Causative

Get + O + to V / V3

B1 – B2 · Trung cấp IELTS 6.5 16 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ cấu trúc GET someone TO DO (nhờ ai làm gì - chủ động)
  • Hiểu rõ cấu trúc GET something DONE (nhờ làm gì - bị động)
  • Phân biệt HAVE vs GET (formal vs informal)
  • So sánh đầy đủ 4 cấu trúc: have/get someone do/to do vs have/get something done
  • Sử dụng thành thạo trong giao tiếp thân mật
  • Tránh được các lỗi phổ biến

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

1. Tổng quan về GET trong Causative

GET cũng dùng để diễn tả việc nhờ/thuê ai đó làm điều gì, nhưng thân mật/informal hơn HAVE.

Hai cấu trúc chính:

Cấu trúc Công thức Ví dụ
GET someone TO DO S + get + người + TO V I got my brother to help me.
GET something DONE S + get + vật + V3 I got my hair cut.

➡️ Lưu ý: GET + người + TO V (có "TO"), khác với HAVE + người + V (không "TO")

2. GET + SOMEONE + TO DO (Chủ động)

📌 Công thức:

S + GET + NGƯỜI + TO + V (nguyên mẫu)

🎯 Ý nghĩa:

  • Nhờ/Thuyết phục ai đó làm việc gì
  • Đề cập rõ AI làm
  • Informal, thân mật

✅ Ví dụ:

Ví dụ Dịch
I got my brother to help me. Tôi nhờ anh trai giúp tôi.
She got him to fix the computer. Cô ấy nhờ anh ấy sửa máy tính.
Can you get someone to clean the room? Bạn có thể nhờ ai đó lau phòng không?
I got my friend to drive me home. Tôi nhờ bạn tôi chở tôi về nhà.

💡 Lưu ý: Phải có TO trước động từ (get someone TO do).

3. GET + SOMETHING + DONE (Bị động)

📌 Công thức:

S + GET + VẬT + V3/Ved

🎯 Ý nghĩa:

  • Nhờ/Thuê ai đó làm việc gì
  • KHÔNG đề cập ai làm
  • Informal, thân mật
  • GIỐNG với HAVE + O + V3

✅ Ví dụ:

Ví dụ Dịch
I got my hair cut. Tôi cắt tóc (thuê thợ cắt).
She got her car repaired. Cô ấy sửa xe (thuê thợ sửa).
We got our house painted. Chúng tôi sơn nhà (thuê thợ sơn).
He got his computer fixed. Anh ấy sửa máy tính (thuê người sửa).

💡 Lưu ý: Giống HAVE + O + V3, không có "TO".

4. Phân biệt HAVE vs GET

Tiêu chí HAVE GET
Phong cách Formal (trang trọng) Informal (thân mật)
Ngữ cảnh Văn viết, công việc Giao tiếp hàng ngày
Ví dụ với người I have the mechanic repair my car.
(Tôi bảo thợ sửa xe.)
I get my brother to repair my car.
(Tôi nhờ anh trai sửa xe.)
Ví dụ với vật I have my car repaired.
(Tôi sửa xe.)
I get my car repaired.
(Tôi sửa xe.)

💡 Mẹo nhớ:

  • HAVE = formal, lịch sự, văn viết
  • GET = informal, thân mật, giao tiếp

5. So sánh 4 cấu trúc Causative

Cấu trúc Công thức Ví dụ Formal/Informal
HAVE + người + DO S + have + người + V I have the mechanic repair my car. Formal
GET + người + TO DO S + get + người + TO V I get my brother to repair my car. Informal
HAVE + vật + DONE S + have + vật + V3 I have my car repaired. Formal
GET + vật + DONE S + get + vật + V3 I get my car repaired. Informal

💡 So sánh:

HAVE (formal) GET (informal)
I have someone clean my house. I get someone to clean my house.
I have my house cleaned. I get my house cleaned.

6. Các thì với GET + O + to V/V3

Thì Cấu trúc Ví dụ
Hiện tại đơn S + get/gets + O + to V/V3 I get my hair cut every month.
Quá khứ đơn S + got + O + to V/V3 She got her car repaired yesterday.
Tương lai S + will get + O + to V/V3 We will get our house painted next week.
Hiện tại hoàn thành S + have/has got + O + to V/V3 I have got my computer fixed.
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are getting + O + to V/V3 She is getting her hair colored.

7. Bảng tổng hợp phân biệt

Yếu tố HAVE someone DO GET someone TO DO HAVE something DONE GET something DONE
Theo sau người V (không TO) TO V - -
Theo sau vật - - V3 V3
Formal/Informal Formal Informal Formal Informal
Ví dụ I have him repair it. I get him to repair it. I have it repaired. I get it repaired.

 

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Nhóm 1: Ví dụ GET someone TO DO (chủ động)

Tình huống Ví dụ
Nhờ gia đình I got my sister to help me with homework.
(Tôi nhờ chị tôi giúp bài tập.)
Nhờ bạn bè Can you get someone to pick me up?
(Bạn có thể nhờ ai đó đón tôi không?)
Thuyết phục She got him to agree with the plan.
(Cô ấy thuyết phục anh ấy đồng ý với kế hoạch.)
Nhờ vả I got my friend to drive me to the airport.
(Tôi nhờ bạn chở tôi ra sân bay.)

