Cấu trúc so sánh và tương phản

Although vs Despite/In spite of

B1 – B2 · Trung cấp IELTS 6.5 20 câu luyện tập

🎯 MỤC TIÊU BÀI HỌC

Sau bài học này, bạn sẽ:

  • Hiểu rõ cách dùng ALTHOUGH + S + V
  • Hiểu rõ cách dùng DESPITE/IN SPITE OF + N/V-ing
  • Biết đặt cấu trúc ở đầu câu hoặc giữa câu
  • Chuyển đổi thành thạo giữa Although và Despite
  • Phân biệt rõ khi nào dùng Although, khi nào dùng Despite
  • Tránh được các lỗi phổ biến

📖 LÝ THUYẾT CƠ BẢN

1. Ý nghĩa chung

ALTHOUGH và DESPITE/IN SPITE OF đều có nghĩa là "mặc dù", dùng để chỉ sự TƯƠNG PHẢN (contrast) giữa hai sự việc.

Ví dụ:

  • Although it rained, we went out. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi ra ngoài.)
  • Despite the rain, we went out. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi ra ngoài.)

➡️ Cả hai câu đều có nghĩa giống nhau, chỉ khác cấu trúc ngữ pháp.

2. ALTHOUGH + Mệnh đề (Clause)

📌 Công thức:

ALTHOUGH + S + V, S + V
S + V + ALTHOUGH + S + V

🎯 Đặc điểm:

  • ALTHOUGH đi với MỆNH ĐỀ (có chủ ngữ + động từ)
  • Có thể đặt ở ĐẦU CÂU hoặc GIỮA CÂU
  • Khi ở đầu câu, có DẤU PHẨY sau mệnh đề

✅ Ví dụ:

Vị trí Ví dụ
Đầu câu Although it rained**,** we went out.
(Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi ra ngoài.)
Giữa câu We went out although it rained.
(Chúng tôi đi ra ngoài mặc dù trời mưa.)

Lưu ý:

  • ✅ Although it rained (có S + V)
  • ❌ Although the rain (sai - không có động từ)

3. DESPITE / IN SPITE OF + Danh từ/V-ing

📌 Công thức:

DESPITE/IN SPITE OF + N/V-ing, S + V
S + V + DESPITE/IN SPITE OF + N/V-ing

🎯 Đặc điểm:

  • DESPITE/IN SPITE OF đi với DANH TỪ hoặc V-ING
  • KHÔNG đi với mệnh đề (S + V)
  • Có thể đặt ở ĐẦU CÂU hoặc GIỮA CÂU
  • Khi ở đầu câu, có DẤU PHẨY

✅ Ví dụ:

Cấu trúc Ví dụ
DESPITE + Danh từ Despite the rain, we went out.
(Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi ra ngoài.)
DESPITE + V-ing Despite raining, we went out.
(Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi ra ngoài.)
IN SPITE OF + Danh từ In spite of the rain, we went out.
(Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi ra ngoài.)

Lưu ý:

  • ✅ Despite the rain (danh từ)
  • ✅ Despite being tired (V-ing)
  • ❌ Despite it rained (sai - có S + V)

4. Phân biệt ALTHOUGH vs DESPITE/IN SPITE OF

Tiêu chí ALTHOUGH DESPITE/IN SPITE OF
Theo sau Mệnh đề (S + V) Danh từ / V-ing
Ví dụ Although he is rich Despite being rich
Cấu trúc Although + S + V, S + V Despite/In spite of + N/V-ing, S + V
Lỗi thường gặp ❌ Although the rain ❌ Despite he is rich

💡 Mẹo nhớ:

ALTHOUGH → có S + V (mệnh đề)
DESPITE/IN SPITE OF → KHÔNG có S + V (danh từ/V-ing)

5. DESPITE vs IN SPITE OF

DESPITE và IN SPITE OF có NGHĨA GIỐNG NHAU, có thể thay thế cho nhau.

DESPITE IN SPITE OF
Despite the rain, we went out. In spite of the rain, we went out.
Despite being tired, he worked. In spite of being tired, he worked.

Lưu ý:

  • DESPITE ngắn gọn hơn, thường dùng trong văn viết
  • IN SPITE OF dài hơn, cả hai đều đúng

6. Cách chuyển đổi giữa ALTHOUGH và DESPITE

A. Từ ALTHOUGH sang DESPITE

Bước 1: Bỏ chủ ngữ Bước 2: Đổi động từ thành V-ing (nếu cần) Bước 3: Hoặc đổi thành danh từ

ALTHOUGH + S + V DESPITE + V-ing/N
Although he is rich Despite being rich
Although it rained Despite the rain
Although she was tired Despite being tired
Although he has money Despite having money

 

B. Từ DESPITE sang ALTHOUGH

Bước 1: Thêm chủ ngữ Bước 2: Đổi V-ing/Danh từ thành động từ

DESPITE + V-ing/N ALTHOUGH + S + V
Despite being rich Although he is rich
Despite the rain Although it rained
Despite being tired Although she was tired
Despite having money Although he has money

7. Vị trí trong câu

A. Đầu câu (có dấu phẩy)

Ví dụ Giải thích
Although it was cold**,** we went swimming. Có dấu phẩy sau mệnh đề
Despite the cold weather**,** we went swimming. Có dấu phẩy sau cụm từ

 

B. Giữa câu (không dấu phẩy)

Ví dụ Giải thích
We went swimming although it was cold. Không dấu phẩy
We went swimming despite the cold weather. Không dấu phẩy

 

💡 VÍ DỤ MINH HỌA

Nhóm 1: Ví dụ với ALTHOUGH

Tình huống Ví dụ
Thời tiết Although it was raining, we went out.
(Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi ra ngoài.)
Sức khỏe Although he was sick, he went to work.
(Mặc dù anh ấy bị ốm, anh ấy vẫn đi làm.)
Tiền bạc Although she is rich, she lives simply.
(Mặc dù cô ấy giàu, cô ấy sống đơn giản.)
Tuổi tác Although he is old, he is very active.
(Mặc dù anh ấy già, anh ấy rất năng động.)

