |
| GET + người + TO DO | S + get + người + TO V | I get my brother to repair my car. | Informal |
| HAVE + vật + DONE | S + have + vật + V3 | I have my car repaired. | Formal |
| GET + vật + DONE | S + get + vật + V3 | I get my car repaired. | Informal |
💡 So sánh:
| HAVE (formal) | GET (informal) |
|---|---|
| I have someone clean my house. | I get someone to clean my house. |
| I have my house cleaned. | I get my house cleaned. |
6. Các thì với GET + O + to V/V3
| Thì | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + get/gets + O + to V/V3 | I get my hair cut every month. |
| Quá khứ đơn | S + got + O + to V/V3 | She got her car repaired yesterday. |
| Tương lai | S + will get + O + to V/V3 | We will get our house painted next week. |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has got + O + to V/V3 | I have got my computer fixed. |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are getting + O + to V/V3 | She is getting her hair colored. |
7. Bảng tổng hợp phân biệt
| Yếu tố | HAVE someone DO | GET someone TO DO | HAVE something DONE | GET something DONE |
|---|---|---|---|---|
| Theo sau người | V (không TO) | TO V | - | - |
| Theo sau vật | - | - | V3 | V3 |
| Formal/Informal | Formal | Informal | Formal | Informal |
| Ví dụ | I have him repair it. | I get him to repair it. | I have it repaired. | I get it repaired. |
💡 VÍ DỤ MINH HỌA
Nhóm 1: Ví dụ GET someone TO DO (chủ động)
| Tình huống | Ví dụ |
|---|---|
| Nhờ gia đình | I got my sister to help me with homework. (Tôi nhờ chị tôi giúp bài tập.) |
| Nhờ bạn bè | Can you get someone to pick me up? (Bạn có thể nhờ ai đó đón tôi không?) |
| Thuyết phục | She got him to agree with the plan. (Cô ấy thuyết phục anh ấy đồng ý với kế hoạch.) |
| Nhờ vả | I got my friend to drive me to the airport. (Tôi nhờ bạn chở tôi ra sân bay.) |
Nhóm 2: Ví dụ GET something DONE (bị động)
| Dịch vụ | Ví dụ |
|---|---|
| Cắt tóc | I got my hair cut yesterday. (Tôi cắt tóc hôm qua.) |
| Sửa xe | She got her car fixed at the garage. (Cô ấy sửa xe ở ga-ra.) |
| Sơn nhà | We got our house painted last summer. (Chúng tôi sơn nhà mùa hè năm ngoái.) |
| Sửa máy tính | He got his laptop repaired. (Anh ấy sửa laptop.) |
Nhóm 3: So sánh HAVE vs GET (cùng nghĩa)
| HAVE (formal) | GET (informal) |
|---|---|
| I have my secretary send the email. | I get my assistant to send the email. |
| I have my hair cut regularly. | I get my hair cut regularly. |
| She has her car serviced annually. | She gets her car serviced annually. |
| We had someone fix the roof. | We got someone to fix the roof. |
Nhóm 4: Ví dụ trong giao tiếp thân mật
| Tình huống | Ví dụ |
|---|---|
| Nhờ anh trai | Can you get your brother to help us move? (Bạn có thể nhờ anh trai giúp chúng ta chuyển nhà không?) |
| Nhờ bạn | I got my friend to lend me some money. (Tôi nhờ bạn cho mượn tiền.) |
| Thuyết phục | She finally got him to apologize. (Cuối cùng cô ấy thuyết phục anh ấy xin lỗi.) |
| Nhờ sửa | I need to get my phone repaired. (Tôi cần sửa điện thoại.) |
Nhóm 5: So sánh 4 cấu trúc cùng ý nghĩa
| Tình huống | HAVE someone DO | GET someone TO DO | HAVE something DONE | GET something DONE |
|---|---|---|---|---|
| Sửa xe | I have the mechanic repair my car. | I get my friend to repair my car. | I have my car repaired. | I get my car repaired. |
| Lau nhà | I have the cleaner clean my house. | I get someone to clean my house. | I have my house cleaned. | I get my house cleaned. |
⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP
Lỗi 1: Quên TO sau GET + người
❌ SAI: I got my brother help me. ✅ ĐÚNG: I got my brother TO help me.
Giải thích: GET + người phải có TO trước động từ, khác với HAVE.
So sánh:
- HAVE + người + V: I have him help me. ✅
- GET + người + TO V: I get him TO help me. ✅
Lỗi 2: Thêm TO khi không cần (với vật)
❌ SAI: I got my hair to cut. ✅ ĐÚNG: I got my hair cut. (V3, không có TO)
Giải thích: GET + vật + V3 (không có TO), giống HAVE + vật + V3.
Lỗi 3: Nhầm lẫn HAVE và GET về TO
❌ SAI: I have my brother TO help me. (thừa TO) ✅ ĐÚNG: I have my brother help me. (HAVE không có TO)
❌ SAI: I get my brother help me. (thiếu TO) ✅ ĐÚNG: I get my brother TO help me. (GET phải có TO)
Bảng nhắc nhở:
| Cấu trúc | Có TO? |
|---|---|
| HAVE + người + DO | ❌ KHÔNG có TO |
| GET + người + TO DO | ✅ CÓ TO |
Lỗi 4: Dùng sai dạng động từ với vật
❌ SAI: I got my hair cutting. ✅ ĐÚNG: I got my hair cut. (V3)
Giải thích: Phải dùng V3, không dùng V-ing hay V nguyên mẫu.
Lỗi 5: Nhầm lẫn ngữ cảnh formal/informal
⚠️ Ít tự nhiên: I get my secretary to send the email. (quá informal cho văn phòng) ✅ TỐT HƠN: I have my secretary send the email. (formal, phù hợp)
Lưu ý:
- Văn phòng, công việc → dùng HAVE
- Gia đình, bạn bè → dùng GET
📝 TÓM TẮT BÀI HỌC
✅ GET someone TO DO:
- Công thức: S + get + người + TO V
- Ví dụ: I got my brother to help me.
- Informal, thân mật
✅ GET something DONE:
- Công thức: S + get + vật + V3
- Ví dụ: I got my hair cut.
- Informal, thân mật
✅ Phân biệt HAVE vs GET:
| HAVE (formal) | GET (informal) |
|---|---|
| have + người + V | get + người + TO V |
| have + vật + V3 | get + vật + V3 |
✅ Bảng tổng hợp 4 cấu trúc:
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| HAVE + người + DO | HAVE + người + V | I have him repair it. |
| GET + người + TO DO | GET + người + TO V | I get him to repair it. |
| HAVE + vật + DONE | HAVE + vật + V3 | I have it repaired. |
| GET + vật + DONE | GET + vật + V3 | I get it repaired. |
✅ Lưu ý quan trọng:
- GET + người phải có TO (get someone TO do)
- HAVE + người KHÔNG có TO (have someone do)
- GET + vật KHÔNG có TO (get something done)
💡 Ghi nhớ: HAVE = formal | GET = informal | GET + người = TO V!