Nhóm 2: Ví dụ GET something DONE (bị động)

Dịch vụ Ví dụ
Cắt tóc I got my hair cut yesterday.
(Tôi cắt tóc hôm qua.)
Sửa xe She got her car fixed at the garage.
(Cô ấy sửa xe ở ga-ra.)
Sơn nhà We got our house painted last summer.
(Chúng tôi sơn nhà mùa hè năm ngoái.)
Sửa máy tính He got his laptop repaired.
(Anh ấy sửa laptop.)

Nhóm 3: So sánh HAVE vs GET (cùng nghĩa)

HAVE (formal) GET (informal)
I have my secretary send the email. I get my assistant to send the email.
I have my hair cut regularly. I get my hair cut regularly.
She has her car serviced annually. She gets her car serviced annually.
We had someone fix the roof. We got someone to fix the roof.

Nhóm 4: Ví dụ trong giao tiếp thân mật

Tình huống Ví dụ
Nhờ anh trai Can you get your brother to help us move?
(Bạn có thể nhờ anh trai giúp chúng ta chuyển nhà không?)
Nhờ bạn I got my friend to lend me some money.
(Tôi nhờ bạn cho mượn tiền.)
Thuyết phục She finally got him to apologize.
(Cuối cùng cô ấy thuyết phục anh ấy xin lỗi.)
Nhờ sửa I need to get my phone repaired.
(Tôi cần sửa điện thoại.)

Nhóm 5: So sánh 4 cấu trúc cùng ý nghĩa

Tình huống HAVE someone DO GET someone TO DO HAVE something DONE GET something DONE
Sửa xe I have the mechanic repair my car. I get my friend to repair my car. I have my car repaired. I get my car repaired.
Lau nhà I have the cleaner clean my house. I get someone to clean my house. I have my house cleaned. I get my house cleaned.

⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Quên TO sau GET + người

❌ SAI: I got my brother help me. ✅ ĐÚNG: I got my brother TO help me.

Giải thích: GET + người phải có TO trước động từ, khác với HAVE.

So sánh:

  • HAVE + người + V: I have him help me. ✅
  • GET + người + TO V: I get him TO help me. ✅

 

Lỗi 2: Thêm TO khi không cần (với vật)

❌ SAI: I got my hair to cut. ✅ ĐÚNG: I got my hair cut. (V3, không có TO)

Giải thích: GET + vật + V3 (không có TO), giống HAVE + vật + V3.

 

Lỗi 3: Nhầm lẫn HAVE và GET về TO

❌ SAI: I have my brother TO help me. (thừa TO) ✅ ĐÚNG: I have my brother help me. (HAVE không có TO)

❌ SAI: I get my brother help me. (thiếu TO) ✅ ĐÚNG: I get my brother TO help me. (GET phải có TO)

Bảng nhắc nhở:

Cấu trúc Có TO?
HAVE + người + DO ❌ KHÔNG có TO
GET + người + TO DO ✅ CÓ TO

 

Lỗi 4: Dùng sai dạng động từ với vật

❌ SAI: I got my hair cutting. ✅ ĐÚNG: I got my hair cut. (V3)

Giải thích: Phải dùng V3, không dùng V-ing hay V nguyên mẫu.

 

Lỗi 5: Nhầm lẫn ngữ cảnh formal/informal

⚠️ Ít tự nhiên: I get my secretary to send the email. (quá informal cho văn phòng) ✅ TỐT HƠN: I have my secretary send the email. (formal, phù hợp)

Lưu ý:

  • Văn phòng, công việc → dùng HAVE
  • Gia đình, bạn bè → dùng GET

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ GET someone TO DO:

  • Công thức: S + get + người + TO V
  • Ví dụ: I got my brother to help me.
  • Informal, thân mật

✅ GET something DONE:

  • Công thức: S + get + vật + V3
  • Ví dụ: I got my hair cut.
  • Informal, thân mật

✅ Phân biệt HAVE vs GET:

HAVE (formal) GET (informal)
have + người + V get + người + TO V
have + vật + V3 get + vật + V3

✅ Bảng tổng hợp 4 cấu trúc:

Cấu trúc Công thức Ví dụ
HAVE + người + DO HAVE + người + V I have him repair it.
GET + người + TO DO GET + người + TO V I get him to repair it.
HAVE + vật + DONE HAVE + vật + V3 I have it repaired.
GET + vật + DONE GET + vật + V3 I get it repaired.

✅ Lưu ý quan trọng:

  • GET + người phải có TO (get someone TO do)
  • HAVE + người KHÔNG có TO (have someone do)
  • GET + vật KHÔNG có TO (get something done)

💡 Ghi nhớ: HAVE = formal | GET = informal | GET + người = TO V!

Làm thử ngay

5 câu · có giải thích