Nhóm 2: Ví dụ với DESPITE/IN SPITE OF

Tình huống Ví dụ
Thời tiết Despite the rain, we went out.
(Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi ra ngoài.)
Sức khỏe Despite being sick, he went to work.
(Mặc dù bị ốm, anh ấy vẫn đi làm.)
Tiền bạc Despite her wealth, she lives simply.
(Mặc dù giàu có, cô ấy sống đơn giản.)
Tuổi tác In spite of his age, he is very active.
(Mặc dù tuổi tác, anh ấy rất năng động.)

Nhóm 3: So sánh cùng nghĩa

ALTHOUGH DESPITE/IN SPITE OF
Although it was cold, we went swimming. Despite the cold weather, we went swimming.
Although he studied hard, he failed. Despite studying hard, he failed.
Although she is young, she is mature. Despite being young, she is mature.
Although I was tired, I finished the work. Despite being tired, I finished the work.

Nhóm 4: Ví dụ trong Writing

Chủ đề Ví dụ
Education Although online learning is convenient, it lacks face-to-face interaction.
(Mặc dù học trực tuyến thuận tiện, nó thiếu tương tác trực tiếp.)
Technology Despite the benefits of smartphones, they can be addictive.
(Mặc dù lợi ích của điện thoại thông minh, chúng có thể gây nghiện.)
Environment Although renewable energy is expensive, it is necessary for the future.
(Mặc dù năng lượng tái tạo đắt, nó cần thiết cho tương lai.)
Health Despite knowing the risks, many people still smoke.
(Mặc dù biết rủi ro, nhiều người vẫn hút thuốc.)

⚠️ LỖI THƯỜNG GẶP

Lỗi 1: Dùng ALTHOUGH với danh từ

❌ SAI: Although the rain, we went out. ✅ ĐÚNG: Despite the rain, we went out. ✅ HOẶC: Although it rained, we went out.

Giải thích: ALTHOUGH phải đi với mệnh đề (S + V), không đi với danh từ.

 

Lỗi 2: Dùng DESPITE với mệnh đề

❌ SAI: Despite it rained, we went out. ✅ ĐÚNG: Although it rained, we went out. ✅ HOẶC: Despite the rain, we went out.

Giải thích: DESPITE phải đi với danh từ/V-ing, không đi với mệnh đề (S + V).

 

Lỗi 3: Quên dấu phẩy khi đặt ở đầu câu

❌ SAI: Although it rained we went out. ✅ ĐÚNG: Although it rained**,** we went out.

❌ SAI: Despite the rain we went out. ✅ ĐÚNG: Despite the rain**,** we went out.

Giải thích: Khi đặt ở đầu câu, phải có dấu phẩy sau mệnh đề/cụm từ.

 

Lỗi 4: Nhầm lẫn IN SPITE và DESPITE

❌ SAI: In spite the rain, we went out. ✅ ĐÚNG: In spite OF the rain, we went out.

Giải thích: Phải là IN SPITE OF (3 từ), không phải "in spite".

 

Lỗi 5: Dùng "but" với Although/Despite

❌ SAI: Although it rained, but we went out. ✅ ĐÚNG: Although it rained, we went out.

❌ SAI: Despite the rain, but we went out. ✅ ĐÚNG: Despite the rain, we went out.

Giải thích: KHÔNG dùng "but" với Although/Despite vì chúng đã mang nghĩa tương phản rồi.

📝 TÓM TẮT BÀI HỌC

✅ ALTHOUGH:

  • Công thức: Although + S + V, S + V
  • Ví dụ: Although it rained, we went out.

✅ DESPITE/IN SPITE OF:

  • Công thức: Despite/In spite of + N/V-ing, S + V
  • Ví dụ: Despite the rain, we went out.

✅ Phân biệt:

  • ALTHOUGH → mệnh đề (có S + V)
  • DESPITE/IN SPITE OF → danh từ/V-ing (KHÔNG có S + V)

✅ Chuyển đổi:

  • Although he is rich → Despite being rich
  • Despite the rain → Although it rained

✅ Vị trí: Đầu câu (có dấu phẩy) hoặc Giữa câu (không dấu phẩy)

✅ Lỗi thường gặp:

  • ❌ Although the rain → ✅ Despite the rain
  • ❌ Despite it rained → ✅ Although it rained
  • ❌ Although...but → ✅ Although (bỏ "but")

💡 Ghi nhớ: ALTHOUGH + S + V | DESPITE + N/V-ing | KHÔNG dùng "but"!

Làm thử ngay

8 câu · có giải thích